Potassium Iodide là một loại thuốc kháng giáp, có tác dụng bảo vệ tuyến giáp bằng cách giảm hấp thu iod phóng xạ. Thuốc này được sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp liên quan đến phơi nhiễm bức xạ hạt nhân và cũng được chỉ định để hỗ trợ điều trị cường giáp. Với công dụng chính là bảo vệ tuyến giáp, Potassium Iodide cần được sử dụng theo chỉ dẫn y tế để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Tổng quan về Potassium Iodide
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Potassium Iodide
Loại thuốc
- Thuốc kháng giáp.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dạng dung dịch uống có hàm lượng 65 mg/ml hoặc 1 g/ml.
- Dạng viên nén được bào chế với liều 65 mg (tương đương khoảng 50 mg iod) hoặc 130 mg, tùy mục đích điều trị và hướng dẫn sử dụng.
- Công thức hóa học của Potassium Iodide
Chỉ định Potassium Iodide
- Potassium Iodide, một loại thuốc dùng đường uống, có tác dụng bảo vệ tuyến giáp thông qua việc giảm hấp thu iod phóng xạ.
- Thuốc đặc biệt hữu ích trong các trường hợp khẩn cấp liên quan đến phơi nhiễm bức xạ hạt nhân.
- Ngoài ra, hoạt chất này còn được kết hợp với các thuốc kháng giáp khác để hỗ trợ điều trị cường giáp và có thể được chỉ định trước phẫu thuật để làm giảm kích thước tuyến giáp.
- Để đảm bảo hiệu quả và an toàn, việc sử dụng thuốc phải tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ dẫn y tế.
Dược lực học
- Potassium Iodide có khả năng bảo vệ tuyến giáp bằng cách ngăn cản sự hấp thu iod phóng xạ, từ đó giảm nguy cơ ung thư tuyến giáp phát sinh do phơi nhiễm bức xạ.
- Khi hoạt chất này được dùng trước hoặc ngay trong thời điểm tiếp xúc với đồng vị iod phóng xạ, nó sẽ ức chế quá trình thu nạp phóng xạ vào tuyến giáp.
- Hiệu quả bảo vệ đạt khoảng 97% nếu uống thuốc đúng lúc khi phơi nhiễm phóng xạ.
- Nếu dùng thuốc 12 giờ hoặc 24 giờ trước đó, mức độ hiệu quả có thể đạt tương ứng khoảng 90% và 70%.
- Trường hợp dùng sau tiếp xúc 1 đến 3 giờ, hiệu quả giảm xuống còn khoảng 85% và 50%.
- Sau 6 giờ kể từ khi tiếp xúc, tác dụng bảo vệ của thuốc trở nên không đáng kể.
Dược động học
Hấp thu
- Lượng iod tổng cộng trong cơ thể người khỏe mạnh thường nằm trong khoảng 20 – 50 mg, với nhu cầu hấp thu mỗi ngày là 150 – 200 microgam.
- Iodide được hấp thu một cách dễ dàng qua hệ tiêu hóa.
- Tuyến giáp có khả năng tích lũy iod cao hơn khoảng 80 lần so với các mô khác trong cơ thể.
Phân bố
- Nồng độ Iodide trong một số mẫu sinh học được ghi nhận ở mức rất thấp, khoảng 0,2 – 0,4 microgam/dl.
- Potassium Iodide có thể vượt qua hàng rào nhau thai và cũng được bài tiết vào sữa mẹ.
Chuyển hóa
- Potassium Iodide không trải qua quá trình chuyển hóa đáng kể, mà tồn tại chủ yếu dưới dạng iodid trong cơ thể.
Thải trừ
- Hoạt chất này được đào thải chủ yếu qua thận và được tìm thấy trong nước tiểu.
- Một lượng nhỏ hơn cũng được bài tiết qua sữa mẹ và mồ hôi.
Tương tác thuốc Potassium Iodide
- Việc dùng Potassium Iodide đồng thời với các thuốc kháng giáp có thể gây ra hiện tượng giảm chức năng tuyến giáp và làm tăng nguy cơ phát triển bướu giáp do hiệu ứng cộng hưởng. Vì lý do này, cần tiến hành kiểm tra định kỳ chức năng tuyến giáp để giám sát phản ứng của trục tuyến giáp – tuyến yên.
- Khi Potassium Iodide được sử dụng cùng lúc với các thuốc ức chế men chuyển như captopril, enalapril, hoặc lisinopril, nồng độ kali trong máu có thể tăng cao, đòi hỏi phải theo dõi thường xuyên. Tương tự, sự kết hợp với các thuốc lợi tiểu giữ kali cũng có khả năng làm tăng kali huyết, dẫn đến nguy cơ loạn nhịp tim hoặc ngừng tim.
- Ngoài ra, Potassium Iodide có thể làm tăng tác dụng trên tim của quinidin khi nồng độ kali huyết cao, và gây suy giảm chức năng tuyến giáp hoặc bướu giáp nếu dùng chung với lithi.
Chống chỉ định thuốc Potassium Iodide
Potassium Iodide không được chỉ định cho các đối tượng sau:
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Potassium Iodide.
- Người đang bị viêm phế quản cấp tính hoặc phù phổi.
- Người có bướu giáp đi kèm bệnh tim mạch.
- Các trường hợp viêm da dạng herpes hoặc viêm mao mạch có kèm theo giảm bổ thể.
Liều lượng & cách dùng Potassium Iodide
Liều dùng
Người lớn
- Bảo vệ tuyến giáp chống nhiễm xạ
- Uống 130 mg, 24 giờ trước khi tiếp xúc với iod phóng xạ hoặc trước khi dùng đồng vị, sau đó duy trì 1 liều mỗi ngày cho đến khi nồng độ iod phóng xạ trở về mức an toàn.
- Trường hợp khẩn cấp do phóng xạ
- Trẻ trên 12 tuổi, cân nặng dưới 68 kg: dùng 65 mg, 1 lần mỗi ngày.
- Trẻ trên 12 tuổi, cân nặng từ 68 kg trở lên, và người lớn: dùng 130 mg, 1 lần mỗi ngày.
Trẻ em
- Trường hợp khẩn cấp do phóng xạ
- Trẻ sơ sinh dưới 1 tháng tuổi: 16,25 mg, 1 lần mỗi ngày.
- Trẻ từ 1 tháng đến 3 tuổi: 32,5 mg, 1 lần mỗi ngày.
- Trẻ từ 3 đến 12 tuổi: 65 mg, 1 lần mỗi ngày.
- Trẻ trên 12 tuổi, cân nặng dưới 68 kg: 65 mg, 1 lần mỗi ngày.
- Trẻ trên 12 tuổi, cân nặng từ 68 kg trở lên, và người lớn: 130 mg, 1 lần mỗi ngày.
- Do sự nhạy cảm của tuyến giáp ở trẻ sơ sinh và thai nhi với liều iod cao, việc lặp lại liều cần được tránh ở trẻ sơ sinh, phụ nữ mang thai và đang cho con bú. Trẻ sơ sinh chỉ nên dùng một liều duy nhất, trong khi phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không được dùng quá hai liều.
Cách dùng
- Để giảm thiểu nguy cơ kích ứng dạ dày, nên dùng thuốc sau bữa ăn hoặc trước khi ngủ, có thể uống kèm thức ăn hoặc sữa.
- Dung dịch Potassium Iodide có thể được hòa loãng trong một ly nước, nước ép trái cây hoặc sữa trước khi sử dụng.
- Đối với trẻ em, thuốc có thể được nghiền nhỏ và trộn với sữa, nước hoặc nước ép trái cây trước khi uống.
Tác dụng phụ của Potassium Iodide
- Việc dùng Potassium Iodide ở liều thấp và trong thời gian ngắn thường hiếm khi gây ra các phản ứng bất lợi. Tuy nhiên, nếu sử dụng thuốc với liều lượng cao hoặc kéo dài, có thể dẫn đến các biểu hiện độc tính, bao gồm tình trạng tăng sản tuyến giáp, bướu cổ, u tuyến giáp hoặc suy giáp nghiêm trọng.
Thường gặp
- Tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, xuất huyết từ đường tiêu hóa.
Ít gặp
- Các phản ứng không mong muốn ít gặp hơn bao gồm:
- Máu: Tăng số lượng bạch cầu ái toan.
- Da: Nổi mày đay.
- Hệ bạch huyết: Sưng các hạch bạch huyết.
- Cơ quan khác: Sưng ở cánh tay, mặt, chân, môi, lưỡi hoặc họng; sưng tuyến nước bọt, đau tại các khớp.
Hiếm gặp (liều cao hoặc kéo dài)
- Một số tác dụng phụ hiếm gặp hơn khi sử dụng Potassium Iodide bao gồm:
- Toàn thân: Đau đầu dữ dội.
- Tiêu hóa: Tăng tiết nước bọt, cảm giác nóng rát trong miệng, vị kim loại, đau răng và lợi.
- Da: Các vết loét trên da.
- Tuần hoàn: Nhịp tim không đều.
- Cơ quan khác: Lú lẫn, tê hoặc đau nhói dọc theo dây thần kinh, yếu ở tay và chân, sưng đau khớp, mệt mỏi bất thường, cảm giác nặng ở cẳng chân, chảy nước mũi, hắt hơi, sưng mí mắt do kích ứng, phù phổi, bướu cổ, u tuyến giáp, tình trạng nhiễm độc iod, các phản ứng quá mẫn (phù mạch, xuất huyết dưới da).
Lưu ý khi dùng Potassium Iodide
Lưu ý chung
- Việc sử dụng Potassium Iodide phải tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định và liều lượng đã được hướng dẫn.
- Đối với những trường hợp điều trị kéo dài, cần thực hiện kiểm tra định kỳ chức năng tuyến giáp.
- Cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân có tiền sử mắc bệnh thận, bệnh tim hoặc có tình trạng rối loạn cân bằng điện giải.
- Phụ nữ đang mang thai, cho con bú và trẻ sơ sinh là những đối tượng cần đặc biệt xem xét kỹ lưỡng về liều lượng và tần suất dùng thuốc.
- Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như khó thở, sưng tấy, nổi mẩn, tim đập nhanh hoặc rối loạn tiêu hóa kéo dài, người bệnh cần ngưng thuốc ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ.
- Lần đầu sử dụng Potassium Iodide, cần được theo dõi sát sao do nguy cơ một số cá nhân có thể phản ứng mẫn cảm với iod.
- Những bệnh nhân có tình trạng tăng kali huyết, tăng trương lực cơ bẩm sinh (vì kali có thể làm trầm trọng thêm triệu chứng), suy thận, lao phổi hoặc cường giáp cần được giám sát y tế chặt chẽ nếu dùng thuốc lâu dài, bởi nguy cơ có thể phát triển tăng sản tuyến giáp, bướu cổ, suy giáp hoặc u tuyến giáp.
- Cần thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh tim, bệnh Addison, xơ nang hoặc bệnh tuyến giáp tự miễn.
- Việc bổ sung muối kali cần được xem xét cẩn trọng ở người suy thận, suy vỏ thượng thận, mất nước cấp tính hoặc bị chuột rút do nhiệt.
- Trẻ em là nhóm đối tượng có độ nhạy cảm cao với iod, do đó việc dùng thuốc phải được kiểm soát nghiêm ngặt.
- Người trên 45 tuổi, dù có hoặc không có nhân giáp, có thể dễ phát triển tình trạng cường giáp kiểu Basedow khi bổ sung iod; trong trường hợp này, cần giảm liều và tránh dùng các chế phẩm iod dạng dầu.
- Trước khi bắt đầu điều trị, cần đánh giá kỹ lưỡng các tương tác thuốc tiềm ẩn, đặc biệt khi sử dụng cùng lúc với thuốc kháng giáp, captopril, enalapril, lisinopril, thuốc lợi tiểu giữ kali, lithi hoặc natri iodid.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Potassium Iodide có khả năng xuyên qua hàng rào nhau thai, do đó việc sử dụng trong thai kỳ có thể gây suy giảm chức năng tuyến giáp hoặc dẫn đến bướu giáp bẩm sinh ở thai nhi. Thuốc không được khuyến nghị cho phụ nữ mang thai, trừ khi trong các tình huống khẩn cấp liên quan đến phơi nhiễm phóng xạ và phải tuân thủ theo hướng dẫn liều lượng đặc biệt.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Potassium Iodide có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, có thể gây phát ban da hoặc ức chế chức năng tuyến giáp ở trẻ sơ sinh. Vì vậy, phụ nữ đang điều trị bằng Potassium Iodide được khuyến cáo không nên cho con bú. Trong các trường hợp phơi nhiễm phóng xạ khẩn cấp, việc sử dụng thuốc cần hết sức thận trọng và tuân thủ đúng các hướng dẫn đã quy định để giảm thiểu rủi ro cho trẻ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Potassium Iodide không được ghi nhận có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tập trung hay phản xạ của người dùng. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân trải qua các triệu chứng như mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt hoặc cảm thấy khó chịu sau khi dùng thuốc, khuyến nghị nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi tình trạng sức khỏe ổn định trở lại.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Sử dụng Potassium Iodide vượt quá liều lượng khuyến cáo có thể dẫn đến một số triệu chứng như cảm giác kim loại trong khoang miệng, bỏng rát, đau răng hoặc tổn thương loét ở nướu.
- Đã có báo cáo về các trường hợp viêm tuyến nước bọt và các vấn đề về da do iod gây ra.
- Bệnh nhân cũng có thể trải qua tình trạng tăng tiết nước bọt, tắc nghẽn mũi, đau đầu ở vùng trán và ho có đờm, những dấu hiệu này có thể bị nhầm lẫn với viêm xoang hoặc cảm lạnh thông thường.
- Trong các trường hợp nghiêm trọng hơn, sự gia tăng tiết dịch phế quản có thể dẫn đến phù phổi.
- Các phản ứng quá mẫn có thể bao gồm ban xuất huyết, hình thành huyết khối, giảm số lượng tiểu cầu hoặc viêm quanh động mạch dạng nốt; đây là những tình trạng nguy hiểm, có khả năng đe dọa tính mạng.
Cách xử lý khi quá liều
- Các dấu hiệu nhiễm độc iod thường thuyên giảm nhanh chóng sau khi ngừng dùng thuốc, vì vậy việc ngưng điều trị ngay lập tức là cần thiết khi xuất hiện các triệu chứng ngộ độc.
- Do iodid cạnh tranh với clorid tại ống lượn gần của thận, việc tăng cường bài niệu muối có thể thúc đẩy quá trình đào thải iod qua thận, đặc biệt hữu ích trong các tình huống ngộ độc nặng.
- Đối với những bệnh nhân xuất hiện viêm tuyến nước bọt hoặc các tổn thương da do iod, việc sử dụng corticosteroid có thể được xem xét.
- Rửa dạ dày không được khuyến cáo vì hành động này có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thêm cho bệnh nhân.
- Việc sử dụng than hoạt chỉ nên được cân nhắc nếu bệnh nhân đã uống iod trong khoảng thời gian 1 giờ trước đó.
- Bên cạnh đó, cho bệnh nhân uống sữa hoặc các thực phẩm có chứa tinh bột có thể giúp giảm kích ứng và hỗ trợ quá trình xử lý ngộ độc.
Quên liều và xử trí
- Nếu một liều Potassium Iodide bị bỏ lỡ, bệnh nhân nên uống ngay lập tức khi phát hiện.
- Trong trường hợp thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình dùng thuốc thông thường, tuyệt đối không dùng liều gấp đôi để bù.
- Luôn tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn về liều lượng và lịch trình sử dụng để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu khả năng xảy ra các phản ứng bất lợi.
Nguồn tham khảo
Drugscom: https://www.drugs.com/mtm/potassium-iodide.html#goog_rewarded
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB06715
Potassium Iodide: https://www.cdc.gov/radiation-emergencies/treatment/potassium-iodide.html
Potassium Iodide: https://my.clevelandclinic.org/health/treatments/potassium-iodide-ki
Potassium Iodide: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK542320/?

