Dapoxetine là thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc, được chỉ định để điều trị xuất tinh sớm ở nam giới trưởng thành. Thuốc hoạt động bằng cách tăng cường hoạt động của serotonin trong não, giúp kiểm soát quá trình xuất tinh. Liều dùng thông thường là 30-60 mg, dùng 1-3 giờ trước khi quan hệ tình dục. Cần lưu ý về tương tác thuốc và tác dụng phụ khi sử dụng dapoxetine.
Tổng quan về Dapoxetine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Dapoxetine
Loại thuốc
- Thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin (SSRI).
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén dapoxetine – 30 mg, 60mg.
Chỉ định Dapoxetine
Dapoxetine được khuyến nghị để điều trị xuất tinh sớm ở những bệnh nhân nam trưởng thành trong độ tuổi từ 18 đến 64, với điều kiện họ đáp ứng đầy đủ các tiêu chí sau:
- Thời gian từ khi đưa dương vật vào âm đạo cho đến khi xuất tinh (IELT) phải dưới 2 phút.
- Bệnh nhân gặp tình trạng xuất tinh không kiểm soát được một cách liên tục hoặc tái diễn, thường xuyên xảy ra với mức độ kích thích tình dục tối thiểu, ngay trước, trong hoặc ngay sau khi thâm nhập, và trước thời điểm mong muốn của người bệnh.
- Cảm giác khó chịu hoặc lo lắng do xuất tinh sớm gây ra.
- Người bệnh gặp khó khăn trong việc kiểm soát quá trình xuất tinh.
- Có tiền sử xuất tinh sớm trong phần lớn các lần giao hợp diễn ra trong 6 tháng trước thời điểm đánh giá.
Dược lực học
- Dapoxetine hoạt động như một chất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI).
- Hệ thần kinh giao cảm đóng vai trò chính trong việc điều khiển quá trình xuất tinh ở người. Con đường phóng tinh được khởi phát từ một trung tâm phản xạ ở tủy sống, được điều hòa bởi thân não, và chịu ảnh hưởng ban đầu từ các nhân cụ thể trong não (bao gồm nhân trung thất và nhân não thất).
- Cơ chế mà dapoxetine tác động lên tình trạng xuất tinh sớm được giả định là do khả năng ức chế tái hấp thu serotonin vào các tế bào thần kinh, từ đó dẫn đến sự gia tăng hoạt động của chất dẫn truyền thần kinh này tại các thụ thể nằm ở cả trước và sau synap.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi uống, dapoxetine nhanh chóng được hấp thu vào cơ thể, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương (Cmax) trong khoảng 1 đến 2 giờ.
- Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc được ghi nhận là 42%.
- Việc dùng thuốc cùng bữa ăn giàu chất béo có thể làm giảm nhẹ Cmax (10%), đồng thời tăng nhẹ AUC (12%) và kéo dài thời gian để đạt nồng độ đỉnh. Tuy nhiên, những thay đổi này không có ý nghĩa lâm sàng, cho phép dapoxetine được sử dụng mà không cần quan tâm đến bữa ăn.
Phân bố
- Hơn 99% lượng dapoxetine trong cơ thể liên kết với protein huyết thanh ở người. Chất chuyển hóa có hoạt tính desmethyldapoxetine (DED) cũng liên kết với protein ở mức 98,5%. Thể tích phân bố trung bình của dapoxetine ở trạng thái ổn định là 162 L.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của dapoxetine diễn ra ở gan và thận, được xúc tác bởi các enzyme CYP2D6, CYP3A4 và flavin monooxygenase (FMO1) thông qua các phản ứng hóa học như N-oxy hóa, N-demethyl hóa, hydroxyl hóa naphthyl, glucuronide hóa và sulfate hóa.
- Trong huyết tương, có thể tìm thấy dapoxetine ở dạng nguyên vẹn cùng với các chất chuyển hóa như dapoxetine-N-oxide, desmethyldapoxetine và didesmethyldapoxetine. Thời gian bán thải của desmethyldapoxetine được ghi nhận là tương đương với dapoxetine.
Thải trừ
- Sự thải trừ của dapoxetine và các chất chuyển hóa của nó chủ yếu diễn ra qua đường nước tiểu. Sau khi dùng liều hàng ngày, một lượng nhỏ dapoxetine có thể tích lũy trong cơ thể. Thời gian bán thải cuối cùng của thuốc là khoảng 19 giờ sau khi uống.
Tương tác thuốc Dapoxetine
Tương tác với các thuốc khác
- Khi dùng chung với các thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI), nồng độ serotonin trong huyết tương sẽ tăng lên, dẫn đến các triệu chứng như tăng thân nhiệt, co cứng cơ, rung giật cơ, biến đổi trạng thái tinh thần, và có thể gây hôn mê hoặc tử vong.
- Dapoxetine có khả năng ức chế enzym CYP2D6, qua đó cản trở quá trình chuyển hóa của thioridazin, dẫn đến nguy cơ kéo dài khoảng QT và gây loạn nhịp thất nghiêm trọng.
- Việc sử dụng đồng thời với các thuốc có tác dụng cường giao cảm (bao gồm MAOI, L-tryptophan, triptans, tramadol, linezolid, SSRI, SNRI, lithium và St.John’s Wort) có thể làm tăng cường hiệu ứng giao cảm.
- Kết hợp dapoxetine với thuốc đối kháng thụ thể alpha adrenergic và thuốc ức chế PDE5 có thể dẫn đến hiện tượng hạ huyết áp tư thế đứng.
- Dùng chung với warfarin có thể dẫn đến tình trạng xuất huyết bất thường.
- Vì dapoxetine được chuyển hóa chính bởi các enzym CYP2D6 và 3A4, nên việc dùng đồng thời với các thuốc ảnh hưởng đến hoạt động của hai enzym này (chẳng hạn như thuốc ức chế, thuốc cảm ứng, hoặc các thuốc cũng được chuyển hóa bởi cùng enzym) sẽ tác động đến dược động học và hiệu quả điều trị của cả hai loại thuốc.
Tương tác với thực phẩm
- Khi dùng dapoxetine cùng với rượu, có thể làm tăng cường tác động của rượu lên hệ thần kinh trung ương, dẫn đến các biểu hiện như suy giảm khả năng nhận thức hoặc ngất xỉu. Do đó, bệnh nhân cần tránh uống rượu trong thời gian điều trị bằng thuốc này.
Chống chỉ định thuốc Dapoxetine
- Không được dùng cho những bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm nghiêm trọng với dapoxetine.
- Chống chỉ định với bệnh nhân hiện đang mắc một trong các tình trạng bệnh lý tim mạch sau đây:
- Suy tim từ độ II đến IV theo phân loại NYHA.
- Các rối loạn dẫn truyền tim như block nhĩ thất hoặc hội chứng xoang.
- Bệnh thiếu máu cục bộ cơ tim ở mức độ nghiêm trọng.
- Bệnh van tim nặng.
- Tiền sử từng bị ngất.
- Không dùng cho bệnh nhân có tiền sử hưng cảm, rối loạn lưỡng cực hoặc trầm cảm nghiêm trọng.
- Chống chỉ định điều trị cùng lúc hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngưng sử dụng các chất ức chế monoamine oxidase (IMAO), thioridazine, thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin (SSRI), thuốc ức chế tái hấp thu serotonin-norepinephrine (SNRI), thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCAs), hoặc các sản phẩm thuốc/thảo dược khác có hoạt tính serotonergic (như L-tryptophan, triptan, tramadol, linezolid, lithium, St. John's Wort).
- Không được dùng đồng thời với các chất ức chế mạnh CYP3A4, bao gồm ketoconazole, itraconazole, ritonavir, saquinavir, telithromycin, nefazadone, nelfinavir, atazanavir, và các thuốc tương tự.
- Chống chỉ định ở bệnh nhân bị suy gan mức độ vừa và nặng.
Liều lượng & cách dùng Dapoxetine
Liều dùng Dapoxetine
Người lớn
- Đối với bệnh nhân nam trong độ tuổi từ 18 đến 64:
- Liều khởi đầu được khuyến nghị là 30 mg, dùng đường uống từ 1 đến 3 giờ trước khi có hoạt động tình dục.
- Nếu liều 30 mg không đạt hiệu quả mong muốn và các tác dụng phụ vẫn nằm trong giới hạn chấp nhận được, có thể xem xét tăng liều lên mức tối đa là 60 mg.
- Liều tối đa khi sử dụng thường xuyên là 60 mg, dùng 1 lần trong vòng 24 giờ.
- Sau 4 tuần kể từ khi bắt đầu điều trị hoặc sau khi đã dùng ít nhất 6 liều, bác sĩ lâm sàng cần đánh giá lại sự phù hợp của việc tiếp tục liệu pháp dapoxetine cho bệnh nhân.
Người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên)
- Hiệu quả điều trị và mức độ an toàn của dapoxetine ở nhóm đối tượng này vẫn chưa được thiết lập rõ ràng.
Trẻ em
- Dapoxetine không được chỉ định sử dụng cho người dưới 18 tuổi.
Đối tượng đặc biệt
Bệnh nhân suy thận
- Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân suy thận mức độ nhẹ hoặc trung bình, tuy nhiên không cần điều chỉnh liều.
- Dapoxetine không được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân suy thận nặng.
Bệnh nhân suy gan
- Không yêu cầu chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan nhẹ.
- Dapoxetine bị chống chỉ định đối với bệnh nhân suy gan mức độ vừa và nặng (phân loại Child-Pugh B và C).
Cách dùng
- Nên uống thuốc với một ly nước đầy. Thuốc có thể được dùng cùng với thức ăn hoặc không, tùy theo lựa chọn của bệnh nhân.
Tác dụng phụ của Dapoxetine
Thường gặp
- Đau đầu, cảm giác chóng mặt.
- Tình trạng lo âu, bồn chồn, kích động, mất ngủ.
- Giảm hứng thú tình dục.
- Nhìn mờ, ù tai.
- Rối loạn chức năng cương dương, tăng tiết mồ hôi.
- Cảm giác mệt mỏi, khó chịu, tăng huyết áp.
- Tiêu chảy, nôn mửa, táo bón.
- Đau bụng, khó tiêu, khô miệng.
Ít gặp
- Ngất xỉu, hôn mê, suy giảm ý thức.
- Đồng tử giãn, rối loạn thị giác.
- Nhịp xoang chậm, nhịp tim nhanh, ngừng xoang.
- Huyết áp thấp, đổ mồ hôi lạnh.
- Không xuất tinh, cảm giác dị thường ở bộ phận sinh dục.
Hiếm gặp
- Buồn ngủ quá mức, đi đại tiện nhiều lần.
Lưu ý khi dùng Dapoxetine
Lưu ý chung
- Các dạng rối loạn chức năng tình dục: Dapoxetine chỉ nên được sử dụng ngay trước khi quan hệ tình dục. Không chỉ định dapoxetine để kéo dài thời gian xuất tinh cho những cá nhân chưa được xác định mắc chứng xuất tinh sớm.
- Hạ huyết áp thế đứng: Bệnh nhân có tiền sử hạ huyết áp tư thế nên tránh dùng dapoxetine. Trước khi khởi đầu liệu pháp, cần đo huyết áp và nhịp tim ở cả tư thế nằm và đứng. Nếu bệnh nhân trải qua các triệu chứng tiền triệu của hạ huyết áp tư thế khi đang dùng thuốc, chẳng hạn như chóng mặt nhẹ khi đứng dậy, họ nên nằm xuống hoặc đặt đầu giữa hai đầu gối cho đến khi cảm giác khó chịu chấm dứt. Tránh đứng dậy đột ngột sau thời gian dài nằm hoặc ngồi. Cần thận trọng khi dùng dapoxetine cùng lúc với các loại thuốc gây giãn mạch và hạ huyết áp (ví dụ: thuốc đối kháng alpha adrenergic, nitrat, thuốc ức chế PDE5).
- Khuynh hướng tự tử: Các loại thuốc chống trầm cảm, bao gồm cả nhóm SSRI, có thể làm tăng nguy cơ phát sinh ý nghĩ và hành vi tự tử ở trẻ em và thanh thiếu niên mắc rối loạn trầm cảm nặng hoặc các tình trạng tâm thần khác.
- Ngất: Người bệnh dùng dapoxetine có thể bị ngất xỉu, thường kèm theo các triệu chứng báo trước như buồn nôn, chóng mặt, đau đầu nhẹ và đổ mồ hôi. Nguy cơ ngất tăng lên khi dùng liều vượt quá 60 mg. Để giảm thiểu rủi ro chấn thương nghiêm trọng do té ngã hoặc tai nạn khi lái xe/vận hành máy móc do mất ý thức, bệnh nhân cần duy trì đủ nước và nhận biết các dấu hiệu cảnh báo.
- Bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ tim mạch: Dapoxetine không khuyến cáo cho những người có bệnh lý tim mạch. Nguy cơ gặp các biến cố tim mạch (bao gồm ngất do nguyên nhân tim mạch và các nguyên nhân khác) tăng cao ở bệnh nhân mắc các tình trạng tim mạch như tắc nghẽn dòng chảy, bệnh van tim, hẹp động mạch cảnh hoặc bệnh động mạch vành.
- Sử dụng với thuốc kích thích: Việc kết hợp dapoxetine với các chất kích thích như Lysergic acid diethylamide (LSD), ketamine, hoặc methylenedioxymethamphetamine (MDMA) có thể gây ra các phản ứng bất lợi nghiêm trọng, bao gồm rối loạn nhịp tim, tăng thân nhiệt, và hội chứng serotonin. Dùng dapoxetine cùng với các thuốc an thần như thuốc giảm đau gây nghiện và benzodiazepine có thể làm tăng cảm giác buồn ngủ và chóng mặt.
- Ethanol: Việc dùng dapoxetine cùng lúc với rượu có thể làm suy giảm khả năng nhận thức, tăng nguy cơ gặp các tác dụng phụ như ngất xỉu và có thể dẫn đến chấn thương.
- Các chất ức chế CYP3A4 vừa phải: Cần thận trọng khi kê đơn cho bệnh nhân đang sử dụng các chất ức chế CYP3A4 có mức độ vừa phải, và liều dapoxetine không nên vượt quá 30 mg.
- Chất ức chế CYP2D6 mạnh: Nên thận trọng khi nâng liều lên 60 mg đối với bệnh nhân đang điều trị bằng chất ức chế CYP2D6 mạnh hoặc những người có kiểu gen CYP2D6 chuyển hóa kém, do điều này có thể làm tăng nồng độ dapoxetine trong huyết tương và gia tăng khả năng xuất hiện các tác dụng phụ.
- Co giật: Tương tự các SSRI khác, dapoxetine có thể hạ thấp ngưỡng co giật. Cần ngưng dùng dapoxetine ngay lập tức nếu bệnh nhân bị co giật và không nên chỉ định thuốc cho bệnh nhân động kinh không kiểm soát.
- Rối loạn trầm cảm và / hoặc tâm thần: Chống chỉ định dapoxetine cho những người có tiền sử rối loạn cảm xúc, bao gồm hưng cảm, trầm cảm hoặc rối loạn lưỡng cực. Nếu các triệu chứng này xuất hiện trong quá trình điều trị, cần ngừng thuốc ngay lập tức.
- Rối loạn đông máu: Cần thận trọng khi kê đơn dapoxetine cho bệnh nhân đang sử dụng các loại thuốc ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu (như thuốc chống loạn thần không điển hình và phenothiazin, axit acetylsalicylic, thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc ức chế kết tập tiểu cầu) hoặc thuốc chống đông máu (ví dụ: warfarin), cũng như những người có tiền sử chảy máu hoặc rối loạn đông máu.
- Rối loạn mắt: Việc dùng dapoxetine có thể gây ra các tác động lên mắt, bao gồm giãn đồng tử và đau mắt. Cần thận trọng khi chỉ định thuốc này cho bệnh nhân có tăng nhãn áp hoặc có nguy cơ mắc bệnh glaucoma góc đóng.
- Phản ứng khi ngưng điều trị đột ngột: Việc ngừng điều trị đột ngột có thể dẫn đến các phản ứng như mất ngủ và chóng mặt.
- Các loại thuốc khác: Nếu bệnh nhân đang dùng bất kỳ loại thuốc nào sau đây: thuốc ức chế monoamine oxidase (IMAO), thioridazine, thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI), thuốc ức chế tái hấp thu serotonin-norepinephrine (SNRI), thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCAs), hoặc các sản phẩm thuốc/thảo dược khác có tác dụng tăng cường serotonin (như L-tryptophan, triptan, tramadol, linezolid, lithium, St. John's Wort) và được chỉ định dapoxetine, thì cần ngưng các thuốc đó ít nhất 14 ngày trước khi bắt đầu dùng dapoxetine. Ngược lại, bệnh nhân cũng phải ngưng dapoxetine tối thiểu 7 ngày trước khi bắt đầu sử dụng các loại thuốc đã nêu.
Lưu ý với phụ nữ có thai và cho con bú
- Không khuyến cáo sử dụng dapoxetine cho phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Dapoxetine có thể gây ảnh hưởng từ nhẹ đến trung bình đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, do các tác dụng phụ như chóng mặt, suy giảm khả năng tập trung, ngất xỉu, nhìn mờ và buồn ngủ.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Các dấu hiệu lâm sàng có thể bao gồm buồn ngủ, rối loạn tiêu hóa (như cảm giác buồn nôn và nôn mửa), tăng nhịp tim, tình trạng kích động và chóng mặt.
Cách xử lý khi quá liều
- Việc xử lý khi quá liều là điều trị hỗ trợ dựa trên các triệu chứng biểu hiện, do hiện tại không có thuốc giải độc chuyên biệt cho dapoxetine.
Quên liều và xử trí
- Thuốc này được chỉ định dùng theo nhu cầu, không phải là một liệu pháp điều trị duy trì hàng ngày.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Dapoxetine
https://drugbank.vn/thuoc/Priligy-30-mg&VN-20121-16
https://drugbank.vn/thuoc/DURAPIL-fort&VD-30728-18
2. Drugbankvn:
1. EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/1269/smpc
Ngày cập nhật: 25/7/2021

