Nimodipine: Thuốc chẹn kênh calci điều trị co thắt mạch não

bởi thuvienbenh

Nimodipine là thuốc chẹn kênh calci, được chỉ định để phòng ngừa và điều trị tình trạng co thắt mạch máu gây thiếu máu cục bộ thần kinh sau xuất huyết dưới màng nhện. Thuốc có tác dụng ưu tiên lên hệ thống mạch máu não, giúp giảm thiểu ảnh hưởng của tình trạng thiếu máu cục bộ não và giảm nguy cơ co thắt mạch máu não.

Tổng quan về Nimodipine

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Nimodipine (Nimodipin)

Loại thuốc

  • Thuốc chẹn kênh calci dẫn xuất của 1,4-dihydropyridin, tác dụng ưu tiên trên mạch máu não.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén 30 mg.
  • Nang mềm 30 mg.
  • Dịch tiêm truyền: Lọ 10 mg/50 ml, chứa các tá dược: Ethanol 20%, Macrogol 400 17%, Natri Citrat Dihydrat, Acid Citric khan và nước để tiêm.

Chỉ định Nimodipine

  • Nimodipine được chỉ định để phòng ngừa và điều trị tình trạng co thắt mạch máu gây thiếu máu cục bộ thần kinh, xuất hiện sau xuất huyết dưới màng nhện do vỡ phình mạch nội sọ.

Dược lực học

Dược lực học

  • Là một dẫn xuất của Dihydropyridin, Nimodipine chọn lọc ức chế dòng ion calci đi vào qua các kênh calci chậm phụ thuộc điện thế trên màng tế bào cơ tim, tế bào cơ trơn mạch máu và tế bào thần kinh.
  • Khi so sánh khả năng giãn mạch với các thuốc chẹn calci khác, Nimodipine cho thấy tác động ưu tiên lên hệ thống mạch máu não, có thể do tính chất ưa mỡ cao của nó, giúp thuốc dễ dàng vượt qua hàng rào máu-não và phân bố rộng khắp trong mô não.
  • Nimodipine giúp giảm thiểu ảnh hưởng của tình trạng thiếu máu cục bộ não và giảm nguy cơ co thắt mạch máu não sau xuất huyết dưới màng nhện.
  • Hiệu quả có lợi của Nimodipine xuất phát từ việc gây giãn các mạch máu não nhỏ đang bị co thắt, dẫn tới sự cải thiện trong tuần hoàn bàng hệ, đồng thời ngăn chặn co thắt mạch và sự tích lũy calci quá mức trong các tế bào thần kinh bị tổn thương.
  • Thuốc chủ yếu được chỉ định cho bệnh nhân bị suy giảm chức năng thần kinh do co thắt mạch máu não sau xuất huyết dưới màng nhện.
  • Việc điều trị bằng Nimodipine không cho thấy nguy cơ gây ra chảy máu mới.

Dược động học

Hấp thu

  • Sau khi uống, Nimodipine được hấp thu nhanh chóng, thường đạt nồng độ tối đa trong huyết tương trong vòng 1 giờ.
  • Sinh khả dụng trung bình của Nimodipine sau khi uống là 13%.
  • Ở bệnh nhân mắc xơ gan, sinh khả dụng tăng đáng kể, dẫn đến nồng độ đỉnh gần gấp đôi so với người khỏe mạnh; do đó, việc điều chỉnh giảm liều là cần thiết cho nhóm đối tượng này.
  • Đối với nam giới khỏe mạnh, nếu dùng viên nang Nimodipine sau bữa điểm tâm thông thường, nồng độ đỉnh trong huyết tương giảm 68% và sinh khả dụng giảm 38% so với khi uống thuốc lúc đói.

Phân bố

  • Dùng Nimodipine ba lần mỗi ngày trong 7 ngày không cho thấy dấu hiệu tích lũy thuốc trong cơ thể.
  • Hơn 95% Nimodipine gắn kết với protein huyết tương.
  • Trong khoảng nồng độ từ 10 nanogam/ml đến 10 microgam/ml, sự gắn kết này không phụ thuộc vào nồng độ thuốc.
  • Thể tích phân bố của thuốc nằm trong khoảng từ 0,94 đến 2,3 lít/kg.
  • Nimodipine thâm nhập vào dịch não tủy một cách hạn chế (0,77 nanogam/ml so với 6,9 nanogam/ml trong huyết tương); trên động vật, thuốc qua nhau thai với một lượng nhỏ và phân bố vào sữa mẹ với nồng độ cao hơn trong huyết tương của mẹ.
Xem thêm:  Atenolol - Chẹn chọn lọc thụ thể β1-adrenergic: Công dụng, chỉ định và lưu ý

Chuyển hóa

  • Thuốc trải qua quá trình chuyển hóa lần đầu ở gan rất mạnh.

Thải trừ

  • Thời gian bán thải cuối cùng của thuốc xấp xỉ 8-9 giờ, tuy nhiên, giai đoạn thải trừ ban đầu diễn ra nhanh hơn nhiều, với thời gian bán thải khoảng 1-2 giờ; vì vậy, cần phải chia liều thành nhiều lần uống (mỗi 4 giờ một lần).
  • Nimodipine chủ yếu được thải trừ dưới dạng các chất chuyển hóa, với chưa đến 1% liều được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng không thay đổi.
  • Thuốc tạo ra nhiều chất chuyển hóa, tất cả đều không có hoạt tính hoặc có tác dụng yếu hơn đáng kể so với thuốc gốc.
  • Nimodipine không bị loại bỏ qua quá trình thẩm phân phúc mạc hay thẩm phân máu.

Tương tác thuốc Nimodipine

Tương tác thuốc

  • Khi Nimodipine được sử dụng đồng thời, hiệu ứng trên tim mạch của các thuốc chẹn kênh calci khác có thể được tăng cường. Do đó, khuyến cáo hạn chế việc kết hợp Nimodipine với các thuốc chẹn kênh calci khác.
  • Việc sử dụng Cimetidin đồng thời với Nimodipine có thể dẫn đến sự gia tăng nồng độ Nimodipine trong huyết tương, do Cimetidin ức chế quá trình chuyển hóa lần đầu của thuốc chẹn kênh calci này tại gan. Khi bắt đầu điều trị Nimodipine (hoặc các thuốc chẹn kênh calci khác) cho bệnh nhân đang dùng Cimetidin, cần điều chỉnh liều cẩn thận. Ngược lại, Ranitidin và Famotidin không cho thấy ảnh hưởng đáng kể đến quá trình chuyển hóa của các thuốc chẹn kênh calci.
  • Nimodipine có khả năng tăng cường tác dụng của một số loại thuốc, bao gồm Muối magnesi, Amifostin, Phenytoin, Tacrolimus và Rituximab.
  • Một số loại thuốc và thực phẩm có thể làm tăng cường hiệu quả của Nimodipine, chẳng hạn như thuốc chẹn alpha1, các azol kháng nấm, các thuốc chẹn kênh calci khác, Cyclosporin, kháng sinh macrolid, các chất ức chế monoamine oxidase (IMAO) và nước ép bưởi.
  • Các thuốc cảm ứng enzym cytochrom P450 ở gan, bao gồm Rifampicin, Phenobarbital, Carbamazepin và Acid Valproic, có thể làm giảm hiệu quả điều trị của Nimodipine.

Tương tác với thực phẩm

  • Khi sử dụng Nimodipine dạng viên nén, bệnh nhân không nên tiêu thụ nước bưởi hoặc bưởi. Ngoài ra, việc bắt đầu điều trị bằng dạng viên nén cần tránh trong vòng 4 ngày sau khi đã uống nước bưởi hoặc ăn bưởi. Nước bưởi đã được chứng minh là làm tăng nồng độ Nimodipine trong máu, và tác dụng này có thể kéo dài ít nhất 4 ngày.

Tương kỵ thuốc

  • Dung dịch tiêm Nimodipine chứa 20% ethanol, khiến nó hoàn toàn không tương thích với các nhũ tương lipid. Điều này cần được đặc biệt lưu ý trong quá trình truyền tĩnh mạch. Theo nguyên tắc, việc truyền Nimodipine qua cùng một ống thông có đầu nối chữ Y với nhũ tương lipid là chống chỉ định.
  • Để pha loãng Nimodipine và ngăn ngừa nguy cơ viêm tắc tĩnh mạch do ethanol khi truyền vào tĩnh mạch ngoại biên, cần truyền đồng thời dung dịch glucose 5% hoặc natri clorid 0,9% qua cùng một ống thông có đầu nối chữ Y.
  • Nimodipine có khả năng hấp phụ đáng kể vào vật liệu polyvinyl clorid (PVC); vì vậy, việc sử dụng ống truyền làm từ polyethylen là bắt buộc để thay thế.

Chống chỉ định thuốc Nimodipine

Chống chỉ định

  • Không được sử dụng Nimodipine cho bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Nimodipine hay bất kỳ thành phần nào khác có trong chế phẩm.
  • Chống chỉ định dùng thuốc trong khoảng thời gian 1 tháng sau khi bệnh nhân trải qua nhồi máu cơ tim, bị đau thắt ngực không ổn định hoặc mắc bệnh porphyria cấp.
Xem thêm:  Almitrine: Thuốc kích thích hô hấp và cải thiện oxy trong máu

Liều lượng & cách dùng Nimodipine

  • Để tối ưu hóa sự hấp thu của Nimodipine, nên dùng thuốc một giờ trước bữa ăn hoặc hai giờ sau bữa ăn, bởi vì thức ăn có thể làm giảm sinh khả dụng của thuốc.

Người lớn

Dự phòng:

  • Bệnh nhân nên uống 60 mg mỗi lần, với khoảng cách giữa các liều là 4 giờ. Việc dùng thuốc cần được khởi đầu trong vòng 4 ngày kể từ khi xảy ra xuất huyết dưới màng nhện và duy trì trong 21 ngày.
  • Đối với những người bệnh có chức năng gan bị suy giảm, liều dùng khuyến cáo là 30 mg mỗi lần, uống cách nhau 4 giờ.

Điều trị:

  • Khi chẩn đoán xác định xuất huyết dưới màng nhện có kèm theo thiếu hụt thần kinh, thuốc được dùng bằng cách tiêm truyền tĩnh mạch thông qua một ống thông đặt vào tĩnh mạch trung ương.
  • Liều khởi đầu là 1 mg mỗi giờ trong 2 giờ đầu, sau đó có thể tăng lên 2 mg mỗi giờ, miễn là không gây ra tình trạng giảm huyết áp đáng kể.
  • Cần điều chỉnh liều khởi đầu xuống 0,5 mg mỗi giờ hoặc thấp hơn cho các đối tượng bệnh nhân có cân nặng dưới 70 kg, người có huyết áp không ổn định, hoặc người bị suy giảm chức năng gan.
  • Thời gian tiêm truyền nên kéo dài tối thiểu 5 ngày và không vượt quá 14 ngày. Việc điều trị cần được khởi động càng sớm càng tốt sau biến cố.

Trẻ em

  • Tính an toàn và hiệu quả của Nimodipine trên đối tượng trẻ em hiện chưa được thiết lập.

Tác dụng phụ của Nimodipine

  • Các tác dụng không mong muốn đã được ghi nhận ở 11,2% bệnh nhân bị xuất huyết dưới màng nhện được điều trị bằng Nimodipine, so với 6,1% ở nhóm dùng giả dược.
  • Tình trạng tắc ruột giả và tắc ruột thực sự là những biến cố hiếm gặp ở bệnh nhân sử dụng Nimodipine, tuy nhiên, mối liên hệ nguyên nhân-kết quả vẫn chưa được làm rõ. Các trường hợp này thường có thể được xử lý bằng các biện pháp điều trị bảo tồn.

Thường gặp

  • Đau đầu
  • Huyết áp thấp
  • Nhịp tim chậm
  • Nhịp tim nhanh
  • Buồn nôn
  • Tiêu chảy
  • Cảm giác đầy bụng
  • Viêm tắc tĩnh mạch
  • Phát ban da
  • Tăng men transaminase
  • Tăng phosphatase kiềm

Ít gặp

  • Hoa mắt
  • Ngoại tâm thu
  • Đổ mồ hôi nhiều
  • Giảm số lượng tiểu cầu
  • Táo bón
  • Ngứa da
  • Tăng nồng độ creatinin và nitơ trong máu

Hiếm gặp

  • Đỏ bừng mặt
  • Tắc ruột

Lưu ý khi dùng Nimodipine

Lưu ý chung

  • Cần hết sức thận trọng khi sử dụng thuốc trong các tình huống có phù não hoặc áp lực nội sọ tăng cao.
  • Về huyết áp: Nimodipine, một thuốc chẹn kênh calci, có thể gây ra các tác động huyết động, mặc dù không quá rõ rệt. Trong các thử nghiệm lâm sàng ở bệnh nhân xuất huyết dưới màng nhện dùng Nimodipine, khoảng 5% bệnh nhân ghi nhận giảm huyết áp và khoảng 1% phải ngừng nghiên cứu do tác dụng này (không phải tất cả đều có thể quy kết hoàn toàn cho Nimodipine).
  • Đối với bệnh nhân gan: Quá trình chuyển hóa của Nimodipine bị suy giảm ở những người có chức năng gan bị tổn thương.
  • Nimodipine có khả năng tăng cường hiệu quả của các thuốc chống tăng huyết áp khác khi được dùng đồng thời.
  • Người cao tuổi có thể dễ bị táo bón và hạ huyết áp hơn. Tính an toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ em hiện chưa được xác định.
  • Khi truyền tĩnh mạch, cần lưu ý đến hàm lượng ethanol trong thuốc (24%).
  • Tuyệt đối không sử dụng viên nang Nimodipine để pha chế dung dịch truyền tĩnh mạch, vì việc này có thể dẫn đến ngừng tim, suy tuần hoàn, hạ huyết áp và nhịp tim chậm.
  • Cần theo dõi huyết áp một cách cẩn trọng trong suốt quá trình điều trị bằng Nimodipine, dựa trên đặc tính dược lý và các tác dụng đã biết của thuốc chẹn kênh calci. Đối với bệnh nhân suy giảm chức năng gan và người cao tuổi, việc theo dõi huyết áp và mạch cần được thực hiện chặt chẽ, đồng thời cần điều chỉnh liều thấp hơn. Thận trọng khi điều trị cho bệnh nhân suy tim sung huyết có rối loạn chức năng thất trái nặng, bệnh cơ tim phì đại (đặc biệt là dạng tắc nghẽn), hoặc khi dùng đồng thời với thuốc chẹn beta hay digoxin, cũng như trong trường hợp có phù hoặc tăng áp lực nội sọ do u.
  • Không được ngừng Nimodipine đột ngột, vì điều này có thể gây ra đau ngực.
Xem thêm:  Capsaicin: Đặc điểm và công dụng giảm đau

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Các thuốc chẹn kênh calci có thể làm giảm co bóp tử cung sớm, tuy nhiên, tác dụng này chưa được ghi nhận là gây chậm chuyển dạ.
  • Trong trường hợp người mẹ bị hạ huyết áp do giãn mạch ngoại biên, sự tái phân bố lưu lượng máu có thể làm giảm tưới máu tử cung và nhau thai, từ đó tăng nguy cơ thiếu oxy mô cho thai nhi.
  • Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng thuốc kháng calci có thể gây độc cho phôi và/hoặc gây quái thai, chủ yếu là các dị dạng xương.
  • Do đó, Nimodipine chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ khi thực sự cần thiết.
  • Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ lâm sàng nếu đang có thai, dự định có thai hoặc dự định cho con bú.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Nimodipine và các chất chuyển hóa của nó đã được phát hiện trong sữa chuột cống cái với nồng độ cao hơn đáng kể so với huyết tương của chuột mẹ. Mặc dù chưa có thông tin rõ ràng về việc thuốc có bài tiết vào sữa người hay không, người mẹ không nên cho con bú khi đang dùng Nimodipine.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Khả năng xuất hiện chóng mặt như một tác dụng phụ có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc của bệnh nhân.

Quá liều và cách xử lý

Quên liều và xử trí

  • Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều thuốc, hãy uống liều thông thường ngay lập tức nếu thời gian quên liều chưa quá 4 giờ.
  • Trong trường hợp đã quá 4 giờ và gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, không nên dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Quá liều và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Hiện chưa có báo cáo về các trường hợp quá liều Nimodipine khi dùng đường uống.
  • Các biểu hiện quá liều có thể xuất hiện thường liên quan đến tác dụng trên hệ tim mạch, bao gồm giãn mạch ngoại biên quá mức dẫn đến hạ huyết áp toàn thân rõ rệt.
  • Tình trạng hạ huyết áp đáng kể về mặt lâm sàng do quá liều Nimodipine có thể đòi hỏi các biện pháp hỗ trợ tim mạch tích cực.

Cách xử lý khi quá liều thuốc Nimodipine

  • Rửa dạ dày kết hợp với than hoạt tính cần được xem xét là một biện pháp can thiệp cấp cứu.
  • Nếu huyết áp giảm đáng kể, có thể chỉ định tiêm tĩnh mạch dopamine hoặc noradrenaline.
  • Do không có thuốc giải độc đặc hiệu, việc điều trị tiếp theo cho các tác dụng phụ khác nên tập trung vào việc kiểm soát các triệu chứng nổi bật nhất.
  • Vì Nimodipine gắn kết mạnh với protein, phương pháp thẩm tách máu không mang lại hiệu quả.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Nimodipine

Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/Nimodipinee.html

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/1565/smpc

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015

Ngày cập nhật: 22/06/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0