Milrinone: Ức chế chọn lọc phosphodiesterase typ 3, điều trị suy tim sung huyết

bởi thuvienbenh

Milrinone là thuốc ức chế chọn lọc phosphodiesterase typ 3, được chỉ định để điều trị suy tim sung huyết đã mất bù và cung cấp hỗ trợ tim mạch cho các trường hợp suy tim nghiêm trọng. Thuốc này hoạt động bằng cách tăng cường co bóp cơ tim và giãn mạch trực tiếp, giúp cải thiện chức năng tim và giảm các triệu chứng.

Tổng quan về Milrinone

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Milrinone (milrinon)

Loại thuốc

  • Thuốc ức chế chọn lọc phosphodiesterase typ 3.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Thuốc tiêm tĩnh mạch: 1 mg/ml (10 ml, 20 ml, 50 ml).

Chỉ định Milrinone

  • Thuốc được chỉ định để điều trị trong thời gian ngắn cho tình trạng suy tim sung huyết đã mất bù.
  • Cung cấp hỗ trợ tim mạch cho các trường hợp suy tim nghiêm trọng không đáp ứng với các phác đồ điều trị khác.
  • Nhằm mục đích làm giảm các triệu chứng ở bệnh nhân mắc suy tim giai đoạn cuối không thể tiến hành ghép tim.
  • Quản lý suy tim cấp tính gây ra bởi sốc nhiễm khuẩn và suy tim xảy ra sau phẫu thuật tim ở trẻ em.

Dược lực học

  • Milrinone là một chất trợ tim có cấu trúc hóa học tương đồng với inamrinon.
  • Cấu trúc của nó không giống với các thuốc trợ tim truyền thống như glycosid tim hoặc các catecholamin.
  • Milrinone hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc phosphodiesterase, mang lại hiệu ứng tăng cường co bóp cơ tim và giãn mạch trực tiếp.
  • Phương thức milrinone ảnh hưởng đến khả năng co bóp của tim khác biệt so với các thuốc trợ tim khác, bao gồm glycosid tim, catecholamin và thuốc chẹn beta-adrenergic.
  • Mặc dù cơ chế tác dụng đầy đủ của milrinone vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn, nhưng thuốc này được biết là ức chế chọn lọc hoạt động của phosphodiesterase trên AMP vòng trong tế bào cơ tim và cơ thành mạch máu, từ đó làm tăng nồng độ AMP vòng nội bào.
  • Sự gia tăng AMP vòng nội bào dẫn đến tăng ion hóa calci bên trong tế bào, thúc đẩy việc tăng cường dòng calci đi vào tế bào, kết quả là làm tăng khả năng co bóp của cơ tim.
  • Bên cạnh các tác dụng tăng cường co bóp cơ tim và giãn mạch, milrinone còn có ảnh hưởng nhẹ đến nhịp tim.
  • Khả năng tác động trực tiếp của milrinone lên cơ trơn thành mạch máu được minh chứng qua mối liên hệ giữa liều dùng/nồng độ thuốc trong huyết tương và sự gia tăng lưu lượng máu ở cẳng tay ở bệnh nhân suy tim sung huyết.
  • Khác với glycosid tim, milrinone không gây ức chế hoạt động của enzym natri-kali adenosin triphosphatase, và tác dụng tăng cường co bóp cơ tim của nó không liên quan đến kích thích thụ thể beta-adrenergic.
  • Hiệu quả tăng cường co bóp cơ tim và giãn mạch được quan sát thấy ở bệnh nhân khi nồng độ milrinone trong huyết tương đạt mức 100-300 nanogram/ml.
  • Các nghiên cứu thực hiện trên cả người khỏe mạnh và bệnh nhân suy tim sung huyết đã chỉ ra rằng milrinone cải thiện cung lượng tim, áp lực mao mạch phổi và sức cản mạch máu, đồng thời ít ảnh hưởng đến nhịp tim và mức tiêu thụ oxy của cơ tim.
  • Milrinone mang lại hiệu quả trợ tim tích cực mà không gây độc tính cho tim ở các bệnh nhân đã được điều trị đầy đủ bằng digitalis.
  • Ở bệnh nhân suy tim sung huyết, việc tiêm tĩnh mạch milrinone làm tăng khả năng co bóp của cơ tim một cách phụ thuộc vào liều, đồng thời cải thiện chức năng tâm trương, được thể hiện qua sự tăng cường giãn nở của thất trái trong giai đoạn tâm trương.
  • Sự cải thiện chức năng thất trái không đi kèm với các dấu hiệu thiếu máu cơ tim trên điện tâm đồ.
  • Ở những người khỏe mạnh, milrinone có khả năng trực tiếp làm tăng sức co bóp của cơ tim.
  • Với liều điều trị thông thường, milrinone làm tăng cung lượng tim khoảng 25-40% mà không gây tăng đáng kể nhịp tim; áp lực động mạch phổi giảm tương ứng và sức cản mạch máu ngoại vi giảm khoảng 15-30%.
  • Các hiệu ứng huyết động học của thuốc thường bắt đầu biểu hiện trong khoảng 5-15 phút sau khi tiêm tĩnh mạch.
  • Nồng độ milrinone trong huyết tương có mối tương quan với các tác dụng trên hệ tim mạch.
  • Phản ứng huyết động từ milrinone được duy trì trong suốt quá trình truyền tĩnh mạch liên tục kéo dài khoảng 48-72 giờ.
  • Hiện không có bằng chứng về hiện tượng dung nạp thuốc nhanh chóng trong thời gian ngắn (dưới 48 giờ).
Xem thêm:  Coagulation Factor IX (Recombinant) là gì? Chỉ định, công dụng và những lưu ý

Dược động học

Hấp thu

  • Mặc dù milrinone có khả năng hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường uống, nhưng thuốc này chỉ được dùng dưới dạng tiêm tĩnh mạch.
  • Sau khi tiêm tĩnh mạch, sự cải thiện về chức năng huyết động thường xuất hiện trong khoảng 5-15 phút. Các đáp ứng huyết động này thường được duy trì khi thuốc được truyền tĩnh mạch liên tục trong 48-72 giờ.
  • Các nghiên cứu dược động học ở trẻ em cho thấy nồng độ milrinone huyết tương ở trạng thái cân bằng ở nhóm bệnh nhi thấp hơn so với người lớn khi dùng cùng một liều lượng, và độ thanh thải milrinone ở trẻ em cũng diễn ra nhanh hơn người lớn.

Phân bố

  • Khoảng 70% lượng thuốc gắn kết với protein huyết tương; thể tích phân bố của milrinone là 0,38 lít/kg.

Chuyển hóa

  • Chưa có thông tin về quá trình chuyển hóa của thuốc.

Thải trừ

  • Thuốc được đào thải chủ yếu qua đường tiết niệu, với một lượng nhỏ được bài tiết qua phân.
  • Cụ thể, 83% liều thuốc được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không thay đổi, và 12% được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa O-glucuronid.
  • Milrinone được đào thải nhanh chóng; sau khi uống khoảng 2 giờ, có tới 60% thuốc được bài tiết vào nước tiểu, và con số này tăng lên 90% sau 8 giờ.
  • Thời gian bán thải của thuốc là khoảng 2,3 giờ, với độ thanh thải là 0,13 lít/kg/giờ. Ở những bệnh nhân suy giảm chức năng thận, thời gian bán thải này sẽ tăng lên và cần phải điều chỉnh liều lượng.

Tương tác thuốc Milrinone

Tương tác với các thuốc khác

  • Kinh nghiệm về việc sử dụng milrinone đồng thời với các thuốc khác còn hạn chế. Tuy nhiên, milrinone đã được dùng phối hợp với các dược chất sau đây mà không ghi nhận bất kỳ tác dụng bất lợi bất thường nào: glycosid tim, lidocain, quinidin, hydralazin, prazosin, isosorbid dinitrat, nitroglycerin, clorthalidon, furosemid, hydroclorothiazid, spironolacton, captopril, heparin, warfarin, diazepam, insulin và các chất bổ sung kali.

Tương kỵ thuốc

  • Dung dịch tiêm milrinone lactat không tương thích với furosemide, bumetanide và procainamide HCl.
  • Thuốc không được pha loãng với dung dịch natri bicarbonat.
  • Ngoài ra, milrinone có tương kỵ vật lý với imipenem – natri cilastatin.

Chống chỉ định thuốc Milrinone

  • Không chỉ định để điều trị dài hạn cho tình trạng suy tim mạn tính.
  • Chống chỉ định ở những người bệnh có tiền sử quá mẫn với milrinone, inamrinon hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
  • Không sử dụng cho bệnh nhân bị hẹp van tim dẫn đến hạn chế cung lượng tim.
  • Chống chỉ định đối với người bệnh đang dùng inamrinon.
  • Không được sử dụng khi bệnh nhân có tình trạng giảm thể tích máu nghiêm trọng.

Liều lượng & cách dùng Milrinone

Milrinone thường được dùng dưới dạng milrinone lactat, với liều lượng được tính dựa trên hoạt chất milrinone (trong đó 1,43 mg milrinone lactat tương ứng với 1 mg milrinone).

Xem thêm:  Chromic nitrate là chất gì? Vai trò và ứng dụng y học

Người lớn

Liều điều trị suy tim cấp mất bù:

  • Liều khởi đầu: 50 microgram/kg, tiêm tĩnh mạch chậm trong tối thiểu 10 phút, sau đó tiến hành truyền tĩnh mạch liều duy trì và điều chỉnh theo đáp ứng huyết động.
  • Liều duy trì: Truyền tĩnh mạch với tốc độ 0,375-0,75 microgam/kg/phút. Tốc độ này cần được điều chỉnh tùy thuộc vào phản ứng huyết động và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân, bao gồm cả việc đánh giá cung lượng tim và áp lực mao mạch phổi bít.
  • Tổng liều milrinone, bao gồm cả liều khởi đầu và liều duy trì, không được vượt quá 1,13 mg/kg/ngày. Thời gian điều trị sẽ được quyết định dựa trên đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân (thời gian này trong các nghiên cứu lâm sàng thường dưới 48 giờ).

Liều điều trị cho những trường hợp suy tim khác:

  • Đối với các tình trạng suy tim nặng đe dọa tính mạng, sốc tim và các dạng sốc khác mà liệu pháp catecholamin không mang lại hiệu quả, milrinone được dùng phối hợp với catecholamin.
  • Liều khởi đầu: 50 microgram/kg, tiêm tĩnh mạch chậm trong khoảng thời gian tối thiểu 10 phút, sau đó tiếp tục duy trì và điều chỉnh theo đáp ứng huyết động.
  • Liều duy trì: Truyền tĩnh mạch 0,375-0,75 microgram/kg/phút, kéo dài trong 2-3 ngày. Việc điều chỉnh liều cần dựa vào huyết áp và các chỉ số tim mạch khác.

Trẻ em

Điều trị suy tim cấp, sốc nhiễm khuẩn, giảm cung lượng tim sau phẫu thuật:

  • Liều khởi đầu: 50-75 microgram/kg truyền tĩnh mạch chậm trong khoảng 30-60 phút. Cần giảm liều nếu có dấu hiệu nguy cơ hạ huyết áp.
  • Liều duy trì: Truyền tĩnh mạch liên tục 30-45 microgam/kg/giờ, thời gian điều trị kéo dài 2-3 ngày (đối với bệnh nhân sau phẫu thuật tim, thời gian sử dụng thường là 12 giờ).

Đối tượng khác

Suy thận:

  • Cần điều chỉnh giảm liều milrinone truyền tĩnh mạch phụ thuộc vào độ thanh thải creatinin. Đối với bệnh nhân có Clcr ≤ 50 ml/phút, liều lượng được hiệu chỉnh dựa trên chỉ số Clcr như sau:

| Độ thanh thải creatinin (ml/phút/1,73 m2) | Liều dùng (microgam/kg/phút) |

|—|—|

| 50 | 0,43 |

| 40 | 0,38 |

| 30 | 0,33 |

| 20 | 0,28 |

| 10 | 0,23 |

| 5 | 0,20 |

Người cao tuổi:

  • Hiện không có khuyến cáo liều lượng cụ thể nào cho đối tượng này. Việc điều chỉnh liều là không cần thiết, trừ khi có liên quan đến tình trạng suy thận.

Cách dùng

  • Milrinone được khởi đầu bằng cách tiêm chậm trực tiếp vào tĩnh mạch trong 10 phút, sau đó chuyển sang truyền tĩnh mạch liên tục.
  • Tiêm tĩnh mạch trực tiếp: Milrinone lactat có thể sử dụng mà không cần pha loãng, tuy nhiên, để đạt tổng thể tích 10-20 ml, thuốc thường được pha loãng với dung dịch tiêm glucose 5% hoặc natri clorid 0,9%.
  • Truyền tĩnh mạch liên tục: Pha lọ thuốc chứa 10 mg, 20 mg hoặc 50 mg milrinone với dung dịch tiêm glucose 5% hoặc natri clorid 0,9% theo các thể tích tương ứng là 40 ml, 80 ml, hoặc 200 ml, nhằm đạt được dung dịch có nồng độ 200 microgram/ml.
  • Việc sử dụng milrinone chỉ được thực hiện cho bệnh nhân đang điều trị tại phòng hồi sức tích cực, do yêu cầu giám sát huyết động chặt chẽ.

Tác dụng phụ của Milrinone

Thường gặp

  • Tăng nhịp tim trên tâm thất và nhịp tim nhanh thất, cùng với rối loạn trong quá trình dẫn truyền tín hiệu từ tâm nhĩ xuống tâm thất.
  • Huyết áp hạ, cảm giác đau thắt ngực do co thắt mạch vành, và đau đầu.
Xem thêm:  Nelfinavir: Giải pháp ức chế Protease trong điều trị nhiễm HIV/AIDS

Ít gặp

  • Mức kali trong máu giảm, biểu hiện run ở tay, tình trạng xuất huyết do giảm tiểu cầu, co thắt đường hô hấp (phế quản), phản ứng phản vệ, rung tâm nhĩ, sưng tại vị trí tiêm, chức năng gan bị suy giảm, nhồi máu cơ tim, và rối loạn nhịp tim xoắn đỉnh.

Hiếm gặp

  • Phản ứng sốc phản vệ, các biểu hiện trên da như phát ban.

Không xác định tần suất

  • Số lượng tế bào hồng cầu và/hoặc nồng độ huyết sắc tố giảm, các phản ứng cục bộ tại vị trí tiêm truyền, và xuất huyết trong não thất.

Lưu ý khi dùng Milrinone

Lưu ý chung

  • Việc dùng milrinone chỉ giới hạn ở đường tiêm tĩnh mạch và trong thời gian ngắn.
  • Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân bị hẹp van động mạch chủ hoặc van động mạch phổi; hoàn toàn không nên dùng cho các trường hợp hẹp nghiêm trọng.
  • Bệnh nhân mắc bệnh cơ tim phì đại cần được điều trị milrinone một cách cẩn trọng.
  • Ở những cá nhân có nguy cơ cao, milrinone có thể khởi phát các rối loạn nhịp tim, bao gồm rối loạn nhịp thất (như ngoại tâm thu thất, nhịp nhanh thất) hoặc rối loạn nhịp trên thất (như rung nhĩ, cuồng nhĩ).
  • Cần đặc biệt lưu ý khi dùng milrinone trong các trường hợp dưới đây:
  • Trong quá trình điều trị milrinone, nếu huyết áp giảm đáng kể, cần ngưng truyền dịch cho đến khi huyết áp ổn định trở lại, sau đó có thể tiếp tục truyền với liều lượng thấp hơn. Không nên khởi đầu điều trị milrinone nếu bệnh nhân đã có tình trạng huyết áp thấp trước đó.
  • Đối với bệnh nhân bị rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ, milrinone có thể thúc đẩy quá trình dẫn truyền từ tâm nhĩ xuống tâm thất; việc sử dụng các glucosid trợ tim có thể được xem xét.
  • Bệnh nhân đã được điều trị bằng thuốc lợi tiểu liều cao trước đó, nếu có dấu hiệu nghi ngờ về mất cân bằng nước và điện giải, cần được theo dõi điện giải đồ chặt chẽ.
  • Không nên dùng milrinone để điều trị nhồi máu cơ tim cấp tính.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Milrinone được xếp loại C cho thai kỳ. Hiện tại, chưa có dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng thuốc này ở phụ nữ có thai. Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng milrinone có khả năng gây hại cho thai nhi. Do đó, nhà sản xuất khuyến nghị chỉ nên sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai khi lợi ích mong đợi vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện chưa rõ liệu thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Cần thận trọng khi dùng milrinone cho phụ nữ đang cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào được tiến hành để đánh giá tác động của milrinone đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Việc dùng milrinone với liều lượng vượt mức có thể dẫn đến tình trạng huyết áp hạ thấp và rối loạn nhịp tim.

Cách xử lý khi quá liều

  • Trong trường hợp quá liều, cần ngưng ngay việc sử dụng milrinone. Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu; do đó, các biện pháp hỗ trợ và phương tiện cấp cứu phải luôn sẵn sàng.

Quên liều và xử trí

  • Do milrinone là thuốc được quản lý và sử dụng trực tiếp bởi các chuyên gia y tế, khả năng bỏ sót một liều là rất khó xảy ra.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Milrinone (milrinon)

https://www.drugs.com/monograph/milrinonee.html

https://www.drugs.com/monograph/milrinonee.html

https://www.medicines.org.uk/emc/product/11551/smpc

https://www.medicines.org.uk/emc/product/11551/smpc

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015

Ngày cập nhật: 26/7/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0