Cidofovir là thuốc kháng virus, được chỉ định để điều trị viêm võng mạc do Cytomegalovirus gây ra ở bệnh nhân nhiễm HIV. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế sự sao chép của virus, giúp giảm nhẹ các triệu chứng và ngăn ngừa tình trạng mù lòa. Tuy nhiên, cidofovir cũng có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm độc tính trên thận và suy thận. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cidofovir, bao gồm công dụng, chỉ định, cách dùng và các tác dụng phụ có thể xảy ra.
Tổng quan về Cidofovir
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Cidofovir
Loại thuốc
- Thuốc kháng virus
Dạng thuốc và hàm lượng
- Thuốc nước dùng để pha với dung dịch truyền tĩnh mạch 75 mg/ml, lọ 5 ml dùng một lần
Chỉ định Cidofovir
- Cidofovir được chỉ định để điều trị viêm võng mạc gây ra bởi Cytomegalovirus (CMV) ở bệnh nhân mắc hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS) nhưng không bị suy giảm chức năng thận.
- Vì kinh nghiệm lâm sàng còn hạn chế, thuốc chỉ nên được sử dụng khi không có các lựa chọn điều trị thay thế phù hợp.
- Tính an toàn và hiệu quả của cidofovir chưa được thiết lập đối với các dạng nhiễm Cytomegalovirus khác (ví dụ: viêm phổi, viêm đường tiêu hóa), bệnh Cytomegalovirus bẩm sinh hoặc ở trẻ sơ sinh, cũng như ở những người không mắc HIV.
- Việc sử dụng cidofovir chỉ được khuyến nghị trong trường hợp các loại thuốc khác không phù hợp hoặc bị chống chỉ định.
- Những loại thuốc này chỉ giúp làm giảm nhẹ các triệu chứng và ngăn ngừa tình trạng mù lòa, chứ không có khả năng chữa khỏi bệnh hoàn toàn.
- Ngoài ra, do tính độc cao, hiệu quả hạn chế và chi phí đắt đỏ, Tổ chức Y tế Thế giới không xếp chúng vào danh mục thuốc thiết yếu.
- Thuốc cũng được dùng để xử lý các biến cố bất lợi do vắc-xin đậu mùa và điều trị bệnh đậu mùa, đặc biệt trong trường hợp bệnh tái bùng phát.
Dược lực học
- Cidofovir, một chất tương tự cytidin, thể hiện hoạt tính kháng Cytomegalovirus ở người cả trong điều kiện in vitro và in vivo, thậm chí có thể hiệu quả đối với các chủng Cytomegalovirus đề kháng ganciclovir.
- Cơ chế tác dụng của thuốc là chống lại sự sao chép của virus bằng cách ức chế chọn lọc quá trình tổng hợp DNA của virus, từ đó làm chậm tốc độ tạo DNA của virus.
- Cidofovir có khả năng ức chế enzym DNA polymerase của virus Herpes simplex typ 1, typ 2 và Cytomegalovirus ở nồng độ thấp hơn từ 8 đến 600 lần so với nồng độ cần thiết để ức chế DNA polymerase alpha, beta, gamma của tế bào người.
- Quá trình chuyển hóa của cidofovir không cần sự tham gia của enzym virus, mà được phosphoryl hóa bởi các kinase của tế bào người.
- Do không phụ thuộc vào enzym của virus, thuốc này có thể vẫn có hiệu quả đối với các chủng virus đã kháng aciclovir và foscarnet.
- Các nghiên cứu trên động vật cho thấy cidofovir có khả năng gây ung thư và gây độc cho phôi.
Dược động học
Hấp thu
- Khi dùng qua đường tiêm, cidofovir được hấp thu hoàn toàn vào cơ thể.
- Sau khi truyền tĩnh mạch cidofovir với liều 5 mg/kg trong khoảng 1 giờ (kết hợp với probenecid đường uống), nồng độ thuốc trung bình trong máu đạt 19,6 ± 7,18 microgam/ml.
Phân bố
- Thể tích phân bố của thuốc trong cơ thể là 0,54 lít/kg.
- Một tỷ lệ nhỏ, khoảng 6%, cidofovir liên kết với protein trong huyết tương.
- Lượng thuốc đi vào dịch não tủy là không đáng kể.
Chuyển hóa
- Cidofovir trải qua quá trình chuyển hóa bên trong tế bào, tạo thành chất chuyển hóa diphosphat có hoạt tính sinh học.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của cidofovir khỏi huyết tương ước tính khoảng 2,6 giờ.
- Tuy nhiên, do các chất chuyển hóa của thuốc có thời gian bán thải kéo dài, cidofovir duy trì tác dụng trong một khoảng thời gian dài hơn.
- Điều này cho phép phác đồ dùng thuốc chỉ là một lần mỗi tuần hoặc hai tuần một lần.
- Cơ chế thải trừ chính của cidofovir là qua thận, với việc lọc ở cầu thận và bài tiết qua ống thận dưới dạng không đổi.
Tương tác thuốc Cidofovir
Tương tác thuốc
- Khi dùng chung cidofovir với tenofovir, có khả năng nồng độ trong huyết tương của một trong hai loại thuốc hoặc cả hai có thể tăng lên.
- Các dược chất khác có khả năng gây độc thận, ví dụ như aminoglycosid, amphotericin B, foscarnet, và pentamidin dùng đường tiêm tĩnh mạch, sẽ làm tăng nguy cơ tổn thương thận khi dùng cùng cidofovir. Do đó, cần ngưng sử dụng các thuốc gây độc thận này ít nhất 7 ngày trước khi bắt đầu điều trị bằng cidofovir.
- Probenecid, vốn được sử dụng để giảm thiểu độc tính của cidofovir, có thể tác động đến quá trình chuyển hóa và bài tiết của nhiều loại thuốc khác, bao gồm paracetamol, các thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin, acid aminosalicylic, furosemid, thuốc chống viêm không steroid, theophylin, benzodiazepin, methotrexat, và zidovudin.
- Đối với bệnh nhân đang điều trị bằng zidovudin, việc tạm dừng hoặc giảm liều zidovudin xuống một nửa là cần thiết, bởi vì probenecid đã được chứng minh là làm giảm độ thanh thải của zidovudin.
Tương kỵ thuốc
- Dung dịch thuốc nên được pha loãng với dung dịch natri clorid 0,9% và đựng trong chai thủy tinh, hoặc túi dịch truyền làm từ nhựa PVC hoặc ethylen/propylen, sử dụng hệ thống dây truyền bằng PVC.
Chống chỉ định thuốc Cidofovir
Chống chỉ định
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với cidofovir hoặc bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm.
- Người có phản ứng mẫn cảm với probenecid hoặc với các dược chất có chứa sulfamid.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 16 tuổi.
- Phụ nữ đang trong giai đoạn mang thai.
- Phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
- Bệnh nhân suy giảm chức năng thận với các chỉ số sau: nồng độ creatinin huyết thanh vượt quá 133 micromol/lít (hoặc 1,5 mg/100ml), hoặc hệ số thanh thải creatinin thấp hơn 0,92 ml/giây (tương đương 55 ml/phút), hoặc có protein niệu ≥ 100 mg/100 ml (mức độ ≥ 2).
- Những người bệnh đang sử dụng các loại thuốc có khả năng gây độc cho thận (cần ngưng các thuốc này ít nhất 7 ngày trước khi bắt đầu điều trị bằng cidofovir).
- Không được tiêm thuốc trực tiếp vào nhãn cầu.
Liều lượng & cách dùng Cidofovir
Liều dùng thuốc Cidofovir
Người lớn
- Liều khởi đầu (cảm ứng) được chỉ định là 5 mg/kg cho mỗi lần, truyền tĩnh mạch liên tục trong 1 giờ. Việc truyền thuốc diễn ra mỗi tuần một lần, kéo dài trong 2 tuần liên tiếp.
- Đối với liều duy trì, bắt đầu 2 tuần sau khi hoàn thành giai đoạn điều trị khởi đầu, bệnh nhân sẽ nhận 5 mg/kg mỗi lần, truyền tĩnh mạch không đổi trong 1 giờ, với tần suất 2 tuần một lần.
Trẻ em
- Trẻ em và sơ sinh:
- Dữ liệu về việc sử dụng cidofovir cho bệnh nhân dưới 18 tuổi còn hạn chế. Do đó, không khuyến nghị sử dụng thuốc này cho trẻ em và trẻ sơ sinh. Cần đặc biệt thận trọng khi dùng cho trẻ em mắc AIDS do nguy cơ gây ung thư và độc tính sinh sản khi sử dụng dài ngày.
- Viêm võng mạc do Cytomegalovirus ở thanh thiếu niên bị nhiễm HIV:
- Đối với viêm võng mạc do Cytomegalovirus ở thanh thiếu niên nhiễm HIV, liều ban đầu là 5 mg/kg, sử dụng 1 lần mỗi tuần trong 2 tuần liên tiếp. Liều điều trị duy trì (dự phòng thứ phát) là 5 mg/kg, dùng mỗi 2 tuần một lần. Trong trường hợp chức năng thận suy giảm, cần điều chỉnh giảm liều duy trì hoặc ngừng sử dụng cidofovir dựa trên tình trạng thận.
- Nhiễm Herpes kháng acyclovir qua da ở thanh thiếu niên nhiễm HIV:
- Đối với nhiễm Herpes kháng acyclovir ở da ở thanh thiếu niên nhiễm HIV, liều dùng là 5 mg/kg, 1 lần mỗi tuần, kéo dài từ 2 đến 4 tuần cho đến khi đạt được đáp ứng lâm sàng.
Đối tượng khác
- Chỉnh liều ở người bị suy giảm chức năng thận trong quá trình điều trị:
- Trong trường hợp bệnh nhân suy giảm chức năng thận trong quá trình điều trị, nếu mức creatinin tăng thêm từ 0,3 đến 0,4 mg/100 ml, liều cidofovir cần được giảm xuống còn 3 mg/kg. Ngừng sử dụng cidofovir nếu creatinin tăng thêm ≥ 0,5 mg/100 ml hoặc xuất hiện protein niệu ≥ 3+.
- Chỉnh liều khi có suy thận ở trẻ (nhiễm adenovirus sau ghép):
- Đối với trẻ em bị suy thận (do nhiễm adenovirus sau ghép) có creatinin huyết thanh > 1,5 mg/100 ml, hệ số thanh thải creatinin < 90 ml/phút/1,73 m2 và protein niệu > 2+, liều khởi đầu là 1 mg/kg mỗi lần, dùng 3 lần mỗi tuần, với các liều cách nhau 1 ngày. Liều duy trì là 1 mg/kg mỗi lần, dùng 1 lần mỗi tuần.
- Người cao tuổi:
- Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng đầy đủ về bệnh nhân trên 60 tuổi. Vì chức năng lọc của thận thường suy giảm ở người cao tuổi, việc theo dõi chặt chẽ chức năng thận là cần thiết trước và sau mỗi lần dùng cidofovir.
- Bệnh nhân suy gan:
- Mức độ an toàn và hiệu quả của thuốc trên bệnh nhân suy gan chưa được thiết lập rõ ràng, do đó cần hết sức thận trọng khi chỉ định cidofovir cho nhóm đối tượng này.
Cách dùng Cidofovir
- Cidofovir cần được pha loãng trong 100 ml dung dịch natri clorid 0,9% để truyền tĩnh mạch. Trước khi tiến hành truyền, dung dịch phải được kiểm tra bằng mắt thường để đảm bảo không có kết tủa hoặc màu sắc bất thường.
- Bệnh nhân bắt buộc phải truyền trước 1 lít dung dịch natri clorid 0,9% trong khoảng 1 – 2 giờ ngay trước khi bắt đầu truyền cidofovir. Nếu bệnh nhân dung nạp tốt, có thể truyền thêm 1 lít dung dịch natri clorid 0,9% trong 1 – 3 giờ, đồng thời (hoặc ngay sau) khi truyền cidofovir.
- Bệnh nhân cần uống 2 g probenecid 3 giờ trước mỗi lần truyền cidofovir, sau đó uống thêm 1 g probenecid vào 2 giờ và 8 giờ sau khi kết thúc truyền cidofovir (tổng cộng 4 g probenecid).
- Việc truyền cidofovir nên được thực hiện qua một tĩnh mạch đủ lớn để đảm bảo thuốc được pha loãng và phân bố nhanh chóng. Quá trình truyền tĩnh mạch phải diễn ra trong 1 giờ với tốc độ ổn định.
Tác dụng phụ của Cidofovir
Thường gặp
- Độc tính trên thận là tác dụng phụ quan trọng nhất của cidofovir.
- Các phản ứng phụ thường gặp khác bao gồm ớn lạnh, sốt, đau đầu, mệt mỏi, yếu cơ, phát ban da, rụng tóc, thiếu máu, giảm số lượng bạch cầu trung tính, nôn mửa, buồn nôn, tiêu chảy và chán ăn.
- Ngoài ra, còn có các tác dụng trên mắt như giảm áp lực bên trong nhãn cầu, viêm mống mắt, giảm trương lực vận nhãn và viêm màng bồ đào.
- Các biểu hiện khác bao gồm tăng mức creatinin, protein trong nước tiểu, độc tính thận và suy thận (trong một số trường hợp có thể gây tử vong), ho, khó thở và viêm phổi.
Hiếm gặp
- Một số tác dụng phụ hiếm gặp bao gồm bệnh cơ tim, suy tim sung huyết, phù nề, hạ huyết áp tư thế đứng, sốc, ngất xỉu và loạn nhịp tim nhanh.
- Các biểu hiện thần kinh và tâm thần như bồn chồn, lo lắng, lú lẫn, co giật, chóng mặt, hoang tưởng và mất ngủ cũng có thể xảy ra.
- Trên hệ tiêu hóa, có thể gặp đau bụng, viêm niêm mạc miệng, viêm đại tràng và táo bón.
- Các vấn đề về mắt bao gồm quáng gà, mù lòa, đục thủy tinh thể, viêm kết mạc, tổn thương giác mạc, nhìn đôi và rối loạn thị giác.
- Ngoài ra, còn có thể có tổn thương thính giác, hội chứng Fanconi mắc phải và viêm tụy.
Lưu ý khi dùng Cidofovir
Lưu ý chung khi dùng Cidofovir
- Trước khi dùng mỗi liều thuốc, cần định lượng nồng độ creatinin trong máu và protein niệu.
- Bệnh nhân phải được kiểm tra creatinin huyết, protein niệu và số lượng bạch cầu trung tính trong vòng 24 giờ trước khi dùng mỗi liều.
- Nếu chức năng thận suy giảm (nồng độ creatinin huyết tăng lên 300 – 400 microgam/100 ml so với giá trị ban đầu), việc sử dụng thuốc phải được ngừng lại hoặc giảm liều.
Người cao tuổi (trên 60 tuổi)
- Chức năng thận cần được đánh giá trước khi bắt đầu điều trị do có thể suy giảm ở đối tượng này.
- Để giảm thiểu độc tính trên thận của thuốc, cần phối hợp sử dụng probenecid và truyền tĩnh mạch dung dịch natri clorid 0,9%.
- Nếu người bệnh mẫn cảm với probenecid và không thể sử dụng, cidofovir cũng bị chống chỉ định.
- Tuyệt đối không tiêm thuốc trực tiếp vào nhãn cầu vì có thể gây giảm mạnh nhãn áp và rối loạn thị giác.
- Cần thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân đái tháo đường, bởi cidofovir có khả năng làm giảm nhãn áp.
- Thuốc có thể dẫn đến giảm số lượng tinh trùng và gây vô sinh ở nam giới.
- Cả nam và nữ giới đang điều trị bằng cidofovir phải áp dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và tiếp tục thêm 1 tháng đối với nữ, 3 tháng đối với nam sau khi ngừng thuốc.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra độc tính của thuốc đối với cả mẹ và thai nhi.
- Hiện chưa có báo cáo về tác động của thuốc trong thai kỳ ở người, và khả năng thuốc đi qua nhau thai vẫn chưa được xác định.
- Cidofovir chỉ nên được dùng cho phụ nữ có HIV mang thai trên 3 tháng có nguy cơ bị mù do viêm võng mạc gây ra bởi Cytomegalovirus.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Trên chuột, cidofovir với liều lượng rất thấp đã được ghi nhận gây ung thư vú.
- Hiện vẫn chưa rõ liệu thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Không nên dùng cidofovir cho phụ nữ đang cho con bú vì nguy cơ độc tính đối với trẻ.
- Cidofovir chỉ được chỉ định để điều trị viêm võng mạc do Cytomegalovirus ở bệnh nhân nhiễm HIV typ 1 (HIV-1), một typ có thể lây truyền qua sữa mẹ. Trong trường hợp này, bệnh nhân phải ngừng cho con bú và thay thế bằng sữa công thức.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Cidofovir được cho là có ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
- Tuy nhiên, các tác dụng phụ như suy nhược có thể xảy ra trong quá trình điều trị bằng cidofovir.
- Nhân viên y tế cần thông báo cho bệnh nhân về những vấn đề tiềm ẩn này.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều và xử trí
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ lịch tiêm cidofovir theo hẹn hoặc quên dùng bất kỳ liều probenecid nào, cần liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn và hướng dẫn kịp thời.
Quá liều và xử trí
- Quá liều và độc tính
- Đã có báo cáo về những thay đổi nhỏ, thoáng qua đối với chức năng thận trong các trường hợp quá liều.
- Cách xử lý khi quá liều Cidofovir
- Ngay lập tức ngừng sử dụng thuốc.
- Cần thực hiện các biện pháp điều trị triệu chứng, đặc biệt là hồi sức cấp cứu trong trường hợp người bệnh bị suy thận.
- Có thể tiến hành chạy thận nhân tạo để hỗ trợ loại bỏ thuốc khỏi cơ thể.
Nguồn tham khảo
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/cidofovir.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/11151
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015

