
Ung thư phổi là một trong những bệnh lý ác tính có tỷ lệ tử vong và số ca mắc mới hàng đầu trên toàn cầu ở cả hai giới. Việc hiểu rõ căn bệnh này cùng những nhân tố thúc đẩy sự hình thành của tế bào ác tính là chìa khóa cốt lõi để xây dựng các chiến lược phòng ngừa chủ động và hiệu quả.
Ung thư phổi là gì?
Ung thư phổi là tình trạng tăng sinh mất kiểm soát của các tế bào bất thường bên trong mô phổi, lâu dần hình thành nên các khối u ác tính. Các tế bào này phá hủy cấu trúc nhu mô phổi lành, làm suy giảm nghiêm trọng chức năng trao đổi khí của hệ hô hấp. Nếu không được phát hiện và can thiệp y khoa kịp thời, khối u sẽ tiếp tục phát triển lớn, xâm lấn các cơ quan xung quanh trong lồng ngực và di căn đến các tạng xa xôi như xương, não, gan, hệ thống bối hạch bạch huyết.

Tăng sinh bất thường tế bào trong phổi (Nguồn: Sưu tầm)
Về mặt mô bệnh học, bệnh lý này được chia thành hai nhóm chính có đặc điểm sinh học và phương án tiếp cận lâm sàng hoàn toàn khác nhau bao gồm ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư phổi không tế bào nhỏ. Nhóm không tế bào nhỏ chiếm phần lớn số ca mắc, tiến triển tương đối chậm hơn và thường mở ra cơ hội can thiệp ngoại khoa ở giai đoạn sớm. Ngược lại, nhóm tế bào nhỏ có độ ác tính cực kỳ cao, tế bào phân chia và lây lan rất nhanh chóng, đa số người bệnh khi phát hiện đã ở giai đoạn muộn và phụ thuộc chủ yếu vào các phương pháp điều trị toàn thân như hóa trị.
Triệu chứng ung thư phổi
Biểu hiện lâm sàng của bệnh lý này ở giai đoạn đầu thường vô cùng nghèo nàn và mờ nhạt, khiến người bệnh dễ nhầm lẫn với các tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp thông thường. Khi khối u phát triển đến kích thước đủ lớn để chèn ép vào các cấu trúc giải phẫu xung quanh hoặc gây tổn thương mạch máu, các dấu hiệu mới bắt đầu bộc lộ rõ rệt và dai dẳng.
- Ho kéo dài không rõ nguyên nhân: Đây là triệu chứng phổ biến nhất, người bệnh có thể bị ho khan hoặc ho có đờm liên tục trong nhiều tuần mà không thuyên giảm khi sử dụng các loại thuốc điều trị viêm họng hay viêm phế quản thông thường.
- Ho ra máu: Sự xuất hiện của các vệt máu tươi hoặc đờm có màu rỉ sắt là dấu hiệu cảnh báo khối u đã làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong đường dẫn khí, đòi hỏi người bệnh phải đi khám chuyên khoa ngay lập tức.
- Đau tức ngực dai dẳng: Những cơn đau âm ỉ vùng ngực, bả vai hoặc lưng, có xu hướng tăng lên khi người bệnh hít thở sâu, ho hoặc cười lớn, phản ánh tổn thương có thể đã xâm lấn đến màng phổi hoặc thành ngực.
- Khó thở và khàn tiếng: Khối u lớn bít tắc một phần đường thở hoặc tình trạng tràn dịch màng phổi sẽ gây ra cảm giác hụt hơi, thở khò khè. Bên cạnh đó, nếu khối u chèn ép vào dây thần kinh thanh quản quặt ngược, người bệnh sẽ bị khàn tiếng kéo dài mà không kèm đau họng.

Ho ra máu có thể là triệu chứng ung thư phổi (Nguồn: Sưu tầm)
Nguyên nhân ung thư phổi là gì?
Sự biến đổi của một tế bào bình thường thành tế bào ác tính tại phổi là hệ quả của quá trình tích tụ các tổn thương trong cấu trúc di truyền, được thúc đẩy bởi sự tác động lâu dài của các nhân tố độc hại từ môi trường sống và thói quen sinh hoạt.
Khói thuốc lá
Hút thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu và quan trọng nhất, chịu trách nhiệm cho đại đa số các ca tử vong do bệnh lý này trên toàn thế giới. Trong khói thuốc chứa hàng ngàn hóa chất độc hại, trong đó có hàng chục chất đã được cơ quan quốc tế chứng minh là tác nhân gây biến đổi tế bào trực tiếp. Khi một người hút thuốc, các chất độc này đi sâu vào phế nang, phá hủy hệ thống lông chuyển bảo vệ đường hô hấp và trực tiếp phá hủy cấu trúc ADN của các tế bào biểu mô phế quản. Quá trình tiếp xúc này diễn ra liên tục qua nhiều năm sẽ kích hoạt sự hình thành của các tế bào ác tính.
Đáng chú ý, những người không hút thuốc nhưng thường xuyên hít phải khói thuốc do người khác thải ra trong môi trường làm việc hoặc gia đình, hay còn gọi là hút thuốc lá thụ động, cũng phải đối mặt với nguy cơ mắc bệnh tăng cao đáng kể so với những người sống trong môi trường trong lành.
Tiếp xúc với Radon
Radon là một loại khí phóng xạ tự nhiên, không màu, không mùi, không vị, được sinh ra từ quá trình phân rã của nguyên tố uranium trong đất, đá và nước ngầm. Khí này có thể rò rỉ qua các vết nứt ở nền nhà, tường hoặc các lỗ hổng của công trình xây dựng và tích tụ lại bên trong các không gian khép kín, kém thông thoáng như tầng hầm hoặc các ngôi nhà kín gió. Khi con người hít phải khí radon, các hạt phóng xạ alpha do chúng phát ra sẽ bám vào niêm mạc đường hô hấp, liên tục giải phóng năng lượng bức xạ làm tổn thương các tế bào phổi, cấu thành nguyên nhân gây bệnh phổ biến thứ hai sau khói thuốc lá.
Hấp thụ các khí độc hại
Môi trường lao động và ô nhiễm không khí công nghiệp cũng là những nhân tố nguy cơ không thể bỏ qua. Những công nhân làm việc trong các ngành công nghiệp khai thác, xây dựng, sản xuất hóa chất thường xuyên phải tiếp xúc với các sợi khoáng như amiăng, bụi silica, các hợp chất của thạch tín, crom, niken hoặc khí thải từ động cơ diesel. Việc hít phải các phân tử bụi mịn độc hại này một cách mạn tính qua nhiều năm sẽ tạo ra phản ứng viêm kéo dài tại nhu mô phổi, dẫn đến hiện tượng xơ hóa mô và làm tăng đột biến nguy cơ đột biến tế bào biểu mô phế quản.
Biến đổi trong gen di truyền
Mặc dù phần lớn các ca bệnh liên quan đến yếu tố môi trường, một tỷ lệ nhất định người bệnh mắc ung thư phổi xuất phát từ các đột biến gen di truyền hoặc các khiếm khuyết trong cơ chế sửa chữa ADN của cơ thể. Những cá nhân có tiền sử gia đình có bố mẹ, anh chị em ruột từng mắc bệnh lý này sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn người bình thường, ngay cả khi họ không có thói quen hút thuốc lá. Các nghiên cứu di truyền học hiện đại đã phân lập được một số đột biến gen đặc hiệu, ví dụ như đột biến ở thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì, đóng vai trò thúc đẩy sự phát triển của khối u, đặc biệt là ở đối tượng phụ nữ châu Á không hút thuốc.

Di truyền cũng có thể là nguyên nhân gây ung thư phổi (Nguồn: Sưu tầm)
Trải qua quá trình xạ trị
Những bệnh nhân từng có tiền sử mắc các bệnh lý ác tính khác vùng ngực như ung thư vú, ung thư hạch Hodgkin và đã trải qua các liệu pháp điều trị bằng tia phóng xạ nồng độ cao vào vùng lồng ngực cũng có nguy cơ phát triển tổn thương thứ phát tại phổi sau nhiều năm. Năng lượng bức xạ từ các liệu pháp điều trị quá khứ, dù đã được tính toán kỹ lưỡng để tiêu diệt khối u ban đầu, vẫn có thể để lại những tổn thương vi mô không thể phục hồi trên các tế bào phổi lành xung quanh, làm gia tăng khả năng chuyển biến ác tính về sau.
Biểu hiện của ung thư phổi
Bên cạnh các dấu hiệu tại hệ hô hấp, khi khối u tiến triển sang giai đoạn muộn, cơ thể người bệnh sẽ bộc lộ nhiều biểu hiện toàn thân do tình trạng suy kiệt và nhiễm độc ung thư gây ra. Người bệnh thường có biểu hiện sụt cân nhanh chóng một cách bất thường mà không rõ nguyên nhân, chán ăn, mất vị giác và mệt mỏi rã rời kéo dài dù không vận động nặng. Sự suy giảm miễn dịch tại chỗ cũng khiến người bệnh dễ bị mắc các đợt nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính như viêm phổi, viêm phế quản tái phát nhiều lần tại một vùng phổi nhất định.
Câu hỏi thường gặp
Quá trình tìm hiểu về bệnh lý luôn đi kèm với nhiều thắc mắc thực tiễn cần được giải đáp dựa trên các bằng chứng y học khoa học.
Ung thư phổi bao lâu thì chết?
Thời gian duy trì sự sống của một người bệnh không có một đáp án cố định mà phụ thuộc hoàn toàn vào thời điểm phát hiện bệnh, loại mô bệnh học và khả năng đáp ứng với các phương pháp điều trị. Nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn rất sớm khi khối u còn nhỏ và chưa di căn, việc can thiệp phẫu thuật triệt căn có thể giúp người bệnh sống thêm 5 năm, 10 năm hoặc lâu hơn nữa. Ngược lại, nếu phát hiện ở giai đoạn muộn khi tế bào ác tính đã di căn xa khắp cơ thể, tiên lượng sống thường ngắn hơn, tuy nhiên các liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch hiện đại ngày nay đã giúp kéo dài đáng kể thời gian sống cho người bệnh so với trước đây.
Chất gì gây ung thư phổi?
Trong đời sống và môi trường công nghiệp, có rất nhiều hợp chất hóa học đã được xếp vào nhóm tác nhân gây ung thư phổi nhóm 1. Phổ biến nhất là các hydrocacbon thơm đa vòng và nitrosamine có trong khói thuốc lá. Kế đến là amiăng, một loại vật liệu từng được dùng rộng rãi trong tấm lợp và cách nhiệt, có khả năng phân rã thành các sợi siêu nhỏ đi sâu vào phế nang. Ngoài ra, khí phóng xạ radon, bụi mịn PM2.5 chứa các kim loại nặng trong không khí ô nhiễm và các hóa chất công nghiệp như hợp chất crom hóa trị sáu cũng là những chất độc hại hàng đầu tàn phá mô phổi.
Ung thư phổi giai đoạn 1 có biểu hiện gì?
Ở giai đoạn 1, khối u có kích thước còn rất nhỏ, thường dưới 4 cm và hoàn toàn nằm khu trú bên trong nhu mô phổi, chưa lan đến các hạch bạch huyết hay cơ quan xung quanh. Chính vì vậy, hầu như tất cả bệnh nhân ở giai đoạn này đều không bộc lộ bất kỳ biểu hiện lâm sàng nào ra bên ngoài. Đa số các ca bệnh giai đoạn 1 được phát hiện một cách tình cờ khi người bệnh thực hiện chụp X-quang hoặc chụp cắt lớp vi tính ngực trong các đợt tầm soát sức khỏe định kỳ hoặc khi đi khám vì một lý do sức khỏe khác.
Việc thấu hiểu các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của ung thư phổi là cơ sở nền tảng giúp mỗi cá nhân chủ động thay đổi lối sống, kiên quyết từ bỏ thuốc lá, giữ gìn môi trường sống thông thoáng và thực hiện tầm soát định kỳ, từ đó bảo vệ toàn vẹn sức khỏe hệ hô hấp của bản thân và gia đình.
Nguồn tham khảo:
WHO
https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/lung-cancer
CDC
https://www.cdc.gov/lung-cancer/risk-factors/index.html
