Phosphatidylserine là một phospholipid tự nhiên hỗ trợ chức năng não bộ, cải thiện trí nhớ và khả năng tập trung, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người bị suy giảm trí nhớ nhẹ, được sử dụng trong điều trị bệnh Alzheimer và các tình trạng suy giảm nhận thức khác.
Tổng quan về Phosphatidylserine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Phosphatidyl serine
Loại thuốc
- Phosphatidyl serine là một thực phẩm bổ sung, thuộc nhóm phospholipid tự nhiên có mặt trong màng tế bào, đặc biệt tập trung ở mô não. Hoạt chất này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng tế bào thần kinh, hỗ trợ truyền tín hiệu và bảo vệ não khỏi tổn thương do lão hóa. Phosphatidyl serine thường được sử dụng nhằm cải thiện trí nhớ, khả năng tập trung và chức năng nhận thức, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người bị suy giảm trí nhớ nhẹ.
- Công thức hóa học của Phosphatidyl serine
Dạng thuốc và hàm lượng
- Phosphatidyl serine thường được bào chế dưới dạng thực phẩm bổ sung thay vì thuốc kê đơn. Các dạng phổ biến bao gồm viên nang mềm (softgel capsules), viên nén (tablets) ít phổ biến hơn nhưng cũng dùng để bổ sung trí não và bột hòa tan (powder), có thể pha với nước hoặc thức uống. Những dạng này giúp người dùng dễ dàng bổ sung Phosphatidyl serine vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày nhằm hỗ trợ chức năng não bộ.
Hàm lượng Phosphatidyl serine thông thường trong mỗi liều dao động từ 100 đến 300 mg mỗi ngày, có thể chia thành 1 – 3 lần uống tùy theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Chỉ định Phosphatidylserine
Phosphatidyl serine được chỉ định trong các tình trạng sau:
- Bệnh Alzheimer;
- Tình trạng suy giảm nhận thức;
- Suy giảm trí nhớ liên quan đến quá trình lão hóa;
- Hỗ trợ điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD);
- Một số dạng mất trí nhớ không liên quan đến Alzheimer.
- Thuốc này được sử dụng cho những bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer.
Dược lực học
- Phosphatidyl serine (PS) là một thành phần cấu trúc thiết yếu của màng tế bào nhân chuẩn, chiếm khoảng 5-10% tổng lượng lipid trong tế bào.
- Với đặc tính vật lý và hóa sinh đặc trưng của một phospholipid tích điện âm, PS có khả năng liên kết với đa dạng protein và tham gia vào nhiều hoạt động sinh học, bao gồm kích hoạt enzyme, quá trình tự chết của tế bào (apoptosis), dẫn truyền tín hiệu thần kinh và điều hòa các khớp thần kinh.
- PS thường được dùng trong việc hỗ trợ điều trị các tình trạng suy giảm nhận thức, bao gồm bệnh Alzheimer, giảm trí nhớ liên quan đến tuổi tác, và một số dạng sa sút trí tuệ không phải Alzheimer.
- Cần có thêm nghiên cứu để khẳng định khả năng của PS trong việc tăng cường hệ miễn dịch hoặc giảm căng thẳng do vận động.
- Ban đầu, Phosphatidyl serine được chiết tách từ cephalin, một loại lipid não, trong đó các thành phần chính của cephalin bao gồm Phosphatidyl serine và phosphatidylethanolamine.
- Hoạt chất này đóng vai trò kép: vừa là cấu trúc quan trọng của màng sinh học, vừa tham gia vào các con đường truyền tín hiệu nội bào.
- Về cơ chế hoạt động, sự suy yếu của hệ cholinergic được cho là một trong những yếu tố gây ra rối loạn nhận thức ở bệnh nhân Alzheimer.
- Các liệu pháp phổ biến nhất cho bệnh này là thuốc ức chế acetylcholinesterase có thể hồi phục, nhằm mục đích tăng nồng độ acetylcholine trong não và cải thiện một phần chức năng nhận thức.
- Phosphatidyl serine hỗ trợ quá trình giải phóng acetylcholine ở người cao tuổi bằng cách duy trì nguồn cung cấp acetylcholine và tăng khả năng cung cấp choline nội sinh để tổng hợp acetylcholine mới.
- Vùng hồi hải mã trong não, có vai trò cốt yếu đối với nhận thức, thường bị ảnh hưởng ở những người mắc bệnh Alzheimer.
- Các gai dendrit trên tế bào thần kinh tháp, nơi tiếp nhận tín hiệu kích thích tại hồi hải mã, được xem là nền tảng cho việc lưu trữ thông tin.
- Ở não người, số lượng gai dendrit trong các tế bào tháp giảm dần theo tuổi tác, và mức độ mất synap dường như có liên quan đến suy giảm nhận thức.
- Các nghiên cứu trên chuột đã chỉ ra rằng Phosphatidyl serine có thể ngăn chặn sự suy giảm mật độ gai dendrit ở hồi hải mã liên quan đến quá trình lão hóa.
- Hơn nữa, protein kinase C, một yếu tố thúc đẩy giải phóng acetylcholine, cũng được khôi phục hoạt động ở chuột già khi được bổ sung Phosphatidyl serine.
- Các cơ chế khác, bao gồm tăng cường hấp thu canxi tại synaptosome não và kích hoạt protein kinase C, được cho là góp phần vào tác dụng cải thiện nhận thức của Phosphatidyl serine.
Dược động học
Hấp thu
- Phosphatidyl serine được hấp thụ tại ruột non. Sau khi hấp thu, lysophosphatidylserine trải qua quá trình chuyển hóa bên trong các tế bào niêm mạc ruột. Các chất chuyển hóa tạo thành, bao gồm một phần Phosphatidyl serine, sau đó di chuyển vào hệ bạch huyết của ruột non để phân tán đến các vùng khác nhau trong cơ thể.
Phân bố
- Các tài liệu y khoa hiện tại chưa cung cấp thông tin chi tiết về thể tích phân bố và tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương của Phosphatidyl serine.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của Phosphatidyl serine diễn ra chủ yếu bên trong các tế bào niêm mạc ruột, nơi chất này được biến đổi thành lysophosphatidylserine.
Thải trừ
- Hiện tại, các tài liệu y khoa chưa xác định rõ ràng con đường thải trừ và thời gian bán thải của Phosphatidyl serine.
Tương tác thuốc Phosphatidylserine
- Tương tác với thuốc kháng cholinergic: Phosphatidyl serine có thể làm tăng nồng độ acetylcholine trong não. Ngược lại, các thuốc kháng cholinergic, bao gồm atropine, scopolamine, một số thuốc kháng histamine và thuốc chống trầm cảm, hoạt động bằng cách ức chế acetylcholine. Do đó, việc dùng Phosphatidyl serine cùng lúc với các thuốc này có thể làm giảm tác dụng điều trị của chúng.
- Tương tác với thuốc điều trị bệnh Alzheimer: Phosphatidyl serine có thể thúc đẩy sự gia tăng nồng độ acetylcholine trong cơ thể. Vì các thuốc điều trị Alzheimer, đặc biệt là nhóm ức chế acetylcholinesterase, cũng hoạt động theo cơ chế tương tự, việc phối hợp Phosphatidyl serine với chúng có thể dẫn đến tăng nguy cơ xuất hiện các tác dụng phụ liên quan đến acetylcholine.
- Ngoài ra, Phosphatidyl serine có khả năng gây tương tác với các thuốc kháng cholinergic và một số loại thuốc khác.
Chống chỉ định thuốc Phosphatidylserine
- Không nên sử dụng hoặc cần thận trọng đối với những người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất Phosphatidyl serine.
Liều lượng & cách dùng Phosphatidylserine
Liều dùng
- Người lớn
- Đối với người lớn tuổi mắc bệnh Alzheimer hoặc những người có tình trạng suy giảm trí nhớ nhẹ, liều khuyến cáo thông thường là 100 mg, dùng 3 lần mỗi ngày, tổng cộng 300 mg/ngày.
- Mức liều này thường được áp dụng trong các nghiên cứu lâm sàng nhằm hỗ trợ cải thiện chức năng nhận thức và khả năng ghi nhớ ở nhóm bệnh nhân này.
- Trẻ em
- Với trẻ em mắc rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), liều Phosphatidyl serine được khuyến nghị là 200 – 300 mg mỗi ngày, chia thành 1 – 2 lần uống.
Cách dùng
- Phosphatidyl serine được sử dụng qua đường uống, nên dùng cùng bữa ăn để tối ưu hóa sự hấp thu.
- Hoạt chất này có sẵn dưới các dạng bào chế như viên nang mềm (softgel), viên nén (tablet) hoặc bột hòa tan (powder), và người dùng cần tuân thủ hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
- Để đảm bảo hiệu quả và an toàn của sản phẩm, tuyệt đối không được nhai, nghiền nát hay bẻ viên thuốc trừ khi có chỉ dẫn cụ thể từ nhà sản xuất.
Tác dụng phụ của Phosphatidylserine
Tác dụng phụ
- Phosphatidyl serine thường được cơ thể dung nạp tốt và hiếm khi gây ra các phản ứng bất lợi nghiêm trọng.
- Một số tác dụng không mong muốn có thể xuất hiện bao gồm:
- Đầy hơi
- Mất ngủ
- Buồn nôn
- Phát ban trên da
- Thay đổi tâm trạng
- Việc dùng liều cao hơn mức khuyến nghị có thể làm tăng khả năng xảy ra các tác dụng phụ.
- Mất ngủ được ghi nhận là một trong những phản ứng phụ tiềm ẩn của Phosphatidyl serine.
Lưu ý khi dùng Phosphatidylserine
Lưu ý chung
- Những người có tiền sử dị ứng với động vật có vỏ nên ưu tiên sử dụng Phosphatidyl serine được chiết xuất từ thực vật, chẳng hạn như từ hoa hướng dương.
- Cần tham vấn ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng, đặc biệt nếu bạn đang sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh Alzheimer, thuốc kháng cholinergic, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống đông máu, hoặc đang mắc các tình trạng sức khỏe cụ biệt như bệnh gan, bệnh thận, hay tăng nhãn áp.
- Hãy tuân thủ đúng liều lượng và cách dùng đã được chỉ dẫn; uống cùng với nước hoặc đồ uống, và tốt nhất là dùng trong bữa ăn để tối ưu hóa sự hấp thu.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện tại, chưa có đủ dữ liệu khoa học để khẳng định tính an toàn của Phosphatidyl serine khi sử dụng trong thời kỳ mang thai. Do đó, nhiều nhà sản xuất khuyến cáo không nên dùng hoạt chất này trong giai đoạn này.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Vẫn chưa có đủ nghiên cứu để xác định mức độ an toàn của Phosphatidyl serine trong giai đoạn cho con bú. Vì vậy, không nên tự ý sử dụng hoạt chất này mà chưa có sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Nếu việc bổ sung là cần thiết, bác sĩ sẽ đánh giá kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro tiềm ẩn trước khi quyết định liều dùng hoặc đề xuất các lựa chọn thay thế an toàn hơn.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Hiện tại, chưa có bằng chứng nào cho thấy Phosphatidyl serine có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe hoặc điều khiển máy móc.
- Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm hoi, Phosphatidyl serine có thể gây ra các tác dụng như mệt mỏi, chóng mặt hoặc thay đổi tâm trạng.
- Do đó, người dùng nên theo dõi phản ứng của cơ thể khi bắt đầu bổ sung và tránh lái xe hoặc vận hành máy móc nếu cảm thấy không tỉnh táo hoặc bị chóng mặt.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Hiện tại, chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy Phosphatidyl serine (PS) gây ra độc tính nghiêm trọng khi dùng quá liều.
- Tuy nhiên, việc vượt quá liều khuyến cáo (thường là trên 300 mg/ngày) có thể dẫn đến một số tác dụng phụ nhẹ ở những người nhạy cảm. Các triệu chứng này có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa (như đầy bụng, đau dạ dày, tiêu chảy), mất ngủ, lo lắng hoặc kích thích nhẹ, đau đầu, chóng mặt, thay đổi tâm trạng, hoặc hạ đường huyết nhẹ.
- Những phản ứng phụ này thường chỉ xuất hiện tạm thời và sẽ giảm dần khi ngừng sử dụng sản phẩm.
- Về cơ bản, việc dùng quá liều sẽ làm tăng cường các tác dụng phụ của Phosphatidyl serine.
Cách xử trí khi quá liều
- Khi phát hiện tình trạng quá liều Phosphatidyl serine, người dùng cần ngưng bổ sung ngay lập tức và tăng cường uống nước để hỗ trợ đào thải hoạt chất ra khỏi cơ thể.
- Trong giai đoạn này, việc theo dõi sát sao mọi dấu hiệu bất thường là rất quan trọng.
- Nếu các triệu chứng không thuyên giảm hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, người dùng nên tìm kiếm sự tư vấn và hỗ trợ y tế kịp thời từ bác sĩ, dược sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất.
Quên liều và xử trí
- Nếu một liều Phosphatidyl serine bị quên, hãy bổ sung ngay khi nhớ ra trong cùng một ngày.
- Trong trường hợp thời điểm uống liều kế tiếp đã gần kề, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc bình thường.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên, bởi hành động này có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các tác dụng phụ.
Nguồn tham khảo
Phosphatidylserine for the Treatment of Pediatric Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder: A Systematic Review and Meta-Analysis: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33539192/
phosphatidylserine: https://www.medicinenet.com/phosphatidylserine/article.htm
Phosphatidylserine: An overview on functionality, processing techniques, patents, and prospects: https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2590259823000328
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00144
Phosphatidylserines: https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Phosphatidylserine
Phosphatidylserine: https://reference.medscape.com/drug/phosphatidylserine-344547#0
Phosphatidylserine: https://examine.com/supplements/phosphatidylserine/
Phosphatidylserine: https://my.clevelandclinic.org/health/drugs/25129-phosphatidylserine
Summary of Health Canada’s safety assessment of phosphatidylserine for use as a supplemental ingredient: https://www.canada.ca/en/health-canada/services/food-nutrition/public-involvement-partnerships/modification-list-permitted-supplemental-ingredients-enable-use-phosphatidylserine-soy/summary.html

