26

Clodronic acid là một chất ức chế sự tiêu hủy xương, được chỉ định để xử trí tình trạng tiêu xương, tăng canxi huyết và các cơn đau xương phát sinh từ di căn xương ở bệnh nhân mắc ung thư vú hoặc đa u tủy xương, với khả năng giảm nồng độ canxi trong huyết thanh và ức chế quá trình tiêu xương.
Tổng quan về Clodronic acid
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Clodronic acid (natri clodronate tetrahydrate).
Loại thuốc
- Chất ức chế sự tiêu hủy xương.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 800mg.
- Viên nén bao phim 520mg.
- Viên nang 400mg.
Chỉ định Clodronic acid
- Clodronic acid được chỉ định để xử trí tình trạng tiêu xương, tăng canxi huyết và các cơn đau xương phát sinh từ di căn xương ở bệnh nhân mắc ung thư vú hoặc đa u tủy xương.
- Thuốc cũng có vai trò trong việc duy trì mức canxi trong huyết thanh đối với người bệnh bị tăng canxi huyết gây ra bởi bệnh lý ác tính, sau khi họ đã khởi đầu điều trị bằng natri clodronate dạng tiêm tĩnh mạch.
Dược lực học
- Clodronic acid thuộc nhóm bisphosphonate (tên gọi cũ là diphosphonate), đây là các hợp chất có cấu trúc tương tự pyrophosphat và có khả năng gắn kết mạnh mẽ với mô xương.
- Về mặt dược lý, natri clodronate hoạt động bằng cách ức chế quá trình tiêu xương do tế bào hủy xương gây ra, điều này được xác nhận qua phân tích mô học xương.
- Đồng thời, thuốc cũng giúp giảm nồng độ canxi trong huyết thanh, canxi trong nước tiểu và sự bài tiết hydroxyproline qua nước tiểu, mà không gây tác động tiêu cực đến quá trình khoáng hóa xương.
- Trong các thử nghiệm in vitro, nhóm bisphosphonate đã được chứng minh là có khả năng ngăn chặn sự hình thành và hòa tan của canxi photphat (hydroxyapatite).
- Trong điều kiện in vivo, bisphosphonate thể hiện khả năng ức chế tiêu xương với mức độ khác nhau tùy thuộc vào từng hợp chất, trong đó clodronate được xem là một trong những chất có hiệu quả cao nhất trong việc này.
Dược động học
Hấp thu
- Khả năng hấp thu clodronate qua đường tiêu hóa là thấp, chỉ khoảng 2%.
- Nồng độ cao nhất của clodronate trong huyết thanh xuất hiện nhanh chóng, trong vòng 30 phút sau khi dùng một liều uống duy nhất.
- Việc dùng clodronate cùng bữa ăn hoặc với các loại thuốc chứa cation hóa trị hai làm giảm đáng kể sự hấp thu của nó.
Phân bố
- Tỷ lệ gắn kết của clodronate với protein huyết tương là thấp, khoảng 36%.
- Thể tích phân bố của thuốc dao động từ 20 đến 50 lít.
Chuyển hóa
- Clodronate không trải qua quá trình chuyển hóa nào trong cơ thể người.
Thải trừ
- Thận là cơ quan chính chịu trách nhiệm loại bỏ clodronate khỏi cơ thể.
- Khoảng 80% lượng clodronate đã được hấp thu sẽ được tìm thấy trong nước tiểu trong vài ngày tiếp theo.
- Phần thuốc gắn vào xương (chiếm khoảng 20% tổng lượng hấp thu) có tốc độ bài tiết chậm hơn.
- Độ thanh thải của thuốc qua thận đạt khoảng 75% so với độ thanh thải trong huyết tương.
- Độ thanh thải thận của clodronate ước tính khoảng 90 ml/phút.
- Thời gian bán thải trung bình của clodronate trong huyết tương là 5,6 giờ.
Tương tác thuốc Clodronic acid
Tương tác thuốc
- Khi Clodronic acid được dùng chung với aminoglycoside, có khả năng xảy ra tình trạng hạ canxi huyết.
- Nguy cơ nhiễm độc thận tăng lên khi Clodronic acid được kết hợp với các thuốc gây độc thận khác, bao gồm aminoglycoside, methotrexate liều cao, một số thuốc kháng vi-rút (như pentamidine, foscarnet, “ciclovirs”), ciclosporin hoặc tacrolimus.
- Việc dùng đồng thời NSAID và aspirin với natri clodronate có thể làm tăng thêm nguy cơ gây độc cho thận, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi. Cần theo dõi chức năng thận khi khởi đầu liệu pháp NSAID.
- Nồng độ estramustine phosphate tối đa trong huyết thanh có thể tăng đến 80% khi sử dụng đồng thời với clodronate.
- Khả năng hấp thu của natri clodronate có thể bị suy giảm khi dùng chung với các thuốc kháng axit.
Tương tác với thực phẩm
- Các thực phẩm giàu canxi, sắt, chất bổ sung khoáng chất và thuốc kháng axit có thể làm giảm khả năng hấp thu của natri clodronate.
Chống chỉ định thuốc Clodronic acid
Chống chỉ định
- Không dùng cho bệnh nhân mẫn cảm quá mức với Clodronic acid hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Chống chỉ định ở người bệnh có chức năng thận suy giảm nghiêm trọng, với độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút.
- Không được sử dụng cùng lúc với các bisphosphonate khác.
Liều lượng & cách dùng Clodronic acid
Liều lượng & cách dùng
*Người lớn*
- Liều khuyến nghị là 1600 mg Clodronic acid mỗi ngày. Nếu cần, liều lượng có thể được tăng lên nhưng không được vượt quá 3200 mg/ngày.
- Liều 1600 mg/ngày nên được dùng dưới dạng một liều duy nhất.
- Tốt nhất nên uống thuốc vào buổi sáng khi bụng đói, kèm theo một cốc nước. Sau khi uống, bệnh nhân cần tránh ăn, uống (trừ nước lọc) và dùng các loại thuốc uống khác trong vòng một giờ.
- Khi cần sử dụng liều cao hơn 1600 mg Clodronic acid/ngày, phần liều vượt quá nên được uống riêng biệt như một liều thứ hai.
- Trong trường hợp này, thuốc được dùng hai lần mỗi ngày: liều đầu tiên 1600 mg/ngày nên uống theo hướng dẫn đã nêu ở trên. Liều thứ hai cần được uống giữa các bữa ăn, cụ thể là ít nhất hai giờ sau khi ăn và một giờ trước khi ăn, uống (trừ nước lọc) hoặc dùng bất kỳ loại thuốc uống nào khác.
- Không nên dùng clodronate cùng với sữa, thức ăn, hoặc các loại thuốc có chứa canxi hoặc các cation hóa trị hai khác, vì điều này có thể làm giảm sự hấp thu của clodronate.
*Trẻ em*
- Tính an toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ em vẫn chưa được xác định.
*Đối tượng đặc biệt*
- Người cao tuổi: Không yêu cầu điều chỉnh liều.
- Bệnh nhân suy thận: Clodronate chủ yếu được thải trừ qua thận. Do đó, cần thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân suy thận; liều vượt quá 1600 mg/ngày không nên được sử dụng liên tục.
- Chống chỉ định dùng natri clodronate ở những bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút.
- Liều dùng Clodronic acid cho bệnh nhân suy thận được khuyến nghị như sau:
- Suy thận nhẹ (Độ thanh thải creatinin 50 – 80 ml/phút): 1600 mg/ngày (không cần giảm liều).
- Suy thận trung bình (Độ thanh thải creatinin 30 – <50 ml/phút): 1200 mg/ngày.
- Suy thận nặng (Độ thanh thải creatinin 10 – <30 ml/phút): 800 mg/ngày.
Tác dụng phụ của Clodronic acid
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Tiêu chảy.
- Buồn nôn, nôn.
Hiếm gặp
- Hạ canxi máu.
- Tăng nồng độ hormone tuyến cận giáp, tăng nồng độ phosphatase kiềm trong huyết thanh.
- Tăng transaminase.
- Phản ứng quá mẫn.
- Co thắt phế quản.
- Gãy xương đùi không điển hình.
Rất hiếm gặp
- Hoại tử ống tai ngoài.
Không xác định tần suất
- Suy giảm chức năng hô hấp.
- Suy giảm chức năng thận.
- Hoại tử xương hàm.
- Đau xương, khớp và/hoặc cơ.
- Viêm màng bồ đào, viêm kết mạc.
Lưu ý khi dùng Clodronic acid
Lưu ý chung
- Bệnh nhân điều trị bằng clodronate cần uống đủ nước, đặc biệt những người có tình trạng tăng canxi huyết hoặc suy thận.
- Cần theo dõi chức năng thận, bao gồm nồng độ creatinin, calci và phosphat trong huyết thanh, trước và trong suốt quá trình điều trị.
- Hoại tử xương hàm, thường đi kèm với việc nhổ răng hoặc nhiễm trùng tại chỗ (như viêm tủy xương), đã được ghi nhận ở bệnh nhân ung thư sử dụng bisphosphonate đường tiêm tĩnh mạch.
- Nhiều trong số các bệnh nhân này cũng đang trải qua liệu pháp hóa trị và dùng corticosteroid.
- Hoại tử xương hàm cũng đã được báo cáo ở những bệnh nhân loãng xương đang điều trị bằng bisphosphonate đường uống.
- Trước khi bắt đầu điều trị bằng bisphosphonate, bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ đồng thời (như ung thư, hóa trị, xạ trị, sử dụng corticosteroid, hoặc vệ sinh răng miệng kém) cần được thăm khám nha khoa.
- Trong thời gian điều trị, những bệnh nhân này nên hạn chế các thủ thuật nha khoa có tính xâm lấn nếu có thể.
- Việc điều trị kéo dài bằng bisphosphonate có thể dẫn đến hoại tử ống tai ngoài.
- Các trường hợp gãy xương đùi không điển hình đã được báo cáo trong quá trình điều trị bằng bisphosphonate, đặc biệt ở bệnh nhân loãng xương sử dụng thuốc trong thời gian dài.
- Bệnh nhân đang dùng bisphosphonate cần thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ cơn đau nào ở vùng đùi, hông hoặc háng để được đánh giá về khả năng gãy xương đùi không hoàn toàn.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Dữ liệu về việc sử dụng Clodronic acid cho phụ nữ mang thai còn rất hạn chế.
- Mặc dù clodronate đã được chứng minh là đi qua hàng rào nhau thai ở động vật, nhưng hiện chưa rõ liệu thuốc có đi qua nhau thai ở người hay gây tác động đến thai nhi và khả năng sinh sản của con người hay không.
- Các nghiên cứu trên động vật cũng đã chỉ ra độc tính đối với khả năng sinh sản.
- Vì vậy, việc dùng natri clodronate trong thai kỳ không được khuyến nghị.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin về việc clodronate có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Không thể loại trừ nguy cơ đối với trẻ sơ sinh bú mẹ.
- Do đó, khuyến cáo ngừng cho con bú trong suốt quá trình điều trị bằng natri clodronate.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều và cách xử trí
- Nếu bỏ lỡ một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra; tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp, thì nên bỏ qua liều đã quên. Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Quá liều và cách xử trí
Dấu hiệu và độc tính khi quá liều
- Các trường hợp tăng nồng độ creatinin trong huyết thanh và suy giảm chức năng thận đã được ghi nhận sau khi tiêm tĩnh mạch clodronate ở liều cao.
- Sau khi dùng quá liều, có khả năng phát triển tình trạng hạ canxi máu trong khoảng thời gian 2 đến 3 ngày.
- Đã có ghi nhận về một tình huống suy thận cấp cùng với tổn thương gan xảy ra sau khi một bệnh nhân vô tình nuốt phải 20.000 mg clodronate.
Biện pháp xử lý khi quá liều Clodronic acid
- Việc quản lý tình trạng quá liều nên tập trung vào các biện pháp điều trị triệu chứng.
- Điều quan trọng là phải duy trì đủ lượng nước cho cơ thể và theo dõi sát sao chức năng thận, chức năng gan, cũng như nồng độ canxi trong huyết thanh.
- Nồng độ canxi huyết thanh cần được theo dõi thường xuyên, và việc bổ sung canxi qua đường uống hoặc tiêm có thể được xem xét nếu có chỉ định.
Nguồn tham khảo
Base-donnees: https://base-donnees-publique.medicaments.gouv.fr/affichageDoc.php?specid=67668455&typedoc=R
Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00720
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/336/smpc
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0
