9
Clobetasol Propionate là một loại corticosteroid mạnh, được sử dụng để điều trị các tình trạng da từ trung bình đến nặng, bao gồm viêm và ngứa. Thuốc này có hiệu quả chống viêm, chống ngứa và co mạch, nhưng cần sử dụng thận trọng và theo chỉ định của bác sĩ để tránh các tác dụng phụ nghiêm trọng.
Tổng quan về Clobetasol propionate
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Clobetasol Propionate
Loại thuốc
- Corticosteroid tác dụng tại chỗ nhóm 1 (tác dụng mạnh nhất).
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dùng dưới dạng Clobetasol Propionate.
- Thuốc kem, thuốc mỡ, thuốc gel, thuốc bọt, dung dịch bôi: 0,05% trong týp hoặc ống vỏ nhôm hoặc vỏ nhựa 15, 30, 45, 60 g (hoặc ml).
Chỉ định Clobetasol propionate
- Clobetasol Propionate được chỉ định dùng tại chỗ trong thời gian ngắn (dưới 2 tuần) để điều trị các biểu hiện viêm và ngứa do các bệnh da từ trung bình đến nặng có đáp ứng với Corticosteroid.
- Các tình trạng da này bao gồm các bệnh lý ở vùng đầu và Eczema đã kháng với Corticosteroid tác dụng yếu.
Dược lực học
- Clobetasol Propionate là một corticosteroid tổng hợp, tương tự Prednisolon, đặc trưng bởi hoạt tính Glucocorticoid rất mạnh và hoạt tính Mineralocorticoid yếu. Thuốc được sử dụng ngoài da để điều trị nhiều loại bệnh da khác nhau.
- Khi áp dụng tại chỗ trên diện tích da rộng, trên da có vết rách, nứt, hoặc khi băng kín, thuốc có thể được hấp thu vào cơ thể với lượng đủ để gây ra các tác dụng toàn thân.
- Tương tự các corticosteroid bôi ngoài da khác, Clobetasol Propionate mang lại hiệu quả chống viêm, chống ngứa và co mạch.
- Cơ chế chính xác của Clobetasol Propionate trong việc chống viêm khi điều trị các bệnh da đáp ứng với corticosteroid vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn.
- Có giả thuyết cho rằng thuốc có thể kích hoạt các protein, được gọi chung là Lipocortin, có khả năng ức chế Phospholipase A2.
- Các protein này kiểm soát quá trình sinh tổng hợp các chất trung gian gây viêm mạnh như Prostaglandin và Leucotrien, bằng cách ngăn chặn sự giải phóng Acid Arachidonic.
- Acid Arachidonic là tiền chất chung của Prostaglandin và Leucotrien, và được giải phóng từ phospholipid màng thông qua enzym Phospholipase A2.
Dược động học
Hấp thu
- Clobetasol Propionate, khi bôi ngoài da, có khả năng thấm qua làn da bình thường (nguyên vẹn).
- Mức độ hấp thu tại chỗ qua da chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như lượng thuốc sử dụng, tá dược trong công thức, tính toàn vẹn của hàng rào biểu bì, việc băng kín trong thời gian dài, mức độ viêm da, và các tình trạng bệnh lý da khác.
- Dạng bào chế gel cho thấy khả năng hấp thu tốt hơn so với dạng kem.
Phân bố
- Hiện chưa có thông tin về việc liệu Clobetasol dùng tại chỗ có được phân bố vào sữa mẹ hay không.
Chuyển hóa
- Thuốc trải qua quá trình chuyển hóa chủ yếu tại gan.
Thải trừ
- Sự đào thải của thuốc diễn ra qua thận và một phần qua mật, sau đó được bài tiết ra ngoài theo phân.
Tương tác thuốc Clobetasol propionate
Tương tác với các thuốc khác
- Việc sử dụng Clobetasol Propionate bôi ngoài da cùng lúc với các corticosteroid khác (dạng uống, tiêm hoặc xịt mũi) có thể làm tăng nguy cơ quá liều glucocorticoid, dẫn đến ức chế trục dưới đồi – tuyến yên – thượng thận.
- Clobetasol được biết đến là làm tăng cường tác dụng của Defarasirox.
- Telaprevir có thể làm tăng hiệu quả của Clobetasol.
- Ngược lại, Clobetasol có khả năng làm giảm tác dụng của Aldesleukin, Corticorelin, Telaprevir và Hyaluronidase.
Tương kỵ thuốc
- Chế phẩm này, đặc biệt là dạng thuốc bọt, có tính dễ cháy. Do đó, cần tránh sử dụng thuốc gần các nguồn lửa, hoặc hút thuốc trong và ngay sau khi thoa thuốc.
Chống chỉ định thuốc Clobetasol propionate
Chống chỉ định sử dụng Clobetasol Propionate trong các tình huống sau:
- Không dùng cho bệnh nhi dưới 12 tuổi.
- Không được chỉ định cho việc điều trị mụn trứng cá, trứng cá đỏ (rosacea), hoặc viêm da quanh miệng.
- Không sử dụng sản phẩm này như liệu pháp đơn độc cho bệnh vảy nến lan rộng.
- Tuyệt đối không được nhỏ vào mắt hoặc dùng qua đường uống.
- Tránh bôi thuốc lên vùng mặt, bẹn, nách hoặc sử dụng trong âm đạo.
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với Clobetasol Propionate, với các corticosteroid khác, hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Các tổn thương da có nguyên nhân do virus hoặc nấm.
- Tình trạng nhiễm khuẩn da đầu là chủ yếu.
- Nhiễm trùng da do virus, nấm hoặc lao.
Liều lượng & cách dùng Clobetasol propionate
Liều lượng và cách sử dụng Clobetasol propionate
Người lớn
- Bệnh nhân nên thoa một lớp mỏng kem, mỡ, gel, thuốc xức hoặc bọt Clobetasol Propionate và mát xa nhẹ nhàng lên khu vực da bị ảnh hưởng, thực hiện 2 lần mỗi ngày vào buổi sáng và chiều tối.
- Đối với các tình trạng bệnh lý ở da đầu, khuyến nghị sử dụng dạng thuốc bọt. Bôi thuốc 2 lần mỗi ngày, vào buổi sáng và chiều tối. Sau khi thoa, nên để vùng da hở; chỉ băng kín lại khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ.
- Đây là một loại thuốc có hoạt tính mạnh, do đó chỉ nên thoa một lượng vừa đủ lên vùng da cần điều trị. Không nên sử dụng quá 2 g trong một lần. Trong trường hợp vùng điều trị rộng, tổng lượng thuốc sử dụng không được vượt quá 50 g mỗi tuần và thời gian điều trị không quá 2 tuần.
- Khi các triệu chứng bệnh đã thuyên giảm, bệnh nhân cần ngưng thuốc. Nếu sau 2 tuần sử dụng mà không thấy có cải thiện, cần dừng thuốc và xem xét lại chẩn đoán ban đầu.
- Đối với dạng kem chứa chất làm dịu (Emollient cream) được dùng trong điều trị vảy nến mảng mức độ vừa hoặc nặng, nếu áp dụng trên diện tích chiếm 5 – 10% bề mặt cơ thể, liệu trình có thể kéo dài đến 4 tuần. Tuy nhiên, bắt đầu từ tuần thứ 3, cần tiến hành theo dõi định kỳ để phát hiện sự ức chế trục dưới đồi – tuyến yên – thượng thận.
- Vì Clobetasol Propionate có sẵn dưới nhiều dạng bào chế dùng tại chỗ, mỗi dạng có thể có những hướng dẫn và đặc điểm riêng biệt tùy thuộc vào nhà sản xuất, người dùng cần đọc kỹ và tuân thủ chính xác tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm với từng sản phẩm thuốc cụ thể.
Trẻ em
- Đối với trẻ em trên 12 tuổi: áp dụng liều lượng tương tự như người lớn.
- Đối với trẻ em dưới 12 tuổi: chống chỉ định sử dụng thuốc.
Cách dùng
- Sản phẩm này được dùng để bôi ngoài da.
- Khi điều trị các tình trạng bệnh lý trên da đầu, dạng thuốc bọt là lựa chọn ưu tiên. Người dùng nên lộn ngược ống thuốc, sau đó bóp nhẹ nhàng để đưa thuốc vào vùng da bị bệnh. Tránh dùng tay để lấy thuốc trực tiếp vì thuốc bọt sẽ tan chảy nhanh chóng khi tiếp xúc với nhiệt độ ấm của da tay. Hãy vén tóc ra khỏi khu vực cần điều trị để đảm bảo thuốc được bôi đúng vị trí. Cuối cùng, xoa nhẹ nhàng thuốc vào vùng da đầu đã bôi cho đến khi thuốc thấm hết.
Tác dụng phụ của Clobetasol propionate
Thường gặp
- Cảm giác nóng rát, đau nhói tương tự như bị côn trùng cắn.
Ít gặp
- Ngứa ngáy, phát ban, khô da, viêm các nang lông, hoặc bị nhiễm trùng do vi khuẩn/nấm.
Hiếm gặp
- Teo da, da bị rạn nứt, cảm giác tê cóng ở tay, phát ban dạng mụn trứng cá hoặc hạt kê trên da, giảm sắc tố da, viêm da quanh vùng miệng, và viêm da tiếp xúc do dị ứng.
- Biến cố nghiêm trọng nhất có thể xảy ra khi thuốc hấp thu đáng kể qua da vào máu là ức chế trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận, dẫn đến suy tuyến thượng thận, hội chứng Cushing, và tăng đường huyết/đường niệu ở một số bệnh nhân.
Lưu ý khi dùng Clobetasol propionate
Lưu ý chung
- Bệnh nhân cần được thông báo rằng Clobetasol Propionate là một loại thuốc có hoạt tính rất mạnh. Việc sử dụng thuốc phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ, chỉ dùng ngoài da, không được kéo dài quá thời gian quy định, và không được băng kín vùng bôi thuốc trừ khi có hướng dẫn y tế. Tuyệt đối không lạm dụng thuốc cho các tình trạng không đúng chỉ định và cần thông báo ngay cho bác sĩ về mọi diễn biến.
- Trong trường hợp xuất hiện các phản ứng phụ, hoặc khi thuốc được thoa trên diện rộng hay dưới lớp băng kín, cần thực hiện định kỳ các xét nghiệm chuyên biệt để đánh giá chức năng của trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA).
- Bởi vì tỷ lệ diện tích bề mặt da so với trọng lượng cơ thể ở trẻ em cao hơn người lớn, trẻ nhỏ dễ bị ức chế trục HPA và phát triển hội chứng Cushing khi sử dụng corticosteroid bôi ngoài. Điều này khiến trẻ em có nguy cơ suy tuyến thượng thận cao hơn người lớn trong và sau quá trình điều trị. Do đó, không nên sử dụng thuốc này cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Đối với bệnh nhân cao tuổi (trên 65 tuổi), chưa có bằng chứng cho thấy sự khác biệt về hiệu quả hoặc tác dụng phụ so với nhóm bệnh nhân trẻ tuổi. Mặc dù vậy, việc sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả là khuyến nghị.
- Khi bệnh nhân đang điều trị Clobetasol mà đồng thời mắc phải tình trạng nhiễm khuẩn hoặc nhiễm nấm, cần bổ sung liệu pháp kháng sinh hoặc kháng nấm phù hợp.
- Trong trường hợp nhiễm khuẩn hoặc nhiễm nấm không được kiểm soát kịp thời, việc ngừng sử dụng Clobetasol là bắt buộc cho đến khi tình trạng nhiễm trùng đã được xử lý hoàn toàn.
- Một số chế phẩm Clobetasol Propionate được bào chế kèm theo các hoạt chất khác như kháng sinh (ví dụ: neomycin) và kháng nấm (ví dụ: nystatin). Nếu xảy ra kích ứng khi sử dụng Clobetasol Propionate dạng bọt hoặc kem, cần ngưng thuốc và chuyển sang liệu pháp thay thế phù hợp. Đặc biệt, dạng bọt của thuốc rất dễ bắt lửa, do đó cần tránh xa nguồn nhiệt hoặc không hút thuốc trong và ngay sau khi thoa thuốc.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu về tác động của Clobetasol Propionate bôi ngoài da lên thai nhi ở phụ nữ có thai. Tuy nhiên, thuốc có khả năng được hấp thu qua da. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho người mẹ và các rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi. Trong trường hợp thực sự cần thiết phải sử dụng, khuyến cáo không dùng liều cao hoặc trong thời gian dài.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Chưa có nghiên cứu nào đánh giá liệu Clobetasol bôi ngoài có đi vào sữa mẹ với lượng đủ để gây hại cho trẻ bú mẹ hay không. Tuy nhiên, nếu thuốc được sử dụng trên diện rộng và trong thời gian dài, người mẹ nên cân nhắc ngừng cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Hiện tại, chưa có nghiên cứu nào được thực hiện để đánh giá tác động của Clobetasol lên khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Khi sử dụng vượt quá liều khuyến cáo, clobetasol propionate có thể được hấp thu nhiều hơn qua da vào hệ tuần hoàn. Nếu lượng thuốc hấp thu đủ lớn, có thể dẫn đến các biến cố toàn thân nghiêm trọng, đặc biệt là suy tuyến thượng thận, hội chứng Cushing, tăng glucose máu và glucose niệu.
Xử trí khi quá liều
- Cần ngưng thuốc ngay lập tức. Chức năng của trục dưới đồi – tuyến yên – thượng thận thường sẽ phục hồi nhanh chóng. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể xuất hiện tình trạng thiếu hụt glucocorticoid sau khi ngừng thuốc, cần phải dùng corticosteroid trong một thời gian, với loại có hoạt tính trung bình hoặc mạnh tùy theo từng trường hợp cụ thể.
Quên liều và cách xử trí
- Nếu bệnh nhân quên bôi thuốc, hãy thoa ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp theo lịch trình, thì nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo vào thời gian đã định. Tuyệt đối không được bôi gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Clobetasol Propionate
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/Clobetasol .html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/10358/smpc
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 17/7/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

