
Thuốc Phenindione là một loại thuốc chống đông kháng vitamin K, thường được sử dụng để ngăn ngừa thuyên tắc hệ thống ở những bệnh nhân mắc bệnh thấp tim kèm rung nhĩ, phòng ngừa biến chứng sau phẫu thuật đặt van tim nhân tạo và điều trị huyết khối tĩnh mạch cũng như thuyên tắc phổi. Phenindione có cơ chế tác dụng thông qua việc ức chế quá trình hình thành một số yếu tố đông máu cụ thể và bắt đầu phát huy tác dụng trong khoảng thời gian 36-48 giờ kể từ liều khởi đầu.
Tổng quan về Phenindione
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Phenindione
Loại thuốc
- Thuốc chống đông kháng vitamin K
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 10 mg, 25 mg
Chỉ định Phenindione
- Phenindione được chỉ định trong các tình huống sau:
- Khởi đầu liệu pháp chống đông máu có thể được thực hiện bằng cách kết hợp phenindione với heparin.
- Thuốc được sử dụng trong liệu pháp chống đông để ngăn ngừa thuyên tắc hệ thống ở những bệnh nhân mắc bệnh thấp tim kèm rung nhĩ.
- Phòng ngừa biến chứng sau phẫu thuật đặt van tim nhân tạo.
- Chỉ định dự phòng và điều trị cho huyết khối tĩnh mạch cũng như thuyên tắc phổi.
Dược lực học
- Phenindione là một hoạt chất chống đông máu tổng hợp, có cơ chế tác dụng thông qua việc ức chế quá trình hình thành một số yếu tố đông máu cụ thể.
- Thuốc bắt đầu phát huy tác dụng trong khoảng thời gian 36-48 giờ kể từ liều khởi đầu.
- Tác dụng của thuốc sẽ suy giảm dần sau khoảng 48-72 giờ kể từ khi ngưng dùng phenindione.
Dược động học
Hấp thu
- Phenindione được hấp thu một cách từ từ sau khi uống qua đường tiêu hóa.
Phân bố
- Thuốc có khả năng gắn kết với protein huyết tương ở mức 88%.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của phenindione diễn ra chủ yếu ở gan và hệ thống mật.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của hoạt chất này trong cơ thể dao động từ 5 đến 10 giờ.
Tương tác thuốc Phenindione
Tương tác với các thuốc khác
- Chống chỉ định sử dụng các thuốc tiêu sợi huyết như streptokinase và alteplase đối với những bệnh nhân đang điều trị bằng phenindione.
- Cần tránh hoặc hết sức thận trọng khi dùng phenindione đồng thời với các loại thuốc sau, đồng thời tăng cường giám sát lâm sàng và các chỉ số xét nghiệm: clopidogrel, thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), sulfinpyrazone, các thuốc chống đông khác, dipyridamole, các loại heparin, fondaparinux, rivaroxaban, thuốc đối kháng thụ thể glycoprotein IIb/IIIa, prostacyclin, thuốc chống trầm cảm SSRI và SNRI, clofibrate, miconazole, các thuốc điều trị ung thư, và bất kỳ loại thuốc nào khác có khả năng ức chế quá trình cầm máu, đông máu hoặc chức năng tiểu cầu.
- Các thuốc có thể làm giảm hiệu quả của phenindione bao gồm: thuốc an thần, carbamazepine, griseofulvin và phenytoin.
- Ngược lại, một số thuốc có khả năng làm tăng tác dụng của phenindione là: kháng sinh phổ rộng, orlistat, cholestyramine, sucralfate, glucosamine, ACTH, allopurinol, amitriptyline/nortriptyline, cimetidine, dextropropoxyphene, glucagon, các thuốc gây độc gan, phenformin, các hợp chất tuyến giáp, tolbutamide, disulfiram, amiodarone, propafenone, steroid đồng hóa, corticosteroid, thuốc tránh thai và zafirlukast.
- Việc phối hợp aspirin liều thấp có thể có lợi cho một số bệnh nhân, tuy nhiên điều này làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
- Nhìn chung, bệnh nhân nên tránh sử dụng bất kỳ loại thuốc thảo dược hoặc thực phẩm bổ sung nào trong quá trình điều trị bằng phenindione và phải thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang dùng, vì có thể cần theo dõi thường xuyên hơn.
Tương tác với thực phẩm
- Có khả năng xảy ra tương tác với nước ép cam và nước ép nam việt quất. Cần xem xét tăng cường giám sát và theo dõi INR đối với bất kỳ bệnh nhân nào thường xuyên uống nước ép nam việt quất khi đang dùng phenindione.
- Một số thực phẩm như gan, bông cải xanh, cải bruxen và các loại rau lá xanh đậm chứa hàm lượng vitamin K cao. Sự thay đổi đột ngột trong chế độ ăn có thể ảnh hưởng đến việc kiểm soát tình trạng chống đông máu.
- Bệnh nhân cần được khuyến cáo tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi lớn nào trong thói quen ăn uống của mình.
Chống chỉ định thuốc Phenindione
- Người bệnh có tiền sử quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
- Bệnh nhân bị đột quỵ xuất huyết.
- Tình trạng chảy máu có ý nghĩa lâm sàng.
- Khoảng thời gian 72 giờ sau các ca phẫu thuật lớn có nguy cơ chảy máu nghiêm trọng.
- Trong vòng 48 giờ sau khi sinh con.
- Phụ nữ đang trong giai đoạn mang thai hoặc cho con bú.
- Sử dụng đồng thời Phenindione với các thuốc có tương tác làm tăng đáng kể nguy cơ xuất huyết.
- Các trường hợp suy gan hoặc suy thận nặng, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, các tình trạng xuất huyết đã biết hoặc tiềm ẩn, hoặc bệnh nhân có huyết áp cao không được kiểm soát.
- Người có các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt men lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Liều lượng & cách dùng Phenindione
Người lớn:
- Liều khởi đầu (liều nạp) là 200 mg Phenindione.
- Vào ngày thứ hai, liều dùng là 100 mg.
- Từ ngày thứ ba trở đi, liều lượng sẽ được điều chỉnh dựa trên kết quả các xét nghiệm đông máu, ví dụ như thời gian prothrombin, được biểu thị bằng tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế (INR).
- Lưu ý quan trọng: Việc điều trị cùng lúc với heparin có thể làm sai lệch kết quả xét nghiệm INR; do đó, cần ngưng dùng heparin tối thiểu 6 giờ trước khi tiến hành xét nghiệm INR kiểm soát đầu tiên.
- Liều duy trì thông thường dao động từ 50 – 150 mg/ngày; tuy nhiên, một số bệnh nhân “kháng thuốc” có thể yêu cầu liều 200 mg/ngày hoặc cao hơn, trong khi những bệnh nhân "nhạy cảm" có thể chỉ cần liều dưới 50 mg Phenindione/ngày.
Tác dụng phụ của Phenindione
Không xác định tần suất:
- Nhiễm trùng, tình trạng nhiễm độc, sốt.
- Rối loạn hệ bạch huyết và máu (ví dụ: giảm hoặc tăng bạch cầu, mất bạch cầu hạt, bệnh hạch bạch huyết, tăng bạch cầu ái toan, hội chứng giống bệnh bạch cầu (Leukemoid)).
- Phản ứng quá mẫn.
- Chảy máu não, tụ máu dưới màng cứng trong não.
- Tình trạng xuất huyết.
- Xuất huyết trong khoang phổi, chảy máu mũi (chảy máu cam).
- Chảy máu đường tiêu hóa, xuất huyết trực tràng, rong kinh, viêm tụy, tiêu chảy, cảm giác buồn nôn, nôn mửa, phân có màu đen, rối loạn cảm nhận vị giác.
- Viêm gan, vàng da.
- Phát ban, ban xuất huyết, hội chứng "ngón chân xanh", bầm tím da, rụng tóc, hoại tử da, viêm da tróc vảy, ngoại ban.
- Tiểu ra máu, tổn thương thận (bao gồm hoại tử ống thận), albumin niệu.
- Giảm nồng độ hematocrit, giảm hemoglobin.
Lưu ý khi dùng Phenindione
Lưu ý chung
- Việc đánh giá định kỳ về sự cần thiết của liệu pháp chống đông này là rất quan trọng.
- Bệnh nhân cần mang theo thẻ thông tin xác nhận đang sử dụng thuốc chống đông máu.
- Người bệnh cần được hướng dẫn cụ thể về các dấu hiệu dị ứng hoặc triệu chứng gợi ý không dung nạp thuốc, để kịp thời thông báo cho bác sĩ.
- Các yếu tố có thể làm tăng tác dụng của thuốc (cân nhắc giảm liều):
- Sụt cân.
- Tuổi cao.
- Mắc bệnh cấp tính.
- Chức năng thận suy giảm.
- Chế độ ăn ít Vitamin K.
- Sử dụng đồng thời một số loại thuốc khác (tham khảo mục Tương tác thuốc).
- Các yếu tố có thể làm giảm tác dụng của thuốc (cân nhắc tăng liều):
- Tăng cân nặng.
- Tiêu chảy hoặc nôn mửa.
- Tăng cường Vitamin K, chất béo hoặc dầu trong khẩu phần ăn.
- Đồng thời sử dụng một số thuốc nhất định (xem mục Tương tác thuốc).
- Hội chứng Calciphylaxis (canxi hóa mạch máu và hoại tử da), một tình trạng hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong cao, có thể xuất hiện ở bệnh nhân dùng thuốc đối kháng Vitamin K. Khi có chẩn đoán Calciphylaxis, cần tiến hành điều trị phù hợp và xem xét việc dừng Phenindione.
- Trong giai đoạn đầu điều trị, chỉ số INR cần được kiểm tra hàng ngày hoặc cách ngày. Khi INR đạt mức ổn định theo mục tiêu, tần suất xét nghiệm có thể giảm đi.
- Việc theo dõi chặt chẽ là cần thiết khi sử dụng Phenindione cho các bệnh nhân có các tình trạng sau: loét dạ dày-tá tràng, rối loạn chức năng tuyến giáp, các vấn đề di truyền (liên quan đến VKORC1), yếu tố nguy cơ tăng đông máu, khả năng tuân thủ điều trị kém, suy thận mức độ nhẹ đến trung bình, hoặc những người có nguy cơ cao về xuất huyết nghiêm trọng hoặc các yếu tố nguy cơ chảy máu khác.
- Trong trường hợp chỉ số INR vượt quá hoặc thấp hơn mức mong muốn, có thể xem xét điều chỉnh giảm liều, bỏ liều hoặc sử dụng liệu pháp hỗ trợ. Cần kiểm tra lại INR trong vòng 2 đến 3 ngày để đảm bảo độ tin cậy của kết quả.
- Hội chứng tăng đông máu:
- Bệnh nhân thiếu hụt protein C hoặc S có nguy cơ cao bị hoại tử da khi điều trị bằng Phenindione. Cần xem xét bắt đầu liệu pháp không dùng liều nạp Phenindione, ngay cả khi bệnh nhân đã được dùng heparin.
- Đột quỵ do thiếu máu cục bộ:
- Việc sử dụng các biện pháp chống đông sau đột quỵ do thiếu máu cục bộ có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết thứ phát; do đó, cần tạm thời ngừng Phenindione. Việc tái khởi động Phenindione nên được thực hiện sau 2 đến 14 ngày kể từ khi đột quỵ xảy ra, tùy thuộc vào kích thước vùng nhồi máu và mức độ huyết áp.
- Phẫu thuật:
- Các ca phẫu thuật không có nguy cơ chảy máu nghiêm trọng có thể được tiến hành khi chỉ số INR dưới 2,5.
- Trong trường hợp phẫu thuật có nguy cơ chảy máu đáng kể, cần ngưng Phenindione 3 ngày trước khi thực hiện thủ thuật.
- Nếu cần duy trì chống đông, INR nên được hạ xuống dưới 2,5 và liệu pháp heparin cần được khởi đầu trước đó.
- Trong tình huống phẫu thuật khẩn cấp và không thể ngừng thuốc 3 ngày trước, cần dùng Vitamin K liều thấp. Thời điểm tái khởi động liệu pháp chống đông sẽ phụ thuộc vào nguy cơ xuất huyết sau phẫu thuật.
- Việc dùng Vitamin K có thể gây kháng thuốc đối với Phenindione trong vài ngày. Do đó, đối với bệnh nhân mang van tim giả khi đã xảy ra xuất huyết, nên truyền huyết tương tươi đông lạnh.
- Phẫu thuật nha khoa:
- Không yêu cầu ngừng thuốc trước các thủ thuật nha khoa thông thường.
- Các sản phẩm chuyển hóa của Phenindione thường khiến nước tiểu có màu hồng hoặc cam. Để phân biệt với tình trạng tiểu máu, có thể nhỏ acid acetic loãng vào mẫu nước tiểu; nếu sự đổi màu là do thuốc, nó sẽ biến mất ngay lập tức.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Không khuyến cáo sử dụng các thuốc chống đông đường uống trong thai kỳ do khả năng gây quái thai và nguy cơ xuất huyết thai nhi gần đủ tháng.
- Phụ nữ đang trong độ tuổi sinh sản sử dụng Phenindione cần được thông báo rõ ràng về các biến chứng tiềm ẩn có thể xảy ra nếu mang thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Vì thuốc có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, trẻ sơ sinh không nên bú sữa mẹ từ những bà mẹ đang được điều trị bằng Phenindione.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Không có báo cáo về ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng rất ít đến khả năng lái xe hoặc sử dụng máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều và xử trí
- Khi bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên dùng ngay khi nhận ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần đến liều tiếp theo, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều quy định để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Quá liều và độc tính
- Do Phenindione cần 48-72 giờ để bắt đầu tác dụng, các biểu hiện của quá liều có thể không xuất hiện ngay mà sau vài ngày.
- Các triệu chứng có thể bao gồm bầm tím không rõ nguyên nhân, tụ máu, tiểu tiện ra máu, xuất huyết trực tràng, và chảy máu ở bất kỳ cơ quan nội tạng nào.
Cách xử lý khi quá liều thuốc Phenindione
- Nếu một bệnh nhân đã uống Phenindione với liều lượng vượt quá 0,25 mg/kg hoặc cao hơn liều điều trị thông thường, cần xem xét dùng than hoạt 50 g cho người lớn trong vòng 1 giờ sau khi dùng thuốc.
- Cần đo thời gian prothrombin ngay khi nhập viện và lặp lại mỗi 24-48 giờ sau khi dùng thuốc, việc này phụ thuộc vào liều ban đầu và chỉ số INR khởi đầu.
Đối với bệnh nhân đang dùng liệu pháp phenindione dài hạn:
- Bệnh nhân đang điều trị Phenindione lâu dài cần được theo dõi chỉ số INR ít nhất trong 48 giờ.
- Trong trường hợp không có xuất huyết nghiêm trọng nhưng thời gian prothrombin kéo dài đến mức nguy hiểm (INR > 6), hãy truyền chậm 0,5-1 mg vitamin K qua đường tĩnh mạch, sau đó điều trị dựa trên tình trạng lâm sàng và chỉ số INR.
- Khi bệnh nhân có xuất huyết nặng, cần truyền huyết tương tươi đông lạnh và đồng thời truyền chậm 1 mg vitamin K qua đường tĩnh mạch; việc xử trí tiếp theo sẽ tùy thuộc vào biểu hiện lâm sàng và chỉ số INR.
- Đối với các trường hợp xuất huyết gây nguy hiểm đến tính mạng, cần dùng huyết tương tươi đông lạnh hoặc các yếu tố đông máu.
- Cần theo dõi chỉ số INR để quyết định thời điểm thích hợp để tái khởi động liệu pháp điều trị thông thường.
Đối với những bệnh nhân không sử dụng liệu pháp phenindione dài hạn:
- Nếu chỉ số INR vẫn trong giới hạn bình thường sau 24-48 giờ và không có dấu hiệu xuất huyết, không cần thực hiện theo dõi thêm.
- Đối với bệnh nhân không có chảy máu nghiêm trọng nhưng đã uống quá 0,25 mg/kg Phenindione hoặc có thời gian prothrombin kéo dài đáng kể (INR > 6), có thể dùng vitamin K sau ít nhất 4 giờ kể từ khi dùng than hoạt. Liều vitamin K cho người lớn là 10-20 mg, có thể dùng đường uống hoặc truyền tĩnh mạch, lặp lại mỗi ngày cho đến khi thời gian prothrombin trở về mức bình thường.
- Trong trường hợp bệnh nhân đang bị chảy máu, hãy tiêm huyết tương tươi đông lạnh và truyền chậm 10-20 mg vitamin K qua đường tĩnh mạch cho người lớn.
- Khi xuất huyết đe dọa trực tiếp đến tính mạng, cần sử dụng huyết tương tươi đông lạnh hoặc các yếu tố đông máu.
- Việc theo dõi chỉ số INR là cần thiết để đưa ra quyết định khi nào nên ngừng sử dụng vitamin K.
Nguồn tham khảo
Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00498
Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00498
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/5678/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/5678/smpc
BNF 80
BNF 80
