Tiagabine là thuốc chống động kinh, được sử dụng để điều trị co giật cục bộ và động kinh toàn thể thứ phát. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tái hấp thu GABA, tăng nồng độ GABA trong não. Tiagabine thường được chỉ định cho bệnh nhân không đáp ứng với các thuốc chống động kinh khác.
Tổng quan về Tiagabine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Tiagabine (Tiagabine hydrochloride)
Loại thuốc
- Thuốc chống động kinh
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén bao phim 5 mg, 10 mg, 15 mg
Chỉ định Tiagabine
- Tiagabine được sử dụng để điều trị trong các trường hợp sau:
- Là liệu pháp bổ trợ cho các cơn co giật cục bộ, có hoặc không kèm theo cơn động kinh toàn thể thứ phát, đặc biệt khi các triệu chứng vẫn chưa được kiểm soát đầy đủ dù đã dùng liều tối ưu của ít nhất một thuốc chống động kinh khác.
- Điều trị các cơn co giật khởi phát gần đây, bao gồm cả trạng thái động kinh liên tục (tức là các cơn co giật kéo dài 5-10 phút hoặc xảy ra liên tiếp).
Dược lực học
- Tiagabine hoạt động như một chất ức chế mạnh mẽ và có tính chọn lọc đối với sự tái hấp thu GABA tại cả tế bào thần kinh và tế bào thần kinh đệm.
- Nhờ cơ chế này, thuốc làm tăng nồng độ GABA (gamma-aminobutyric acid) trong não bộ, vốn là một chất dẫn truyền thần kinh ức chế chủ yếu.
Dược động học
Hấp thu
- Tiagabine được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn sau khi uống, đạt sinh khả dụng tuyệt đối 89%, với nồng độ tối đa trong huyết tương thường xuất hiện trong vòng 45 phút.
- Mặc dù việc dùng tiagabine cùng bữa ăn không tác động đến tổng lượng thuốc hấp thu, nhưng nó lại làm giảm nồng độ thuốc tối đa trong máu và kéo dài thời gian đạt đến nồng độ đỉnh lên tới 2,5 giờ.
Phân bố
- Thuốc phân bố với thể tích khoảng 1 L/kg trong cơ thể và liên kết với khoảng 96% protein huyết tương, chủ yếu là albumin và alpha-1-acid glycoprotein.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa tiagabine diễn ra mạnh mẽ tại gan, với enzyme CYP3A đóng vai trò chính. Các enzyme CYP1A2, CYP2D6, và CYP2C19 cũng có thể tham gia vào quá trình này.
Thải trừ
- Thời gian bán thải trung bình của tiagabine dao động từ 7 đến 9 giờ; tuy nhiên, khi dùng đồng thời với các thuốc chống động kinh khác, thời gian này có thể rút ngắn còn 2 đến 3 giờ.
- Sự thải trừ của thuốc diễn ra chủ yếu qua phân (63%) và nước tiểu (25%), hầu hết dưới dạng các chất chuyển hóa. Chỉ khoảng 2% liều dùng được bài tiết ra ngoài dưới dạng tiagabine nguyên vẹn.
- Ở những bệnh nhân suy gan, thời gian bán thải của tiagabine có thể kéo dài tùy thuộc vào mức độ nặng của tình trạng bệnh.
Tương tác thuốc Tiagabine
Tương tác với các thuốc khác
- Các thuốc chống động kinh có khả năng cảm ứng enzyme gan, bao gồm phenytoin, carbamazepine, phenobarbital và primidone, có thể đẩy nhanh quá trình chuyển hóa của tiagabine. Điều này dẫn đến việc nồng độ tiagabine trong huyết tương có thể giảm từ 1,5 đến 3 lần khi dùng chung.
- Tương tự, rifampicin, một chất cảm ứng cytochrome P450, cũng ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa của tiagabine.
- Khi phối hợp tiagabine với một hoặc nhiều loại thuốc nêu trên, khuyến cáo điều chỉnh tăng liều hoặc tăng tần suất dùng tiagabine, dựa trên đáp ứng lâm sàng của từng người bệnh.
- Ngược lại, tiagabine không tác động đáng kể lên nồng độ trong máu của các thuốc như phenytoin, carbamazepine, phenobarbital, warfarin, digoxin, theophylline và các loại thuốc tránh thai đường uống. Tuy nhiên, thuốc có thể làm giảm nồng độ valproate trong huyết tương khoảng 10%.
- Mặc dù cimetidine có thể làm tăng sinh khả dụng của tiagabine khoảng 5%, tương tác này được xem là không quan trọng về mặt lâm sàng.
- Do tiagabine liên kết với protein trong cơ thể, thuốc có thể cạnh tranh vị trí gắn kết với các thuốc khác hoặc bị các thuốc khác cạnh tranh, dẫn đến khả năng thay thế lẫn nhau.
Tương tác với thực phẩm
- Việc dùng đồng thời với thảo dược St John (Hypericum perforatum) có thể làm giảm hấp thu và hiệu quả của tiagabine. Điều này là do St John cảm ứng mạnh CYP3A4, làm tăng chuyển hóa tiagabine.
- Uống rượu trong thời gian điều trị bằng tiagabine có thể làm gia tăng các tác dụng phụ bất lợi lên hệ thần kinh trung ương.
Chống chỉ định thuốc Tiagabine
Không được sử dụng tiagabine trong những trường hợp sau đây:
- Người bệnh có phản ứng quá mẫn với tiagabine hoặc với bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm.
- Bệnh nhân suy giảm chức năng gan ở mức độ nặng.
- Dùng đồng thời với thảo dược St John (Hypericum perforatum).
- Các loại cơn động kinh toàn thể, đặc biệt là cơn động kinh vắng ý thức.
- Bệnh nhân mắc hội chứng Lennox-Gastaut hoặc các tình trạng liên quan khác.
Liều lượng & cách dùng Tiagabine
Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi
- Bắt đầu điều trị với liều thông thường từ 5 – 10 mg/ngày, sau đó có thể điều chỉnh tăng dần liều lượng mỗi tuần thêm 5 – 10 mg/ngày.
- Liều ban đầu có thể được uống một lần hoặc chia thành hai lần mỗi ngày, còn liều duy trì khuyến nghị chia làm hai hoặc ba lần dùng.
- Đối với bệnh nhân đang dùng thuốc gây cảm ứng enzyme, liều duy trì thường là 30 đến 50 mg/ngày, có thể tăng lên đến 70 mg/ngày nếu bệnh nhân dung nạp tốt.
- Ngược lại, liều duy trì cần điều chỉnh giảm xuống 15-30 mg/ngày ở những bệnh nhân không dùng thuốc cảm ứng enzyme.
- Dữ liệu về tính an toàn còn hạn chế khi sử dụng tiagabine với liều trên 32 mg, chia làm hai lần mỗi ngày.
- Không nên dùng liều tải. Việc tăng liều nên được thực hiện từ từ, tránh tăng liều quá nhanh hoặc tăng với lượng lớn.
Trẻ em trên 12 tuổi
Động kinh cục bộ:
Có dùng chung với thuốc chống động kinh ảnh hưởng enzyme gan:
- Tuần đầu tiên, liều khởi đầu là 4 mg uống 1 lần mỗi ngày.
- Từ tuần thứ hai, liều có thể được nâng lên 4 mg, uống 2 lần mỗi ngày.
- Tiếp theo, tổng liều hàng ngày (chia thành 2-4 lần) có thể được tăng thêm 4-8 mg mỗi tuần cho đến khi đạt được hiệu quả lâm sàng mong muốn hoặc đạt tổng liều 32 mg mỗi ngày.
- Một số ít trẻ em có thể dung nạp liều hàng ngày trên 32 mg trong một thời gian tương đối ngắn.
Không dùng chung với thuốc chống động kinh ảnh hưởng enzyme gan:
- Cần áp dụng liều thấp hơn và tốc độ tăng liều chậm hơn so với khuyến cáo cho bệnh nhân đang dùng thuốc chống co giật gây cảm ứng enzyme.
- Liều 12 mg ở bệnh nhân không dùng thuốc cảm ứng enzyme gan có thể mang lại hiệu quả tương đương với liều 32 mg ở bệnh nhân đang dùng thuốc cảm ứng enzyme gan.
- Kinh nghiệm sử dụng tiagabine ở trẻ em dưới 12 tuổi còn hạn chế, vì vậy không khuyến nghị dùng thuốc cho nhóm tuổi này.
Đối tượng khác
Người cao tuổi:
- Cần thận trọng khi dùng tiagabine cho người cao tuổi.
Suy gan:
- Đối với bệnh nhân suy giảm chức năng gan từ nhẹ đến trung bình, việc giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng là cần thiết.
Suy thận:
- Bệnh nhân suy thận không yêu cầu điều chỉnh liều tiagabine.
Cách dùng
- Nên uống thuốc cùng với bữa ăn.
- Liều lượng thuốc sẽ được điều chỉnh riêng biệt cho từng bệnh nhân, dựa trên các yếu tố như tuổi và các loại thuốc đang dùng đồng thời. Liều được tính toán dựa trên dạng muối tiagabine hydrochloride.
Tác dụng phụ của Tiagabine
Phần lớn các phản ứng bất lợi thường biểu hiện ở mức độ nhẹ đến trung bình và có tính chất tạm thời, chủ yếu xuất hiện trong giai đoạn điều chỉnh liều lượng ban đầu của thuốc.
Thường gặp
- Các biểu hiện về tâm thần kinh bao gồm: lo âu, khó khăn trong việc tập trung, tâm trạng u sầu, cảm giác kiệt sức, thay đổi cảm xúc thất thường, trạng thái lú lẫn, mất ngủ, và có xu hướng hành vi thù địch hoặc hung hăng.
- Về thần kinh vận động: xuất hiện chóng mặt, run rẩy, suy giảm khả năng phối hợp vận động (mất điều hòa), dáng đi không bình thường, khó khăn trong diễn đạt lời nói (rối loạn ngôn ngữ), nhìn mờ, và co thắt cơ.
- Các vấn đề tiêu hóa: buồn nôn, nôn ói, đau bụng và tiêu chảy.
Ít gặp
- Rối loạn tâm trạng như trầm cảm, các biểu hiện rối loạn tâm thần, buồn ngủ quá mức (ngủ gà), và suy giảm thị trường.
- Tình trạng động kinh không kèm co giật.
- Các vấn đề về da: nổi bóng nước và vết bầm tím.
Hiếm gặp
- Xuất hiện các triệu chứng như ảo giác và ảo tưởng.
- Ghi nhận các tác động bất lợi lên thị lực.
Không xác định tần suất
- Bệnh lý não gan, ban đỏ có mụn nước, viêm da bong tróc, và hội chứng Stevens-Johnson.
Lưu ý khi dùng Tiagabine
Lưu ý chung
- Việc sử dụng tiagabine có thể dẫn đến các cơn co giật hoặc trạng thái động kinh ở những người không mắc bệnh động kinh, đặc biệt khi dùng quá liều, điều chỉnh liều quá nhanh, do các bệnh lý nền sẵn có hoặc khi dùng chung với các thuốc làm giảm ngưỡng co giật.
- Tương tự như các thuốc chống động kinh khác, việc ngừng điều trị tiagabine đột ngột có thể kích hoạt tái phát các cơn co giật. Do đó, cần giảm liều dần trong khoảng thời gian từ 2 đến 3 tuần.
- Đối với bệnh nhân có tiền sử rối loạn hành vi nghiêm trọng, lo âu hoặc trầm cảm, việc khởi trị nên bắt đầu với liều thấp nhất và cần theo dõi sát sao các triệu chứng lâm sàng, vì những tình trạng này có nguy cơ tái phát.
- Cần giám sát chặt chẽ bệnh nhân, đặc biệt là sự xuất hiện của các hành vi bất thường, nhằm phát hiện và ngăn ngừa nguy cơ hình thành suy nghĩ hoặc hành động tự tử trong quá trình điều trị bằng tiagabine.
- Nếu bệnh nhân xuất hiện các vết bầm tím không rõ nguyên nhân, cần thực hiện xét nghiệm công thức máu toàn bộ, bao gồm cả số lượng tiểu cầu.
- Trong trường hợp bệnh nhân có dấu hiệu suy giảm thị lực, khuyến nghị nên tham vấn ý kiến bác sĩ nhãn khoa để được kiểm tra và đánh giá chuyên sâu.
- Tiagabine có thể gây ra suy nhược ở mức độ trung bình hoặc làm giảm khả năng hoạt động của cơ thể; tuy nhiên, các triệu chứng này thường có thể hồi phục sau khi giảm liều hoặc ngừng sử dụng thuốc.
- Dạng bào chế viên nén có chứa lactose, do đó không nên dùng cho bệnh nhân mắc các tình trạng di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt enzym Lapp lactase hoặc hội chứng kém hấp thu glucose-galactose.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra độc tính trước và sau sinh khi sử dụng tiagabine ở liều rất cao.
- Hiện có ít dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng tiagabine trên phụ nữ đang mang thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Thông tin nghiên cứu về việc chỉ định tiagabine cho phụ nữ đang cho con bú còn hạn chế. Vì vậy, để đảm bảo an toàn, không nên dùng thuốc này trong thời kỳ cho con bú, trừ khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích tiềm năng cho mẹ vượt trội hơn các nguy cơ đối với trẻ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Tiagabine có thể gây chóng mặt và các tác dụng phụ thần kinh khác, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị. Do đó, bệnh nhân cần thận trọng khi điều khiển các phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Việc sử dụng tiagabine quá liều có thể gây ra nhiều triệu chứng, bao gồm co giật (kể cả trạng thái động kinh), suy hô hấp hoặc ngừng thở, hôn mê, mất ý thức, các cơn động kinh dạng nhẹ, bệnh não do gan, suy giảm trí nhớ, lú lẫn, mất phương hướng, ngủ gà, rối loạn vận động, rung giật cơ, run rẩy, mất điều hòa vận động hoặc thất điều, chóng mặt, rung giật nhãn cầu, rối loạn phát âm, đau đầu, loạn thần, ảo giác, hành vi thù địch, hung hăng, kích động, nôn mửa và tăng động.
- Bên cạnh đó, các dấu hiệu khác có thể xuất hiện như thay đổi nhịp tim (chậm hoặc nhanh), biến đổi trên sóng ST của điện tâm đồ, tăng hoặc giảm huyết áp, và tiểu tiện không tự chủ.
- Trong những trường hợp ngộ độc nghiêm trọng hơn, bệnh nhân có thể có biểu hiện câm lặng và hành vi thu mình.
- Chưa có bất kỳ báo cáo nào về các trường hợp tử vong do quá liều tiagabine, ngay cả khi liều lượng đạt tới 720 mg.
Cách xử lý khi quá liều
- Phương pháp điều trị chủ yếu là hỗ trợ và giải quyết các triệu chứng. Đối với một số bệnh nhân, có thể cần phải đặt nội khí quản và hỗ trợ thở bằng máy.
- Cần cân nhắc sử dụng than hoạt tính cho bệnh nhân nếu tiagabine được dùng trong vòng 1 giờ trước đó với liều 2 mg/kg.
Quên liều và xử trí
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều, không nên tăng liều tiếp theo để bù đắp cho liều đã quên.
- Khuyến nghị nên xem xét điều chỉnh lại liều lượng thuốc nếu bệnh nhân đã bỏ lỡ nhiều liều.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Tiagabine
Base donnees: https://base-donnees-publique.medicaments.gouv.fr/affichageDoc.php?specid=60058517&typedoc=R
Base donnees: https://base-donnees-publique.medicaments.gouv.fr/affichageDoc.php?specid=60058517&typedoc=R
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/tiagabine.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/tiagabine.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/5420/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/5420/smpc
Ngày cập nhật: 26/06/2021

