Sapropterin là một dạng tổng hợp của tetrahydrobiopterin (BH4), được chỉ định để giảm nồng độ phenylalanin trong máu ở bệnh nhân mắc chứng tăng phenylalanin máu do bệnh phenylketon niệu. Thuốc này hoạt động như một đồng yếu tố cho enzyme phenylalanine hydroxylase, giúp cải thiện quá trình chuyển hóa oxy hóa phenylalanin. Sapropterin thường được sử dụng kết hợp với một chế độ ăn uống hạn chế phenylalanin.
Tổng quan về Sapropterin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Sapropterin
Loại thuốc
- Chất hoạt hóa phenylalanine hydroxylase
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 100 mg
- Bột pha dung dịch uống 100 mg; 500 mg
Chỉ định Sapropterin
- Thuốc Sapropterin được chỉ định nhằm làm giảm nồng độ phenylalanin trong máu ở những bệnh nhân mắc chứng tăng phenylalanin máu do bệnh phenylketon niệu, với điều kiện họ có đáp ứng với tetrahydrobiopterin (BH4).
- Việc sử dụng sapropterin cần được kết hợp với một chế độ ăn uống hạn chế phenylalanin.
Dược lực học
- Sapropterin là một dạng tổng hợp của BH4, hoạt động như một đồng yếu tố cho enzyme phenylalanine hydroxylase (PAH).
- Enzyme PAH có chức năng hydroxyl hóa phenylalanin thông qua một phản ứng oxy hóa, chuyển đổi nó thành tyrosine.
- Ở những người mắc bệnh phenylketon niệu, hoạt động của enzyme PAH bị thiếu hụt hoặc hoàn toàn không có.
- Việc điều trị bằng BH4 có khả năng kích hoạt phần hoạt động còn lại của enzyme PAH, từ đó cải thiện quá trình chuyển hóa oxy hóa phenylalanin một cách bình thường và giúp giảm nồng độ phenylalanin ở một số bệnh nhân.
Dược động học
Hấp thu
- Khả năng hấp thu của sapropterin khi dùng đường uống trong tình trạng đói, dù được hòa tan trong nước hay nước trái cây, là tương đương nhau.
- Các bữa ăn giàu chất béo hoặc có hàm lượng calo cao có thể gia tăng mức độ hấp thu của sapropterin.
Phân bố
- Hiện chưa có thông tin về việc sapropterin có được phân bố vào sữa mẹ hay không.
Chuyển hóa
- Thuốc được chuyển hóa bởi cùng các enzym nội sinh (ví dụ như dihydrofolate reductase và dihydropteridine reductase) và tuân theo con đường chuyển hóa giống như BH4 tự nhiên trong cơ thể.
Thải trừ
- Ở bệnh nhân phenylketon niệu, thời gian bán thải của thuốc là khoảng 6 đến 7 giờ.
Tương tác thuốc Sapropterin
Tương tác với các thuốc khác
- Đã có báo cáo về các trường hợp bệnh nhân mắc rối loạn thần kinh trải qua co giật, cơn co giật kịch phát, tình trạng kích thích quá mức và cáu kỉnh khi sử dụng đồng thời levodopa và sapropterin. Cần theo dõi chặt chẽ những thay đổi về tình trạng thần kinh ở những bệnh nhân đang dùng levodopa trong suốt quá trình điều trị bằng sapropterin.
- Các chất ức chế tổng hợp folate (như methotrexate, axit valproic, phenobarbital, trimethoprim) có thể làm giảm hiệu quả của sapropterin khi được dùng kết hợp.
- Cả sapropterin và các chất ức chế PDE-5 (ví dụ: sildenafil, vardenafil, hoặc tadalafil) đều có tác dụng giãn mạch, do đó việc sử dụng đồng thời có thể dẫn đến giãn mạch quá mức và gây hạ huyết áp.
Chống chỉ định thuốc Sapropterin
- Thuốc chống chỉ định ở những người có phản ứng quá mẫn với sapropterin hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong thuốc.
Liều lượng & cách dùng Sapropterin
Liều dùng
Người lớn
- Liều khởi đầu được khuyến nghị là 10 – 20 mg/kg, dùng 1 lần/ngày.
- Đối với bệnh nhân bắt đầu điều trị với liều 10 mg/kg 1 lần/ngày:
- Nếu nồng độ phenylalanin trong máu không giảm sau 1 tháng sử dụng, cần tăng liều lên 20 mg/kg 1 lần/ngày.
- Nếu nồng độ phenylalanin trong máu vẫn không giảm sau 1 tháng điều trị ở mức liều 20 mg/kg 1 lần/ngày, bệnh nhân được xem là không đáp ứng với thuốc và nên ngừng điều trị.
- Đối với bệnh nhân bắt đầu điều trị với liều 20 mg/kg 1 lần/ngày:
- Nếu nồng độ phenylalanin trong máu không giảm sau 1 tháng sử dụng, bệnh nhân được xem là không đáp ứng với thuốc và nên ngừng điều trị.
- Đối với những người bệnh cho thấy đáp ứng, liều lượng sẽ được điều chỉnh trong khoảng 5 – 20 mg/kg, dùng một lần mỗi ngày, dựa trên mức nồng độ phenylalanin trong máu.
Trẻ em
- Trẻ từ 1 tháng tuổi đến 6 tuổi: Liều khởi đầu là 10 mg/kg, dùng 1 lần/ngày.
- Trẻ em từ 7 tuổi trở lên: Liều khởi đầu là 10 – 20 mg/kg, dùng 1 lần/ngày.
- Đối với bệnh nhân bắt đầu điều trị với liều 10 mg/kg 1 lần/ngày:
- Nếu nồng độ phenylalanin trong máu không giảm sau 1 tháng sử dụng, cần tăng liều lên 20 mg/kg 1 lần/ngày.
- Nếu nồng độ phenylalanin trong máu vẫn không giảm sau 1 tháng điều trị ở mức liều 20 mg/kg 1 lần/ngày, bệnh nhân được xem là không đáp ứng với thuốc và nên ngừng điều trị.
- Đối với bệnh nhân bắt đầu điều trị với liều 20 mg/kg 1 lần/ngày:
- Nếu nồng độ phenylalanin trong máu không giảm sau 1 tháng sử dụng, bệnh nhân được xem là không đáp ứng với thuốc và nên ngừng điều trị.
- Đối với những bệnh nhân cho thấy đáp ứng, liều lượng sẽ được điều chỉnh trong khoảng 5 – 20 mg/kg, dùng 1 lần/ngày, dựa trên mức nồng độ phenylalanin trong máu.
- Bảng định lượng liều dùng cho trẻ cân nặng từ 10 kg trở xuống:
| Cân nặng bệnh nhân (kg) | Liều 10 mg/kg mỗi ngày | | | |
| :———————- | :——————– | :—————————————————- | :————————– | :—————— |
| | Liều lượng (mg) | Số gói bột pha dung dịch uống sapropterin 100 mg cần dùng | Thể tích pha loãng (mL) | Thể tích liều uống (mL) |
| 1 | 10 | 1 | 10 | 1 |
| 2 | 20 | 1 | 10 | 2 |
| 3 | 30 | 1 | 10 | 3 |
| 4 | 40 | 1 | 10 | 4 |
| 5 | 50 | 1 | 10 | 5 |
| 6 | 60 | 1 | 5 | 3 |
| 7 | 70 | 1 | 5 | 3,5 |
| 8 | 80 | 1 | 5 | 4 |
| 9 | 90 | 1 | 5 | 4,5 |
| 10 | 100 | 1 | 5 | 5 |
| Cân nặng bệnh nhân (kg) | Liều 20 mg / kg mỗi ngày | | | |
| :———————- | :——————– | :—————————————————- | :————————– | :—————— |
| | Liều lượng (mg) | Số gói bột pha dung dịch uống sapropterin 100 mg cần dùng | Thể tích pha loãng (mL) | Thể tích liều uống (mL) |
| 1 | 20 | 1 | 5 | 1 |
| 2 | 40 | 1 | 5 | 2 |
| 3 | 60 | 1 | 5 | 3 |
| 4 | 80 | 1 | 5 | 4 |
| 5 | 100 | 1 | 5 | 5 |
| 6 | 120 | 2 | 5 | 3 |
| 7 | 140 | 2 | 5 | 3,5 |
| 8 | 160 | 2 | 5 | 4 |
| 9 | 180 | 2 | 5 | 4,5 |
| 10 | 200 | 2 | 5 | 5 |
Cách dùng
- Thuốc nên được uống 1 lần/ngày trong bữa ăn để tối ưu hóa khả năng hấp thu, và tốt nhất là vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
Viên nén:
- Có thể nuốt cả viên hoặc hòa tan trong 120 – 240 mL nước hoặc nước trái cây, sau đó uống trong vòng 15 phút kể từ khi pha.
Bột pha dung dịch uống:
- Đối với bệnh nhân có cân nặng trên 10 kg: Hòa tan toàn bộ gói bột thuốc vào 120 – 240 mL nước hoặc nước trái cây và uống trong vòng 30 phút sau khi pha. Ngoài ra, bột có thể được trộn với một lượng nhỏ thức ăn mềm.
- Đối với bệnh nhân có cân nặng từ 10 kg trở xuống: Hòa tan toàn bộ gói bột thuốc trong 5 hoặc 10 mL nước hoặc nước trái cây, sau đó dùng ống tiêm định liều để lấy thể tích thuốc thích hợp và cho bệnh nhân uống trong vòng 30 phút sau khi pha.
Tác dụng phụ của Sapropterin
Thường gặp
- Đau đầu
- Đau bụng kinh nguyệt
- Đau họng
- Tiêu chảy
- Nôn mửa
- Ho
- Nghẹt mũi
Không xác định tần suất
- Các phản ứng quá mẫn, bao gồm sốc phản vệ và nổi ban
- Viêm thực quản
- Viêm dạ dày
- Đau vùng hầu họng
- Viêm họng
- Đau thực quản
- Đau bụng
- Khó tiêu
- Buồn nôn và nôn
- Tăng động
Lưu ý khi dùng Sapropterin
Lưu ý chung
- Đã có báo cáo về các phản ứng quá mẫn, bao gồm phản vệ và phát ban.
- Trong trường hợp xảy ra phản ứng phản vệ, cần ngưng sử dụng thuốc và tiến hành các biện pháp điều trị hỗ trợ phù hợp cho người bệnh. Các biểu hiện của sốc phản vệ bao gồm: thở khò khè, khó thở, ho, huyết áp thấp, đỏ bừng mặt, buồn nôn và phát ban da.
- Đối với những bệnh nhân gặp sốc phản vệ, việc duy trì chế độ ăn kiêng hạn chế phenylalanin vẫn là cần thiết.
- Khi dùng sapropterin, đã có ghi nhận về các tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa, cho thấy tình trạng viêm niêm mạc đường tiêu hóa trên. Các biến cố nghiêm trọng bao gồm viêm thực quản và viêm dạ dày.
- Nếu không được can thiệp kịp thời, những tổn thương này có thể tiến triển thành các biến chứng nghiêm trọng như hẹp thực quản, loét thực quản, loét dạ dày và xuất huyết tiêu hóa. Bệnh nhân cần được theo dõi kỹ lưỡng các dấu hiệu và triệu chứng của viêm niêm mạc đường tiêu hóa trên.
- Trong các nghiên cứu lâm sàng về sapropterin, một số bệnh nhân mắc phenylketon niệu đã trải qua tình trạng hạ phenylalanin máu trong quá trình điều trị. Trẻ em dưới 7 tuổi (< 7 tuổi) được điều trị với liều 20 mg/kg mỗi ngày có nguy cơ bị hạ phenylalanin máu cao hơn so với bệnh nhân lớn tuổi.
- Mức phenylalanin máu duy trì ở ngưỡng cao trong thời gian dài ở người bệnh phenylketon niệu có thể gây ra tổn thương thần kinh nghiêm trọng, bao gồm thiểu năng trí tuệ nặng, chậm phát triển, tật đầu nhỏ, chậm phát triển ngôn ngữ, co giật và các rối loạn hành vi.
- Tuy nhiên, nồng độ phenylalanin máu quá thấp trong thời gian dài lại liên quan đến dị hóa và thoái biến protein nội sinh, gây ảnh hưởng đến quá trình tăng trưởng và phát triển. Mọi bệnh nhân đều cần tuân thủ chế độ ăn kiêng hạn chế phenylalanin để duy trì nồng độ phenylalanin ổn định và cân bằng dinh dưỡng.
- Cần theo dõi chặt chẽ nồng độ phenylalanin trong máu trong suốt quá trình điều trị, đặc biệt ở trẻ em, nhằm đảm bảo kiểm soát mức phenylalanin máu một cách đầy đủ.
- Đã có trường hợp bệnh nhân phenylketon niệu không thể hiện đáp ứng sinh hóa (giảm nồng độ phenylalanin máu) khi điều trị với sapropterin.
- Khả năng đáp ứng sinh hóa với sapropterin thường không thể dự đoán trước bằng xét nghiệm mà cần được xác định thông qua một thử nghiệm điều trị. Nên ngưng thuốc đối với những bệnh nhân không có đáp ứng.
- Một số bệnh nhân phenylketon niệu đã được ghi nhận có dấu hiệu tăng động trong quá trình điều trị bằng sapropterin; do đó, cần theo dõi cẩn thận nếu người bệnh có biểu hiện này.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện tại, chưa có đủ thông tin về độ an toàn của sapropterin khi dùng cho phụ nữ mang thai. Vì vậy, chỉ nên sử dụng thuốc trong thai kỳ khi thực sự cần thiết và khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với các rủi ro tiềm ẩn cho thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Chưa có đủ dữ liệu để xác định liệu sapropterin có bài tiết vào sữa mẹ hay không, và cũng không có thông tin về ảnh hưởng của thuốc đối với việc tiết sữa ở người mẹ.
- Vì vậy, cần thận trọng khi dùng sapropterin cho phụ nữ đang cho con bú. Quyết định sử dụng thuốc phải dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ, nhu cầu điều trị lâm sàng của người mẹ đối với sapropterin, và nguy cơ tiềm tàng của thuốc đối với trẻ bú mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Hiện chưa có báo cáo nào về tác động của sapropterin lên khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Mặc dù vậy, vì thuốc có thể gây đau đầu, bệnh nhân cần được thông báo về khả năng này và nên thận trọng nếu gặp phải tác dụng phụ đó.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều và xử trí
- Nếu bệnh nhân quên uống một liều thuốc, hãy dùng ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Quá liều và độc tính
- Các trường hợp quá liều đã được ghi nhận với các triệu chứng nhẹ như đau đầu và chóng mặt xuất hiện ngay sau khi uống thuốc; cả hai biểu hiện này đều tự khỏi trong vòng 1 giờ mà không cần can thiệp y tế.
- Trong một nghiên cứu lâm sàng, 54 tình nguyện viên khỏe mạnh đã được sử dụng sapropterin với liều lượng cao gấp 5 lần liều khuyến cáo, và không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào được báo cáo.
- Các phản ứng có hại duy nhất được ghi nhận trong nghiên cứu này là đau bụng và chóng mặt.
- Ngoài ra, người ta cũng quan sát thấy có hiện tượng rút ngắn khoảng QT phụ thuộc vào liều lượng thuốc.
Cách xử lý khi quá liều
- Trong mọi trường hợp nghi ngờ quá liều, cần liên hệ ngay với dịch vụ cấp cứu hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được hỗ trợ kịp thời.
Nguồn tham khảo
Medlineplus: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a608020.html
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=83bf50fd-f70c-037a-5c8f-b32f69208d20#LINK_de73bad0-e4e5-4fd9-a9c0-b7b47e8faf3f
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=83bf50fd-f70c-037a-5c8f-b32f69208d20#LINK_de73bad0-e4e5-4fd9-a9c0-b7b47e8faf3f
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/sapropterin.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/sapropterin.html

