Immune Globulin Human là chế phẩm sinh học chứa kháng thể IgG, được sử dụng để tạo miễn dịch thụ động cho cơ thể. Thuốc được chỉ định cho các trường hợp suy giảm miễn dịch, bệnh Kawasaki, viêm da cơ và các tình trạng khác. Immune Globulin Human có thể được tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch, với liều lượng và cách dùng tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý và đáp ứng của bệnh nhân.
Tổng quan về Immune Globulin Human
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Immune Globulin Human
Loại thuốc
- Immune Globulin Human là chế phẩm sinh học thuộc nhóm globulin miễn dịch, được điều chế từ huyết tương người khỏe mạnh. Thuốc chứa chủ yếu là kháng thể IgG, có tác dụng tạo miễn dịch thụ động cho cơ thể, giúp trung hòa hoặc ức chế tác nhân gây bệnh trong thời gian ngắn.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Immune Globulin Human được bào chế chủ yếu dưới dạng dung dịch tiêm vô khuẩn. Tùy theo đặc tính của từng chế phẩm, thuốc có thể tồn tại dưới dạng dùng cho đường tiêm bắp hoặc đường tiêm tĩnh mạch, đáp ứng các yêu cầu khác nhau trong thực hành y khoa.
- Ở dạng tiêm bắp, Immune Globulin Human thường được đóng gói với thể tích nhỏ, phù hợp cho các chế phẩm globulin miễn dịch thông thường. Trong khi đó, dạng tiêm tĩnh mạch được gọi là globulin miễn dịch truyền tĩnh mạch (IVIG), cho phép sử dụng dung dịch có nồng độ kháng thể cao hơn.
- Về hàm lượng, Immune Globulin Human phổ biến ở các nồng độ 5% (50 mg IgG/mL) và 10% (100 mg IgG/mL). Dung tích mỗi lọ đa dạng, từ vài mililit đến hàng chục hoặc hàng trăm mililit, tùy theo dạng bào chế và nhà sản xuất.
- Ngoài dạng dung dịch tiêm, Immune Globulin Human còn có dạng bột đông khô, cần được hoàn nguyên trước khi sử dụng. Tuy nhiên, trong thực hành hiện nay, dạng dung dịch sẵn dùng thường được ưu tiên do thuận tiện hơn trong bảo quản và sử dụng, đồng thời giúp giảm nguy cơ sai sót trong quá trình pha hoàn nguyên. Mặc dù vậy, dạng bột vẫn tồn tại và được chấp nhận trong thực hành dược – y học, đặc biệt ở một số chế phẩm hoặc điều kiện sử dụng đặc thù.
- Immune Globulin Human chủ yếu được sản xuất ở dạng dung dịch tiêm vô trùng
Chỉ định Immune Globulin Human
Immune Globulin Human được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Suy giảm miễn dịch nguyên phát (Primary Immunodeficiency – PID): Thuốc được dùng để điều trị tình trạng suy giảm miễn dịch nguyên phát ở cả người trưởng thành và trẻ em. Một số công thức bào chế có thể chứa hyaluronidase (tái tổ hợp người) để tăng cường hấp thu, áp dụng cho bệnh nhân từ 2 tuổi trở lên.
- Ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (Immune Thrombocytopenic Purpura – ITP): Chỉ định điều trị ITP cấp tính hoặc mạn tính ở người lớn và trẻ em, nhằm mục đích nâng cao số lượng tiểu cầu và giảm nguy cơ chảy máu.
- Bệnh viêm đa dây thần kinh mất myelin mạn tính (Chronic Inflammatory Demyelinating Polyneuropathy – CIDP): Thuốc được dùng để điều trị CIDP ở bệnh nhân trưởng thành. Một số dạng bào chế kết hợp hyaluronidase có thể được dùng trong liệu pháp duy trì để kiểm soát triệu chứng kéo dài.
- Bệnh thần kinh vận động đa ổ (Multifocal Motor Neuropathy – MMN): Được chỉ định như một liệu pháp duy trì để cải thiện sức mạnh cơ bắp và giảm mức độ tàn tật ở người lớn mắc MMN.
- Phòng ngừa nhiễm khuẩn: Thuốc được sử dụng để ngăn chặn nhiễm trùng do vi khuẩn ở bệnh nhân có tình trạng giảm globulin miễn dịch và/hoặc mắc bệnh bạch cầu lympho mạn tính dòng tế bào B.
- Hội chứng Kawasaki: Chỉ định để ngăn ngừa biến chứng phình động mạch vành ở trẻ em bị hội chứng Kawasaki.
- Viêm da cơ (Dermatomyositis): Được sử dụng để điều trị viêm da cơ ở người lớn, đặc biệt đối với những trường hợp khó điều trị hoặc không dung nạp các phương pháp trị liệu tiêu chuẩn.
- Nhìn chung, Immune Globulin Human thường được chỉ định cho những đối tượng có hệ miễn dịch suy yếu.
Dược lực học
Các globulin miễn dịch tương tác với nhiều thành phần khác nhau trong hệ thống miễn dịch, bao gồm các cytokine, hệ thống bổ thể, thụ thể Fc và một số phân tử miễn dịch nằm trên bề mặt tế bào. Ngoài ra, IVIg còn ảnh hưởng đến các tế bào miễn dịch chủ chốt như tế bào lympho B, lympho T, tế bào đuôi gai, đồng thời điều hòa sự biểu hiện của nhiều gen liên quan đến phản ứng miễn dịch.
Dược động học
Hấp thu
- Immune Globulin Human không được hấp thu qua đường tiêu hóa và chỉ có thể được sử dụng qua đường tiêm.
- Khi tiêm tĩnh mạch (IV), thuốc đi thẳng vào hệ tuần hoàn và đạt nồng độ cao nhất trong huyết tương ngay sau khi hoàn thành truyền dịch.
- Đối với đường tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC), IgG được hấp thu dần vào máu, và quá trình đạt nồng độ tối đa thường mất vài ngày.
Phân bố
- Sau khi vào máu, IgG chủ yếu phân bố vào khoang nội mạch và ngoại mạch, bao gồm cả huyết tương và dịch kẽ.
- Immune Globulin Human có khả năng liên kết với các thụ thể Fc trên tế bào miễn dịch và được phân tán đến các mô tham gia vào phản ứng miễn dịch.
- IgG cũng có thể vượt qua hàng rào nhau thai thông qua thụ thể FcRn, đặc biệt rõ rệt trong các tháng cuối của thai kỳ.
Chuyển hóa
- Khác với nhiều loại thuốc hóa dược, Immune Globulin Human không bị chuyển hóa bởi các enzym gan.
- IgG được thoái giáng từ từ thành các acid amin thông qua quá trình dị hóa protein sinh lý diễn ra trong hệ thống lưới nội mô và các tế bào miễn dịch.
Thải trừ
- Quá trình thải trừ Immune Globulin Human chủ yếu diễn ra thông qua sự dị hóa tự nhiên của IgG, không phụ thuộc vào chức năng thận hoặc gan.
- Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương dao động từ 21 đến 28 ngày, nhưng có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng miễn dịch của bệnh nhân, các bệnh lý đi kèm và liều lượng sử dụng.
Tương tác thuốc Immune Globulin Human
- Việc sử dụng Immune Globulin Human cùng lúc với các loại thuốc có khả năng gây độc cho thận, như aminoglycosid (ví dụ Gentamicin), amphotericin B, Cyclosporine, Tacrolimus, vancomycin và thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận. Do đó, cần theo dõi chặt chẽ chức năng thận của bệnh nhân trong suốt quá trình điều trị phối hợp.
- Dùng Immune Globulin Human đồng thời với estrogen có thể làm gia tăng nguy cơ đông máu và hình thành huyết khối, bởi vì IVIG có thể làm tăng độ nhớt của máu. Việc đánh giá các yếu tố nguy cơ huyết khối là cần thiết trước khi kết hợp các thuốc này.
- Immune Globulin Human có thể làm giảm hiệu quả của các vắc xin sống, điển hình như vắc xin sởi, quai bị và rubella. Các kháng thể ngoại sinh trong IVIG có khả năng trung hòa virus sống, từ đó làm suy yếu đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với vắc xin. Vì vậy, cần tuân thủ khoảng thời gian khuyến cáo giữa việc tiêm IVIG và tiêm vắc xin sống.
- Không nên sử dụng Immune Globulin Human cùng với các thuốc đã biết là có hại cho thận.
Chống chỉ định thuốc Immune Globulin Human
- Human Immunoglobulins bị chống chỉ định đối với các đối tượng sau:
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với hoạt chất chính hoặc bất kỳ tá dược nào trong thuốc.
- Người được chẩn đoán mắc bệnh tăng prolina máu loại I hoặc loại II.
- Bệnh nhân thiếu hụt IgA có sự hiện diện của kháng thể chống IgA hoặc có tiền sử phản ứng mẫn cảm nghiêm trọng.
Liều lượng & cách dùng Immune Globulin Human
Liều dùng
Người lớn
- Suy giảm miễn dịch nguyên phát (PID, Hypogammaglobulinaemia): Liều thay thế thông thường dao động từ 0,4 – 0,6 g/kg, được sử dụng mỗi 3 – 4 tuần. Cần điều chỉnh liều lượng riêng cho từng bệnh nhân nhằm duy trì nồng độ IgG mục tiêu trong huyết tương, dựa trên cân nặng, phản ứng miễn dịch và tình trạng bệnh lý cá nhân.
- Ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP): Liều khởi đầu phổ biến là 1 g/kg/ngày trong 1 – 2 ngày, hoặc 0,4 g/kg/ngày kéo dài trong 5 ngày, tùy thuộc vào phác đồ lâm sàng. Liều lượng nên được điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân để đạt hiệu quả tối ưu và hạn chế các tác dụng phụ.
- Viêm đa dây thần kinh mất myelin mạn tính (CIDP) hoặc bệnh thần kinh vận động đa ổ (MMN): Liều duy trì thường là 1 g/kg, dùng trong 2 – 5 ngày, mỗi 3 – 4 tuần, tùy thuộc vào phản ứng lâm sàng. Tần suất và liều lượng có thể được cá nhân hóa dựa trên triệu chứng và mức độ cải thiện chức năng cơ bắp của từng bệnh nhân.
- Phòng ngừa nhiễm trùng: Liều dự phòng thông thường là 0,2 – 0,4 g/kg mỗi 3 – 4 tuần, áp dụng cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh bạch cầu lympho mạn tính dòng B. Liều dùng cần được điều chỉnh dựa trên mức độ giảm globulin và nguy cơ nhiễm trùng của từng cá nhân.
Trẻ em
- Kiểm soát cơn bộc phát viêm gan A:
- Trẻ em dưới 10 tuổi: 250 mg.
- Trẻ em trên 10 tuổi: 500 mg, tiêm sâu vào cơ.
- Dự phòng viêm gan A ở bệnh nhi suy giảm miễn dịch:
- Trẻ em dưới 10 tuổi: 250 mg, tiêm bắp.
- Trẻ em trên 10 tuổi: 500 mg, tiêm bắp sâu.
- Ngăn ngừa hoặc điều trị sởi ở bệnh nhi suy giảm miễn dịch (tiêm bắp):
- Trẻ em dưới 1 tuổi: 250 mg.
- Trẻ em 1 – 2 tuổi: 500 mg.
- Trẻ em trên 3 tuổi: 750 mg.
Cách dùng
- Human Immunoglobulins được chỉ định dùng bằng đường tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch; không thích hợp để dùng qua đường uống.
- Việc sử dụng thuốc phải tuân theo chỉ định và sự giám sát của bác sĩ, không được tự ý thực hiện tại nhà.
Tác dụng phụ của Immune Globulin Human
Thường gặp
- Các phản ứng cục bộ thường xảy ra tại vị trí tiêm truyền globulin miễn dịch, bao gồm: đỏ da xung quanh vùng tiêm, cảm giác ngứa, phát ban hoặc nổi mề đay.
Ít gặp
- Các tác dụng phụ toàn thân ít nghiêm trọng hơn có thể bao gồm: tăng tần số tim, biến động huyết áp (tăng hoặc giảm), sốt, tiêu chảy, cảm giác buồn nôn, nôn ói, đau bụng, đau khớp, đau cơ, chóng mặt, đau đầu và mệt mỏi.
Hiếm gặp
- Các phản ứng phụ nghiêm trọng, tuy hiếm gặp, cần được đặc biệt lưu ý: đau tức hoặc khó chịu ở ngực, nhồi máu cơ tim, nhịp tim nhanh, hạ natri huyết, tan máu, thiếu máu tán huyết, hình thành huyết khối, viêm gan, sốc phản vệ, đau lưng, viêm màng não vô khuẩn, suy thận cấp, hạ kali huyết, tắc mạch phổi và hội chứng suy hô hấp cấp liên quan đến truyền máu.
- Ngoài ra, mặc dù các biện pháp kiểm soát an toàn nghiêm ngặt đã được thực hiện, việc truyền globulin miễn dịch vẫn tiềm ẩn một nguy cơ rất nhỏ về lây nhiễm virus.
- Một số chế phẩm globulin miễn dịch có chứa isohemagglutinin, điều này có thể dẫn đến tan máu do kích hoạt quá trình thực bào trong những trường hợp hiếm gặp.
Lưu ý khi dùng Immune Globulin Human
Lưu ý chung
- Việc sử dụng Immune Globulin Human phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ; tuyệt đối không tự ý mua hoặc dùng thuốc khi chưa có đơn.
- Bệnh nhân cần thông báo cho nhân viên y tế về toàn bộ tiền sử bệnh lý, bao gồm suy thận, bệnh tim mạch, rối loạn đông máu hoặc các phản ứng dị ứng nghiêm trọng, trước khi bắt đầu điều trị.
- Những cá nhân có tiền sử mẫn cảm với globulin, IgA hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc cần được thăm khám và đánh giá cẩn thận trước khi thực hiện tiêm truyền.
- Trong quá trình truyền tĩnh mạch, cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh tồn như huyết áp, nhịp tim, nhiệt độ cơ thể và bất kỳ biểu hiện bất thường nào của người bệnh.
- Bệnh nhân cao tuổi và người có suy thận cần được đặc biệt lưu ý do nguy cơ cao hơn về các tác dụng phụ nghiêm trọng như tăng độ nhớt máu, hình thành huyết khối hoặc suy thận cấp; do đó, việc điều chỉnh liều lượng và tốc độ truyền là cần thiết.
- Cần thông báo đầy đủ các loại thuốc kê đơn, không kê đơn, thảo dược và thực phẩm chức năng đang sử dụng để tránh những tương tác thuốc có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc gia tăng độc tính, chẳng hạn với các thuốc gây độc thận hoặc vắc xin sống.
- Trước khi truyền thuốc, cần đảm bảo bệnh nhân đã được bù đủ nước và có thời gian nghỉ ngơi hợp lý nhằm hạn chế nguy cơ xảy ra các phản ứng phụ.
- Sau khi hoàn tất quá trình tiêm truyền, bệnh nhân cần được giám sát trong khoảng 30 – 60 phút nhằm kịp thời phát hiện các phản ứng phản vệ hoặc bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào.
- Bệnh nhân cần lập tức thông báo cho nhân viên y tế nếu xuất hiện các dấu hiệu như khó thở, sưng phù mặt, đau tức ngực, sốt cao, đau vùng lưng hoặc có sự thay đổi bất thường về nước tiểu.
- Việc ghi chép lại thông tin về thời gian, liều lượng, loại globulin đã sử dụng và các phản ứng sau tiêm là cần thiết cho việc quản lý và điều trị trong tương lai.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện chưa có đầy đủ thông tin về mức độ an toàn của Immune Globulin Human trong suốt thời kỳ mang thai. Do đó, việc dùng thuốc này cho phụ nữ có thai không được khuyến nghị, trừ khi bác sĩ đã xem xét kỹ lưỡng lợi ích vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn và xác định đây là liệu pháp thực sự cần thiết.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Tương tự như thai kỳ, dữ liệu về độ an toàn của Immune Globulin Human đối với phụ nữ đang cho con bú cũng còn hạn chế. Quyết định sử dụng thuốc chỉ nên được đưa ra khi có sự cần thiết cấp bách và dưới sự giám sát y tế chặt chẽ, sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho người mẹ và nguy cơ có thể ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Sau khi truyền Immune Globulin Human, một số người bệnh có thể trải qua các triệu chứng như chóng mặt, cảm giác mệt mỏi hoặc đau đầu. Vì vậy, cần hết sức thận trọng khi tham gia giao thông hoặc điều khiển máy móc cho đến khi sức khỏe hoàn toàn ổn định trở lại.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Hiện tại, các báo cáo về trường hợp quá liều globulin miễn dịch ở người còn hạn chế.
- Tuy nhiên, việc sử dụng liều cao hoặc truyền thuốc với tốc độ nhanh có thể làm tăng khả năng xảy ra các phản ứng bất lợi như đau đầu, sốt, buồn nôn, tăng độ nhớt của máu, rối loạn huyết động, tan máu, hình thành huyết khối hoặc suy thận cấp.
- Những rủi ro này đặc biệt cao hơn ở người lớn tuổi, bệnh nhân bị suy thận, người mất nước hoặc có các bệnh lý tim mạch đi kèm.
Cách xử lý khi quá liều
- Khi có nghi ngờ về việc dùng thuốc quá liều, cần dừng ngay lập tức quá trình truyền và theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
- Phương pháp điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, bao gồm việc bù dịch đầy đủ, theo dõi chức năng thận, nồng độ điện giải và các dấu hiệu của huyết khối.
- Trong trường hợp xuất hiện các phản ứng nghiêm trọng, bệnh nhân cần được chăm sóc tại cơ sở y tế có đủ trang thiết bị cấp cứu để đảm bảo an toàn.
Quên liều và xử trí
- Nếu một liều Immune Globulin Human bị bỏ lỡ, bệnh nhân nên tiêm ngay khi nhớ ra.
- Tuyệt đối không được dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên, bởi vì hành động này có thể làm tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ.
- Sau khi quên liều, tiếp tục lịch tiêm đã được lên kế hoạch ban đầu theo chỉ dẫn của bác sĩ, đồng thời đảm bảo khoảng cách giữa các liều vẫn được duy trì hợp lý.
Nguồn tham khảo
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00028
A Research Standard for Human Serum Immunoglobulins IgG, IgA and 1gM: https://iris.who.int/server/api/core/bitstreams/40ff71f6-a513-40a3-8e15-15ded84e8371/content
Chapter 39 – Human Immunoglobulin Preparations: https://www.sciencedirect.com/science/chapter/edited-volume/abs/pii/B9780128137260000398
9 Human Immunoglobulins: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2997299/
Drugscom: https://www.drugs.com/monograph/immune-globulin.html?
The Production Processes and Biological Effects of Intravenous Immunoglobulin: https://www.mdpi.com/2218-273X/6/1/15?
Pharmacokinetics of immunoglobulin administered via intravenous or subcutaneous routes: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18940575/

