14
Tolevamer, hay Sodium polystyrene sulfonate, là một loại nhựa trao đổi ion được sử dụng để điều trị tăng kali máu, đặc biệt là trong các trường hợp vô niệu hoặc thiểu niệu nặng, cũng như trong quá trình lọc máu. Thuốc này hoạt động bằng cách trao đổi ion natri lấy ion kali trong lòng ruột, giúp loại bỏ kali thừa ra khỏi cơ thể.
Tổng quan về Tolevamer
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Tolevamer hay Sodium polystyrene sulfonate.
Loại thuốc
- Nhựa resin gắn với Kali.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Bột uống (15 g, 453.6 g, 454 g).
- Hỗn dịch uống (15 g/60 mL).
- Hỗn dịch đặt trực tràng (30 g/120 mL, 50 g/200 mL).
Chỉ định Tolevamer
- Đây là một loại nhựa trao đổi ion, được khuyến nghị để điều trị tình trạng tăng kali máu liên quan đến chứng vô niệu hoặc thiểu niệu nặng.
- Ngoài ra, nó cũng được sử dụng để kiểm soát tăng kali máu ở bệnh nhân cần lọc máu, bao gồm cả những người đang chạy thận nhân tạo định kỳ hoặc thẩm phân phúc mạc kéo dài.
- Do thời gian khởi phát tác dụng chậm, natri polystyrene sulfonate không được khuyến cáo dùng trong các trường hợp tăng kali máu cấp tính đe dọa tính mạng.
Dược lực học
- Thuốc loại bỏ kali bằng cách trao đổi ion natri lấy ion kali trong lòng ruột (đặc biệt là ruột già) trước khi được đào thải ra khỏi cơ thể.
Dược động học
- Các hạt nhựa trao đổi ion, với kích thước từ 5 – 10 micromet, không được hấp thu từ đường tiêu hóa và được bài tiết hoàn toàn qua phân.
Tương tác thuốc Tolevamer
Tương tác của Tolevamer với các thuốc khác
- Liên kết với các loại thuốc uống khác: Tolevamer có khả năng liên kết với các thuốc uống khác, có thể làm giảm hiệu quả và sự hấp thu qua đường tiêu hóa của chúng. Cần tránh dùng đồng thời với các thuốc uống khác. Nên dùng Tolevamer ít nhất 3 giờ trước hoặc 3 giờ sau khi dùng các thuốc uống khác. Đối với bệnh nhân bị liệt dạ dày, cần tăng khoảng cách thời gian dùng thuốc lên khoảng 6 giờ.
- Đã có báo cáo về các biến cố như hẹp đường tiêu hóa, thiếu máu cục bộ ruột và các biến chứng nghiêm trọng của nó (hoại tử và thủng ruột) ở bệnh nhân điều trị bằng polystyrene sulfonate, đặc biệt khi dùng kèm sorbitol. Vì lý do này, không khuyến cáo sử dụng đồng thời sorbitol với natri polystyrene sulfonate.
- Cần thận trọng khi sử dụng cùng các thuốc sau:
- Các tác nhân trao đổi cation: Có thể làm giảm hiệu quả liên kết kali của thuốc.
- Thuốc kháng acid và thuốc nhuận tràng chứa cation không hấp thu được: Đã có ghi nhận về tình trạng nhiễm kiềm toàn thân khi sử dụng đồng thời nhựa trao đổi cation với các thuốc nhuận tràng và thuốc kháng acid chứa cation không hấp thu được, ví dụ như magiê hydroxit và nhôm cacbonat.
- Nhôm hydroxit: Tình trạng tắc ruột do sự kết tụ của nhôm hydroxit đã được báo cáo khi kết hợp với nhựa trao đổi ion.
- Các thuốc tương tự digitalis: Nguy cơ độc tính trên tim của digitalis, đặc biệt là các loại rối loạn nhịp thất và phân ly nút nhĩ thất, có thể trở nên nghiêm trọng hơn nếu tình trạng hạ kali máu xảy ra.
- Lithium: Có thể làm giảm hấp thu lithium.
- Levothyroxine: Hấp thu levothyroxine có thể bị suy giảm.
Chống chỉ định thuốc Tolevamer
- Chống chỉ định ở những bệnh nhân có nồng độ kali huyết tương dưới 5 mmol/lít.
- Người bệnh có tiền sử quá mẫn cảm với nhựa polystyrene sulfonate.
- Tình trạng tắc nghẽn đường ruột.
- Không được dùng đường uống cho trẻ sơ sinh và chống chỉ định cho trẻ sơ sinh bị giảm nhu động ruột (do hậu phẫu hoặc tác dụng của thuốc).
Liều lượng & cách dùng Tolevamer
*Người lớn*
- Đối với người trưởng thành, bao gồm cả bệnh nhân cao tuổi, liều lượng Tolevamer được khuyến nghị như sau:
- Đường uống: Bệnh nhân nên uống 15 g, dùng từ 1 đến 4 lần mỗi ngày.
- Mỗi liều cần được pha thành hỗn dịch với một lượng nước nhỏ. Để cải thiện hương vị, có thể dùng xi-rô (tuy nhiên, không dùng nước trái cây có chứa kali) với tỷ lệ từ 3 đến 4ml chất lỏng cho mỗi 1 gam nhựa resin.
- Cần dùng thuốc này cách ít nhất 3 giờ so với các thuốc uống khác.
- Đối với bệnh nhân bị liệt dạ dày, khoảng cách này cần được kéo dài lên khoảng 6 giờ.
- Đường trực tràng: Liều dùng là 30 đến 50 g mỗi 6 giờ.
- Đường dùng này được ưu tiên cho những bệnh nhân đang nôn mửa hoặc có các vấn đề về đường tiêu hóa trên, bao gồm cả tình trạng liệt ruột.
- Nếu có thể, thuốc nên được giữ lại trong trực tràng tối thiểu chín giờ, sau đó cần rửa sạch để loại bỏ resin.
*Trẻ em*
- Đường uống: Liều khuyến nghị là 1g/kg/liều, dùng mỗi 6 giờ một lần; liều tối đa cho mỗi lần dùng là 15 g / liều.
- Đường trực tràng: Liều là 1g/kg/liều, dùng mỗi 2 đến 6 giờ; liều tối đa trong khoảng này là 30 đến 50 g / liều; cần giữ thuốc trong trực tràng ít nhất 15 đến 60 phút.
Tác dụng phụ của Tolevamer
Tác dụng phụ
Không xác định tần suất
- Tăng nồng độ natri trong máu (tăng natri huyết)
- Giảm nồng độ calci trong máu (hạ calci huyết)
- Giảm nồng độ kali trong máu (hạ kali máu)
- Giảm nồng độ kali trong máu (hạ kali máu)
- Giữ natri
- Chán ăn
- Táo bón
- Tiêu chảy
- Phân lỏng
- Buồn nôn
- Nôn
- Chảy máu đường tiêu hóa
- Loét đường tiêu hóa
- Hoại tử ruột
- Thủng ruột
- Viêm đại tràng do thiếu máu cục bộ
Lưu ý khi dùng Tolevamer
Lưu ý chung
- Tolevamer có khả năng liên kết với các loại thuốc uống khác, điều này có thể làm giảm hiệu quả điều trị và mức độ hấp thu qua đường tiêu hóa của chúng. Vì vậy, cần tránh sử dụng đồng thời với các loại thuốc uống khác.
- Bệnh nhân nên uống Tolevamer ít nhất 3 giờ trước hoặc 3 giờ sau khi dùng các thuốc uống khác. Đối với những người mắc chứng liệt dạ dày, khoảng thời gian này cần kéo dài lên khoảng 6 giờ.
- Bệnh nhân được điều trị bằng polystyrene sulfonate, đặc biệt là những người dùng sorbitol, có thể gặp phải tình trạng hẹp đường tiêu hóa, thiếu máu cục bộ đường ruột và các biến chứng nghiêm trọng như hoại tử hoặc thủng ruột. Do đó, không khuyến cáo sử dụng sorbitol cùng lúc với natri polystyrene sulfonate.
- Cần đánh giá nguy cơ hạ kali máu nghiêm trọng ở những bệnh nhân đang dùng thuốc này. Việc theo dõi sát sao các chỉ số sinh hóa và triệu chứng lâm sàng là vô cùng quan trọng trong suốt quá trình điều trị, đặc biệt là với bệnh nhân đang dùng digitalis. Nên ngưng sử dụng nhựa resin khi nồng độ kali huyết thanh giảm xuống còn 5mmol/L.
- Vì nhựa resin có khả năng liên kết các ion canxi và magiê, bệnh nhân có thể bị thiếu hụt các chất điện giải này. Do đó, cần theo dõi bệnh nhân để phát hiện mọi rối loạn điện giải có thể xảy ra.
- Trong trường hợp xuất hiện táo bón nghiêm trọng trên lâm sàng, khuyến nghị ngừng điều trị cho đến khi chức năng đại tiện của bệnh nhân trở lại bình thường. Không được sử dụng các loại thuốc nhuận tràng có chứa magiê.
- Bệnh nhân cần được hướng dẫn duy trì tư thế đúng khi uống nhựa resin nhằm ngăn ngừa nguy cơ hít sặc, có thể dẫn đến các biến chứng về đường hô hấp.
- Đối với trẻ sơ sinh, không nên dùng natri polystyrene sulfonate qua đường uống. Khi dùng thuốc bằng đường trực tràng, cần theo dõi cẩn thận vì liều lượng quá cao hoặc pha loãng không đủ có thể gây tắc nghẽn ruột do nhựa resin. Đặc biệt thận trọng khi sử dụng cho trẻ sinh non hoặc trẻ nhẹ cân do nguy cơ xuất huyết tiêu hóa hoặc hoại tử đại tràng.
- Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân có nguy cơ tăng natri huyết, vì thuốc có chứa natri.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Chưa có dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng nhựa polystyrene sulfonate trong thời kỳ mang thai và cho con bú. Do đó, việc sử dụng thuốc trong các giai đoạn này không được khuyến cáo, trừ khi bác sĩ nhận định rằng lợi ích điều trị vượt trội hơn so với các rủi ro tiềm ẩn.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin về việc sử dụng nhựa polystyrene sulfonate trong thời kỳ mang thai và cho con bú. Vì vậy, việc sử dụng thuốc trong giai đoạn này không được khuyến nghị, trừ khi theo đánh giá của bác sĩ, lợi ích mang lại lớn hơn đáng kể so với nguy cơ có thể xảy ra.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Không có cảnh báo đặc biệt nào được đưa ra.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Việc dùng Tolevamer vượt quá liều lượng khuyến cáo có thể dẫn đến các biểu hiện hạ kali máu, bao gồm tình trạng kích thích, lú lẫn, suy yếu cơ, giảm phản xạ và liệt.
- Một diễn biến nghiêm trọng của các triệu chứng này có thể là ngưng thở.
- Các biến đổi trên điện tâm đồ có thể phù hợp với tình trạng hạ kali máu, đồng thời có thể xuất hiện các rối loạn nhịp tim.
- Ngoài ra, hạ canxi huyết có thể gây ra các cơn tetany.
Cách xử lý khi quá liều Tolevamer
- Cần tiến hành các biện pháp thích hợp để cân bằng lại nồng độ điện giải trong huyết thanh.
- Đồng thời, nhựa Tolevamer phải được loại bỏ khỏi đường tiêu hóa thông qua việc sử dụng thuốc nhuận tràng hoặc thụt tháo phù hợp.
Quên liều và xử trí
- Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, hãy uống ngay khi bạn nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều quy định để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Tolevamer.
uptodate: https://www.uptodate.com/contents/sodium-polystyrene-sulfonate-drug-information?search=Resonium&source=search_result&selectedTitle=1~4&usage_type=default&display_rank=1#F221999
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/1461/smpc#OVERDOSE
Ngày cập nhật: 30/9/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

