Ticagrelor – Thuốc chống kết tập tiểu cầu: Chỉ định, liều dùng, lưu ý an toàn

bởi thuvienbenh

Ticagrelor là thuốc chống kết tập tiểu cầu, được sử dụng để ngăn ngừa các biến cố huyết khối, đặc biệt cho bệnh nhân mắc hội chứng mạch vành cấp tính hoặc có tiền sử nhồi máu cơ tim. Việc sử dụng Ticagrelor cần kết hợp với acid acetylsalicylic và được chỉ định để giảm thiểu nguy cơ tử vong, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, cách dùng, tương tác thuốc và các lưu ý khi sử dụng Ticagrelor.

Tổng quan về Ticagrelor

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Ticagrelor

Loại thuốc

  • Thuốc chống kết tập tiểu cầu.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén bao phim: 60mg, 90mg.
  • Viên nén: 90mg.

Chỉ định Ticagrelor

  • Ticagrelor được chỉ định để ngăn ngừa các biến cố huyết khối.
  • Việc sử dụng thuốc này cần kết hợp đồng thời với acid acetylsalicylic (ASA).
  • Chỉ định này áp dụng cho những bệnh nhân mắc hội chứng mạch vành cấp tính (ACS), người có tiền sử nhồi máu cơ tim (MI), và những đối tượng có nguy cơ cao phát triển các sự kiện huyết khối.

Dược lực học

Dược lực học

  • Ticagrelor là một thuốc đối kháng thụ thể P2Y12 dùng đường uống, thuộc nhóm cyclopentyltriazolopyrimidines (CPTP).
  • Thuốc này tác động trực tiếp, chọn lọc và liên kết thuận nghịch với thụ thể, qua đó ngăn chặn sự hoạt hóa và kết tập tiểu cầu phụ thuộc vào ADP thông qua P2Y12.
  • Mặc dù ticagrelor không cản trở sự gắn kết của ADP, nhưng khi liên kết với thụ thể P2Y12, nó sẽ ức chế quá trình truyền tín hiệu mà ADP thường kích hoạt.
  • Sự tham gia của tiểu cầu trong việc khởi phát và/hoặc tiến triển các biến chứng huyết khối do xơ vữa động mạch đã được ghi nhận. Do đó, việc ức chế chức năng tiểu cầu đã được chứng minh là có thể giảm thiểu nguy cơ các biến cố như tử vong, nhồi máu cơ tim (NMCT) hoặc đột quỵ.
  • Ngoài ra, ticagrelor còn góp phần làm tăng nồng độ adenosine nội sinh tại chỗ thông qua cơ chế ức chế chất vận chuyển nucleoside cân bằng.
  • Các tác dụng do adenosine gây ra đã được quan sát là tăng lên khi sử dụng ticagrelor ở cả người khỏe mạnh và bệnh nhân ACS. Những tác dụng này bao gồm: giãn mạch (được xác định qua sự tăng lưu lượng máu mạch vành ở người tình nguyện khỏe mạnh và bệnh nhân ACS, cùng với triệu chứng nhức đầu), ức chế chức năng tiểu cầu (thấy trong máu toàn phần in vitro) và cảm giác khó thở.
Xem thêm:  DHA (Docosahexaenoic Acid): Vai trò và những lưu ý khi bổ sung

Dược động học

Hấp thu

  • Ticagrelor được hấp thu nhanh chóng, với thời gian trung bình để đạt nồng độ tối đa trong huyết tương (tmax) là khoảng 1,5 giờ.
  • Chất chuyển hóa chính của thuốc, AR-C124910XX, cũng hình thành nhanh chóng, đạt tmax trung bình khoảng 2,5 giờ.
  • Sau khi dùng một liều duy nhất Ticagrelor 90 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đạt 529 ng/ml và diện tích dưới đường cong nồng độ-thời gian (AUC) là 3451 ng*h/ml.
  • Tỷ lệ tiếp xúc của chất chuyển hóa so với thuốc gốc là 0,28 đối với Cmax và 0,42 đối với AUC.
  • Dược động học của Ticagrelor và chất chuyển hóa AR-C124910XX ở bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim (NMCT) nhìn chung tương tự như ở bệnh nhân mắc hội chứng vành cấp (ACS).
  • Ở trạng thái ổn định, khi dùng Ticagrelor 60 mg, Cmax trung bình là 391 ng/ml và AUC là 3801 ng*h/ml.
  • Đối với Ticagrelor 90 mg ở trạng thái ổn định, Cmax đạt 627 ng/ml và AUC là 6255 ng*h/ml.
  • Sinh khả dụng tuyệt đối của Ticagrelor được ước tính khoảng 36%.
  • Việc dùng thuốc cùng một bữa ăn giàu chất béo làm tăng 21% AUC của Ticagrelor và giảm 22% Cmax của chất chuyển hóa có hoạt tính, nhưng không ảnh hưởng đến Cmax của Ticagrelor hoặc AUC của chất chuyển hóa có hoạt tính.
  • Ticagrelor có thể được dùng kèm hoặc không kèm thức ăn.
  • Cả Ticagrelor và chất chuyển hóa có hoạt tính của nó đều là cơ chất của P-glycoprotein (P-gp).
  • Viên nén Ticagrelor được nghiền nhỏ và trộn trong nước, dùng đường uống hoặc qua ống thông dạ dày, có sinh khả dụng tương đương với viên nén nguyên vẹn, xét về AUC và Cmax của cả Ticagrelor và chất chuyển hóa có hoạt tính.
  • Nồng độ Ticagrelor ban đầu (sau 0,5 và 1 giờ uống) từ viên nén nghiền nhỏ hòa nước cao hơn so với viên nén nguyên vẹn, mặc dù nồng độ tổng thể là như nhau.

Phân bố

  • Thể tích phân bố của Ticagrelor ở trạng thái ổn định là 87,5 lít.
  • Ticagrelor và chất chuyển hóa có hoạt tính đều gắn kết mạnh mẽ với protein huyết tương người (> 99%).

Chuyển hóa

  • Enzym CYP3A4 chịu trách nhiệm chính trong quá trình chuyển hóa Ticagrelor, tạo ra chất chuyển hóa có hoạt tính, đồng thời cũng tham gia vào các tương tác của thuốc với các cơ chất CYP3A khác (từ kích hoạt đến ức chế).
  • Chất chuyển hóa chính của Ticagrelor là AR-C124910XX, đã được xác định là có hoạt tính thông qua khả năng liên kết in vitro với thụ thể P2Y12 ADP trên tiểu cầu.
  • Mức độ tiếp xúc toàn thân với chất chuyển hóa có hoạt tính dao động khoảng 30 – 40% so với mức tiếp xúc của Ticagrelor.

Thải trừ

  • Con đường đào thải chủ yếu của Ticagrelor là thông qua quá trình chuyển hóa ở gan.
  • Khoảng 84% Ticagrelor được bài tiết khỏi cơ thể (trong đó 57,8% qua phân và 26,5% qua nước tiểu).
  • Chất chuyển hóa có hoạt tính chủ yếu được bài tiết qua mật.
  • Thời gian bán thải trung bình (T1/2) của Ticagrelor là khoảng 7 giờ, trong khi của chất chuyển hóa có hoạt tính là khoảng 8,5 giờ.
Xem thêm:  Prednisolone - Thuốc chống viêm corticosteroid: Công dụng, cách dùng, liều dùng

Tương tác thuốc Ticagrelor

Tương tác với các thuốc khác

  • Có thể dùng đồng thời Ticagrelor với các thuốc ức chế CYP3A4 mức độ vừa phải (chẳng hạn như amprenavir, aprepitant, erythromycin, và fluconazole).
  • Việc sử dụng Ticagrelor cùng lúc với các chất cảm ứng CYP3A mạnh không được khuyến cáo, vì điều này có thể làm giảm nồng độ và hiệu quả điều trị của ticagrelor.
  • Nồng độ Ticagrelor có thể tăng lên khi dùng chung với các chất ức chế P-gp mạnh và ức chế CYP3A4 vừa phải (ví dụ: verapamil, quinidine). Nếu cần thiết phải phối hợp, việc sử dụng đồng thời các thuốc này cần được tiến hành một cách cẩn trọng.
  • Khi kết hợp với Ticagrelor, cần thận trọng khi dùng các thuốc như heparin, enoxaparin, ASA hoặc desmopressin.

Tương tác với thực phẩm

  • Sau khi tiêu thụ một lượng lớn nước bưởi chùm (3 lần 200 ml), nồng độ Ticagrelor trong cơ thể đã được ghi nhận tăng lên gấp 2 lần.

Chống chỉ định thuốc Ticagrelor

Chống chỉ định

  • Ticagrelor không được sử dụng trong các tình huống sau:
  • Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm quá mức với Ticagrelor.
  • Người bệnh đang mắc các bệnh lý gây chảy máu.
  • Đã từng có tiền sử xuất huyết trong sọ.
  • Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan ở mức độ nặng.
  • Không được dùng Ticagrelor cùng lúc với các chất ức chế CYP3A4 mạnh (ví dụ: ketoconazole, clarithromycin, nefazodone, ritonavir và atazanavir).

Liều lượng & cách dùng Ticagrelor

Đối với người lớn, Ticagrelor được khuyến nghị như sau:

Điều trị hội chứng mạch vành cấp tính

  • Việc điều trị nên bắt đầu bằng một liều tải 180 mg (tức là hai viên 90 mg), sau đó duy trì với liều 90 mg, dùng hai lần mỗi ngày.
  • Đối với bệnh nhân mắc hội chứng mạch vành cấp tính (ACS), liều 90 mg Ticagrelor, dùng 2 lần mỗi ngày, được khuyến nghị kéo dài trong 12 tháng.

Điều trị bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim

  • Liều khuyến cáo cho việc điều trị kéo dài ở bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim (NMCT) ít nhất một năm và có nguy cơ cao bị biến cố huyết khối là Ticagrelor 60 mg, dùng 2 lần mỗi ngày.
  • Trong trường hợp cần chuyển đổi từ một thuốc chống kết tập tiểu cầu khác, liều Ticagrelor đầu tiên nên được dùng trong vòng 24 giờ sau khi bệnh nhân uống liều cuối cùng của thuốc trước đó.

Trẻ em

  • Tính an toàn và hiệu quả của Ticagrelor vẫn chưa được thiết lập ở bệnh nhi dưới 18 tuổi.

Tác dụng phụ của Ticagrelor

Trong quá trình điều trị bằng Ticagrelor, bệnh nhân có thể trải qua một số phản ứng có hại (ADR).

Thường gặp

  • Rối loạn liên quan đến chảy máu
  • Tăng nồng độ acid uric trong máu
  • Khó thở

Ít gặp

  • Cảm giác chóng mặt
  • Ngất xỉu
  • Đau đầu
  • Huyết áp thấp
  • Chảy máu đường tiêu hóa

Hiếm gặp

  • Xuất huyết bên trong sọ não
  • Chảy máu ở mắt
  • Xuất huyết ở khoang sau phúc mạc
Xem thêm:  Propranolol là gì? Công dụng, liều dùng và những điều cần lưu ý

Không xác định tần suất

  • Hình thành cục máu đông (huyết khối)
  • Giảm số lượng tiểu cầu

Lưu ý khi dùng Ticagrelor

Lưu ý chung

  • Cần thận trọng khi sử dụng Ticagrelor ở những bệnh nhân có khuynh hướng chảy máu hoặc đang dùng đồng thời các loại thuốc có khả năng làm tăng nguy cơ xuất huyết.
  • Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ và nha sĩ về việc đang sử dụng Ticagrelor trước khi thực hiện bất kỳ thủ thuật phẫu thuật nào hoặc trước khi bắt đầu dùng bất kỳ loại thuốc mới nào.
  • Đối với bệnh nhân mắc hội chứng vành cấp (ACS) có tiền sử đột quỵ thiếu máu cục bộ, việc điều trị bằng Ticagrelor có thể kéo dài tối đa 12 tháng.
  • Đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho những bệnh nhân có tình trạng nhịp tim chậm tăng lên. Đồng thời, cần cẩn trọng khi dùng Ticagrelor cùng lúc với các loại thuốc đã biết gây ra nhịp tim chậm.
  • Nếu bệnh nhân xuất hiện tình trạng khó thở mới, kéo dài hoặc trở nên nặng hơn, cần ngừng điều trị bằng Ticagrelor.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Ticagrelor không được khuyến nghị sử dụng trong suốt thai kỳ.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Quyết định về việc ngừng cho con bú hay tiếp tục điều trị bằng Ticagrelor cần được đưa ra dựa trên sự cân nhắc giữa lợi ích của việc cho con bú và lợi ích điều trị đối với người mẹ.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Ticagrelor không gây ảnh hưởng đáng kể hoặc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc.
  • Tuy nhiên, trong quá trình điều trị bằng Ticagrelor, bệnh nhân có thể trải qua các triệu chứng như chóng mặt và lú lẫn. Do đó, những bệnh nhân gặp phải các triệu chứng này cần thận trọng khi tham gia giao thông hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều Ticagrelor và xử trí

  • Quá liều và độc tính
  • Việc dùng Ticagrelor vượt quá liều khuyến nghị sẽ làm gia tăng nguy cơ chảy máu và tăng cường tác dụng ức chế tiểu cầu.
  • Cách xử lý khi quá liều
  • Truyền tiểu cầu không mang lại lợi ích lâm sàng rõ rệt trong trường hợp quá liều Ticagrelor. Thay vào đó, cần áp dụng các biện pháp hỗ trợ điều trị thích hợp khác, tập trung vào việc quản lý các triệu chứng cụ thể của bệnh nhân.
  • Quên liều và xử trí
  • Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều thuốc, nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều quy định để bù cho liều đã quên.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Ticagrelor

4) Medscape: https://reference.medscape.com/drug/brilinta-ticagrelor-999674

3) NHS: https://www.nhs.uk/medicines/ticagrelor/

2) Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/ticagrelor.html

1) EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/7606/smpc

Ngày cập nhật: 24/7/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0