Sinecatechins: Cách dùng và công dụng điều trị mụn cóc sinh học bên ngoài hoặc hậu môn

bởi thuvienbenh

Thuốc Sinecatechins là một chất chống oxy hóa, được chỉ định để điều trị mụn cóc sinh dục ngoài và quanh hậu môn do vi rút HPV gây ra. Với dạng thuốc mỡ 15%, Sinecatechins được sử dụng tại chỗ để chữa trị các tổn thương này, đặc biệt là ở những người có hệ miễn dịch suy yếu. Bài viết sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, cách dùng, tương tác thuốc và các lưu ý khi sử dụng Sinecatechins.

Tổng quan về Sinecatechins

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Sinecatechin

Loại thuốc

  • Chất chống oxy hóa.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Thuốc mỡ 15%.

Chỉ định Sinecatechins

  • Thuốc được chỉ định để chữa trị các loại mụn cóc sinh dục bên ngoài và mụn cóc quanh khu vực hậu môn (còn gọi là condylomata acuminata), những tổn thương này do vi rút HPV gây ra ở những người có hệ miễn dịch suy yếu.
  • Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) đề xuất rằng các mụn cóc sinh dục ngoài do HPV nên được xử lý bằng các phương pháp điều trị sau: liệu pháp bôi tại chỗ mà bệnh nhân tự thực hiện (gồm imiquimod, podofilox, sinecatechins); liệu pháp bôi tại chỗ được thực hiện bởi chuyên gia y tế (như nhựa podophyllum, axit trichloroacetic [TCA], axit bichloroacetic [BCA]); hoặc các kỹ thuật phẫu thuật (như áp lạnh, đốt điện, hoặc phẫu thuật cắt bỏ).
  • Việc dùng thuốc này không được khuyến nghị cho các bệnh lý HPV ở niệu đạo, âm đạo, cổ tử cung, trực tràng hoặc bên trong hậu môn, do tính an toàn và hiệu quả của nó chưa được xác định rõ ràng cho những vị trí này.

Dược lực học

  • Đây là một chế phẩm dược phẩm có nguồn gốc thực vật, được tinh chế một phần từ chiết xuất nước của lá trà xanh (Camellia sinensis (L.) O Kuntze).
  • Cơ chế mà Sinecatechins phát huy tác dụng trong việc chữa trị mụn cóc sinh dục ngoài và mụn cóc quanh hậu môn gây ra bởi HPV vẫn chưa được làm rõ. Mặc dù hoạt tính chống oxy hóa đã được chứng minh trong các thử nghiệm in vitro, ý nghĩa lâm sàng của phát hiện này vẫn chưa được xác định. Các catechin có trong trà xanh có thể sở hữu các đặc tính mạnh mẽ như kích thích miễn dịch, chống khối u và kháng vi-rút, những yếu tố này có thể đóng góp vào hiệu quả điều trị của thuốc mỡ sinecatechin.
  • Thành phần chính của thuốc là catechin, chiếm 85–95% tổng trọng lượng, trong đó hơn 55% là epigallocatechin gallate (EGCg). Các dẫn xuất catechin khác bao gồm epicatechin (EC), epigallocatechin (EGC), epicatechin gallate (ECg), gallocatechin gallate (GCg), gallocatechin (GC), catechin gallate (Cg) và catechin (C). Ngoài ra, thuốc còn chứa axit gallic, caffein và theobromine (chiếm tổng cộng 2,5% dược chất), cùng với một số thành phần thực vật chưa được xác định.
Xem thêm:  Leflunomide: Công dụng và một số lưu ý quan trọng

Dược động học

Hấp thu

  • Các đặc tính dược động học của thuốc sau khi dùng đường bôi ngoài da chưa được mô tả đầy đủ. Tuy nhiên, các dữ liệu có sẵn chỉ ra rằng mức độ tiếp xúc toàn thân với catechin sau khi thoa thuốc mỡ sinecatechin nhiều lần có khả năng thấp hơn so với nồng độ quan sát được sau khi uống 400 mL trà xanh một lần duy nhất.

Phân bố

  • Hiện tại, không có thông tin xác định liệu sinecatechin có được phân bố vào sữa mẹ sau khi áp dụng tại chỗ hay không.

Chuyển hóa và Thải trừ

  • Các quá trình chuyển hóa và thải trừ của thuốc chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng, do đó, dữ liệu về các khía cạnh này còn rất hạn chế.

Tương tác thuốc Sinecatechins

  • Hiện tại, chưa có bất kỳ nghiên cứu chính thức nào được thực hiện để đánh giá các tương tác tiềm ẩn giữa sinecatechins và các loại thuốc khác.

Chống chỉ định thuốc Sinecatechins

  • Hiện tại, không có chống chỉ định nào của thuốc được ghi nhận.

Liều lượng & cách dùng Sinecatechins

Liều lượng Sinecatechins

Người lớn

Nhiễm trùng HPV

Mụn cóc HPV ở bộ phận sinh dục ngoài và quanh hậu môn:

  • Mỗi mụn cóc cần được thoa một lớp thuốc mỡ dày 0,5 cm, 3 lần mỗi ngày. Người bệnh nên dùng ngón tay để đảm bảo thuốc che phủ hoàn toàn và để lại một lớp màng mỏng trên mụn cóc.
  • Tiếp tục liệu trình điều trị cho đến khi tất cả các mụn cóc biến mất hoàn toàn, hoặc tối đa là 16 tuần.
  • Hiện chưa có dữ liệu xác định tính an toàn và hiệu quả của việc thực hiện nhiều liệu trình điều trị.

Cách dùng thuốc Sinecatechins

  • Sinecatechins được dùng tại chỗ dưới dạng thuốc mỡ 15% và chỉ dùng ngoài da.
  • Cần tránh để thuốc tiếp xúc với mắt, không dùng đường uống, không đặt âm đạo, và không bôi lên vết thương hở.
  • Rửa tay sạch trước và sau mỗi lần sử dụng thuốc. Dùng ngón tay thoa một lớp mỏng thuốc mỡ lên từng mụn cóc, đảm bảo thuốc che phủ toàn bộ bề mặt. Không sử dụng băng, băng gạc hoặc băng quấn sau khi bôi thuốc.
  • Đối với nam giới chưa cắt bao quy đầu đang điều trị sùi mào gà dưới bao quy đầu, cần rút bao quy đầu và vệ sinh khu vực này hàng ngày.
  • Không cần thiết phải rửa sạch lớp thuốc mỡ đã bôi trước đó khỏi vùng điều trị trước khi thoa liều tiếp theo. Nếu có tắm hoặc rửa vùng điều trị, hãy bôi thuốc mỡ sau khi đã làm sạch và lau khô.

Tác dụng phụ của Sinecatechins

Thường gặp

  • Bỏng rát, đau/khó chịu, xói mòn/loét da, chai cứng tại vùng bôi thuốc.
  • Tiết dịch, chảy máu, phản ứng tại chỗ, hình thành sẹo, kích ứng da.
  • Ban đỏ, ngứa, nổi mụn nước.
  • Bong vảy da, phát ban.
  • Phù nề.
  • Viêm hạch bạch huyết vùng/bẹn.
  • Phản ứng quá mẫn tuýp IV.
Xem thêm:  Amiodarone: Công dụng chống rối loạn nhịp tim, cách dùng và lưu ý khi sử dụng

Ít gặp

  • Viêm khu trú.

Hiếm gặp

  • Mụn nước, hoại tử mô, sẩn, đổi màu da, chàm, thay đổi sắc tố, khô da.
  • Viêm chân lông, phát ban trên da.
  • Herpes sinh dục đơn giản, nhiễm trùng bội nhiễm mụn cóc và loét, nhiễm trùng quanh hậu môn.
  • Khó tiểu, viêm âm hộ, loạn sản cổ tử cung, đau vùng chậu.
  • Quá mẫn cảm.
  • Giảm kích thích.
  • Hẹp niệu đạo, kích ứng niệu đạo, viêm niệu đạo.

Lưu ý khi dùng Sinecatechins

Lưu ý chung khi dùng Sinecatechins

  • Đối với các dạng bệnh HPV khác: Tính an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được thiết lập để điều trị các tổn thương HPV ở niệu đạo, âm đạo, cổ tử cung, trực tràng hoặc vùng trong hậu môn.
  • Tác dụng ngoài da:
  • Không được bôi thuốc lên các vết thương hở.
  • Các phản ứng da tại chỗ thường xuyên được ghi nhận.
  • Việc điều trị có thể tiếp tục nếu mức độ nghiêm trọng của các phản ứng da cục bộ vẫn trong giới hạn chấp nhận được.
  • Nếu xảy ra phản ứng tại chỗ nghiêm trọng (ví dụ: ngứa dữ dội), bệnh nhân nên rửa sạch vùng da đó bằng xà phòng nhẹ và nước để loại bỏ thuốc mỡ, bỏ qua liều kế tiếp và liên hệ với bác sĩ để được tư vấn.
  • Cần tránh để khu vực sinh dục và vùng quanh hậu môn tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc tia cực tím, vì tác động của việc phơi nhiễm ánh sáng này chưa được nghiên cứu.
  • Hiệu ứng miễn dịch: Đối với bệnh nhân có hệ miễn dịch bị suy giảm, tính an toàn và hiệu quả của thuốc vẫn chưa được thiết lập.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Thuốc được phân loại vào nhóm C theo phân loại của FDA dành cho phụ nữ mang thai.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện tại, vẫn chưa có thông tin xác định liệu sinecatechin dùng tại chỗ có bài tiết vào sữa mẹ hay không.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Hiện chưa có dữ liệu nào được báo cáo về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Hiện chưa có dữ liệu cụ thể về trường hợp quá liều hoặc độc tính của thuốc.

Cách xử lý khi quá liều Sinecatechins

  • Chưa có hướng dẫn cụ thể về cách xử trí khi sử dụng quá liều Sinecatechins.

Quên liều và xử trí

  • Khi bỏ lỡ một liều, bệnh nhân nên dùng thuốc ngay lập tức nếu nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều theo lịch trình đã định. Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều Sinecatechins đã được khuyến cáo.
Xem thêm:  Dofetilide: Công dụng đối với sức khỏe tim mạch và những lưu ý

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Sinecatechins

1) https://www.drugs.com/monograph/sinecatechins.html

Ngày cập nhật: 15/10/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0