Thuốc Vindesine: Công dụng, liều dùng và lưu ý sử dụng an toàn

bởi thuvienbenh

Thuốc Vindesine là một tác nhân chống ung thư được sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch, thường được chỉ định cho các tình trạng như bệnh bạch cầu lympho cấp tính, giai đoạn tăng sinh nguyên bào cấp tính trong bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính, và ung thư vú di căn. Với công dụng chính là ức chế sự phân chia tế bào, Vindesine được sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp với các liệu pháp chống ung thư khác để điều trị các loại ung thư khác nhau.

Tổng quan về Vindesine

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Vindesine (Vindesin sulfate).

Loại thuốc

  • Thuốc chống ung thư.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Thuốc bột pha dung dịch tiêm hàm lượng 1 mg, 5 mg Vindesine sulphate.

Chỉ định Vindesine

  • Vindesine là một tác nhân chống ung thư được dùng qua đường tiêm tĩnh mạch, có thể được chỉ định riêng lẻ hoặc kết hợp với các liệu pháp chống ung thư khác.
  • Hiện nay, Vindesine được coi là liệu pháp hiệu quả duy nhất cho các tình trạng sau:
  • Bệnh bạch cầu lympho cấp tính (ung thư máu cấp tính) khi các phương pháp điều trị khác không mang lại hiệu quả.
  • Giai đoạn tăng sinh nguyên bào cấp tính trong bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính (đặc trưng bởi sự gia tăng đáng kể của các tế bào blast ác tính).
  • U hắc tố ở bệnh nhân đã kháng với các phác đồ điều trị khác.
  • Ung thư vú di căn khi phẫu thuật hoặc liệu pháp hormone không còn tác dụng.
  • Ngoài ra, Vindesine cũng cho thấy hiệu quả đối với các khối u rắn tại vú, thực quản, đường tiêu hóa trên và ung thư phế quản.
  • Vindesine còn được đánh giá là có tác dụng trong điều trị ung thư phổi, đặc biệt là ung thư phổi không phải tế bào nhỏ.

Dược lực học

  • Vindesine sulfat là một tác nhân chống ung thư có nguồn gốc từ vinblastine, một alcaloid được chiết xuất từ cây dừa cạn (Catharanthus roseus) với đặc tính chống khối u.
  • Dù cơ chế tác dụng đầy đủ của thuốc chưa được làm rõ hoàn toàn, hoạt tính gây độc tế bào có thể xuất phát từ khả năng gắn kết với tubulin, từ đó ngăn cản sự hình thành vi ống và ức chế tạo thoi vô sắc, dẫn đến việc ngừng phân chia tế bào.

Dược động học

Hấp thu

  • Thuốc không hấp thu qua đường tiêu hóa; dược động học của nó tuân theo mô hình ba ngăn.

Phân bố

  • Sau khi tiêm tĩnh mạch, Vindesine sulfat nhanh chóng di chuyển từ tuần hoàn chung vào các mô, với sự tập trung đáng kể ở tiểu cầu.

Chuyển hóa thuốc

  • Vindesine được chuyển hóa thông qua isoenzyme cytochrome P450 trong gan.
  • Quá trình chuyển hóa này có thể bị ảnh hưởng ở các bệnh nhân có chức năng gan suy giảm hoặc những người đang sử dụng đồng thời các chất ức chế mạnh isoenzyme này.
Xem thêm:  Filgrastim là thuốc gì? Công dụng kích thích dòng bạch cầu hạt

Thải trừ

  • Vindesine chủ yếu được loại bỏ qua mật, và chỉ một phần rất nhỏ (6%) của liều dùng được phát hiện trong nước tiểu.

Tương tác thuốc Vindesine

  • Khi bệnh nhân đang được hóa trị liệu kết hợp với xạ trị, việc dùng Vindesine nên được tạm dừng cho đến khi quá trình xạ trị hoàn tất.
  • Sử dụng Vindesine đồng thời với mitomycin có thể gây ra tình trạng khó thở và co thắt phế quản nghiêm trọng. Các triệu chứng này có thể xuất hiện trong vài phút hoặc vài giờ sau khi tiêm thuốc và có thể kéo dài đến 2 tuần sau khi dùng một liều mitomycin.
  • Việc dùng Vindesine cùng lúc với phenytoin làm tăng nguy cơ xuất hiện các cơn co giật.
  • Khi Vindesine được phối hợp với các thuốc ức chế miễn dịch như cyclosporin, tacrolimus, hoặc sirolimus, nguy cơ phát triển các hội chứng tự miễn có thể gia tăng.
  • Kết hợp vindesine sulfate với các thuốc chống ung thư có chứa platin sẽ làm tăng độc tính trên thính giác.

Tương kỵ thuốc

  • Vindesine không được phép trộn lẫn với bất kỳ loại thuốc hóa trị nào khác, dù là trong cùng một ống tiêm hay trong cùng một lọ.

Chống chỉ định thuốc Vindesine

  • Người bệnh có tiền sử quá mẫn với vindesine sulfate hoặc bất kỳ tá dược nào có trong sản phẩm thuốc.
  • Bệnh nhân bị giảm bạch cầu hạt nặng do thuốc (với số lượng dưới 1500 bạch cầu hạt/mm3) hoặc giảm tiểu cầu nghiêm trọng.
  • Bệnh nhân đang bị nhiễm khuẩn nặng; những nhiễm trùng này cần được điều trị bằng kháng sinh hoặc thuốc sát trùng trước khi bắt đầu liệu pháp với vindesine.
  • Bệnh nhân mắc hội chứng Charcot-Marie-Tooth (bệnh teo cơ Mác).
  • Những người đã từng trải qua tình trạng khó thở nghiêm trọng hoặc co thắt phế quản trong lần dùng vindesine trước đó.
  • Không được điều trị kết hợp với vắc xin sốt vàng da, itraconazole, phenytoin và fosphenytoin.

Liều lượng & cách dùng Vindesine

Liều dùng Vindesine

Người lớn

  • Liều Vindesine được tiêm nhanh vào tĩnh mạch mỗi tuần một lần, với lượng thuốc được tính toán dựa trên diện tích bề mặt cơ thể của bệnh nhân.
  • Mức liều ban đầu được đề xuất là 3 mg/m2.
  • Trước khi dùng liều kế tiếp, việc kiểm tra số lượng bạch cầu hạt ở bệnh nhân là bắt buộc, nhằm mục đích đánh giá phản ứng của cơ thể với liều thuốc trước đó.
  • Trong trường hợp số lượng bạch cầu hạt không tăng và không có triệu chứng bất lợi nào khác xuất hiện, liều thuốc có thể được điều chỉnh tăng thêm 0,5 mg/m2 mỗi tuần.
  • Mức liều cao nhất có thể tiêm là 4 mg/m2.
  • Phải tránh để số lượng bạch cầu hạt duy trì dưới 2500 tế bào/mm3.
  • Không được tăng liều trong các trường hợp sau:
  • Khi số lượng bạch cầu hạt giảm xuống dưới 500 tế bào/mm3.
  • Khi số lượng tiểu cầu hạt giảm xuống dưới 1000 tế bào/mm3.
  • Bệnh nhân gặp phải tình trạng đau bụng cấp tính.
  • Đối với các tình huống đã đề cập ở trên, bệnh nhân cần được điều trị để hồi phục hoàn toàn trước khi dùng liều tiếp theo, và liều này nên được giảm so với liều đã gây ra phản ứng có hại.
  • Trường hợp số lượng bạch cầu hạt giảm xuống dưới 1000 bạch cầu hạt /mm3 sau khi dùng một liều Vindesine, bệnh nhân phải được theo dõi sát sao về các dấu hiệu nhiễm trùng cho đến khi số lượng bạch cầu đạt mức an toàn.
  • Việc sử dụng Vindesine trong thời gian dài không được khuyến nghị vì không mang lại hiệu quả điều trị bổ sung mà còn làm tăng nguy cơ phát sinh các tác dụng phụ không mong muốn.
  • Điều cực kỳ quan trọng là phải tuân thủ chặt chẽ theo liệu trình điều trị đã được khuyến cáo.
Xem thêm:  Chorionic Gonadotropin (Human): Hỗ trợ sinh sản và rối loạn nội tiết sinh dục

Trẻ em

  • Liều khởi đầu đề xuất cho trẻ em là 4 mg/m2.
  • Một liệu trình thay thế khác dành cho trẻ em mắc bệnh bạch cầu là: Dùng liều 2 mg/m2/ngày, điều trị trong 2 ngày liên tiếp, sau đó lặp lại chu kỳ này sau mỗi 5 đến 7 ngày.

Đối tượng khác

  • Đối với người cao tuổi, liều khởi đầu khuyến nghị là 3 mg/m2.
  • Bệnh nhân có chức năng gan hoặc mật bị suy giảm cần điều chỉnh giảm liều ban đầu (cụ thể, giảm một nửa liều đối với người suy gan hoặc có nồng độ bilirubin vượt quá 10 lần giới hạn trên).

Cách dùng thuốc

  • Sản phẩm này chỉ được phép dùng qua đường tiêm tĩnh mạch; việc sử dụng bằng bất kỳ đường nào khác đều có thể dẫn đến tử vong.
  • Cần đặc biệt cẩn trọng trong quá trình tính toán liều Vindesine vì việc dùng quá liều có thể gây ra những hậu quả vô cùng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng người bệnh.

Tác dụng phụ của Vindesine

Thường gặp

  • Cảm giác buồn nôn, nôn mửa, và táo bón kèm theo đau bụng, có khả năng diễn tiến thành tình trạng liệt ruột.
  • Viêm niêm mạc miệng, xuất hiện mụn nước, tắc nghẽn đường ruột, tiêu chảy, kém ăn, đau vùng bụng, khó khăn khi nuốt, khó tiêu, và loét ở tá tràng.
  • Cảm giác tê bì và ngứa ran ở các chi (dị cảm), viêm các dây thần kinh ngoại biên, đau vùng hàm, suy giảm chức năng tinh thần, mất các phản xạ gân sâu, hội chứng bàn chân rớt, đau đầu, và co giật.
  • Số lượng bạch cầu hạt giảm, giảm tiểu cầu, tăng tiểu cầu, và thiếu máu ở mức độ nhẹ.
  • Tóc rụng, đau nhức cơ xương khớp, cảm giác ớn lạnh, sốt, và tình trạng suy nhược toàn thân.

Hiếm gặp

  • Rối loạn hệ thống tiền đình, cùng với tổn thương khả năng nghe (có thể là điếc một phần hoặc hoàn toàn).
  • Gặp khó khăn trong việc duy trì thăng bằng, cảm thấy chóng mặt, và xuất hiện rung giật nhãn cầu.
  • Tình trạng thiếu máu cục bộ, nhồi máu cơ tim, cơn đau thắt ngực, hoặc các biến đổi điện tâm đồ tạm thời.

Không xác định tần suất

  • Mù lòa do tổn thương vỏ não.

Lưu ý khi dùng Vindesine

Lưu ý chung

  • Việc vô tình tiêm Vindesine vào tủy sống có thể dẫn đến tử vong hoặc để lại di chứng thần kinh nghiêm trọng.
  • Bệnh nhân có chức năng tủy bị suy giảm do thâm nhiễm hoặc thay thế cần liều lượng thuốc thích hợp để khôi phục hoạt động tủy; quá trình này yêu cầu sự giám sát y tế sát sao.
  • Cần hết sức cẩn trọng khi chọn tĩnh mạch lớn nhất để tiêm Vindesine; luôn phải đảm bảo kim được đặt đúng vị trí trước khi truyền dung dịch thuốc.
  • Nếu thuốc bị rò rỉ ra ngoài tĩnh mạch trong quá trình tiêm, tình trạng kích ứng đáng kể có thể xảy ra.
  • Khi phát hiện dấu hiệu rò rỉ, cần ngừng tiêm ngay lập tức và tiếp tục truyền phần thuốc còn lại vào một tĩnh mạch khác.
  • Để giảm thiểu khó chịu và nguy cơ viêm mô tế bào, có thể tiêm hyaluronidase và chườm ấm tại chỗ rò rỉ nhằm hỗ trợ phân tán thuốc.
  • Tránh để dung dịch thuốc dính vào mắt, vì điều này có thể gây kích ứng nghiêm trọng hoặc thậm chí loét giác mạc.
  • Nếu thuốc vô tình bắn vào mắt, phải rửa sạch ngay lập tức bằng nước hoặc dung dịch nước muối sinh lý; đồng thời, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ nhãn khoa.
  • Khi dung dịch Vindesine không may tiếp xúc với da, hãy rửa kỹ vùng da đó bằng nước, sau đó dùng xà phòng để làm sạch.
  • Cần thận trọng khi dùng thuốc cho mọi bệnh nhân mắc bệnh thiếu máu cơ tim.
  • Cần theo dõi sát sao và thận trọng về nguy cơ nhiễm độc thần kinh đối với bệnh nhân có tiền sử bệnh lý thần kinh hoặc đang dùng đồng thời các thuốc có khả năng gây độc thần kinh.
  • Cần thận trọng vì Vindesine có thể gây đau bụng cấp tính, và liệt ruột là một biến chứng nghiêm trọng nếu liều Vindesine tăng lên.
  • Nên áp dụng các biện pháp phòng ngừa để tránh tình trạng giảm nhu động ruột dẫn đến táo bón.
  • Hóa trị liệu chống ung thư có thể dẫn đến vô sinh tạm thời hoặc vĩnh viễn; việc lưu giữ tinh trùng có thể được cân nhắc dựa trên mong muốn của bệnh nhân.
  • Khi sử dụng Vindesine trong phác đồ hóa trị kết hợp, cần tiêm tĩnh mạch Vindesine riêng biệt, không cùng lúc với các thuốc chống ung thư khác.
Xem thêm:  Chlorothiazide: Công dụng và liều dùng trong điều trị tăng huyết áp

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Việc sử dụng Vindesine cho phụ nữ mang thai đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và các rủi ro tiềm ẩn.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Phụ nữ đang cho con bú không được khuyến cáo sử dụng Vindesine.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Hiện tại chưa có báo cáo nào về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Xử trí khi quá liều và quên liều

Biểu hiện quá liều và độc tính

  • Mức độ của các phản ứng phụ khi dùng Vindesine có mối liên hệ trực tiếp với liều lượng. Do đó, nếu bệnh nhân được tiêm một liều vượt quá mức khuyến cáo, họ có thể trải nghiệm các tác dụng không mong muốn đã nêu với cường độ gia tăng.

Biện pháp xử lý khi dùng quá liều Vindesine

  • Các biện pháp chăm sóc hỗ trợ cần được thực hiện, bao gồm:
  • Thực hiện theo dõi chức năng tim mạch và xét nghiệm công thức máu hàng ngày nhằm xác định liệu có cần truyền máu hay không, đồng thời đánh giá nguy cơ nhiễm trùng.
  • Ngăn ngừa các biến chứng phát sinh từ hội chứng tiết hormone chống bài niệu, thông qua việc hạn chế hấp thu dịch (chẳng hạn như nước) và xem xét việc dùng thuốc lợi tiểu quai.
  • Chỉ định các loại thuốc chống co giật.
  • Áp dụng các biện pháp phòng tránh tắc ruột.
  • Cũng có thể xem xét việc sử dụng axit folinic kết hợp với các liệu pháp hỗ trợ khác theo khuyến nghị.

Xử lý khi bỏ lỡ một liều Vindesine

  • Nếu bệnh nhân quên uống một liều thuốc, nên dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình.
  • Tuyệt đối không được dùng liều gấp đôi so với liều lượng đã được chỉ định.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Vindesine

Basedonnees: https://base-donnees-publique.medicaments.gouv.fr/affichageDoc.php?specid=61886269&typedoc=R

EMC https://www.medicines.org.uk/emc/product/5266

Martindale 36th, Dược thư Việt Nam (Vinblastine)

Ngày cập nhật: 27/06/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0