Selenium là thuốc gì? Chỉ định, công dụng và những lưu ý cần biết

bởi thuvienbenh

Selenium là một loại bổ sung khoáng chất được sử dụng để phòng ngừa tình trạng thiếu hụt selen ở những bệnh nhân đang được nuôi dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch, cũng như điều trị các trường hợp thiếu selen đã được xác nhận. Với dạng dung dịch tiêm truyền có hàm lượng 10 mcg/mL, 40 mcg/mL, 60 mcg/mL, Selenium đóng vai trò quan trọng trong hệ thống bảo vệ chống oxy hóa của tế bào động vật có vú.

Tổng quan về Selenium

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Selenium

Loại thuốc

  • Bổ sung khoáng chất

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dung dịch tiêm truyền: 10 mcg/mL, 40 mcg/mL, 60 mcg/mL

Chỉ định Selenium

  • Thuốc được chỉ định để phòng ngừa tình trạng thiếu hụt selen ở những bệnh nhân đang được nuôi dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch (TPN).
  • Ngoài ra, nó còn được dùng để điều trị các trường hợp thiếu selen đã được xác nhận, mà không thể bổ sung đủ qua chế độ dinh dưỡng thông thường.

Dược lực học

  • Selen là một khoáng chất vi lượng cần thiết cho cơ thể.
  • Ở người, các hợp chất chứa selen bao gồm glutathione peroxidase và một protein selen P được tìm thấy trong huyết tương.
  • Trong cả hai loại protein này, selen liên kết với protein và tồn tại dưới dạng axit amin selenocysteine.
  • Các enzyme khác phụ thuộc selen là thioredoxine-reductase và 5'-deiodinase, chúng xúc tác quá trình chuyển hóa tetraiodothyronine (T4) thành hormone tuyến giáp hoạt động triiodothyronine (T3).
  • Glutathione peroxidase, chứa selen, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống bảo vệ chống oxy hóa của tế bào động vật có vú.
  • Với sự hiện diện đủ lượng glutathione đã khử, glutathione peroxidase chuyển đổi nhiều loại hydroperoxit thành các rượu tương ứng.
  • Mối liên hệ sinh lý-bệnh lý của các phản ứng phụ thuộc selen đã được chứng minh rõ ràng qua các quan sát về tình trạng thiếu hụt selen.
  • Glutathione peroxidase chứa selen có tác động đến quá trình chuyển hóa của leucotriene, thromboxan và prostacyclin.
  • Thiếu hụt selen làm suy giảm phản ứng của hệ thống miễn dịch, đặc biệt là các phản ứng miễn dịch không đặc hiệu, miễn dịch qua trung gian tế bào và miễn dịch dịch thể.
  • Sự thiếu hụt selen cũng ảnh hưởng đến hoạt động của một số ít enzyme gan.
  • Tình trạng thiếu selen làm tăng mức độ tổn thương gan do quá trình oxy hóa hoặc hóa chất, đồng thời gia tăng độc tính của các kim loại nặng như quicksilver và cadmium.
  • Thiếu hụt selen có mối liên hệ với bệnh Keshan, một dạng bệnh cơ tim lưu hành.
  • Ngoài ra, nó còn liên quan đến bệnh Kaschin-Beck, một bệnh lý xương khớp đặc hữu gây ra các biến dạng nghiêm trọng ở khớp.
  • Sự thiếu hụt selen biểu hiện trên lâm sàng cũng được xem là kết quả của việc nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch kéo dài và chế độ ăn uống không cân bằng.
  • Trong những trường hợp này, bệnh cơ tim và bệnh cơ là những biểu hiện lâm sàng thường gặp nhất.
Xem thêm:  Mitotane: Thuốc ức chế hoạt động của vỏ thượng thận và lưu ý

Dược động học

Hấp thu và Phân bố

  • Trong hệ tuần hoàn, selen chủ yếu được hồng cầu hấp thu và sau đó được khử thành hydro selenua nhờ các enzym.
  • Hydro selenua đóng vai trò là nguồn selen trung tâm cho cả quá trình bài tiết và để gắn kết đặc hiệu vào các selenoprotein.
  • Ở dạng khử này, selen gắn kết với protein huyết tương có mặt ở gan và các cơ quan khác.
  • Khi selen được cung cấp dưới dạng L-selenomethionine, sinh khả dụng qua đường uống đạt 90%.
  • Sự vận chuyển thứ cấp trong huyết tương, từ gan đến các mô đích tổng hợp glutathionperoxidase, diễn ra dưới dạng selenocystein (selenoprotein P).
  • Hiện tại, các giai đoạn chuyển hóa tiếp theo trong quá trình sinh tổng hợp selenoprotein chỉ được hiểu rõ ở sinh vật nhân sơ.
  • Selenocystein sau đó được tích hợp một cách đặc hiệu vào chuỗi peptide của glutathionperoxidase.

Chuyển hóa

  • Các chất bổ sung selen thường có sẵn dưới dạng natri selen được chuyển hóa thành selenide thông qua quá trình liên hợp với glutathione và được khử bởi các enzym glutathione reductase hoặc thioredoxin reductases.
  • Selenide tiếp tục được biến đổi thành selenocystein nhờ enzym cysteine synthase, và thành selenophosphate nhờ selenophosphate synthase.
  • Selen cũng được chuyển hóa dần dần thành metyl-selenol, đimetyl selenua, và cuối cùng là trimetylselenonium.
  • Enzym cysteine beta lyase phân hủy selenocystein thành methyl-selenol, pyruvate và amoniac.
  • Selenocystein phản ứng với oxy để tạo thành selenocystein selenoxide, chất này tự phân hủy thành axit methylselenic, pyruvate và amoniac.
  • Axit methylselenic có thể được chuyển hóa thành methylselenol thông qua liên hợp với các nhóm thiol trên các protein, ví dụ như glutathione.

Thải trừ

  • Ở người, selen được thải trừ qua phân, nước tiểu hoặc phổi, tùy thuộc vào liều lượng đã dùng.
  • Thận là cơ quan chính bài tiết selen, chủ yếu dưới dạng ion trimetylselenonium.
  • Quá trình bài tiết này bị ảnh hưởng bởi tình trạng selen của cơ thể.
  • Sau khi dùng selen qua đường tĩnh mạch hoặc đường uống, quá trình bài tiết diễn ra theo ba pha, với thời gian bán thải ở pha cuối cùng kéo dài từ 65 đến 116 ngày.

Tương tác thuốc Selenium

Tương tác với các thuốc khác

  • Hiện chưa có nghiên cứu nào được tiến hành để đánh giá các tương tác thuốc khác.

Tương kỵ thuốc

  • Cần tránh trộn trực tiếp thuốc tiêm axit ascorbic với các sản phẩm tiêm chứa selen trong cùng một ống tiêm hoặc lọ. Việc kết hợp này có thể dẫn đến sự hình thành kết tủa không tan.

Chống chỉ định thuốc Selenium

  • Chống chỉ định cho bệnh nhân có phản ứng quá mẫn với bất kỳ sản phẩm nào chứa selen.
  • Tiêm trực tiếp selen không pha loãng vào tĩnh mạch ngoại vi không được khuyến cáo do nguy cơ gây viêm tĩnh mạch tại vị trí truyền.

Liều lượng & cách dùng Selenium

  • Người lớn
  • Đối với người lớn có chuyển hóa ổn định đang điều trị bằng TPN, liều khuyến nghị là 20 đến 40 mcg mỗi ngày.
  • Trong trường hợp bệnh nhân thiếu hụt selenium do phải duy trì TPN trong thời gian dài, việc bổ sung dinh dưỡng toàn phần qua đường tĩnh mạch được khuyến nghị với liều 60 đến 100 microgam mỗi ngày; hoặc có thể tăng lên 100 microgam đến tối đa 400 microgam mỗi ngày trong một giai đoạn ngắn cho đến khi các chỉ số xét nghiệm trở lại bình thường (thường kéo dài khoảng 24 đến 31 ngày).
  • Trẻ em
  • Đối với trẻ sơ sinh, liều khuyến nghị là 2 microgam / kg / ngày; riêng trẻ nhẹ cân cần 2 đến 3 microgam / kg / ngày.
  • Trẻ em nên dùng liều 2 microgam / kg / ngày, với mức tối đa là 30 microgam mỗi ngày.
Xem thêm:  Desflurane: Công dụng gây mê toàn thân và những lưu ý khi dùng

Tác dụng phụ của Selenium

Tác dụng phụ

  • Chưa ghi nhận bất kỳ tác dụng phụ nào khi sử dụng trong điều kiện bình thường.
  • Nồng độ selen có trong dung dịch tiêm truyền là rất thấp.
  • Với liều lượng khuyến cáo, nguy cơ xuất hiện các triệu chứng ngộ độc selen là khó xảy ra.

Lưu ý khi dùng Selenium

Lưu ý chung

  • Không được tiêm trực tiếp; cần pha loãng Selenium trong dung dịch phù hợp trước khi truyền tĩnh mạch.
  • Vì Selenium là một dung dịch nhược trương, việc sử dụng nó chỉ nên thực hiện khi đã được trộn lẫn với các dung dịch khác.
  • Cần theo dõi định kỳ nồng độ selen trong huyết thanh.
  • Khi áp dụng chế độ dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch (TPN) phức tạp hoặc khi cần kết hợp nhiều loại thuốc, phải hết sức cẩn trọng để ngăn ngừa các phản ứng tương kỵ có thể xảy ra.
  • Sử dụng Selenium vượt quá liều lượng khuyến cáo có thể dẫn đến nhiễm độc.
  • Nếu xuất hiện các dấu hiệu nhiễm độc, việc bổ sung selen vào dung dịch nuôi dưỡng toàn phần qua đường tĩnh mạch (TPN) phải được ngừng ngay lập tức.
  • Trong suốt quá trình điều trị TPN, cần thường xuyên đo nồng độ selen trong huyết tương và bệnh nhân phải được theo dõi y tế sát sao.
  • Chế phẩm này chứa nhôm, một kim loại có khả năng gây độc.
  • Nếu chức năng thận bị suy yếu, việc sử dụng nhôm qua đường tiêm kéo dài có thể khiến kim loại này tích lũy đến mức gây độc.
  • Trẻ sinh non đặc biệt dễ bị tổn thương do thận chưa phát triển hoàn thiện và thường phải nhận một lượng lớn dung dịch chứa canxi và phốt phát, vốn có chứa nhôm.
  • Các nghiên cứu đã chứng minh rằng ở những bệnh nhân có chức năng thận suy giảm, bao gồm cả trẻ sinh non, nếu nhận nhôm qua đường tiêm với liều lượng vượt quá 4 đến 5 mcg/kg/ngày, sẽ xảy ra sự tích lũy nhôm dẫn đến ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương và gây độc cho xương.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Hiện chưa có thông tin đầy đủ về việc sử dụng Selen trên phụ nữ mang thai.
  • Các dữ liệu hạn chế từ nghiên cứu trên động vật cho thấy độc tính sinh sản chỉ được quan sát thấy ở liều gây độc cho mẹ.
  • Natri selen không gây ra tác dụng phụ bất lợi cho thai kỳ hoặc thai nhi, với điều kiện thuốc được dùng trong trường hợp đã xác định rõ tình trạng thiếu hụt selen.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Mặc dù selen có bài tiết vào sữa mẹ, nhưng ở liều điều trị, không ghi nhận bất kỳ ảnh hưởng nào đối với trẻ sơ sinh hoặc trẻ đang bú mẹ.
  • Do đó, có thể cân nhắc sử dụng Selenium trong giai đoạn cho con bú.
Xem thêm:  Pentostatin: Thuốc điều trị bệnh bạch cầu và các lưu ý khi sử dụng

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Selenium không gây ảnh hưởng đến năng lực điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều Selenium và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Các báo cáo y văn đã ghi nhận tình trạng ngộ độc selen mạn tính ở người, thường phát sinh từ việc tiếp xúc trong môi trường công nghiệp, tiêu thụ thực phẩm từ đất giàu selen, sử dụng nguồn nước bị nhiễm selen, hoặc dùng mỹ phẩm có chứa thành phần này.
  • Các biểu hiện của quá liều selen cấp tính bao gồm hơi thở có mùi đặc trưng, cảm giác mệt mỏi, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy và đau quặn bụng. Với trường hợp ngộ độc mạn tính, các thay đổi được ghi nhận chủ yếu ở da và các phần phụ của da như móng và tóc, cùng với sự xuất hiện của bệnh đa dây thần kinh ngoại biên.
  • Việc hấp thu một lượng lớn hợp chất selen có thể gây ngộ độc cấp tính nghiêm trọng, dẫn đến tử vong. Các phát hiện mô bệnh học trong trường hợp này bao gồm trụy tuần hoàn ngoại vi hoàn toàn, đông máu nội mạch, xuất huyết lan rộng, xung huyết và phù phổi, cùng với niêm mạc dạ dày có màu đỏ gạch, cuối cùng dẫn đến hôn mê và tử vong.

Cách xử lý khi quá liều

  • Khi xảy ra tình trạng quá liều, cần ngưng ngay việc sử dụng thuốc và tiến hành điều trị hỗ trợ triệu chứng theo yêu cầu lâm sàng. Đối với ngộ độc cấp tính do uống phải một lượng lớn selen, các biện pháp như rửa dạ dày và lợi tiểu cưỡng bức có thể được áp dụng.
  • Trong những trường hợp quá liều nghiêm trọng (gấp 1.000 đến 10.000 lần liều thông thường), phương pháp thẩm phân có thể được cân nhắc để loại bỏ selen khỏi cơ thể. Hiện tại, chưa có thuốc giải độc đặc hiệu nào được công nhận. Một số nghiên cứu trên động vật đã gợi ý rằng các chất như casein và dầu hạt lanh trong chế độ ăn, glutathione dạng khử, asen, magie sulfat và bromobenzene có thể mang lại hiệu quả bảo vệ hạn chế.

Quên liều và xử trí

  • Nếu bệnh nhân quên uống một liều, cần bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều tiếp theo, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không được dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Selenium

3) Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB11135

2) Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/selenium-injection.html

1) EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/5362/smpc

Ngày cập nhật: 01/08/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0