Topiroxostat là một thuốc ức chế chọn lọc enzym xanthine oxidase, được sử dụng để điều trị và kiểm soát tăng acid uric máu và bệnh gout. Thuốc này hoạt động bằng cách giảm tổng hợp acid uric, và được chỉ định để điều trị bệnh gout và tình trạng tăng acid uric máu. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, chỉ định, liều lượng, tương tác thuốc, tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng Topiroxostat.
Tổng quan về Topiroxostat
Tên thuốc gốc (hoạt chất)
- Topiroxostat
Loại thuốc
- Topiroxostat là một thuốc ức chế chọn lọc enzym xanthine oxidase, được phát triển để điều trị và kiểm soát tăng acid uric máu và bệnh gout.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 20 mg;
- Viên nén 40 mg;
- Viên nén 60 mg.
- Topiroxostat được bào chế dưới dạng viên nén dùng đường uống, với các hàm lượng phổ biến như:
Chỉ định Topiroxostat
- Tại Nhật Bản, Topiroxostat được phê duyệt để điều trị bệnh gout và tình trạng tăng acid uric máu.
Dược lực học
- Topiroxostat phát huy tác dụng dược lực bằng cách giảm tổng hợp acid uric, thông qua việc ức chế cạnh tranh enzym xanthine oxidase một cách chọn lọc và theo thời gian.
- Thuốc giúp hạ thấp nồng độ cả urat không hòa tan lẫn acid uric trong các mô, huyết tương và nước tiểu.
- Chưa có báo cáo nào cho thấy Topiroxostat gây kéo dài khoảng QT.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi dùng một liều 20 mg topiroxostat bằng đường uống, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt 229.9 ng/mL, với thời gian đạt nồng độ đỉnh là 0.67 giờ.
- Sinh khả dụng khi dùng đường uống ở chuột đực là 69.6% sau khi chuột được cho uống liều 1 mg/kg.
Phân bố
- Thể tích phân bố biểu kiến trung bình ± độ lệch chuẩn của thuốc là 1212.4 ± 1094.5 L khi nhịn ăn và 704.6 ± 308.4 L khi no.
- Tỷ lệ phân bố của 14C-topiroxostat vào các tế bào máu người dao động từ 6.7% đến 12.8% ở các nồng độ 20, 200 và 2000 ng/mL.
- Tỷ lệ liên kết protein trung bình của topiroxostat đánh dấu phóng xạ (14C) trong huyết tương người vượt quá 97.5% ở nồng độ 20 ng/mL, đạt 98.8% ở 200 ng/mL và 98.4% ở 2000 ng/mL.
- Sự liên kết này chủ yếu với albumin huyết thanh (từ 92.3% đến 93.2%), trong khi liên kết trung bình với α1-acid glycoprotein và γ-globulin lần lượt là 12.3% – 16.8% và 34.7% – 40.4%.
Chuyển hóa
- Topiroxostat chủ yếu bị bất hoạt thông qua các phản ứng chuyển hóa xảy ra ở gan.
- Chất chuyển hóa 2-hydroxy topiroxostat được tạo thành thông qua quá trình hydroxyl hóa khởi đầu bởi enzym xanthine oxidase và vẫn duy trì khả năng ức chế enzym này.
- Một chất chuyển hóa quan trọng khác là topiroxostat N-oxide, có thể được tìm thấy trong cả huyết tương và nước tiểu.
- Các chất chuyển hóa N-oxide và hydroxide đã được xác định tương ứng là pyridine N-oxide và pyridine 2 (hoặc 6)-hydroxide.
- Quá trình bất hoạt chính của topiroxostat ở gan là glucuronid hóa.
- Các enzym UGT1A1, 1A7 và 1A9 chủ yếu xúc tác quá trình chuyển topiroxostat thành các chất liên hợp N1- và N2-glucuronide, trong đó UGT1A9 đóng vai trò quan trọng nhất.
Thải trừ
- Ở chuột, 30.4% tổng liều 1 mg/kg topiroxostat đánh dấu phóng xạ được bài tiết qua nước tiểu và 40.9% qua phân.
- Trong vòng 24 giờ sau khi uống một liều đơn 120 mg topiroxostat, các chất chuyển hóa chính N-oxide, N1-glucuronide và N2-glucuronide được bài tiết qua nước tiểu lần lượt khoảng 4.8%, 43.3% và 16.1% liều dùng.
- Lượng topiroxostat không chuyển hóa và chất chuyển hóa hydroxide được bài tiết là 0.1% hoặc ít hơn.
Tương tác thuốc Topiroxostat
- Các tương tác thuốc của Topiroxostat có thể phát sinh từ ảnh hưởng lên các enzym chuyển hóa và chất vận chuyển thuốc.
- Tương tác với umifenovir: Khi sử dụng đồng thời với umifenovir, quá trình chuyển hóa của Topiroxostat có thể bị chậm lại. Điều này dẫn đến sự gia tăng nồng độ Topiroxostat trong huyết tương, có khả năng làm tăng nguy cơ xuất hiện các phản ứng bất lợi.
- Tương tác với các thuốc ức chế xanthine oxidase khác: Việc kết hợp Topiroxostat với các thuốc ức chế xanthine oxidase khác, chẳng hạn như allopurinol hoặc febuxostat, có thể làm tăng khả năng xảy ra tác dụng phụ do sự ức chế quá mức enzym này.
- Tương tác với các thuốc được chuyển hóa bởi enzym UGT: Topiroxostat chủ yếu được chuyển hóa qua các enzym UGT1A1, UGT1A7 và UGT1A9. Do đó, nồng độ và hiệu quả điều trị của Topiroxostat có thể bị ảnh hưởng khi dùng chung với các thuốc có khả năng ức chế hoặc cảm ứng các enzym UGT này.
- Tương tác với các thuốc ảnh hưởng đến chất vận chuyển ABCG2 (BCRP): Vì Topiroxostat là một chất nền của chất vận chuyển ABCG2, việc dùng chung với các thuốc ức chế ABCG2 có thể dẫn đến tăng nồng độ Topiroxostat trong huyết tương, kéo theo nguy cơ gia tăng các tác dụng phụ.
- Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang dùng, bao gồm thuốc theo đơn, thuốc không kê đơn và các sản phẩm bổ sung, trước khi bắt đầu điều trị bằng Topiroxostat. Điều này giúp bác sĩ đưa ra lời khuyên và điều chỉnh liều lượng thích hợp, nhằm ngăn ngừa các tương tác thuốc bất lợi.
Chống chỉ định thuốc Topiroxostat
Chống chỉ định
- Không sử dụng cho bệnh nhân có phản ứng mẫn cảm với topiroxostat hay bất kỳ tá dược nào trong chế phẩm.
- Chống chỉ định ở phụ nữ đang mang thai hoặc trong giai đoạn cho con bú.
- Không dùng cho những người có tiền sử phản ứng dị ứng nặng với các loại thuốc ức chế xanthine oxidase khác, chẳng hạn như allopurinol.
- Bệnh nhân suy giảm chức năng gan nghiêm trọng (việc chống chỉ định có thể phụ thuộc vào hướng dẫn cụ thể từ nhà sản xuất).
Liều lượng & cách dùng Topiroxostat
Cách dùng
- Viên Topiroxostat được dùng qua đường uống, cần nuốt trọn viên với một cốc nước đầy mà không được nhai hay nghiền nát.
- Việc dùng thuốc sau bữa ăn được khuyến nghị để giảm thiểu kích ứng dạ dày ruột và tăng khả năng dung nạp của bệnh nhân.
- Để đảm bảo nồng độ thuốc trong huyết tương ổn định và tối ưu hóa hiệu quả hạ acid uric máu, bệnh nhân cần dùng thuốc vào một thời điểm cố định mỗi ngày.
- Bệnh nhân phải tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng và lịch trình điều trị đã được bác sĩ kê đơn, không được tự ý điều chỉnh liều, bỏ qua liều hoặc ngưng thuốc mà không có hướng dẫn từ chuyên gia y tế, kể cả khi các triệu chứng đã được cải thiện.
Liều dùng
Người lớn
- Liều tối đa cho một lần dùng đã được nghiên cứu là 180 mg/ngày, uống một lần duy nhất, áp dụng cho người lớn khỏe mạnh.
- Liều tối đa khi dùng nhiều lần đã được nghiên cứu là 240 mg/ngày, chia thành 2 lần uống (mỗi lần 120 mg), sử dụng cho người lớn mắc bệnh.
- Trong điều trị thông thường tại Nhật Bản, liều ban đầu thường là 40 mg/lần, dùng 2 lần/ngày; liều này có thể được điều chỉnh tăng dần dựa trên đáp ứng lâm sàng và nồng độ acid uric huyết thanh, với liều tối đa là 120 mg/lần, dùng 2 lần/ngày.
Trẻ em
- Do thiếu dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả của thuốc đối với trẻ em, việc sử dụng Topiroxostat không được khuyến nghị cho đối tượng này.
Tác dụng phụ của Topiroxostat
Phần lớn bệnh nhân dung nạp tốt Topiroxostat, tuy nhiên thuốc vẫn có thể gây ra các phản ứng bất lợi với các tần suất khác nhau. Các tác dụng không mong muốn được sắp xếp theo mức độ thường gặp như sau:
Thường gặp
- Thuốc có thể làm tăng men gan (ALT, AST), gây ra các vấn đề tiêu hóa như buồn nôn, tiêu chảy, và xuất hiện phát ban da nhẹ.
- Một số bệnh nhân có thể trải qua tình trạng tăng acid uric máu nhẹ và tạm thời trong giai đoạn khởi đầu điều trị.
Ít gặp
- Các biểu hiện như ngứa, phù mặt, đau đầu, chóng mặt, tăng nhẹ huyết áp hoặc cảm giác mệt mỏi có thể xuất hiện.
- Một số trường hợp có thể gặp phản ứng quá mẫn hoặc viêm gan nhẹ có tính chất thoáng qua.
Hiếm gặp
- Các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, tổn thương gan nặng, hoặc rối loạn huyết học như giảm tiểu cầu là những biến cố hiếm gặp.
- Suy gan hoặc tổn thương thận cấp tính là những biểu hiện nghiêm trọng rất ít khi được báo cáo.
Lưu ý khi dùng Topiroxostat
Lưu ý chung
- Việc dùng topiroxostat yêu cầu giám sát kỹ lưỡng do nguy cơ tăng men gan và các phản ứng quá mẫn như phát ban, sốt, hoặc rối loạn chức năng gan có thể xảy ra.
- Cần tiến hành kiểm tra định kỳ chức năng gan và theo dõi công thức máu trong suốt quá trình trị liệu bằng thuốc này.
- Hơn nữa, nồng độ acid uric có thể biến động mạnh vào giai đoạn đầu điều trị, có khả năng dẫn đến khởi phát cơn gút cấp tính; do đó, bệnh nhân có thể được chỉ định thêm các thuốc kháng viêm như colchicine hoặc NSAID để phòng ngừa.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Tính an toàn của topiroxostat đối với phụ nữ mang thai hiện chưa có đủ dữ liệu đáng tin cậy.
- Vì vậy, thuốc chỉ nên được dùng khi thật sự cần thiết và khi lợi ích điều trị vượt trội hơn những rủi ro tiềm ẩn.
- Việc sử dụng thuốc trong thời kỳ thai nghén phải được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và theo dõi sát sao.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có nghiên cứu cụ thể nào xác định liệu topiroxostat có thải trừ vào sữa mẹ ở phụ nữ đang cho con bú hay không.
- Do đó, cần hết sức thận trọng khi kê đơn thuốc này cho đối tượng phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
- Trong trường hợp bắt buộc phải dùng thuốc, cần cân nhắc tạm dừng cho con bú nếu liệu trình điều trị kéo dài.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Topiroxostat thường không gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc sử dụng máy móc.
- Tuy nhiên, nếu bệnh nhân gặp phải các triệu chứng như chóng mặt, mệt mỏi hoặc bất kỳ dấu hiệu thần kinh bất thường nào trong quá trình điều trị, họ nên tránh thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao độ và phản ứng nhanh.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Thông tin lâm sàng về độc tính của topiroxostat khi sử dụng vượt liều chỉ định hiện còn hạn chế.
- Các nghiên cứu tiền lâm sàng đã chỉ ra rằng việc dùng topiroxostat ở liều cao có khả năng dẫn đến tăng enzym gan, biến đổi chức năng thận, hoặc gây ra các vấn đề về tiêu hóa.
- Hơn nữa, rủi ro xuất hiện phản ứng quá mẫn hoặc tổn thương gan có thể gia tăng khi liều dùng vượt quá mức khuyến cáo.
Cách xử lý khi quá liều
- Hiện tại, không có chất giải độc chuyên biệt nào được biết đến cho topiroxostat.
- Nếu xảy ra tình trạng quá liều, cần lập tức ngưng dùng thuốc và tiến hành theo dõi lâm sàng một cách kỹ lưỡng, đặc biệt chú ý đến chức năng gan, thận và nồng độ acid uric trong máu.
- Việc thực hiện các biện pháp hỗ trợ, chẳng hạn như truyền dịch để duy trì lưu lượng nước tiểu, có thể hỗ trợ đẩy nhanh quá trình loại bỏ các chất chuyển hóa của thuốc.
- Việc giám sát chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn toàn thân cùng với các xét nghiệm sinh hóa có liên quan là cần thiết.
- Nếu bạn đã sử dụng topiroxostat quá liều, hãy ngưng dùng thuốc ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ.
Quên liều và xử trí
- Khi bạn bỏ lỡ một liều topiroxostat, hãy uống liều đó ngay khi bạn nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm dùng liều tiếp theo đã đến gần, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình điều trị như bình thường.
- Không được phép uống gấp đôi liều để bù lại cho liều đã bỏ lỡ.
- Duy trì việc dùng thuốc đều đặn hàng ngày là rất quan trọng để kiểm soát hiệu quả nồng độ acid uric trong máu và ngăn ngừa tái phát các đợt gout cấp.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Topiroxostat
Clinical efficacy and safety of topiroxostat in Japanese male hyperuricemic patients with or without gout: an exploratory, phase 2a, multicentre, randomized, double-blind, placebo-controlled study:https://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1111/jcpt.12392
Clinical efficacy and safety of topiroxostat in Japanese hyperuricemic patients with or without gout: a randomized, double-blinded, controlled phase 2b study:https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5323498/#Sec14
TOPIROXOSTAT: https://drugs.ncats.io/substance/0J877412JV#adverseevents
Topiroxostat: https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Topiroxostat
Topiroxostat: https://go.drugbank.com/drugs/DB01685
Ngày cập nhật: 12/05/2025

