Desoximetasone là một loại thuốc thuộc nhóm corticosteroid, được sử dụng để giảm các triệu chứng viêm và ngứa liên quan đến các tình trạng da liễu. Thuốc này có nhiều dạng bào chế, bao gồm kem, gel, thuốc mỡ và xịt tại chỗ, và được chỉ định để điều trị các bệnh da liễu có đáp ứng với corticosteroid.
Tổng quan về Desoximetasone
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Desoximetasone
Loại thuốc
- Corticosteroids
Dạng thuốc và hàm lượng
- Kem desoximetasone 0.05%; 0.25%
- Gel desoximetasone 0.05%
- Thuốc mỡ desoximetasone 0.25%
- Dạng xịt tại chỗ desoximetasone 0.25%
Chỉ định Desoximetasone
- Desoximetasone được chỉ định để giảm các triệu chứng viêm và ngứa liên quan đến các tình trạng da liễu có đáp ứng với corticosteroid.
Dược lực học
- Cơ chế chính xác về tác dụng kháng viêm tại chỗ của Desoximetasone vẫn chưa được làm rõ.
- Hiệu quả điều trị của thuốc trong việc kiểm soát các bệnh da liễu chủ yếu nhờ vào các đặc tính chống viêm, chống ngứa và gây co mạch.
- Thuốc làm giảm viêm thông qua nhiều cơ chế, bao gồm:
- Ổn định màng lysosome của bạch cầu, từ đó ngăn chặn sự giải phóng các enzyme hydrolase có khả năng phá hủy từ bạch cầu.
- Ức chế sự di chuyển của đại thực bào đến các khu vực bị viêm.
- Giảm sự bám dính của bạch cầu vào lớp nội mô mao mạch.
- Làm giảm tính thấm của thành mao mạch, dẫn đến giảm phù nề.
- Giảm hoạt động của hệ thống bổ thể.
- Đối kháng với hoạt động của histamin và sự giải phóng kinin từ chất nền.
- Hạn chế sự tăng sinh của nguyên bào sợi, sự lắng đọng collagen và quá trình hình thành mô sẹo sau đó.
- Ngoài ra, có thể có các cơ chế khác chưa được xác định rõ ràng.
Dược động học
Hấp thu
- Khả năng hấp thu qua da của desoximetasone sau khi bôi tại chỗ đã được ghi nhận, ngay cả trên da nguyên vẹn.
- Mức độ thâm nhập qua da của các corticosteroid bôi ngoài da có sự biến đổi giữa các cá nhân, và có thể gia tăng khi áp dụng băng kín, sử dụng nồng độ corticosteroid cao, hoặc trong một số tình trạng cụ thể khác.
- Khi bôi lên hầu hết các vùng da bình thường, chỉ một lượng nhỏ corticosteroid tại chỗ đi vào lớp hạ bì và sau đó được hấp thu vào hệ tuần hoàn.
- Các khu vực như bìu, nách, mí mắt, mặt và da đầu cho thấy sự hấp thu cao hơn, trong khi các vùng như cẳng tay, đầu gối, khuỷu tay, lòng bàn tay và lòng bàn chân có mức độ hấp thu thấp hơn.
- Đặc biệt, sự hấp thu tăng lên đáng kể ở những vùng da bị tổn thương, không còn nguyên vẹn, bị viêm hoặc mắc các bệnh lý ảnh hưởng đến niêm mạc da, ví dụ như bệnh vẩy nến hoặc chàm.
Phân bố
- Hiện chưa có thông tin về việc liệu desoximetasone dùng tại chỗ có được bài tiết vào sữa mẹ hay không.
Chuyển hóa
- Desoximetasone trải qua quá trình chuyển hóa chủ yếu tại gan.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của desoximetasone ước tính khoảng 15 đến 17 giờ.
Tương tác thuốc Desoximetasone
- Việc dùng đồng thời Desoximetasone với các sản phẩm khác cũng chứa corticosteroid có thể làm tăng tổng lượng corticosteroid mà cơ thể tiếp xúc, dẫn đến nguy cơ phơi nhiễm toàn thân cao hơn.
Chống chỉ định thuốc Desoximetasone
- Chống chỉ định sử dụng Desoximetasone cho những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với hoạt chất này hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc.
Liều lượng & cách dùng Desoximetasone
Người lớn
- Bôi một lớp mỏng thuốc lên khu vực da cần điều trị, mỗi ngày 2 lần.
Trẻ em
- Trẻ em < 10 tuổi: Mức độ an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được thiết lập.
- Trẻ em ≥ 10 tuổi: Sử dụng một lớp mỏng thuốc trên vùng da bị ảnh hưởng, lặp lại 2 lần mỗi ngày.
Cách dùng Desoximetasone
- Việc lựa chọn dạng bào chế cần dựa trên vị trí và đặc điểm của tổn thương: kem thích hợp cho đa số các loại da; thuốc mỡ có khả năng giữ ẩm, thường được dùng cho các vùng da khô và bong tróc có vảy; gel thích hợp cho các khu vực có nhiều lông, đặc biệt là da đầu.
- Khi các triệu chứng đã thuyên giảm, nên xem xét giảm số lần dùng, hạ liều xuống mức thấp nhất vẫn duy trì hiệu quả, hoặc ngưng thuốc nếu tình trạng bệnh cho phép.
- Thuốc chỉ dùng bôi ngoài da; tuyệt đối tránh để thuốc dính vào mắt, miệng và không được uống.
- Hạn chế thoa thuốc lên vùng mặt, bộ phận sinh dục, trực tràng, các nếp gấp da và vùng nách, trừ khi có hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ.
- Không được băng bó hoặc quấn kín khu vực đã thoa thuốc nếu không có yêu cầu của bác sĩ.
- Việc băng kín có thể được áp dụng bổ sung trong các trường hợp bệnh nặng hoặc khi không đáp ứng với liều điều trị tiêu chuẩn. Nên băng vết thương không liên tục, khoảng 12 giờ mỗi ngày, nhằm hạn chế rủi ro tác dụng phụ (nhất là nhiễm trùng), giảm thiểu sự hấp thu thuốc vào hệ tuần hoàn và tăng sự thoải mái cho người bệnh.
- Thời gian điều trị không nên vượt quá 4 tuần.
Tác dụng phụ của Desoximetasone
Tác dụng phụ
Không xác định tần suất
- Những phản ứng bất lợi tại chỗ dưới đây đã được ghi nhận một cách không thường xuyên khi sử dụng corticosteroid bôi ngoài da, và có thể xuất hiện với tần suất cao hơn nếu kết hợp với băng kín.
- Các phản ứng này bao gồm, theo thứ tự giảm dần về mức độ thường gặp: cảm giác nóng rát, ngứa ngáy, kích ứng, da khô, viêm nang lông, tăng sắc tố da, mụn trứng cá, giảm sắc tố, viêm da quanh miệng, viêm da tiếp xúc dị ứng, da bị sần, nhiễm trùng thứ phát, teo da, rạn da, và xuất hiện mụn thịt.
Lưu ý khi dùng Desoximetasone
Lưu ý chung khi dùng Desoximetasone
Viêm da tiếp xúc do dị ứng
- Viêm da tiếp xúc do dị ứng với bất kỳ thành phần nào của corticosteroid bôi tại chỗ thường biểu hiện dưới dạng tổn thương da không lành, hơn là kích ứng rõ rệt trên lâm sàng.
- Việc chẩn đoán lâm sàng viêm da tiếp xúc dị ứng có thể được xác định bằng thử nghiệm miếng dán.
Ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA)
- Corticosteroid bôi tại chỗ có thể được hấp thu vào toàn thân với lượng đủ để gây ức chế trục hạ đồi-tuyến yên-thượng thận (HPA); tuy nhiên, sự ức chế này thường có thể phục hồi.
- Tình trạng ức chế trục HPA có thể xảy ra trong quá trình điều trị hoặc khi ngừng sử dụng corticosteroid tại chỗ.
- Nên thực hiện đánh giá định kỳ chức năng trục HPA bằng các xét nghiệm phù hợp, đặc biệt ở những bệnh nhân thoa corticosteroid tại chỗ trên diện tích da rộng, sử dụng trong thời gian dài, trên vùng da bị tổn thương, không nguyên vẹn, mất đi lớp hàng rào bảo vệ, hoặc ở những vùng bị bí tắc, băng kín.
- Nếu phát hiện ức chế trục HPA, cần ngừng thuốc từ từ, giảm tần suất sử dụng hoặc thay thế bằng một loại corticosteroid có hoạt lực yếu hơn.
- Chức năng trục HPA thường phục hồi nhanh chóng và hoàn toàn sau khi ngừng thuốc; một số trường hợp nặng có thể cần điều trị bổ sung bằng corticosteroid toàn thân.
Tác dụng phụ toàn thân
- Hấp thu toàn thân sau khi bôi thuốc có thể dẫn đến các biểu hiện của hội chứng Cushing, tăng đường huyết và glucose niệu ở một số bệnh nhân.
- Các tác dụng phụ toàn thân có xu hướng xảy ra thường xuyên hơn khi sử dụng corticosteroid trên diện tích da lớn, trong thời gian dài, kèm theo băng kín, dùng đồng thời với các chế phẩm chứa corticosteroid khác hoặc khi dùng cho trẻ em.
Tác dụng phụ tại chỗ
- Các phản ứng có hại tại vị trí bôi thuốc (như nóng rát, ngứa, kích ứng, khô da, viêm nang lông, tăng hoặc giảm sắc tố da, nổi mụn trứng cá, viêm da quanh miệng, viêm da dị ứng, sần da, nhiễm trùng thứ phát, teo da, rạn da, mụn thịt) có thể xảy ra, và tần suất tăng lên khi sử dụng băng kín, đặc biệt trong điều trị kéo dài.
- Sử dụng corticosteroid tại chỗ kéo dài có thể gây teo lớp biểu bì và mô dưới da; những tác dụng này thường xuất hiện nhất (ngay cả khi sử dụng ngắn hạn) ở các vùng kẽ (như nách, bẹn), vùng cơ gấp và trên mặt.
- Nếu xuất hiện kích ứng, cần ngừng thuốc và áp dụng các biện pháp điều trị thích hợp khác.
Nhiễm trùng da
- Nếu có dấu hiệu nhiễm trùng da, cần sử dụng thuốc kháng khuẩn phù hợp.
- Nếu tình trạng nhiễm trùng không đáp ứng nhanh chóng, hãy ngừng điều trị bằng corticosteroid tại chỗ cho đến khi nhiễm trùng được kiểm soát hoàn toàn.
- Cần lưu ý rằng corticosteroid tại chỗ có thể che giấu các dấu hiệu lâm sàng của nhiễm trùng do vi khuẩn, nấm hoặc virus, làm sai lệch việc đánh giá hiệu quả điều trị nhiễm trùng.
Sử dụng kèm băng gạc
- Việc sử dụng băng gạc làm tăng nguy cơ gặp các tác dụng phụ toàn thân của corticosteroid, do đó cần theo dõi phù hợp.
- Không nên dùng băng vết thương trên các vết thương có tiết dịch hoặc ở bệnh nhân bị nhiễm trùng da nguyên phát.
- Cần loại bỏ băng kín các vùng da rộng nếu có tình trạng tăng thân nhiệt, vì việc trao đổi nhiệt ở các vùng này có thể bị suy giảm.
- Khi sử dụng các vật liệu băng kín bằng nhựa, cần thận trọng để tránh nguy cơ gây ngạt thở.
Trẻ em
- Trẻ sơ sinh và trẻ em có thể dễ bị các tác dụng phụ toàn thân hơn, ví dụ như suy thượng thận (biểu hiện là chậm phát triển, chậm tăng cân, nồng độ cortisol trong huyết tương thấp và không đáp ứng với kích thích corticotropin (ACTH)), hội chứng Cushing, và tăng áp lực nội sọ (biểu hiện bằng thóp phồng, nhức đầu và phù gai thị hai bên).
- Liệu pháp corticosteroid tại chỗ ở trẻ em nên được giới hạn ở liều lượng tối thiểu cần thiết để đạt hiệu quả điều trị; việc sử dụng lâu dài có thể cản trở sự tăng trưởng và phát triển.
- Không nên dùng tã hoặc quần nhựa bó sát cho trẻ đang được điều trị bằng Desoximetasone ở vùng quấn tã, vì chúng có thể tạo thành băng kín gây tắc.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Thuốc chỉ nên được sử dụng trong thời kỳ mang thai nếu lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Cần thận trọng khi sử dụng corticosteroid tại chỗ cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có báo cáo nào về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều và cách xử trí
- Hãy dùng liều đã quên ngay lập tức khi bạn nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm dùng liều tiếp theo đã gần kề, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
- Không được sử dụng gấp đôi lượng thuốc để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Trong trường hợp vô tình nuốt phải Desoximetasone dạng dùng ngoài da, cần liên hệ hoặc đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được hỗ trợ kịp thời.
- Việc sử dụng Desoximetasone tại chỗ với liều lượng cao hoặc trong thời gian kéo dài có thể gây ra các tác dụng như: da mỏng đi, dễ bị xuất huyết hoặc bầm tím, thay đổi cách phân bố mỡ trên cơ thể (đặc biệt là ở vùng mặt, cổ, lưng và thắt lưng), tăng mụn trứng cá hoặc lông mọc nhiều, rối loạn kinh nguyệt, liệt dương hoặc giảm ham muốn tình dục.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Desoximetasone
4) Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=1c472cf0-bf2c-45bb-be8b-e1137794de71##
3) Medline.plus: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a605026.html
2) Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/desoximetasone-topical.html
1) Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/desoximetasone.html#preparations
Ngày cập nhật: 06/07/2021

