Salicylic acid là thuốc gì? Công dụng và cách sử dụng khoa học

bởi thuvienbenh

Salicylic acid là hoạt chất dùng trong điều trị các bệnh lý da như viêm da tiết bã, vảy nến, gàu và mụn trứng cá. Thuốc có tác dụng làm bong lớp sừng, hỗ trợ làm sạch lỗ chân lông và có tính sát khuẩn nhẹ. Salicylic acid thường được bào chế dưới dạng kem, gel hoặc thuốc mỡ để sử dụng ngoài da.

Tổng quan về Salicylic acid

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Acid salicylic.

Loại thuốc

  • Thuốc tróc lớp sừng da, chống tiết bã nhờn, trị vảy nến; chất ăn da.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Thuốc mỡ 1%, 2%, 3%, 5%, 25%, 40%, 60%.
  • Kem 2%, 3%, 10%, 25%, 60%.
  • Gel 0,5%, 2%, 5%, 6%, 12%, 17%, 26%.
  • Thuốc dán 15%, 21%, 40%, 50%.
  • Thuốc xức 1%, 2%.
  • Dung dịch 0,5%, 1,8%, 2%, 16,7%, 17%, 17,6%.
  • Nước gội đầu hoặc xà phòng 2%, 4%.
  • Các chế phẩm phối hợp với các chất khác (lưu huỳnh, hắc ín…).

Chỉ định Salicylic acid

  • Acid salicylic được chỉ định dùng ngoài da, có thể là đơn độc hoặc phối hợp với các hoạt chất khác (như resorcinol, lưu huỳnh), nhằm mục đích điều trị các tình trạng sau:
  • Viêm da tiết bã, bệnh vảy nến (trên thân thể hoặc da đầu), gàu và các tình trạng da bong tróc khác.
  • Gỡ bỏ mụn cơm (ngoại trừ ở vùng sinh dục) và các vết chai sần ở lòng bàn chân.
  • Tình trạng tăng sừng hóa cục bộ ở lòng bàn tay và lòng bàn chân.
  • Mụn trứng cá thông thường.

Dược lực học

  • Khi thoa lên da, acid salicylic thể hiện khả năng làm tróc mạnh lớp sừng và có tính sát khuẩn nhẹ, nhờ đó được ứng dụng trong điều trị tại chỗ các bệnh lý da tăng sừng hóa và bong tróc (như viêm da tiết bã nhờn, vảy nến, gàu, mụn trứng cá, mụn cơm, chai ở lòng bàn chân), với hiệu quả phụ thuộc vào nồng độ.
  • Với nồng độ thấp, hoạt chất này thúc đẩy quá trình tạo sừng (điều hòa sự sừng hóa bất thường); ngược lại, ở nồng độ cao (từ ≥ 1%), thuốc lại có khả năng loại bỏ lớp sừng.
  • Cơ chế làm mềm và phá hủy lớp sừng của acid salicylic là thông qua việc tăng cường hydrat hóa nội sinh (tức là tăng hàm lượng nước), có thể do giảm độ pH, khiến các tế bào biểu mô sừng hóa trương phồng và sau đó bong ra.
  • Việc thoa thuốc quá mức có thể dẫn đến hoại tử vùng da lành.
  • Với nồng độ cao (chẳng hạn 20%), acid salicylic có tính chất ăn mòn da, do đó thường được sử dụng để xử lý chai sần ở lòng bàn chân.
  • Để hoạt chất này phát huy hiệu quả làm mềm và loại bỏ mô biểu bì, cần có một môi trường đủ độ ẩm.
  • Thuốc sở hữu khả năng kháng nấm yếu, hoạt động bằng cách loại bỏ lớp sừng, từ đó ức chế sự phát triển của nấm và tạo điều kiện cho các thuốc kháng nấm khác thẩm thấu tốt hơn vào da; vì vậy, nó cũng được dùng trong điều trị một số bệnh nấm ngoài da.
  • Khi được phối hợp, acid salicylic và lưu huỳnh tạo ra tác dụng hiệp đồng trong việc làm bong tróc lớp sừng.
  • Không nên sử dụng acid salicylic theo đường toàn thân do khả năng gây kích ứng nghiêm trọng cho niêm mạc đường tiêu hóa và các mô khác.
Xem thêm:  Methylphenidate: Công dụng kích thích thần kinh trung ương và lưu ý khi sử dụng

Dược động học

Hấp thu

  • Sau khi thoa ngoài da, acid salicylic có khả năng hấp thu một cách thuận lợi.

Phân bố

  • Trong tuần hoàn máu, khoảng 90% lượng acid salicylic sẽ gắn kết với protein huyết tương.
  • Thể tích phân bố của hoạt chất này được ước tính vào khoảng 170 ml/kg thể trọng.

Chuyển hóa

  • Acid salicylic chủ yếu được chuyển hóa thông qua các phản ứng liên hợp, tạo thành các chất chuyển hóa chính là acid salicyluric và các dẫn chất glucuronid.

Thải trừ

  • Quá trình bài tiết acid salicylic qua nước tiểu diễn ra chậm, với khoảng 10% liều dùng được đào thải.
  • Chính vì sự thải trừ chậm này, đã có báo cáo về các trường hợp ngộ độc salicylate cấp tính khi sử dụng quá liều acid salicylic trên một vùng da rộng của cơ thể.

Tương tác thuốc Salicylic acid

Tương tác với các thuốc khác

  • Cần tránh thoa đồng thời các thuốc như adapalene, alitretinoin, isotretinoin, tretinoin, bexarotene, tazarotene, trifarotene và acid salicylic lên cùng một vị trí da, vì điều này làm tăng nguy cơ kích ứng hoặc khô da quá mức.

Chống chỉ định thuốc Salicylic acid

Chống chỉ định

Acid salicylic không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với thuốc hoặc bất kỳ thành phần nào trong chế phẩm.
  • Cá nhân có khuynh hướng dễ bị phản ứng mẫn cảm với các salicylate.
  • Không áp dụng thuốc trên vùng da có diện tích lớn, da bị nứt nẻ, da quá nhạy cảm hoặc trên các bề mặt niêm mạc.

Liều lượng & cách dùng Salicylic acid

Người lớn

  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp, sử dụng 1 lần/ngày, sau đó tăng dần nồng độ thuốc và số lần bôi trong ngày, tùy theo đáp ứng của bệnh nhân.
  • Cụ thể: bôi acid salicylic tại chỗ trên da, 1 lần/ngày, có thể tăng tới 3 lần/ngày. Khởi đầu nên dùng dạng 2%, sau đó tăng lên 6% nếu thấy cần thiết, có thể kết hợp với các thuốc khác (đặc biệt là hắc ín than đá).
  • Acid salicylic nồng độ cao tới 60% được dùng như một chất ăn mòn da để điều trị hột cơm hoặc chai ở gan bàn chân.
  • Dạng thuốc mỡ, thuốc nước hoặc kem bôi: thoa một lượng vừa đủ lên vùng da cần điều trị, xoa nhẹ.
  • Dạng thuốc gel: trước khi bôi dạng gel, làm ẩm vùng da cần điều trị trong ít nhất 5 phút để tăng tác dụng của thuốc.
  • Dạng thuốc dán: rửa sạch và lau khô vùng da. Ngâm các mụn cơm trong nước ấm 5 phút, lau khô. Cắt miếng thuốc dán vừa với mụn cơm, vết chai hoặc sẹo.
  • Các vết chai hoặc sẹo: cần thay miếng thuốc dán cách 48 giờ một lần và điều trị trong 14 ngày cho đến khi hết các vết chai hoặc sẹo. Có thể ngâm các vết chai hoặc sẹo trong nước ấm ít nhất 5 phút để giúp các vết chai dễ tróc ra.
  • Các hạt mụn cơm: tùy thuộc vào chế phẩm, dán thuốc 2 ngày một lần hoặc dán khi đi ngủ, để ít nhất 8 giờ, bỏ thuốc dán ra vào buổi sáng và dán thuốc mới sau 24 giờ. Trong cả hai trường hợp, cần tiếp tục dùng thuốc có thể tới 12 tuần, cho đến khi tẩy được hạt mụn cơm.
  • Dạng nước gội hoặc xà phòng tắm: làm ướt tóc và da đầu bằng nước ấm, xoa đủ lượng nước gội hoặc xà phòng tắm để làm sủi bọt và cọ kỹ trong 2 – 3 phút, xối rửa, xoa và bôi lại, sau đó xả với nước sạch.
Xem thêm:  Isoprenaline: Công dụng, liều dùng và một vài lưu ý khi sử dụng

Trẻ em

  • Với acid salicylic 1% dùng bôi tại chỗ. Sử dụng ở trẻ từ 12 tuổi trở lên: rửa sạch và lau khô vùng da cần điều trị, bôi 2 – 3 lần/ngày. Nếu bị khô da có thể giảm còn 1 lần/ngày.

Đối tượng khác

  • Người cao tuổi: liều và cách dùng tương tự như với người lớn.

Tác dụng phụ của Salicylic acid

Thường gặp

  • Da có thể bị kích ứng nhẹ hoặc cảm thấy châm chích.

Ít gặp

  • Có thể xuất hiện kích ứng da từ mức độ trung bình đến nặng. Đặc biệt khi sử dụng các sản phẩm acid salicylic có nồng độ cao, da có nguy cơ bị loét hoặc ăn mòn.

Hiếm gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Không xác định tần suất

  • Các phản ứng như khó thở, da khô và bong tróc, phát ban hoặc ngứa có thể xảy ra nhưng tần suất chưa được xác định.

Lưu ý khi dùng Salicylic acid

Lưu ý chung

  • Các sản phẩm chứa acid salicylic với nồng độ vượt quá 10% không nên sử dụng trên các mụn cơm nằm ở vùng da bị nhiễm trùng, viêm nhiễm hoặc kích ứng. Ngoài ra, cần tránh bôi thuốc lên mặt, bộ phận sinh dục, mũi, miệng, cũng như các mụn cơm có lông, nốt ruồi hoặc vết chàm.
  • Những chế phẩm này cũng chống chỉ định cho bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường hoặc có vấn đề về tuần hoàn.
  • Acid salicylic chỉ được thiết kế để sử dụng ngoài da.
  • Mặc dù sự hấp thu salicylate qua da thấp hơn đáng kể so với đường uống, các tác dụng phụ vẫn có khả năng xảy ra.
  • Để giảm thiểu sự hấp thu toàn thân của acid salicylic, người dùng nên tránh bôi thuốc lên niêm mạc, vùng miệng, mắt, cũng như không thoa lên diện tích da rộng hoặc vùng da bị viêm/nứt nẻ.
  • Tránh sử dụng thuốc trong thời gian dài, với nồng độ cao, và không bôi lên mặt hoặc vùng hậu môn sinh dục. Việc dùng quá liều có thể dẫn đến các tác dụng toàn thân.
  • Cần đặc biệt cẩn trọng khi áp dụng thuốc lên các chi của những bệnh nhân bị suy giảm tuần hoàn ngoại vi hoặc đái tháo đường.
  • Cần lưu ý rằng việc dùng thuốc nồng độ cao để điều trị mụn cơm có thể gây ăn mòn da và thậm chí làm mụn cơm dễ lây lan hơn.
  • Cần hết sức thận trọng khi sử dụng các sản phẩm có tính ăn mòn da cho bệnh nhân mắc bệnh đa dây thần kinh ngoại vi rõ rệt.
  • Trong trường hợp thuốc tiếp xúc với mắt, mũi hoặc niêm mạc, cần rửa sạch ngay lập tức bằng nước trong 15 phút.
  • Sau khi thoa thuốc, hãy rửa tay ngay lập tức, trừ khi vùng cần điều trị là bàn tay.
  • Để bảo vệ vùng da xung quanh không bị kích ứng hoặc ăn mòn, có thể thoa một lớp dầu parafin lên da lành trước khi bôi thuốc.
  • Không nên dùng thuốc này cho trẻ em và thanh thiếu niên đang bị sốt, thủy đậu hoặc có các triệu chứng giống cúm.
  • Salicylate khi bôi ngoài da có thể hấp thu vào máu và gây ra hội chứng Reye, một tình trạng nghiêm trọng và đôi khi đe dọa tính mạng ở trẻ em.
  • Trước khi tiến hành điều trị toàn diện, khuyến cáo nên thử nghiệm thuốc trên 1-2 vùng da nhỏ trong ba ngày liên tiếp để kiểm tra khả năng gây kích ứng.
Xem thêm:  Vitamin D3: Tác dụng đối với sức khỏe, cách dùng, liều dùng và lưu ý

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Mặc dù acid salicylic có khả năng hấp thu toàn thân, lượng hấp thu là rất nhỏ khi sử dụng thuốc một cách thận trọng.
  • Không có khuyến cáo hạn chế sử dụng thuốc này đối với phụ nữ đang mang thai.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Phụ nữ đang cho con bú không bị hạn chế sử dụng thuốc này.
  • Tuy nhiên, để ngăn ngừa trẻ sơ sinh vô tình nuốt phải thuốc, không nên thoa thuốc lên vùng quanh vú.

Lưu ý khi lái xe & vận hành máy móc

  • Khả năng lái xe và vận hành máy móc không bị ảnh hưởng bởi thuốc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Các triệu chứng ngộ độc khi uống Salicylic acid có thể biểu hiện khác nhau ở mỗi cá nhân, thường bao gồm thở sâu và nhanh, ù tai, mất thính lực, giãn mạch và tăng tiết mồ hôi.
  • Sử dụng Salicylic acid kéo dài trên một vùng da rộng có thể dẫn đến nhiễm độc salicylate, với các dấu hiệu như lú lẫn, chóng mặt, đau đầu dữ dội hoặc kéo dài, thở nhanh, và tiếng rung hoặc vo ve liên tục trong tai.

Cách xử lý khi quá liều

  • Việc xử trí bao gồm rửa dạ dày và theo dõi chặt chẽ pH huyết tương, nồng độ salicylate trong huyết tương, cũng như các chỉ số điện giải.
  • Nếu nồng độ salicylate trong huyết tương vượt quá 500 mg/lit ở người lớn hoặc 300 mg/lit ở trẻ em, có thể cần thiết phải kiềm hóa nước tiểu bắt buộc để tăng cường quá trình bài tiết thuốc.

Quên liều và xử trí

  • Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy bôi bù ngay lập tức khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục sử dụng liều tiếp theo theo đúng lịch trình đã định.
  • Tuyệt đối không được bôi gấp đôi liều lượng đã quy định.

Nguồn tham khảo

NCBI: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC4414920/

Drugbank : https://go.drugbank.com/drugs/DB00936

MedlinePlus: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a607072.html

Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/salicylic-acid-topical.html

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0