Dihydrotachysterol, một dạng của vitamin D4, được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị các tình trạng như còi xương hoặc nhuyễn xương, cũng như kiểm soát hạ calci huyết. Với khả năng làm tăng nồng độ canxi trong huyết thanh, dihydrotachysterol hỗ trợ điều trị các rối loạn về xương và khoáng chất. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về chỉ định, liều lượng, và các lưu ý khi sử dụng dihydrotachysterol.
Tổng quan về Dihydrotachysterol
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Vitamin D4.
Loại thuốc
- Vitamin và khoáng chất.
Dạng bào chế
- Viên nang: 125 mg, 0,5 mg.
- Dạng dung dịch: 1 mg/ml, 0,25 mg/ml.
- Viên nén: 0,125 mg, 0,2 mg, 0,25 mg, 0,4 mg.
Chỉ định Dihydrotachysterol
- Dihydrotachysterol được chỉ định để ngăn ngừa và điều trị các tình trạng như còi xương hoặc nhuyễn xương.
- Thuốc cũng được dùng để kiểm soát tình trạng hạ calci huyết phát sinh từ suy tuyến cận giáp hoặc giả tuyến cận giáp.
- Các chỉ định khác bao gồm điều trị còi xương phụ thuộc vitamin D, còi xương hoặc nhuyễn xương thứ phát sau khi dùng liều cao thuốc chống co giật kéo dài, loạn dưỡng xương do thận giai đoạn đầu, loãng xương (khi kết hợp với bổ sung canxi), và giảm phosphate huyết liên quan đến hội chứng Fanconi (cùng với điều trị nhiễm toan).
Dược lực học
- Dihydrotachysterol trải qua quá trình hydroxyl hóa tại gan để tạo thành 25-hydroxydihydrotachysterol, đây là thành phần có hoạt tính dược lý của thuốc.
- Chất này không cần trải qua quá trình hydroxyl hóa bổ sung ở thận và được xem là một chất tương tự của 1,25-dihydroxyvitamin D.
- Dihydrotachysterol có khả năng làm tăng nồng độ canxi trong huyết thanh bằng cách kích thích sự hấp thu canxi tại ruột và huy động canxi từ xương, ngay cả khi không có hormone tuyến cận giáp và mô thận.
- Ngoài ra, dihydrotachysterol còn thúc đẩy quá trình bài tiết phosphat qua thận.
Dược động học
Hấp thu
- Dihydrotachysterol thể hiện các đặc tính về tác dụng và dược động học tương tự như vitamin D3, bao gồm cả nguy cơ độc tính kéo dài.
- Thuốc thúc đẩy sự hấp thu canxi và phosphat từ ruột non, đồng thời kích thích việc huy động canxi từ xương vào máu và tăng cường tái hấp thu phosphat ở ống thận.
Phân bố
- Dihydrotachysterol tích lũy và được lưu trữ trong các mô như gan, mô mỡ, da, cơ và xương.
Thải trừ
- Thuốc được bài tiết ra khỏi cơ thể chủ yếu qua đường phân.
Tương tác thuốc Dihydrotachysterol
- Việc sử dụng đồng thời thuốc lợi tiểu thiazide ở bệnh nhân suy tuyến cận giáp đang dùng dihydrotachysterol có thể dẫn đến tình trạng tăng calci huyết.
- Các loại thuốc sau đây có khả năng tương tác với dihydrotachysterol: Cholestyramine, colestipol, digoxin, dầu khoáng, orlistat, cũng như các thuốc chống co giật và thuốc điều trị động kinh.
Chống chỉ định thuốc Dihydrotachysterol
- Chống chỉ định với những bệnh nhân có nồng độ calci huyết cao, những người có độ nhạy cảm bất thường với tác dụng của vitamin D, hoặc đã được chẩn đoán mắc chứng tăng vitamin D (hypervitaminosis D).
Liều lượng & cách dùng Dihydrotachysterol
- Liều lượng cần được điều chỉnh riêng biệt cho từng bệnh nhân, tùy thuộc vào bản chất và mức độ nghiêm trọng của tình trạng rối loạn. Mục tiêu là duy trì nồng độ canxi huyết thanh trong khoảng từ 9 đến 10 mg trên 100 ml.
- Liều khởi đầu: 0,8 mg đến 2,4 mg mỗi ngày trong vài ngày.
- Liều duy trì: 0,2 mg đến 1,0 mg mỗi ngày theo yêu cầu đối với nồng độ canxi huyết thanh bình thường.
- Liều duy trì trung bình là 0,6 mg mỗi ngày.
- Có thể được bổ sung với 10 đến 15 g canxi lactat hoặc gluconat bằng đường uống mỗi ngày.
Người lớn có chứng hạ calci huyết:
- Liều khởi đầu: 0,25 đến 0,8 mg, mỗi ngày một lần, trong vài ngày.
- Liều duy trì: 0,2 đến 1 mg, uống mỗi ngày một lần.
Người lớn có bệnh suy tuyến cận giáp:
- Liều khởi đầu: 0,8 đến 2,4 mg, mỗi ngày một lần, trong 4 ngày.
- Liều duy trì: 0,2 đến 1 mg, uống mỗi ngày một lần.
Người lớn nhằm giảm phosphate huyết:
- Liều khởi đầu: 0,8 đến 2,4 mg, mỗi ngày một lần, trong vài ngày.
- Liều duy trì: 0,2 đến 1 mg, uống mỗi ngày một lần.
Người lớn có bệnh loãng xương:
- 0,6 mg, mỗi ngày một lần, kết hợp dùng với florua và canxi.
Người lớn có chứng loạn dưỡng xương thận:
- 0,1 đến 0,6 mg, mỗi ngày một lần.
Người lớn có bệnh còi xương:
- 0,5 mg, uống một lần hoặc 13-50 mcg / ngày, uống cho đến khi lành bệnh.
Trẻ em có bệnh suy tuyến cận giáp:
- Liều cho trẻ sơ sinh: 0,05 đến 0,1 mg, mỗi ngày một lần.
- Liều cho trẻ sơ sinh và trẻ em, liều khởi đầu: 1 đến 5 mg, uống mỗi ngày một lần, trong 4 ngày, liều duy trì: 0,5 đến 1,5 mg, mỗi ngày một lần.
Trẻ em có bệnh loạn dưỡng xương thận:
- 0,1 đến 0,5 mg, mỗi ngày một lần.
Tác dụng phụ của Dihydrotachysterol
- Cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng nào, bao gồm phát ban, khó thở, hoặc sưng ở mặt, môi, lưỡi, hoặc cổ họng.
- Hãy ngưng dùng dihydrotachysterol và liên hệ với bác sĩ ngay lập tức nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng sau:
- Đau xương, cảm giác cứng dưới da.
- Mắt tăng nhạy cảm với ánh sáng.
- Mắt đỏ hoặc có dịch tiết.
- Sụt cân.
- Miệng có vị kim loại.
- Tăng tần suất đi tiểu, đặc biệt vào ban đêm.
- Cảm giác buồn nôn, nôn mửa.
- Đau bụng dữ dội.
- Sốt cao.
- Nhịp tim bất thường.
- Bạn có thể tiếp tục dùng dihydrotachysterol nhưng nên thảo luận với bác sĩ nếu gặp các tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn như:
- Khô da.
- Thay đổi thói quen đại tiện.
- Khô miệng.
- Đau cơ.
Lưu ý khi dùng Dihydrotachysterol
Lưu ý chung
- Khoảng cách giữa liều điều trị hiệu quả và liều gây độc của thuốc có sự khác biệt giữa các bệnh nhân, do đó, phác đồ liều lượng cần được cá nhân hóa và điều chỉnh định kỳ.
- Cần sử dụng dihydrotachysterol một cách cẩn trọng ở những bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng rối loạn nhịp tim, mất cân bằng điện giải, hoặc suy giảm chức năng thận và gan mật.
- Đối với bệnh nhân mắc loạn dưỡng xương do thận kèm theo tăng phosphat máu, việc duy trì nồng độ phospho huyết thanh ở mức bình thường là cần thiết. Điều này có thể đạt được bằng cách hạn chế phosphat trong chế độ ăn và/hoặc sử dụng gel nhôm như một chất gắn kết phosphat ở ruột để ngăn ngừa hiện tượng vôi hóa di căn.
- Do thuốc có thể gây rối loạn nồng độ calci trong huyết thanh, dihydrotachysterol chỉ nên được chỉ định cho phụ nữ mang thai hoặc bệnh nhân có sỏi thận khi lợi ích lâm sàng dự kiến lớn hơn đáng kể so với các rủi ro tiềm ẩn.
- Để phòng ngừa tình trạng tăng calci huyết, quá trình điều trị phải luôn được theo dõi chặt chẽ thông qua việc xác định thường xuyên nồng độ calci trong máu, đảm bảo mức này được duy trì trong giới hạn bình thường.
Lưu ý cho phụ nữ có thai và cho con bú
- Hiện chưa có các nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát được thực hiện trên phụ nữ có thai. Dihydrotachysterol chỉ nên được sử dụng trong thời kỳ mang thai nếu lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.
- Chưa có nghiên cứu nào chứng minh thuốc này có bài tiết qua sữa mẹ, do đó cần thận trọng khi chỉ định dihydrotachysterol cho phụ nữ đang cho con bú.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Mức độ độc tính của dihydrotachysterol có điểm tương đồng với tình trạng quá liều vitamin D.
- Các biểu hiện của quá liều thuốc bao gồm các dấu hiệu của tăng calci huyết, ví dụ như: cảm giác suy nhược, đau đầu, ăn không ngon, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng co thắt, tiêu chảy, táo bón, cảm giác chóng mặt, ù tai, mất khả năng phối hợp vận động, giảm trương lực cơ, tình trạng lơ mơ, trầm cảm, suy giảm trí nhớ, mất phương hướng, nhìn thấy ảo giác, ngất xỉu và hôn mê.
- Ngoài ra, chức năng thận có thể bị suy giảm, dẫn đến tình trạng tiểu nhiều, tiểu đêm và có albumin trong nước tiểu.
- Việc dùng dihydrotachysterol có khả năng dẫn đến vôi hóa lan rộng ở các mô mềm, bao gồm cơ tim, hệ thống mạch máu, thận và phổi.
- Các trường hợp tử vong có thể phát sinh do suy tim hoặc suy thận.
Cách xử lý khi quá liều
- Để xử trí tình trạng quá liều, cần ngưng dùng dihydrotachysterol ngay lập tức; bệnh nhân nên nghỉ ngơi tại giường, tăng cường uống chất lỏng, tuân thủ chế độ ăn ít canxi và sử dụng thuốc nhuận tràng.
- Trong các trường hợp tăng calci huyết đi kèm với mất nước, hôn mê hoặc tăng ure huyết, bệnh nhân đòi hỏi một phương pháp điều trị tích cực hơn.
- Truyền dịch muối đường tĩnh mạch có thể thúc đẩy sự bài tiết canxi qua đường tiểu một cách nhanh chóng và đáng kể, do đó đây là biện pháp ưu tiên hàng đầu.
- Các thuốc lợi tiểu quai (như furosemide hoặc axit ethacrynic) có thể được sử dụng kết hợp với truyền dịch muối để tăng cường thêm quá trình thải trừ canxi qua thận.
- Các phương pháp điều trị bổ sung đã được ghi nhận bao gồm lọc máu hoặc dùng các chất như citrat, sulfat, phosphat, corticosteroid, EDTA (axit ethylenediaminetetraacetic) và mithramycin, tùy theo các phác đồ điều trị phù hợp.
Quên liều và xử trí
- Khi bệnh nhân bỏ lỡ một liều thuốc, họ nên dùng ngay khi nhận ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình định sẵn.
- Tuyệt đối không được dùng hai liều cùng lúc để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
https://www.sciencedirect.com/topics/agricultural-and-biological-sciences/dihydrotachysterol
https://www.bartonhealth.org/tahoe/health-library/dihydrotachysterol-7075.aspx?iid=26_193
https://www.drugs.com/mtm/dihydrotachysterol.html
https://www.rxlist.com/dht-drug.htm#medguide
https://go.drugbank.com/drugs/DB01070
http://vi.remedy-info.com/digidrotahisterol.html
https://www.wikidoc.org/index.php/Dihydrotachysterol
https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Vitamin-D4#section=Chemical-Co-Occurrences-in-Literature

