Fondaparinux là thuốc chống huyết khối, được chỉ định để điều trị và ngăn ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, cũng như điều trị hội chứng vành cấp. Với cơ chế ức chế yếu tố Xa, fondaparinux giúp ngăn chặn quá trình đông máu và hình thành cục máu đông. Thuốc này được sử dụng dưới dạng tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch, với liều lượng và cách dùng tùy thuộc vào tình trạng bệnh và đối tượng sử dụng.
Tổng quan về Fondaparinux
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Fondaparinux
Loại thuốc
- Thuốc chống huyết khối.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dung dịch tiêm, ống tiêm đóng sẵn chứa natri fondaparinux: 10 mg/ 0,8 ml, 1,5 mg/ 0,3 ml, 2.5 mg/ 0,5 ml, 5 mg/ 0,4 ml.
Chỉ định Fondaparinux
- Thuốc được chỉ định để điều trị cho người trưởng thành mắc huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) cấp tính và thuyên tắc phổi cấp tính (PE). Tuy nhiên, không áp dụng cho bệnh nhân có huyết động không ổn định hoặc những người cần can thiệp làm tan huyết khối hay phẫu thuật cắt bỏ phổi.
- Fondaparinux cũng được dùng để ngăn ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) ở các bệnh nhân trải qua phẫu thuật chỉnh hình lớn, bao gồm gãy khung chậu, thay khớp gối, hoặc thay khớp háng. Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định cho những người phẫu thuật ổ bụng có nguy cơ cao bị biến chứng thuyên tắc huyết khối do tình trạng hạn chế vận động trong giai đoạn bệnh cấp tính.
- Trong hội chứng vành cấp, thuốc này được sử dụng để điều trị tình trạng đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim không có ST chênh lên (UA / NSTEMI).
- Thuốc cũng được chỉ định trong hội chứng vành cấp để điều trị nhồi máu cơ tim có ST chênh lên (STEMI) nhằm giảm nguy cơ tử vong và tái phát nhồi máu cơ tim. Việc này áp dụng cho bệnh nhân trưởng thành đã được điều trị bằng thuốc tiêu huyết khối hoặc những người ban đầu không nhận được các liệu pháp tái tưới máu khác.
Dược lực học
- Fondaparinux hoạt động như một chất ức chế chọn lọc và tổng hợp yếu tố X hoạt hóa (Xa).
- Tác dụng chống huyết khối của fondaparinux xuất phát từ việc nó ức chế chọn lọc yếu tố Xa, thông qua trung gian của antithrombin III (antithrombin).
- Bằng cách gắn kết một cách chọn lọc với antithrombin, fondaparinux làm tăng hoạt tính này lên khoảng 300 lần. Việc vô hiệu hóa yếu tố Xa sẽ làm ngừng quá trình đông máu, đồng thời ngăn chặn cả sự hình thành thrombin lẫn sự phát triển của các cục máu đông.
- Fondaparinux không gây bất hoạt thrombin (Yếu tố II đã hoạt hóa) và cũng không tác động đến tiểu cầu.
Dược động học
Hấp thu
- Fondaparinux được cơ thể hấp thu một cách nhanh chóng và trọn vẹn, với sinh khả dụng tuyệt đối đạt 100%. Nồng độ tối đa trung bình trong huyết tương (C max = 0,34 mg/l) được quan sát sau 2 giờ kể từ khi dùng thuốc. Chỉ mất 25 phút để nồng độ trong huyết tương đạt một nửa giá trị C max trung bình.
Phân bố
- Thuốc này có thể tích phân bố hạn chế, trong khoảng 7 đến 11 lít. Fondaparinux không liên kết đáng kể với protein huyết tương, kể cả yếu tố tiểu cầu 4 (PF4).
Chuyển hóa
- Dù chưa có đánh giá toàn diện, hiện tại không có bằng chứng cho thấy fondaparinux trải qua quá trình chuyển hóa, và đặc biệt là không có dấu hiệu hình thành các chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý.
Thải trừ
- Thuốc có thời gian bán thải (t ½ ) dao động từ 17 đến 21 giờ. Fondaparinux được thải trừ qua thận dưới dạng không đổi, chiếm 64% đến 77% tổng liều.
Tương tác thuốc Fondaparinux
Tương tác thuốc
- Fondaparinux là một chất ức chế yếu đối với các isoenzym CYP2A6, 1A2, 2C9, 2C19, 2D6, 3A4 và 3E1.
- Nguy cơ xuất huyết có thể gia tăng khi fondaparinux được sử dụng đồng thời với các loại thuốc khác có khả năng làm tăng nguy cơ chảy máu.
- Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng thuốc chống đông máu đường uống như warfarin không tác động đến dược động học của fondaparinux.
- Với liều 10 mg được dùng trong các nghiên cứu tương tác, fondaparinux không gây ảnh hưởng đến chỉ số INR (International Normalized Ratio) khi theo dõi tác dụng chống đông của warfarin.
- Các thuốc ức chế tiểu cầu (ví dụ: axit acetylsalicylic), thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) như piroxicam, và digoxin không gây tương tác với dược động học của fondaparinux.
- Ở liều 10 mg được sử dụng trong các nghiên cứu tương tác, fondaparinux không tác động đến thời gian chảy máu ở bệnh nhân dùng axit acetylsalicylic hoặc piroxicam, cũng như không ảnh hưởng đến dược động học của digoxin khi thuốc này đạt trạng thái ổn định.
Chống chỉ định thuốc Fondaparinux
Chống chỉ định
Không nên sử dụng Fondaparinux trong các trường hợp sau đây:
- Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong công thức thuốc.
- Tình trạng chảy máu nghiêm trọng trên lâm sàng.
- Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn ở giai đoạn cấp tính.
- Bệnh nhân bị suy thận nặng, với chỉ số độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút.
- Người bệnh có cân nặng dưới 50 kg khi được chỉ định dự phòng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch.
Liều lượng & cách dùng Fondaparinux
Liều dùng Fondaparinux
Người lớn
Điều trị VTE và PE:
- Đối với người lớn, liều fondaparinux được đề xuất để điều trị thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) và thuyên tắc phổi (PE) là 7,5 mg tiêm dưới da mỗi ngày một lần cho bệnh nhân có cân nặng từ 50 kg đến 100 kg.
- Nếu cân nặng của bệnh nhân dưới 50 kg, liều khuyến nghị là 5 mg.
- Với bệnh nhân có cân nặng trên 100 kg, liều đề xuất là 10 mg.
- Liệu trình điều trị cần được duy trì tối thiểu 5 ngày và cho đến khi liệu pháp kháng đông đường uống đạt hiệu quả đầy đủ (INR dao động từ 2 đến 3).
- Việc điều trị nên được khởi đầu càng sớm càng tốt, thông thường trong vòng 72 giờ.
Dự phòng VTE:
- Phẫu thuật chỉnh hình và ổ bụng: Liều fondaparinux được khuyến nghị là 2,5 mg tiêm dưới da một lần mỗi ngày, bắt đầu sau phẫu thuật.
- Liều đầu tiên không được tiêm trước 6 giờ sau phẫu thuật và chỉ được thực hiện khi đã đảm bảo cầm máu.
- Việc điều trị dự phòng nên được duy trì cho đến khi nguy cơ huyết khối tĩnh mạch giảm đi, thông thường là đến khi bệnh nhân có thể vận động, với thời gian điều trị tối thiểu từ 5 đến 9 ngày sau mổ.
- Đối với bệnh nhân phẫu thuật gãy xương hông, khuyến cáo dự phòng kéo dài đến 35 ngày; thời gian này cũng được đề xuất cho các bệnh nhân trải qua các phẫu thuật chỉnh hình lớn khác.
- Bệnh nhân nội khoa có nguy cơ biến chứng thuyên tắc huyết khối: được khuyến cáo dùng 2,5 mg fondaparinux tiêm dưới da mỗi ngày một lần. Thời gian điều trị cho đối tượng này là từ 5 đến 14 ngày.
Điều trị nhồi máu cơ tim có ST chênh lên:
- Trong điều trị nhồi máu cơ tim có ST chênh lên, liều fondaparinux được khuyến nghị là 2,5 mg mỗi ngày một lần.
- Liều đầu tiên được tiêm tĩnh mạch, trong khi các liều tiếp theo được tiêm dưới da.
- Việc điều trị nên được khởi đầu ngay lập tức sau khi chẩn đoán và tiếp tục trong tối đa 8 ngày hoặc cho đến khi bệnh nhân xuất viện.
Trẻ em
- Fondaparinux không được khuyến nghị dùng cho bệnh nhi dưới 17 tuổi do chưa có đầy đủ thông tin về hiệu quả và mức độ an toàn của thuốc ở nhóm tuổi này.
Đối tượng khác
Người cao tuổi:
- Người cao tuổi không yêu cầu điều chỉnh liều fondaparinux.
- Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân từ 75 tuổi trở lên do khả năng suy giảm chức năng thận.
Suy thận:
- Đối với bệnh nhân suy thận mức độ trung bình, việc sử dụng fondaparinux cần được thực hiện một cách cẩn trọng.
- Chưa có kinh nghiệm lâm sàng đầy đủ đối với bệnh nhân có cân nặng trên 100 kg kèm suy thận (độ thanh thải creatinine từ 30 đến 50 ml/phút); trong trường hợp này, sau liều khởi đầu 10 mg mỗi ngày, có thể cân nhắc giảm liều hàng ngày xuống 7,5 mg.
- Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút).
Suy gan:
- Bệnh nhân suy gan nhẹ hoặc trung bình không cần điều chỉnh liều fondaparinux.
- Tuy nhiên, đối với người bệnh suy gan nặng, cần thận trọng khi chỉ định thuốc.
Cách dùng
- Fondaparinux có thể được dùng bằng cách tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch.
- Khi tiêm dưới da, cần tiêm sâu vào lớp dưới da trong khi bệnh nhân đang ở tư thế nằm.
- Các vị trí tiêm nên được luân phiên giữa các vùng thành bụng trước bên trái và bên phải, cũng như thành bụng sau bên trái và bên phải.
- Đối với đường tiêm tĩnh mạch (chỉ áp dụng cho liều khởi đầu ở bệnh nhân STEMI), thuốc có thể được tiêm trực tiếp hoặc pha loãng trong một túi nhỏ dung dịch nước muối sinh lý 0,9% (25 ml hoặc 50 ml) và truyền qua đường tĩnh mạch hiện có.
- Để tránh mất thuốc từ bơm tiêm đóng sẵn, không nên loại bỏ bọt khí trước khi tiêm.
- Sau khi hoàn tất tiêm, cần xả sạch ống truyền bằng nước muối để đảm bảo toàn bộ lượng thuốc đã được đưa vào cơ thể.
- Nếu sử dụng túi nhỏ để truyền, thời gian truyền tĩnh mạch nên kéo dài từ 1 đến 2 phút.
Tác dụng phụ của Fondaparinux
Thường gặp
- Các biểu hiện chảy máu (bao gồm xuất huyết tiêu hóa, tiểu máu, tụ máu, chảy máu cam, ho ra máu, xuất huyết âm đạo tử cung, tụ huyết khối, chảy máu mắt, ban xuất huyết, bầm tím).
Ít gặp
- Thiếu máu, giảm số lượng tiểu cầu.
- Đau đầu, cảm giác buồn nôn, nôn mửa.
- Rối loạn chức năng gan, tăng nồng độ men gan.
Hiếm gặp
- Đau bụng, cảm giác chóng mặt, các loại chảy máu khác (bao gồm chảy máu gan, chảy máu sau phúc mạc, xuất huyết nội sọ/xuất huyết trong não), tăng số lượng tiểu cầu.
- Ban đỏ, ngứa, các phản ứng dị ứng (trong đó có những báo cáo rất hiếm về phù mạch, phản ứng phản vệ/sốc phản vệ).
- Các phản ứng tại vị trí tiêm.
Không xác định tần suất
- Cảm giác đau, phù nề.
Lưu ý khi dùng Fondaparinux
Lưu ý chung
- Fondaparinux tuyệt đối không được dùng theo đường tiêm bắp.
- Có rất ít dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng fondaparinux ở những bệnh nhân có tình trạng huyết động không ổn định; đồng thời, chưa có kinh nghiệm điều trị ở các trường hợp cần tiêu huyết khối, phẫu thuật lấy huyết khối tắc mạch hoặc đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ.
Nguy cơ xuất huyết
- Nên thận trọng khi sử dụng fondaparinux cho những bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao, bao gồm những người mắc các rối loạn đông máu bẩm sinh hoặc mắc phải (ví dụ: số lượng tiểu cầu dưới 50.000/mm³), bệnh loét đường tiêu hóa đang hoạt động, xuất huyết nội sọ gần đây hoặc ngay sau phẫu thuật não, tủy sống hoặc mắt.
- Tương tự như các thuốc chống đông máu khác, fondaparinux cần được dùng cẩn trọng ở bệnh nhân vừa trải qua phẫu thuật trong vòng 3 ngày và chỉ khi có bằng chứng hình thành huyết khối trong quá trình phẫu thuật.
- Các tác nhân có thể làm tăng nguy cơ chảy máu không nên được dùng đồng thời với fondaparinux, bao gồm desirudin, thuốc tiêu sợi huyết, thuốc đối kháng thụ thể GP IIb/IIIa, heparin, heparinoid, hoặc heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH).
- Cần hết sức thận trọng khi sử dụng đồng thời fondaparinux với các thuốc chống kết tập tiểu cầu khác (như axit acetylsalicylic, dipyridamole, sulfinpyrazone, ticlopidine hoặc clopidogrel) và các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID). Nếu việc phối hợp là cần thiết, phải theo dõi bệnh nhân chặt chẽ.
- Đối với những bệnh nhân đang được điều trị huyết khối tĩnh mạch (VTE) bằng fondaparinux (không phải dự phòng), không nên thực hiện gây tê tủy sống hoặc ngoài màng cứng trong trường hợp phẫu thuật.
Bệnh nhân có tiền sử giảm tiểu cầu do Heparin (HIT)
- Fondaparinux nên được sử dụng thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử HIT. Hiệu quả và độ an toàn của fondaparinux ở bệnh nhân HIT týp II chưa được nghiên cứu chính thức.
Dị ứng với Latex
- Nắp bảo vệ kim tiêm của bơm tiêm đóng sẵn chứa latex, có khả năng gây ra phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với chất này.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện không có dữ liệu lâm sàng về việc phụ nữ mang thai tiếp xúc với fondaparinux. Do đó, fondaparinux không nên được kê đơn cho phụ nữ có thai trừ khi được đánh giá là thực sự cần thiết.
- Phân loại thai kỳ của FDA: Nhóm B.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Fondaparinux được bài tiết qua sữa chuột, tuy nhiên, chưa có thông tin về việc fondaparinux có bài tiết qua sữa mẹ ở người hay không. Vì vậy, không khuyến cáo cho con bú trong thời gian điều trị bằng fondaparinux.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có nghiên cứu nào được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Việc sử dụng Fondaparinux với liều lượng vượt quá mức khuyến nghị có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết.
Cách xử lý khi quá liều
- Hiện tại, không có thuốc giải độc đặc hiệu nào được biết đến cho Fondaparinux.
- Nếu xảy ra quá liều dẫn đến các biến chứng chảy máu, cần ngưng ngay việc điều trị và xác định nguyên nhân chính.
- Cần xem xét áp dụng các biện pháp can thiệp phù hợp như phẫu thuật cầm máu, thay máu, truyền huyết tương tươi, hoặc thay huyết tương.
Quên liều và xử trí
- Vì thuốc này chỉ được sử dụng trong bệnh viện dưới sự giám sát của nhân viên y tế, khả năng bệnh nhân quên liều là rất thấp.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Fondaparinux
Drugbank.vn: https://drugbank.vn/thuoc/Arixtra&VN-22281-19
Drugbank.vn: https://drugbank.vn/thuoc/Arixtra&VN-22281-19
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/fondaparinux.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/fondaparinux.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/3359/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/3359/smpc
Ngày cập nhật: 18/7/2021

