Hoạt chất Glucose: Công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

bởi thuvienbenh

Trong y học lâm sàng, glucose không chỉ là một loại đường đơn thuần mà còn là một hoạt chất cấp cứu và nuôi dưỡng cơ thể vô cùng quan trọng. Đóng vai trò là nguồn năng lượng trực tiếp cho tế bào, đặc biệt là hệ thần kinh trung ương và hồng cầu, hoạt chất này được ứng dụng rộng rãi dưới nhiều dạng bào chế khác nhau để xử lý các tình trạng cấp tính như hạ đường huyết, mất nước hoặc suy kiệt cơ thể.

Hoạt chất Glucose là gì?

Glucose hay còn được biết đến với tên gọi d-glucose, dextrose là một loại đường đơn có công thức phân tử là C6H12O6. Trong tự nhiên, hoạt chất này tồn tại phổ biến trong các loại trái cây chín, mật ong và là sản phẩm chính của quá trình quang hợp ở thực vật. Đối với cơ thể con người, đây là carbohydrate dồi dào nhất và đóng vai trò là nguồn chất nền năng lượng chủ chốt lưu thông trong máu để nuôi dưỡng toàn bộ các mô cơ quan. Trong ngành dược phẩm và y tế, hoạt chất này được tinh chế dưới dạng khan hoặc ngậm nước để pha chế thành các dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch với các nồng độ khác nhau, hoặc bào chế dưới dạng viên nén, bột hòa tan dùng đường uống. Hoạt chất này được xếp vào nhóm dung dịch điều chỉnh thể tích máu, chất dinh dưỡng dùng đường tĩnh mạch và là tác nhân điều trị hạ đường huyết khẩn cấp, giữ vị trí không thể thay thế trong danh mục thuốc thiết yếu tại các cơ sở y tế.

Glucose có công dụng gì?

Công dụng chính của hoạt chất này là cung cấp năng lượng nhanh chóng và bù đắp lượng carbohydrate thiếu hụt cho cơ thể trong các tình huống lâm sàng. Chỉ định hàng đầu và khẩn cấp nhất của thuốc là điều trị tình trạng hạ đường huyết cấp tính do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, chẳng hạn như dùng quá liều insulin hoặc thuốc ngậm hạ đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường, nhịn ăn kéo dài, hoặc do ngộ độc rượu. Khi cơ thể rơi vào trạng thái hạ đường huyết nặng, việc bổ sung hoạt chất này kịp thời sẽ ngăn chặn các tổn thương não không hồi phục và đưa bệnh nhân thoát khỏi cơn hôn mê. Chỉ định tiếp theo là cung cấp lượng calo trực tiếp cho những bệnh nhân không thể ăn uống qua đường tiêu hóa do phẫu thuật đường ruột nặng, hôn mê kéo dài hoặc suy kiệt cơ thể nghiêm trọng; lúc này các dung dịch nồng độ cao sẽ được truyền qua tĩnh mạch trung tâm như một phần của phác đồ nuôi dưỡng hoàn toàn ngoài đường tiêu hóa.

Ngoài ra, các dung dịch nồng độ thấp (5%) còn được dùng để bù nước và điện giải khi cơ thể bị mất nước do tiêu chảy cấp, nôn mửa hoặc đổ mồ hôi quá mức. Hoạt chất này cũng được sử dụng làm dung dịch dung môi để hòa tan và dẫn truyền nhiều loại thuốc tiêm truyền khác vào cơ thể, hoặc phối hợp với insulin để điều trị tình trạng tăng kali máu cấp tính nhờ khả năng thúc đẩy ion kali di chuyển từ ngoại bào vào trong nội bào.

Hoạt chất ghucose được sử dụng rộng rãi trong các phác đồ điều trị cấp cứu và nuôi dưỡng

Hoạt chất ghucose được sử dụng rộng rãi trong các phác đồ điều trị cấp cứu và nuôi dưỡng (Nguồn: Sưu tầm)

Dược lý và cơ chế tác dụng

Cơ chế tác dụng của hoạt chất này gắn liền với quá trình chuyển hóa năng lượng tự nhiên của tế bào. Khi đi vào dòng tuần hoàn, phân tử thuốc sẽ được vận chuyển qua màng tế bào nhờ vào hệ thống các protein vận chuyển glucose chuyên biệt (gọi là GLUT). Bên trong tế bào, hoạt chất ngay lập tức tham gia vào chu trình đường phân (glycolysis) để chuyển hóa thành pyruvate, giải phóng một lượng năng lượng dưới dạng ATP (adenosine triphosphate) – đơn vị năng lượng tiền tệ của tế bào.

Tiếp theo, trong điều kiện có đủ oxy, pyruvate sẽ đi vào ty thể để tham gia vào chu trình Krebs và chuỗi truyền điện tử để oxy hóa hoàn toàn thành nước và carbon dioxide, sản sinh ra một lượng lớn ATP để duy trì mọi hoạt động sống của cơ quan. Một gam hoạt chất khi được oxy hóa hoàn toàn trong cơ thể sẽ giải phóng ra một nguồn năng lượng tương đương khoảng 4 kilocalorie.

Xem thêm:  Hydralazine: Công dụng giãn mạch, chống tăng huyết áp, chỉ định và lưu ý

Đối với mô não, do các tế bào thần kinh không có khả năng tự tổng hợp hoặc dự trữ glycogen, chúng phụ thuộc hoàn toàn vào lượng hoạt chất được cung cấp liên tục từ dòng máu hằng giây; cơ chế bổ sung trực tiếp hoạt chất của thuốc giúp phục hồi ngay lập tức chức năng của các bao myelin và chất xám, đảo ngược các triệu chứng thần kinh do thiếu hụt năng lượng gây ra. Khi được truyền kết hợp với insulin, hoạt chất này thúc đẩy sự hoạt động của bơm Na+-K+-ATPase trên màng tế bào, tạo ra một làn sóng dịch chuyển ion kali từ huyết tương vào bên trong tế bào, từ đó làm giảm nhanh chóng nồng độ kali tự do trong máu để bảo vệ cơ tim khỏi nguy cơ rung thất.

Đặc tính dược động học

Về mặt dược động học, hoạt chất này thể hiện các đặc tính hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ rất nhanh chóng và tự nhiên. Khi dùng đường uống, thuốc được hấp thu cực kỳ nhanh tại niêm mạc ruột non thông qua cơ chế vận chuyển tích cực đồng vận chuyển với ion natri (SGLT1). Ngược lại, khi dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch, hoạt chất được đưa thẳng vào vòng tuần hoàn chung nên sinh khả dụng đạt mức tuyệt đối 100%. Từ máu, thuốc được phân bố nhanh chóng đến tất cả các mô và tế bào trong cơ thể, nhiều nhất là ở não, cơ bắp và gan.

Tại gan và cơ xương, một lượng hoạt chất dư thừa sẽ trải qua quá trình glycogenesis dưới tác động của insulin để chuyển hóa thành glycogen dự trữ; khi cơ thể thiếu hụt năng lượng, nguồn dự trữ này sẽ được huy động ngược lại thông qua quá trình phân giải glycogen. Về mặt thải trừ, ở người có chức năng sinh lý bình thường, hoạt chất sau khi được lọc qua cầu thận sẽ được các ống thận tái hấp thu hoàn toàn trở lại máu qua các chất vận chuyển SGLT2 ở ống lượn gần. Do đó, trong nước tiểu của người khỏe mạnh bình thường sẽ không xuất hiện đường. Tuy nhiên, nếu nồng độ hoạt chất trong máu vượt quá ngưỡng tái hấp thu của thận (thường là khoảng 180mg/dL), lượng thuốc dư thừa không thể tái hấp thu hết sẽ bị đào thải ra ngoài qua nước tiểu, gây ra hiện tượng lợi niệu thẩm thấu.

Liều dùng và cách dùng của Glucose như thế nào?

Liều lượng và đường dùng của hoạt chất này phải được tính toán tỉ mỉ dựa trên mục đích điều trị, nồng độ của chế phẩm, độ tuổi và thể trạng cụ thể của từng bệnh nhân.

Đối với trường hợp hạ đường huyết cấp tính ở người lớn, nếu bệnh nhân còn tỉnh táo và có khả năng nuốt, việc sử dụng đường uống luôn được ưu tiên hàng đầu để đảm bảo tính an toàn. Người bệnh có thể uống từ 10g đến 20g hoạt chất dưới dạng viên nén nhai hoặc bột hòa tan vào nước; các triệu chứng thường sẽ cải thiện sau 15 phút. Nếu sau thời gian này chỉ số đường huyết vẫn dưới 70mg/dL, có thể lặp lại thêm một liều tương tự. Trong trường hợp bệnh nhân đã rơi vào trạng thái hôn mê hoặc co giật, bắt buộc phải sử dụng đường tiêm tĩnh mạch ngoại vi. Bác sĩ thường sử dụng từ 20ml đến 50ml dung dịch nồng độ cao (20% hoặc 30%), tiêm tĩnh mạch chậm với tốc độ không quá 3ml/phút để tránh hiện tượng kích ứng mạch máu và tăng áp lực thẩm thấu máu đột ngột.

Đối với mục đích bù nước và nuôi dưỡng bằng đường truyền tĩnh mạch nhỏ giọt, liều lượng sẽ được cá nhân hóa dựa trên nhu cầu calo hằng ngày. Đối với dung dịch nồng độ thấp như 5%, tốc độ truyền tối đa được khuyến cáo cho người lớn là khoảng 5mg/kg cân nặng/phút, tương đương với khoảng 300ml đến 400ml mỗi giờ cho một người trưởng thành nặng 70kg. Tổng thể tích dịch truyền có thể dao động từ 1500ml đến 3000ml trong vòng 24 giờ tùy thuộc vào mức độ mất nước của cơ thể. Đối với các dung dịch nồng độ rất cao như 20% hoặc 30% dùng trong nuôi dưỡng tĩnh mạch hoàn toàn, do tính chất ưu trương mạnh, thuốc bắt buộc phải được truyền qua một ống thông đặt vào tĩnh mạch trung tâm lớn (như tĩnh mạch dưới đòn hoặc tĩnh mạch cảnh trong) với tốc độ truyền được kiểm soát cực kỳ nghiêm ngặt bằng máy bơm tiêm điện để tránh nguy cơ gây hoại tử niêm mạc mạch máu ngoại vi hoặc gây quá tải tuần hoàn cấp tính. Ở trẻ em, liều lượng dịch truyền phải được tính toán cẩn thận theo cân nặng và diện tích bề mặt cơ thể dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ nhi khoa.

Xem thêm:  Thuốc Warfarin: Công dụng, liều dùng và những lưu ý

Việc kiểm soát tốc độ truyền đóng vai trò quyết định tính an toàn của hoạt chất

Việc kiểm soát tốc độ truyền đóng vai trò quyết định tính an toàn của hoạt chất (Nguồn: Sưu tầm)

Chống chỉ định

Hoạt chất này chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp bệnh nhân bị dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của dung dịch truyền. Do thuốc làm tăng trực tiếp nồng độ đường trong máu, các trường hợp bệnh nhân đang trong trạng thái hôn mê tăng áp lực thẩm thấu do đái tháo đường hoặc nhiễm toan ceton do đái tháo đường tuyệt đối không được sử dụng các dung dịch này. Bệnh nhân bị vô niệu hoặc có tình trạng vô niệu do suy thận cấp, suy tim mất bù cấp tính cũng là những chống chỉ định nghiêm ngặt do nguy cơ dịch truyền làm trầm trọng thêm tình trạng giữ nước, gây phù phổi cấp đe dọa tính mạng. Ngoài ra, những bệnh nhân bị mê sảng rượu cấp kèm theo tình trạng mất nước, hoặc người có tiền sử chấn thương sọ não, đột quỵ xuất huyết não cấp tính trong vòng 24 giờ đầu không được truyền các dung dịch này do lượng đường cao trong máu có thể làm tăng mức độ phù não và làm trầm trọng thêm vùng tổn thương thần kinh.

Dạng thuốc và hàm lượng

Để phục vụ cho các nhu cầu điều trị đa dạng trong y khoa, hoạt chất này được bào chế dưới rất nhiều dạng và hàm lượng phong phú. Dạng phổ biến nhất tại các bệnh viện là dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch với các hàm lượng cụ thể bao gồm: dung dịch đẳng trương 5% (chứa 50g hoạt chất trong 1 lít dịch) và các dung dịch ưu trương như 10% (100g/L), 20% (200g/L), 30% (300g/L), thậm chí là 50% dùng trong các ống tiêm nhỏ để cấp cứu khẩn cấp. Quy cách đóng gói thường là các chai nhựa hoặc túi truyền với thể tích 100ml, 250ml, 500ml hoặc 1000ml. Ngoài ra, hoạt chất còn được phối hợp chung với natri clorid tạo thành các dung dịch hỗn hợp như Glucose 5% và NaCl 0.9% để vừa cung cấp năng lượng vừa bù đắp điện giải. Trên thị trường bán lẻ dược phẩm, thuốc còn có dạng viên nén nhai hàm lượng 4g hoặc các gói bột hòa tan dùng đường uống để người bệnh tiểu đường có thể dễ dàng mang theo bên người.

Tác dụng phụ của Glucose

Mặc dù là một chất nội sinh tự nhiên, việc sử dụng hoạt chất này qua đường tiêm truyền với khối lượng lớn hoặc tốc độ không phù hợp vẫn có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn.

Tác dụng phụ tại chỗ thường gặp nhất là tình trạng đau, sưng, đỏ hoặc viêm tắc tĩnh mạch tại vị trí cắm kim truyền, đặc biệt khi sử dụng các dung dịch ưu trương nồng độ trên 10% ở các tĩnh mạch ngoại vi nhỏ. Nếu dịch truyền vô tình bị thoát mạch ra các mô xung quanh, tính chất ưu trương mạnh của thuốc có thể gây ra tình trạng hoại tử mô tại chỗ rất nghiêm trọng.

Về mặt chuyển hóa, tác dụng phụ phổ biến là gây ra tình trạng tăng đường huyết dữ dội, dẫn đến lợi niệu thẩm thấu làm cơ thể bị mất nước thứ phát và rối loạn điện giải. Việc truyền một lượng lớn dung dịch không chứa điện giải kéo dài có thể làm loãng máu, dẫn đến tình trạng hạ natri máu và hạ kali máu nghiêm trọng, gây ra các triệu chứng mệt mỏi cơ bắp, chuột rút hoặc lú lẫn thần kinh. Đối với hệ tuần hoàn, truyền dịch quá nhanh hoặc quá nhiều có thể gây ra tình trạng quá tải thể tích tuần hoàn, biểu hiện bằng tăng huyết áp, suy tim cấp hoặc phù phổi cấp tính ở những bệnh nhân có sẵn bệnh lý tim mạch hoặc suy giảm chức năng thận.

Lưu ý về hoạt chất Glucose

Khi sử dụng hoạt chất này, nhân viên y tế cần phải theo dõi liên tục và chặt chẽ các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân bao gồm: nồng độ glucose trong máu (bằng máy đo đường huyết mao mạch), điện giải đồ trong huyết thanh (đặc biệt là natri và kali) và thăng bằng kiềm toan của cơ thể. Đối với những bệnh nhân bị suy dinh dưỡng nặng do nhịn ăn lâu ngày, việc truyền thuốc cần được tiến hành hết sức chậm rãi và kết hợp bổ sung vitamin B1 (thiamine) để phòng ngừa hội chứng nuôi dưỡng lại (refeeding syndrome) – một biến chứng nguy hiểm có thể gây suy tim và rối loạn thần kinh do sụt giảm phốt phát và kali máu đột ngột.

Xem thêm:  Diphenidol là thuốc gì? Chỉ định, công dụng và cách dùng khoa học

Đối với các đối tượng đặc biệt như phụ nữ có thai và cho con bú, hoạt chất này hoàn toàn an toàn và được sử dụng rộng rãi khi có chỉ định y khoa rõ ràng, chẳng hạn như để bù dịch trong cơn nghén nặng hoặc điều trị hạ đường huyết. Tuy nhiên, việc truyền dịch ở phụ nữ mang thai cần kiểm soát tốc độ để tránh tình trạng tăng đường huyết ở người mẹ làm kích thích tuyến tụy của thai nhi tăng tiết insulin, dẫn đến nguy cơ hạ đường huyết sau sinh ở trẻ sơ sinh. Đối với người cao tuổi, do chức năng tim và thận đã suy giảm tự nhiên, tốc độ truyền dịch luôn cần được điều chỉnh ở mức thấp nhất có thể và theo dõi sát lượng nước tiểu hằng giờ để phòng tránh biến chứng phù phổi.

Quá liều và quên liều thuốc

Việc xử lý các tình huống sử dụng sai lệch liều lượng hoạt chất đòi hỏi sự nhanh chóng và chính xác để bảo vệ an toàn cho bệnh nhân.

Dùng quá liều và cách xử trí

Tình trạng quá liều hoạt chất thường xảy ra do cài đặt tốc độ truyền dịch quá nhanh hoặc kéo dài thời gian truyền dung dịch ưu trương không cần thiết. Biểu hiện của quá liều bao gồm lượng đường huyết tăng cao vượt ngưỡng, xuất hiện đường trong nước tiểu, cơ thể bị mất nước tế bào do lợi niệu thẩm thấu, lú lẫn, mất ý thức hoặc có các dấu hiệu của quá tải tuần hoàn như khó thở, thở phập phồng, sưng phù hai chân. Khi phát hiện quá liều, bước xử trí đầu tiên là phải lập tức giảm tốc độ truyền hoặc ngưng hoàn toàn đường truyền dịch chứa hoạt chất. Tiếp theo, bác sĩ sẽ tiến hành tiêm insulin tác dụng nhanh (đường tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch liều thấp) để đưa nồng độ đường huyết trở lại mức an toàn một cách từ từ. Đồng thời, tiến hành bù lại lượng nước và các ion điện giải bị mất (như natri, kali) bằng các dung dịch nhược trương phù hợp và theo dõi sát huyết động của người bệnh.

Quên liều và cách xử trí

Đối với dạng thuốc dùng tại nhà (đường uống phòng ngừa hạ đường huyết), tình trạng quên liều thường ít gây nguy hiểm trực tiếp trừ khi người bệnh có biểu hiện đói bụng, bủn rủn tay chân do hạ đường huyết. Nếu nhớ ra liều quên và cơ thể đang có dấu hiệu mệt mỏi, hãy uống ngay một liều thuốc theo hướng dẫn. Nếu cơ thể vẫn hoàn toàn bình thường và chuẩn bị đến bữa ăn chính, người bệnh có thể bỏ qua liều đã quên và tiến hành ăn uống như lịch trình hằng ngày. Tuyệt đối không được tự ý uống gấp đôi lượng đường trong một lần để bù vào liều đã quên vì hành động này có thể làm chỉ số đường huyết vọt lên quá cao sau đó, gây hại cho hệ mạch máu.

Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi bổ sung bất kỳ chất dinh dưỡng nào

Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi bổ sung bất kỳ chất dinh dưỡng nào (Nguồn: Sưu tầm)

Tóm lại, hoạt chất Glucose là một công cụ y khoa vô giá, đóng vai trò cứu mạng trong các tình huống cấp cứu hạ đường huyết và là nền tảng trong nuôi dưỡng bệnh nhân nặng. Tuy nhiên, ranh giới giữa một chất dinh dưỡng cứu người và một tác nhân gây quá tải tuần hoàn, rối loạn chuyển hóa lại phụ thuộc hoàn toàn vào sự thấu hiểu chuyên môn và việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc liều lượng, tốc độ truyền dịch.

📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín

🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0