Tolmetin là thuốc chống viêm không steroid, được sử dụng để điều trị các triệu chứng của viêm xương khớp và viêm khớp dạng thấp. Nó hoạt động bằng cách ức chế cyclooxygenase-1 và cyclooxygenase-2, giúp giảm đau và viêm. Tolmetin cũng được dùng để điều trị viêm cột sống dính khớp, viêm bao hoạt dịch và các tổn thương cục bộ. Tuy nhiên, cần lưu ý về các tác dụng phụ có thể xảy ra, bao gồm tác động trên hệ tiêu hóa, tăng huyết áp và suy tim.
Tổng quan về Tolmetin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Tolmetin
Loại thuốc
- Thuốc chống viêm không steroid.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén tolmetin natri 200 mg.
- Viên nén bao phim tolmetin 600 mg.
- Viên nang tolmetin natri 400 mg.
Chỉ định Tolmetin
- Thuốc được chỉ định để điều trị các triệu chứng của viêm xương khớp và viêm khớp dạng thấp.
- Sử dụng trong quản lý viêm khớp dạng thấp thiếu niên ở trẻ em từ 2 tuổi trở lên.
- Cũng được dùng để điều trị viêm cột sống dính khớp (áp dụng cho cả giai đoạn đầu và các trường hợp giai đoạn muộn không đáp ứng với liệu pháp khác), viêm bao hoạt dịch dính vùng vai (tình trạng vai cứng), viêm bao hoạt dịch không do nhiễm trùng (ví dụ: khuỷu tay quần vợt), và các tổn thương cục bộ (như bong gân mới xảy ra).
Dược lực học
- Thuốc hoạt động bằng cách ức chế cả hai isoenzyme cyclooxygenase-1 (COX-1) và COX-2.
- Tolmetin biểu hiện các tác dụng dược lý tương tự với các thuốc NSAID khác, bao gồm khả năng chống viêm, giảm đau và hạ sốt.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi dùng đường uống, tolmetin được hấp thu hiệu quả. Tuy nhiên, nếu dùng thuốc ngay sau bữa ăn hoặc cùng với sữa, sinh khả dụng của thuốc sẽ giảm 16%. Nồng độ tối đa trong huyết tương cũng giảm 50% khi thuốc được uống ngay sau khi ăn.
Phân bố
- Thuốc có khả năng phân bố vào sữa mẹ. Trong các nghiên cứu trên động vật, tolmetin đã được chứng minh là vượt qua hàng rào máu não và hàng rào nhau thai. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của thuốc là 99%.
Chuyển hóa và thải trừ
- Trong gan, tolmetin trải qua quá trình oxy hóa để tạo thành một chất chuyển hóa axit dicarboxylic không có hoạt tính dược lý. Trong vòng 24 giờ, thuốc được bài tiết qua nước tiểu dưới các dạng sau: 60% là chất chuyển hóa axit dicarboxylic, 20% là tolmetin dạng không đổi, và 20% là chất liên hợp của tolmetin. Thời gian bán thải của thuốc ở nam giới khỏe mạnh xấp xỉ 1 giờ.
Tương tác thuốc Tolmetin
Tương tác với các thuốc khác
- Với các thuốc có khả năng liên kết protein, tolmetin có thể bị đẩy khỏi các vị trí liên kết của nó, hoặc ngược lại, tolmetin có thể đẩy các thuốc liên kết protein khác. Cần theo dõi chặt chẽ các phản ứng phụ trong trường hợp này.
- Việc sử dụng đồng thời tolmetin với các thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) hoặc thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của chúng. Do đó, khuyến nghị theo dõi huyết áp định kỳ.
- Khi kết hợp tolmetin với các thuốc chống đông máu như warfarin, nguy cơ xuất hiện các biến chứng chảy máu có thể tăng lên. Đã có báo cáo hiếm gặp về việc tăng thời gian prothrombin (PT) và xuất huyết.
- Đối với các thuốc điều trị đái tháo đường như insulin hoặc sulfonylurea, việc dùng chung với tolmetin dường như không gây ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả lâm sàng của cả tolmetin lẫn thuốc trị đái tháo đường.
- Kết hợp tolmetin với các thuốc lợi tiểu (ví dụ: furosemide, thiazide) có thể làm giảm khả năng bài tiết natri của chúng. Do đó, cần theo dõi cẩn thận hiệu quả lợi tiểu và các dấu hiệu suy thận.
- Tolmetin có thể gây tăng nồng độ lithium trong huyết tương khi được dùng đồng thời. Do đó, cần theo dõi các dấu hiệu độc tính của lithium.
- Sử dụng đồng thời tolmetin có thể dẫn đến việc tăng và kéo dài nồng độ methotrexate trong máu. Việc dùng tolmetin cùng với các NSAID khác, kể cả aspirin, làm tăng nguy cơ loét đường tiêu hóa hoặc các biến chứng liên quan khác.
- Trong các xét nghiệm protein niệu sử dụng thuốc thử acid sulfosalicylic, tolmetin có thể gây ra kết quả dương tính giả.
Chống chỉ định thuốc Tolmetin
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với tolmetin hay bất kỳ tá dược nào của chế phẩm.
- Người có tiền sử bệnh hen suyễn, nổi mày đay hoặc các phản ứng quá mẫn khác sau khi dùng aspirin hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) khác.
- Chống chỉ định ở bệnh nhân đang trong giai đoạn chuẩn bị phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).
Liều lượng & cách dùng Tolmetin
Người lớn
Viêm xương khớp hoặc viêm khớp dạng thấp
- Liều khởi đầu được khuyến nghị là 400 mg, dùng 3 lần/ngày. Nên dùng một liều vào buổi sáng và một liều trước khi đi ngủ. Liều lượng có thể được điều chỉnh sau 1 hoặc 2 tuần tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng và mức độ dung nạp của bệnh nhân.
- Liều duy trì hiệu quả thông thường dao động từ 600 mg đến 1,8 g mỗi ngày, chia thành 3 lần uống.
Viêm cột sống dính khớp
- Tổng liều hàng ngày là 600 mg đến 1,6 g, được phân chia thành nhiều liều nhỏ để uống trong ngày.
Viêm bao hoạt dịch dính khớp (vai đông cứng), Viêm bao hoạt dịch vô tuyến (khuỷu tay quần vợt), chấn thương cục bộ (bong gân gần đây)
- Đối với các tình trạng như viêm bao hoạt dịch dính khớp (ví dụ, vai đông cứng), viêm bao hoạt dịch vô tuyến (ví dụ, khuỷu tay quần vợt) và chấn thương cục bộ (ví dụ, bong gân mới), liều dùng là trên 600 mg hoặc 1,2 g mỗi ngày, chia thành nhiều lần uống.
Trẻ em
Viêm khớp dạng thấp vị thành niên
- Với trẻ em từ 2 tuổi trở lên, liều khởi đầu là 20 mg/kg mỗi ngày, chia thành 3 hoặc 4 lần uống. Liều lượng tiếp theo sẽ được điều chỉnh dựa trên hiệu quả điều trị và khả năng dung nạp của trẻ.
- Liều duy trì hiệu quả thường nằm trong khoảng 15–30 mg/kg mỗi ngày.
Tác dụng phụ của Tolmetin
Thường gặp
- Buồn nôn, rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy, đau quặn bụng, đầy hơi, nôn.
- Chóng mặt, đau đầu, suy nhược toàn thân.
- Tăng huyết áp, phù nề, biến động cân nặng.
Ít gặp
- Đau tức ngực, ù tai, thị lực suy giảm.
- Viêm niêm mạc dạ dày, cảm giác suy nhược, sốt.
- Trầm cảm, buồn ngủ, nhiễm trùng đường tiết niệu.
- Tăng nồng độ BUN (Nitrogen Ure máu), cảm giác kích ứng.
Hiếm gặp
- Phản ứng phản vệ (biểu hiện sưng phù mặt hoặc cổ họng, khó thở).
- Viêm da bong tróc, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc.
- Nhồi máu cơ tim (MI), tai biến mạch máu não (đột quỵ).
- Xuất huyết đường tiêu hóa, loét hoặc thủng dạ dày ruột.
- Rối loạn huyết học nghiêm trọng (như mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, thiếu máu bất sản).
- Suy chức năng gan, hoại tử tế bào gan, viêm gan tối cấp.
Lưu ý khi dùng Tolmetin
Lưu ý chung
Huyết khối tim mạch
- Các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) gia tăng nguy cơ xảy ra các sự kiện huyết khối tim mạch nghiêm trọng, bao gồm nhồi máu cơ tim và đột quỵ, ở cả những bệnh nhân có hoặc không có tiền sử bệnh tim mạch hay các yếu tố nguy cơ liên quan.
- Sự gia tăng nguy cơ này có thể xuất hiện chỉ trong vài tuần đầu điều trị và tiếp tục tăng khi dùng liều cao hơn hoặc kéo dài thời gian sử dụng.
- Đối với người bệnh sử dụng NSAIDs sau khi bị nhồi máu cơ tim, nguy cơ tái phát biến cố và tỷ lệ tử vong đều tăng lên ngay từ tuần đầu tiên của liệu trình.
- Cần dùng NSAIDs một cách thận trọng, đồng thời theo dõi sát sao sự phát triển của các biến cố tim mạch trong suốt quá trình điều trị, kể cả ở những người chưa từng có triệu chứng tim mạch; nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể.
- Nên tránh dùng thuốc này cho bệnh nhân mới bị nhồi máu cơ tim, trừ khi lợi ích điều trị vượt trội so với rủi ro tái phát biến cố huyết khối tim mạch; nếu bắt buộc phải dùng, cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu thiếu máu cục bộ cơ tim. Thuốc bị chống chỉ định đối với phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).
Tác động trên hệ tiêu hóa
- Các tác dụng phụ nghiêm trọng trên đường tiêu hóa, bao gồm chảy máu, loét và thủng, có thể xuất hiện mà không có triệu chứng báo trước. Nguy cơ này tăng lên ở những bệnh nhân có tiền sử xuất huyết hoặc loét đường tiêu hóa, người cao tuổi, người hút thuốc, người nghiện rượu, và những người có tình trạng sức khỏe tổng thể kém.
- Với bệnh nhân có nguy cơ cao gặp biến chứng loét đường tiêu hóa do NSAIDs (như chảy máu, thủng), cần xem xét việc dùng đồng thời misoprostol; một lựa chọn khác là phối hợp với thuốc ức chế bơm proton (như omeprazole) hoặc chuyển sang dùng NSAIDs ức chế chọn lọc COX-2 (như celecoxib).
Tăng huyết áp
- Thuốc có thể gây tăng huyết áp hoặc làm nặng thêm tình trạng tăng huyết áp sẵn có, từ đó góp phần làm tăng tỷ lệ các biến cố tim mạch. Cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân bị tăng huyết áp và phải theo dõi huyết áp thường xuyên.
- Khả năng đáp ứng của bệnh nhân với các thuốc ức chế men chuyển, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, thuốc chẹn beta và một số thuốc lợi tiểu có thể bị giảm khi dùng chung với NSAIDs.
Suy tim và phù nề
- Tình trạng giữ nước và phù nề đã được ghi nhận khi sử dụng.
- NSAIDs có thể làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở người bệnh suy tim.
- Nên tránh dùng cho bệnh nhân suy tim nặng, trừ khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim; nếu sử dụng, cần theo dõi sát sao dấu hiệu suy tim nặng hơn.
- Bất cứ khi nào có thể, không nên dùng thuốc này cho những bệnh nhân có phân suất tống máu thất trái giảm và có triệu chứng suy tim hiện tại hoặc trong tiền sử.
Tác động trên thận
- Việc dùng thuốc kéo dài có thể gây tổn thương thận trực tiếp, bao gồm hoại tử nhú thận. Khả năng mất bù chức năng thận có thể xảy ra. Nguy cơ nhiễm độc thận tăng lên ở những bệnh nhân bị suy thận, suy gan hoặc suy tim, người cao tuổi, người bị giảm thể tích tuần hoàn, và những người đang dùng thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển hoặc thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II.
Phản ứng phản vệ
- Các phản ứng phản vệ đã được ghi nhận.
- Tránh dùng cho bệnh nhân mắc bộ ba aspirin (bao gồm nhạy cảm với aspirin, hen phế quản và polyp mũi), và cần thận trọng ở bệnh nhân hen phế quản.
Phản ứng ngoài da
- Các phản ứng da nghiêm trọng, như viêm da tróc vảy, hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc, đã được báo cáo. Cần ngưng thuốc ngay lập tức khi xuất hiện các phản ứng này hoặc bất kỳ dấu hiệu quá mẫn nào khác (bao gồm mụn nước, sốt, ngứa).
Tác dụng trên gan
- Các tác dụng phụ nghiêm trọng trên gan, như vàng da, viêm gan tối cấp có thể gây tử vong, hoại tử gan và suy gan (đôi khi dẫn đến tử vong), đã được báo cáo nhưng hiếm gặp khi dùng NSAIDs.
- Sự tăng nồng độ ALT hoặc AST trong huyết thanh đã được ghi nhận. Tăng phosphatase kiềm trong huyết thanh cũng đã được báo cáo.
Tác động trên huyết học
- Thiếu máu đã được báo cáo nhưng hiếm gặp. Cần kiểm tra nồng độ hemoglobin hoặc hematocrit ở những bệnh nhân điều trị dài ngày nếu xuất hiện các dấu hiệu hoặc triệu chứng của thiếu máu.
- Đã có báo cáo về việc giảm nhẹ và tạm thời nồng độ hemoglobin hoặc hematocrit (không do xuất huyết tiêu hóa), giảm bạch cầu (kể cả giảm bạch cầu hạt), giảm tiểu cầu và thiếu máu tán huyết. Một trường hợp mất bạch cầu hạt gây tử vong cũng đã được ghi nhận.
- Thuốc có khả năng ức chế sự kết tập tiểu cầu và kéo dài thời gian chảy máu.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Thuốc thuộc phân loại C. Không nên dùng trong ba tháng cuối thai kỳ do nguy cơ gây đóng sớm ống động mạch của thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Thuốc có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Cần đánh giá kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho mẹ và các rủi ro tiềm ẩn đối với trẻ đang bú mẹ. Sau khi xem xét, có thể quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có báo cáo về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hay vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Triệu chứng quá liều và độc tính
- Các dấu hiệu được báo cáo khi dùng tolmetin vượt quá liều khuyến cáo bao gồm: đau bụng hoặc đau dạ dày, tiêu chảy, chóng mặt, đau đầu, buồn nôn, cảm giác tê bì hoặc ngứa ran ở các chi (tay hoặc chân), sưng phù, khó khăn trong việc suy nghĩ, nói hoặc đi lại, nôn mửa và suy nhược.
Hướng dẫn xử lý khi quá liều
- Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp ngay lập tức.
Xử lý khi quên liều
- Hãy uống liều đã quên ngay khi bạn nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc bình thường.
- Tuyệt đối không được dùng hai liều cùng một lúc để bù lại liều đã bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Tolmetin
Mims.com: https://www.mims.com/vietnam/drug/info/tolmetin
Mims.com: https://www.mims.com/vietnam/drug/info/tolmetin
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/tolmetin.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/tolmetin.html
Ngày cập nhật: 18/06/2021

