Tầm soát ung thư phổi: Ai nên thực hiện và phương pháp phù hợp

bởi thuvienbenh

Tầm soát ung thư phổi là giải pháp y khoa dự phòng tiên tiến giúp phát hiện sớm các tổn thương ác tính ngay từ khi cơ thể chưa bộc lộ triệu chứng lâm sàng. Đối với một căn bệnh có tỷ lệ tử vong cao như ung thư phổi, việc can thiệp ở giai đoạn đầu mang lại cơ hội sống sót và phục hồi rất lớn cho người bệnh. Bài viết này sẽ phân tích toàn diện về các phương pháp tầm soát hiện đại, đối tượng nguy cơ cao cần thực hiện.

Tầm soát ung thư phổi là gì?

Tầm soát ung thư phổi là quá trình sử dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm chuyên sâu để kiểm tra hệ hô hấp của những cá nhân chưa có bất kỳ triệu chứng bệnh lý nào nhưng thuộc nhóm có nguy cơ mắc bệnh cao. Mục tiêu tối thượng của quy trình này là tìm kiếm và phát hiện các dấu hiệu bất thường, các nốt mờ đơn độc hoặc khối u ở giai đoạn rất sớm, khi tổn thương còn khu trú hoàn toàn trong nhu mô phổi và chưa lan rộng đến hệ thống bối hạch hay các cơ quan xa.

Tầm soát ung thư phổi với bác sĩ để kịp thời phát hiện và điều trị

Tầm soát ung thư phổi với bác sĩ để kịp thời phát hiện và điều trị (Nguồn: Sưu tầm)

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa tầm soát và chẩn đoán bệnh. Chẩn đoán được thực hiện khi một người đã có các triệu chứng như ho ra máu, đau ngực hoặc sụt cân. Trong khi đó, tầm soát chủ động hướng tới việc đi trước một bước, giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn mà các phương pháp phẫu thuật triệt căn có thể loại bỏ hoàn toàn khối u, từ đó nâng cao tỷ lệ sống sót sau 5 năm của người bệnh lên mức tối đa.

Các loại ung thư phổi

Để hiểu rõ hơn về giá trị của việc tầm soát, chúng ta cần nắm được bản chất mô bệnh học của hai nhóm bệnh lý ác tính chính tại phổi. Đầu tiên là ung thư phổi không tế bào nhỏ, chiếm khoảng 85% tổng số ca bệnh. Nhóm này bao gồm ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô tế bào lớn. Điểm đặc trưng của nhóm này là tốc độ phát triển và xâm lấn tương đối chậm hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh phát hiện sớm để can thiệp ngoại khoa triệt để.

Nhóm thứ hai là ung thư phổi tế bào nhỏ, chiếm khoảng 15% số ca mắc còn lại. Đây là thể bệnh có mức độ ác tính cực kỳ cao, các tế bào dị sản phân chia với tốc độ chóng mặt và có xu hướng di căn rất sớm vào hệ tuần hoàn và hạch bạch huyết. Hầu hết các trường hợp mắc thể tế bào nhỏ khi phát hiện ra đều đã ở giai đoạn muộn. Việc tầm soát định kỳ có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với những đối tượng có nguy cơ cao để không bỏ lỡ cửa sổ cơ hội can thiệp hiếm hoi của thể bệnh nguy hiểm này.

Xem thêm:  Tiểu đường tuýp nào nặng nhất? So sánh chi tiết tuýp 1 và tuýp 2

Tầm quan trọng của tầm soát ung thư phổi

Tầm quan trọng của việc chủ động tầm soát xuất phát từ thực tế lâm sàng là phổi không có các dây thần kinh cảm giác đau bên trong nhu mô. Do đó, một khối u có thể âm thầm phát triển trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm mà không gây ra bất kỳ cảm giác đau đớn hay khó chịu nào cho người bệnh. Cho đến khi các triệu chứng như ho dai dẳng, khó thở hay đau tức ngực xuất hiện rầm rộ, khối u thường đã phát triển đến kích thước lớn, phá vỡ vỏ bao và di căn xa sang các tạng khác như não, xương, gan.

Các số liệu thống kê y học thế giới đã chứng minh rõ ràng rằng, việc phát hiện bệnh ở giai đoạn 1 thông qua các chương trình tầm soát có thể giúp tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân đạt trên 70% đến 90%. Ngược lại, nếu phát hiện muộn ở giai đoạn 4, con số này giảm xuống chỉ còn dưới 10%. Rõ ràng, việc chủ động kiểm tra không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ mà còn giảm bớt gánh nặng chi phí điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Các phương pháp tầm soát ung thư phổi phổ biến

Y học hiện đại đã phát triển và ứng dụng nhiều kỹ thuật cận lâm sàng từ không xâm lấn đến xâm lấn tối thiểu để sàng lọc các bất thường tại đường hô hấp một cách chính xác nhất.

Chụp CT phổi liều thấp

Chụp cắt lớp vi tính liều thấp (Low-dose CT) hiện nay là phương pháp tiêu chuẩn vàng duy nhất được các tổ chức y tế uy tín trên thế giới công nhận mang lại hiệu quả giảm tỷ lệ tử vong do ung thư phổi ở người nguy cơ cao. Kỹ thuật này sử dụng tia X quay xung quanh cơ thể để tạo ra các hình ảnh cắt ngang ba chiều chi tiết về toàn bộ nhu mô phổi, cơ hoành và các cấu trúc trong lồng ngực.

Điểm ưu việt của phương pháp này là lượng bức xạ phóng xạ mà cơ thể hấp thụ thấp hơn đến 90% so với kỹ thuật chụp CT thông thường, đảm bảo tính an toàn cao khi thực hiện định kỳ hàng năm. Hình ảnh độ phân giải cao từ CT liều thấp cho phép các bác sĩ phát hiện được các nốt mờ nhu mô phổi có kích thước siêu nhỏ, chỉ vài milimet, điều mà các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh thông thường hoàn toàn có thể bỏ sót.

Chụp X-quang phổi

Chụp X-quang ngực thẳng là phương pháp chẩn đoán hình ảnh truyền thống, có chi phí thấp và thời gian thực hiện rất nhanh chóng. Tuy nhiên, trên góc độ tầm soát chuyên sâu, X-quang ngực có những giới hạn nhất định về mặt kỹ thuật. Do hình ảnh thu được là dạng phẳng hai chiều, các tổn thương nhỏ hoặc các nốt mờ nằm ở vùng khuất như sau tim, sau xương sườn hoặc vùng đáy phổi rất dễ bị che lấp.

Xem thêm:  Bồ công anh là gì? Tìm hiểu về bồ công anh

Dù không được khuyến cáo là phương pháp sàng lọc độc lập cho nhóm đối tượng nguy cơ cao, X-quang phổi vẫn giữ vai trò là một kỹ thuật kiểm tra cơ bản ban đầu trong các gói khám sức khỏe tổng quát, giúp phát hiện các tổn thương viêm nhiễm diện rộng hoặc các khối u đã phát triển đến kích thước rõ ràng.

Xét nghiệm các chất điểm khối u

Xét nghiệm dấu ấn sinh học hay chất điểm khối u (Tumor markers) là phương pháp phân tích nồng độ của một số protein đặc hiệu do tế bào ung thư tiết ra vào trong máu. Đối với bệnh lý ác tính tại phổi, các chất điểm thường được định lượng bao gồm CEA, Cyfra 21-1, SCC và NSE.

Cần lưu ý rằng, các xét nghiệm máu này không có giá trị khẳng định một người có bị ung thư hay không, bởi nồng độ các chất này cũng có thể tăng nhẹ trong các tình trạng viêm nhiễm lành tính như viêm phổi, viêm phế quản mạn tính hoặc hút thuốc lá lâu năm. Tuy nhiên, chúng đóng vai trò là những chỉ dấu gợi ý quan trọng, kết hợp cùng chẩn đoán hình ảnh để tăng độ chính xác và hỗ trợ bác sĩ theo dõi động học tiến triển của bệnh lý.

Nội soi phế quản trong một số trường hợp nghi ngờ

Nội soi phế quản là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, bác sĩ sẽ đưa một ống soi mềm có gắn camera và nguồn sáng đi qua đường mũi hoặc miệng vào sâu bên trong khí quản và các nhánh phế quản lớn của người bệnh. Phương pháp này thường không áp dụng đại trà cho mục đích tầm soát ban đầu mà chỉ được chỉ định khi kết quả chụp CT liều thấp phát hiện có tổn thương nghi ngờ nằm ở vùng trung tâm đường dẫn khí.

Thông qua màn hình nội soi trực quan, bác sĩ có thể quan sát trực tiếp bề mặt niêm mạc đường thở, phát hiện các vùng sùi, loét hoặc thâm nhiễm bất thường, từ đó đưa ra những đánh giá chính xác về mức độ tổn thương tại chỗ.

Nội soi phế quản giúp bác sĩ có cái nhìn trực quan

Nội soi phế quản giúp bác sĩ có cái nhìn trực quan (Nguồn: Sưu tầm)

Sinh thiết khi phát hiện tổn thương bất thường

Sinh thiết là bước can thiệp y khoa tối cao và mang tính chất quyết định để khẳng định bản chất của tổn thương. Khi các phương pháp tầm soát như chụp CT liều thấp hay nội soi phế quản phát hiện một nốt mờ hoặc khối cấu trúc có đặc điểm nghi ngờ ác tính cao, bác sĩ sẽ tiến hành lấy một mẫu mô nhỏ tại vùng tổn thương đó.

Tùy thuộc vào vị trí của khối u, việc lấy mẫu có thể được thực hiện qua bấm sinh thiết trong lúc nội soi phế quản hoặc sinh thiết bằng kim xuyên thành ngực dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính. Mẫu mô sau đó được gửi đến phòng giải phẫu bệnh để nhuộm và quan sát dưới kính hiển vi điện tử. Đây là tiêu chuẩn vàng duy nhất giúp phân loại chính xác thể mô bệnh học, xác định tế bào là lành tính hay ác tính, từ đó làm tiền đề để xây dựng phác đồ điều trị chính xác.

Xem thêm:  Sau điều trị, người bệnh có gặp di chứng viêm màng não không?

Lưu ý trước khi tầm soát ung thư phổi

Việc tham gia chương trình tầm soát cần được thực hiện một cách khoa học và có kế hoạch dựa trên sự tư vấn chuyên môn của các chuyên gia y tế để đạt hiệu quả tối ưu và tránh những lo lắng không đáng có.

Chương trình tầm soát hàng năm không áp dụng cho tất cả mọi người mà hướng đến nhóm đối tượng đích có nguy cơ cao. Tiêu chuẩn phổ biến bao gồm nam nữ trong độ tuổi từ 50 đến 80 tuổi, có tiền sử hút thuốc lá nặng (từ 20 bao-năm trở lên, ví dụ mỗi ngày hút 1 bao trong vòng 20 năm) và hiện vẫn đang hút thuốc hoặc mới bỏ thuốc trong vòng 15 năm trở lại đây. Ngoài ra, những người thường xuyên làm việc trong môi trường tiếp xúc với khí độc amiăng, chất phóng xạ radon hoặc có tiền sử gia đình thế hệ thứ nhất mắc ung thư phổi cũng cần cân nhắc tham gia sàng lọc sớm hơn.

Trước khi tiến hành, người bệnh cần thảo luận kỹ với bác sĩ về các lợi ích và rủi ro có thể gặp phải, đặc biệt là tỷ lệ dương tính giả. Dương tính giả là tình trạng kết quả chẩn đoán hình ảnh phát hiện một nốt mờ trông giống khối u nhưng bản chất thực tế chỉ là một vết sẹo cũ do viêm nhiễm hoặc một tổn thương lành tính. Tình trạng này có thể dẫn đến việc người bệnh phải thực hiện thêm các xét nghiệm xâm lấn không cần thiết và gây tâm lý hoang mang, lo lắng. Do đó, việc lựa chọn các cơ sở y tế uy tín có đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm để đọc và phân tích kết quả là yếu tố then chốt giúp quy trình tầm soát diễn ra an toàn, chính xác và hiệu quả.

Lựa chọn cơ sở y tế uy tín để tầm soát ung thư định kỳ

Lựa chọn cơ sở y tế uy tín để tầm soát ung thư định kỳ (Nguồn: Sưu tầm)

Chủ động thực hiện tầm soát ung thư phổi định kỳ là hành động thiết thực thể hiện trách nhiệm với sức khỏe của bản thân và gia đình. Việc phát hiện sớm không chỉ mở ra cánh cửa điều trị triệt căn thành công mà còn giúp người bệnh bảo vệ toàn vẹn chức năng hô hấp, duy trì chất lượng cuộc sống dài lâu và an tâm tận hưởng những khoảnh khắc hạnh phúc trọn vẹn bên những người thân yêu.

Nguồn tham khảo:

CDC

https://www.cdc.gov/lung-cancer/screening/index.html

National Cancer Institute

https://www.cancer.gov/types/lung/patient/lung-screening-pdq

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0