Trimethadione là thuốc chống động kinh được chỉ định để kiểm soát các cơn động kinh vắng ý thức, hoạt động bằng cách ức chế kênh canxi loại T phụ thuộc điện thế trong các tế bào thần kinh. Việc sử dụng thuốc này cần được giám sát chặt chẽ do nguy cơ tác dụng phụ và tương tác với các thuốc khác.
Tổng quan về Trimethadione
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Trimethadione
Loại thuốc
- Thuốc chống động kinh.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nhai 150 mg.
Chỉ định Trimethadione
- Trimethadione được chỉ định để kiểm soát các cơn động kinh vắng ý thức (petit mal) — một dạng động kinh đặc trưng bởi sự mất nhận thức rất ngắn, thường biểu hiện qua việc bệnh nhân nhìn chằm chằm hoặc chớp mắt mà không phản ứng với môi trường xung quanh. Thuốc này được sử dụng trong trường hợp các liệu pháp khác không mang lại hiệu quả.
Dược lực học
Dược lực học
- Trimethadione, một hợp chất oxazolidinedione, sở hữu các đặc tính chống co giật và làm dịu thần kinh.
- Thuốc này có khả năng ngăn chặn các cơn co giật được gây ra bởi pentylenetetrazol và thujone.
- Tuy nhiên, hiệu quả của nó kém hơn đối với các cơn co giật gây ra bởi picrotoxin, procaine, cocaine, và strychnine, đồng thời không tác động đến kiểu co giật tối đa ở những bệnh nhân đang được điều trị bằng liệu pháp sốc điện.
- Các thuốc chống động kinh nhóm dione hoạt động bằng cách ức chế kênh canxi loại T phụ thuộc điện thế trong các tế bào thần kinh ở vùng đồi thị, bao gồm cả các tế bào thần kinh chuyển tiếp đồi thị.
- Cơ chế này dẫn đến việc tăng ngưỡng hoạt động lặp lại tại đồi thị và đồng thời ức chế quá trình dẫn truyền tín hiệu corticothalamic.
Dược động học
Dược động học
- Trimethadione, thuộc nhóm oxazolidinedione, được ghi nhận có khả năng chống động kinh và tác dụng an thần.
- Hoạt chất này có tác dụng ngăn chặn các cơn co giật khởi phát do tác nhân như pentylenetetrazol và thujone.
- Ngược lại, hiệu quả của Trimethadione được ghi nhận là hạn chế hơn đối với các cơn co giật gây ra bởi picrotoxin, procaine, cocaine và strychnine.
- Điều quan trọng là Trimethadione không gây ảnh hưởng đến kiểu co giật tối đa được quan sát ở bệnh nhân đang áp dụng liệu pháp sốc điện.
- Về cơ chế hoạt động, thuốc chống động kinh nhóm dione này ức chế các kênh canxi loại T phụ thuộc điện thế, đặc biệt là trong các tế bào thần kinh đồi thị, bao gồm cả những tế bào thần kinh chuyển tiếp.
- Sự ức chế này dẫn đến việc tăng ngưỡng kích thích cho các hoạt động lặp lại ở đồi thị và đồng thời làm giảm sự dẫn truyền tín hiệu giữa vỏ não và đồi thị (corticothalamic).
Tương tác thuốc Trimethadione
Tương tác với các thuốc khác
- Việc dùng đồng thời ginkgo biloba với các thuốc chống động kinh có thể làm suy giảm hiệu quả điều trị của chúng.
- Tương tự, tinh dầu hoa anh thảo khi dùng chung với thuốc chống động kinh cũng có thể làm giảm hiệu quả của nhóm thuốc này.
- Khi buprenorphine được dùng chung với trimethadione, có nguy cơ xảy ra các phản ứng phụ nghiêm trọng, bao gồm suy hô hấp, hôn mê và thậm chí là tử vong.
- Việc kết hợp cladribine, clozapine hoặc deferiprone với trimethadione có thể làm gia tăng đáng kể nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng.
- Dùng ketamine kết hợp với trimethadione có thể làm trầm trọng thêm các tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ, tình trạng lú lẫn, khó tập trung, an thần quá mức và suy giảm chức năng hô hấp.
- Đặc biệt ở người cao tuổi, sự kết hợp này còn có thể dẫn đến suy giảm khả năng tư duy, phán đoán và phối hợp vận động.
Tương tác với thực phẩm
- Uống rượu khi đang dùng trimethadione có thể làm tăng các tác dụng không mong muốn lên hệ thần kinh trung ương, bao gồm cảm giác chóng mặt, buồn ngủ và khó tập trung.
- Ngoài ra, một số cá nhân có thể trải nghiệm sự suy giảm khả năng suy nghĩ và đưa ra phán đoán chính xác.
Chống chỉ định thuốc Trimethadione
- Không dùng cho bệnh nhân có phản ứng quá mẫn với trimethadione hoặc bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm.
Liều lượng & cách dùng Trimethadione
- Bệnh nhân có thể nhai hoặc nuốt toàn bộ viên thuốc. Việc dùng trimethadione nên được thực hiện vào cùng một khung giờ mỗi ngày.
Người lớn
- Bắt đầu với liều khởi đầu là 0,9 g / ngày; sau đó tăng liều 300 mg (0,3 g) mỗi tuần một lần, điều chỉnh theo đáp ứng điều trị và mức độ dung nạp của bệnh nhân.
- Liều duy trì được khuyến nghị là 0,9 – 2,4 g / ngày, chia thành 3 – 4 lần bằng nhau (tương đương 300 – 600 mg mỗi 3 – 4 lần mỗi ngày).
- Khi ngưng thuốc, cần giảm liều một cách từ từ.
Trẻ em
- Liều dùng hàng ngày là 0,3 – 0,9 g, chia thành 3 – 4 lần uống trong ngày.
- Khi ngưng thuốc, cần giảm liều một cách từ từ.
Tác dụng phụ của Trimethadione
Thường gặp
- Cảm giác buồn ngủ.
Không xác định tần suất
- Cảm thấy mệt mỏi.
- Biến động về cân nặng.
- Nấc cụt.
- Đau đầu.
- Cảm giác tê, nóng rát hoặc ngứa ran ở các chi (bàn tay, cánh tay, bàn chân hoặc cẳng chân).
- Khó khăn khi bắt đầu giấc ngủ hoặc giấc ngủ không sâu.
- Rụng tóc.
- Khó khăn trong việc phối hợp các chuyển động cơ thể.
- Tăng nhạy cảm với ánh sáng mặt trời.
- Đau ở khớp hoặc cơ.
- Đau tức ngực hoặc khó thở.
- Sưng phù ở bàn chân, mắt cá chân hoặc cẳng chân.
- Yếu cơ ở cánh tay hoặc chân.
- Khó nuốt.
- Các vấn đề về giọng nói.
- Phát ban trên má hoặc các vùng da khác của cơ thể.
- Nổi mề đay.
- Loét trong khoang miệng.
- Dễ bị bầm tím.
- Xuất hiện các đốm đỏ hoặc tím trên da.
- Chảy máu cam.
- Chảy máu nướu răng.
- Chảy máu bất thường.
- Cảm giác yếu ớt hoặc kiệt sức.
- Vàng da hoặc vàng mắt.
- Nước tiểu có màu sẫm.
- Buồn nôn hoặc nôn.
- Chán ăn.
- Đau ở vùng thượng vị bên phải.
- Sốt.
- Sưng hạch.
- Đau họng.
- Bí tiểu.
- Sụp mí mắt.
- Mắt nhìn mờ.
- Co giật.
Lưu ý khi dùng Trimethadione
Lưu ý chung
- Trước khi bắt đầu điều trị, cần thực hiện xét nghiệm phân tích nước tiểu và đánh giá chức năng gan, đồng thời lặp lại các xét nghiệm này hàng tháng.
- Các trường hợp nổi mẩn dạng trứng cá và phát ban dạng sởi đã được ghi nhận, có khả năng tiến triển thành viêm da tróc vảy hoặc các dạng hồng ban đa dạng nghiêm trọng. Cần thiết phải ngừng thuốc ngay lập tức và thận trọng khi xem xét việc tái khởi động điều trị.
- Đã có báo cáo về các rối loạn huyết học, trong đó có giảm bạch cầu, tăng bạch cầu ái toan, giảm tiểu cầu, giảm toàn thể huyết cầu, mất bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản và suy tủy xương gây tử vong. Việc theo dõi sát sao được khuyến nghị, và có thể cần tạm dừng điều trị nếu tình trạng yêu cầu.
- Viêm gan đã được ghi nhận, dù rất hiếm gặp; nên tạm ngừng thuốc nếu bệnh nhân xuất hiện vàng da hoặc bất kỳ dấu hiệu rối loạn chức năng gan nào khác. Tránh dùng thuốc cho bệnh nhân suy gan nặng.
- Đã có mối liên hệ giữa việc sử dụng trimethadione và hội chứng lupus ban đỏ hệ thống; cần ngưng thuốc nếu các triệu chứng tương tự lupus xuất hiện.
- Các bệnh lý hạch bạch huyết có hình thái giống u lympho ác tính đã được báo cáo; nên ngừng thuốc nếu phát hiện hạch bạch huyết sưng to bất thường.
- Hội chứng giống nhược cơ có liên quan đến việc sử dụng trimethadione. Cần ngưng dùng thuốc ngay khi xuất hiện các triệu chứng.
- Tình trạng quáng gà đã được ghi nhận, thường cải thiện sau khi giảm liều. Nếu xuất hiện ám điểm ở mắt, cần ngừng sử dụng thuốc.
- Cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng thuốc cho những bệnh nhân có tiền sử bệnh lý võng mạc hoặc thần kinh thị giác.
- Có nguy cơ gia tăng suy nghĩ hoặc hành vi tự sát. Khuyến nghị theo dõi chặt chẽ bệnh nhân trong quá trình điều trị.
- Đã có báo cáo về bệnh thận hư gây tử vong. Nên ngừng điều trị nếu có tình trạng albumin niệu kéo dài hoặc tăng cao, hoặc bất kỳ bất thường nào khác về thận.
- Không nên sử dụng thuốc khi bệnh nhân bị rối loạn chức năng thận nghiêm trọng.
- Thuốc chỉ nên được kê đơn cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản khi việc kiểm soát rối loạn co giật là thực sự cần thiết.
- Ngừng thuốc đột ngột có thể gây ra các cơn động kinh vắng ý thức. Do đó, cần giảm liều từ từ trước khi ngừng hoàn toàn.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Việc sử dụng trimethadione trong thời kỳ mang thai có liên quan đến các dị tật bẩm sinh đặc trưng, được biết đến là hội chứng trimethadione bào thai. Do đó, chỉ nên dùng thuốc cho thai phụ khi việc kiểm soát rối loạn co giật là cực kỳ thiết yếu.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Nguy cơ đối với trẻ sơ sinh không thể được loại trừ. Cần đánh giá cẩn thận lợi ích điều trị so với các nguy cơ tiềm ẩn trước khi chỉ định trimethadione cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Các tác dụng phụ của thuốc như buồn ngủ, tăng nhạy cảm với ánh sáng, hoặc cảm giác tê bì ở tay chân có thể ảnh hưởng đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Sử dụng trimethadione vượt quá liều khuyến cáo có thể dẫn đến các biểu hiện như buồn ngủ, cảm giác buồn nôn, chóng mặt, rối loạn phối hợp vận động (thất điều), và suy giảm thị lực.
- Tình trạng hôn mê có thể phát sinh sau khi dùng một lượng thuốc rất lớn.
Cách xử lý khi quá liều
- Điều trị chủ yếu là hỗ trợ.
- Ngộ độc từ nhẹ đến trung bình: Do kinh nghiệm lâm sàng còn hạn chế, phương pháp điều trị tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng và duy trì chức năng sống. Cần theo dõi sát sao tình trạng thần kinh và mức độ an thần (buồn ngủ) của bệnh nhân. Đối với những người có dấu hiệu suy hô hấp, cần đánh giá và hỗ trợ đường thở bằng cách cung cấp oxy.
- Ngộ độc nghiêm trọng: Việc xử trí dựa trên các triệu chứng và biện pháp hỗ trợ tổng quát. Hôn mê đã được ghi nhận sau khi dùng một lượng lớn thuốc. Tất cả bệnh nhân cần được hồi sức khi cần thiết, kết hợp với điều trị triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ.
- Đối với bệnh nhân có dấu hiệu suy giảm ý thức rõ rệt, nên cân nhắc đặt nội khí quản sớm. Trường hợp tụt huyết áp, cần truyền dịch tĩnh mạch; nếu không có đáp ứng, hãy bắt đầu sử dụng dopamine hoặc norepinephrine. Bệnh nhân có biểu hiện co giật nên được điều trị bằng thuốc benzodiazepin.
Xử lý khi quên liều
- Trong trường hợp bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên dùng ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù lại liều đã bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Trimethadione
Drugbank Online: https://go.drugbank.com/drugs/DB00347
Drugs.com: https://www.drugs.com/cons/trimethadione.html#side-effects
MedlinePlus: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a601127.html
Martidale
Micromedex:https://www.micromedexsolutions.com/micromedex2/librarian/CS/274280/ND_PR/evidencexpert/ND_P/evidencexpert/DUPLICATIONSHIELDSYNC/A91C38/ND_PG/evidencexpert/ND_B/evidencexpert/ND_AppProduct/evidencexpert/ND_T/evidencexpert/PFActionId/evidencexpert.DoIntegratedSearch?SearchTerm=trimethadione&UserSearchTerm=trimethadione&SearchFilter=filterNone&navitem=searchGlobal#
Ngày cập nhật: 19/07/2021

