Ceftazidime là một kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3, được sử dụng để điều trị các nhiễm khuẩn nghiêm trọng, bao gồm nhiễm trùng huyết, viêm màng não và nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới. Thuốc này có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram âm và được chỉ định khi liệu pháp kháng sinh thông thường không mang lại hiệu quả. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, cách dùng và lưu ý khi sử dụng Ceftazidime.
Tổng quan về Ceftazidime
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Ceftazidime (Ceftazidim).
Loại thuốc
- Kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Lọ 250 mg, 500 mg, 1 g, 2 g, 6 g bột vô khuẩn để pha tiêm hoặc tiêm truyền.
- Dịch truyền tĩnh mạch (đã được đông băng) có chứa tương ứng với 20 mg và 40 mg ceftazidime khan trong 1 ml dung dịch 4,4% và 3,2% dextrose.
Hàm lượng và liều lượng biểu thị theo dạng ceftazidime khan: 1 g ceftazidime khan tương ứng với 1,16 g ceftazidime pentahydrat.
Chỉ định Ceftazidime
- Để hạn chế sự phát triển của tình trạng kháng thuốc, ceftazidime chỉ nên được sử dụng cho các trường hợp nhiễm khuẩn nghiêm trọng khi liệu pháp kháng sinh thông thường không mang lại hiệu quả.
- Các tình trạng nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm bao gồm:
- Nhiễm trùng huyết.
- Viêm màng não.
- Nhiễm khuẩn tiết niệu có biến chứng.
- Nhiễm trùng đường hô hấp dưới, bao gồm các trường hợp nhiễm khuẩn ở bệnh nhân mắc bệnh nhày nhớt (cystic fibrosis).
- Nhiễm khuẩn xương khớp.
- Nhiễm trùng phụ khoa.
- Nhiễm khuẩn trong khoang bụng.
- Nhiễm trùng da và mô mềm, kể cả các trường hợp nhiễm khuẩn vết bỏng và vết thương.
- Nhiễm khuẩn ở bệnh nhân sốt kèm theo tình trạng giảm bạch cầu trung tính.
- Việc điều trị bằng ceftazidime có thể được khởi đầu trước khi có kết quả xét nghiệm vi sinh, tuy nhiên cần ngưng thuốc ngay lập tức nếu phát hiện vi khuẩn gây bệnh kháng ceftazidime.
- Trong trường hợp chưa xác định được chủng vi khuẩn gây bệnh, khuyến nghị nên phối hợp ceftazidime với một loại kháng sinh khác trong thời gian chờ đợi kết quả xét nghiệm.
- Đối với các trường hợp nhiễm khuẩn nghiêm trọng đe dọa tính mạng hoặc ở những bệnh nhân có hệ miễn dịch suy giảm, ceftazidime có thể được kết hợp với các kháng sinh khác như aminoglycosid, vancomycin hoặc clindamycin.
Dược lực học
- Ceftazidime, một kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3, có hoạt tính diệt khuẩn thông qua cơ chế ức chế các enzyme cần thiết cho quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
- Thuốc này có khả năng chống lại sự phân hủy của hầu hết các beta-lactamase do vi khuẩn sản xuất, ngoại trừ enzyme từ chủng Bacteroides.
- Ceftazidime thể hiện tác dụng diệt khuẩn với phổ rộng tương tự cefotaxim, tuy nhiên, nó có độ nhạy cảm cao hơn đối với Pseudomonas spp. và hiệu quả giảm đi đối với Staphylococci và Streptococci.
- Không giống như cefotaxim, ceftazidime không tạo ra chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý.
- Ceftazidime duy trì tính ổn định cao trước sự thủy phân gây ra bởi phần lớn các enzyme beta-lactamase.
- Trong các thử nghiệm in vitro, ceftazidime cho thấy hoạt tính chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram âm.
- Nó cũng có hiệu quả chống lại nhiều chủng vi khuẩn Gram âm đã phát triển đề kháng với aminoglycosid, cũng như các chủng Gram dương đã kháng ampicilin và các cephalosporin khác.
Dược động học
Hấp thu
- Ceftazidime không được hấp thu khi dùng qua đường uống; do đó, thuốc thường được sử dụng dưới dạng tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
Phân bố
- Thuốc phân bố rộng rãi vào các mô sâu và dịch trong cơ thể, bao gồm dịch màng bụng; nồng độ điều trị của ceftazidime có thể đạt được trong dịch não tủy khi có tình trạng viêm màng não.
- Ceftazidime có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và được bài tiết vào sữa mẹ.
- Tỷ lệ gắn kết của thuốc với protein huyết tương dao động từ 5% đến 24%, không bị ảnh hưởng bởi nồng độ thuốc.
Chuyển hóa
- Ceftazidime không trải qua quá trình chuyển hóa trong cơ thể.
Thải trừ
- Quá trình bài tiết chủ yếu của thuốc diễn ra qua lọc cầu thận.
- Khoảng 80% đến 90% liều dùng được thải trừ dưới dạng không đổi qua nước tiểu trong vòng 24 giờ.
- Dưới 1% liều thuốc được bài tiết qua đường mật.
- Ceftazidime có thể được loại bỏ khỏi cơ thể thông qua phương pháp thẩm tách máu hoặc thẩm tách màng bụng.
Tương tác thuốc Ceftazidime
Tương tác với các thuốc khác
- Việc sử dụng đồng thời ceftazidime với các kháng sinh nhóm aminoglycosid hoặc thuốc lợi tiểu mạnh như furosemid có thể làm gia tăng nguy cơ gây độc cho thận.
- Hiệu quả của ceftazidime có khả năng được tăng cường khi dùng chung với các tác nhân gây acid uric niệu.
- Các nghiên cứu in vitro đã chỉ ra rằng việc kết hợp ceftazidime với ciprofloxacin làm tăng tác dụng hiệp đồng chống lại vi khuẩn Burkholderia cepacia.
- Khi phối hợp ceftazidime và metronidazol in vitro, có thể quan sát thấy tác dụng hiệp đồng một phần chống lại Clostridium, tuy nhiên, tác dụng trên Bacteroides fragilis vẫn còn gây tranh cãi.
- Sự kết hợp ceftazidime và acid clavulanic in vitro có thể mang lại tác dụng hiệp đồng chống lại một số chủng Bacteroides fragilis đã kháng ceftazidime khi dùng đơn lẻ.
- Cloramphenicol thể hiện tính đối kháng in vitro với các kháng sinh beta-lactam, trong đó có ceftazidime; do đó, cần tránh phối hợp khi mục tiêu là tác dụng diệt khuẩn.
- Ceftazidime có khả năng làm giảm hoạt lực của vắc xin thương hàn.
- Mặc dù các kết quả lâm sàng chưa rõ ràng, việc sử dụng đồng thời ceftazidime và ampicilin trong môi trường in vitro đã dẫn đến tác dụng đối kháng trên Streptococci nhóm B và Listeria monocytogenes.
Tương kỵ thuốc
- Không được pha thuốc vào dung dịch natri bicarbonat vì điều này làm giảm hiệu quả của thuốc. Đồng thời, không pha ceftazidime vào dung dịch có độ pH trên 7,5.
- Khi cần phối hợp với vancomycin, hai thuốc này phải được tiêm riêng biệt để tránh hiện tượng kết tủa.
- Không trộn lẫn ceftazidime với các kháng sinh aminoglycosid (ví dụ: gentamicin, streptomycin) hoặc metronidazol. Cần phải rửa sạch kỹ càng các ống thông và bơm tiêm bằng dung dịch natri clorid 0,9% (nước muối) giữa các lần dùng hai loại thuốc này để ngăn ngừa sự hình thành kết tủa.
Chống chỉ định thuốc Ceftazidime
- Chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với ceftazidime, bất kỳ thành phần nào của thuốc, hoặc với các kháng sinh cephalosporin khác; đặc biệt là những người từng bị sốc phản vệ do penicilin.
Liều lượng & cách dùng Ceftazidime
Liều dùng
Người lớn
- Đối với đa số các trường hợp nhiễm khuẩn, liều thông thường là 1 g, được dùng qua đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, mỗi 8 – 12 giờ.
- Tuy nhiên, phương pháp tiêm và định lượng thuốc cần điều chỉnh dựa trên tác nhân vi khuẩn gây bệnh, mức độ nghiêm trọng của tình trạng nhiễm trùng, cùng với thể trạng và chức năng thận của bệnh nhân. Liều lượng tối đa được khuyến nghị là 6 g/ngày.
- Trong các nhiễm khuẩn nghiêm trọng, bao gồm viêm màng não do vi khuẩn Gram âm và tình trạng suy giảm miễn dịch: có thể dùng 2 g mỗi 8 giờ hoặc 3 g mỗi 12 giờ, kéo dài trong 3 tuần.
- Khi bệnh nhân sốt kèm giảm bạch cầu đa nhân trung tính: sử dụng 100 mg/kg/ngày, chia thành 3 lần tiêm tĩnh mạch, hoặc 2 g tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ. Có thể dùng Ceftazidime đơn độc hoặc kết hợp với một aminoglycosid (như amikacin, gentamicin, tobramycin).
- Đối với nhiễm khuẩn đường tiết niệu hoặc các nhiễm khuẩn nhẹ hơn: liều dùng là 250 – 500 mg, mỗi 8 – 12 giờ (có thể tăng lên 1 g mỗi 8 – 12 giờ nếu cần).
- Trong dự phòng phẫu thuật, đặc biệt là phẫu thuật tuyến tiền liệt: dùng 1 g tại thời điểm gây mê và lặp lại liều này nếu cần sau khi rút ống thông.
Trẻ em
Liều thông thường:
- Trẻ em trên 12 tuổi: Có thể áp dụng liều lượng tương tự như người lớn.
- Trẻ sơ sinh từ 1 đến 4 tuần tuổi: tiêm tĩnh mạch 30 mg/kg, mỗi 12 giờ.
- Đối với trẻ em từ 1 tháng tuổi đến 12 tuổi: liều tiêm tĩnh mạch thông thường là 25 – 50 mg/kg, mỗi 8 giờ, tùy thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm khuẩn. Liều tối đa là 6 g/ngày. Liều cao hơn, chẳng hạn 50 mg/kg mỗi 8 giờ, được khuyến nghị cho trẻ em mắc xơ nang có nhiễm khuẩn Pseudomonas ở phổi, viêm màng não do vi khuẩn Gram âm và các tình trạng suy giảm miễn dịch.
Trong trường hợp viêm màng não:
- Trẻ sơ sinh đến 7 ngày tuổi: liều khuyến cáo là 100 – 150 mg/kg/ngày, chia đều thành 2 – 3 lần dùng.
- Trẻ sơ sinh trên 7 ngày tuổi: dùng 150 mg/kg/ngày, chia thành 3 lần. Thời gian điều trị tối thiểu là 3 tuần.
Sốt kèm giảm bạch cầu đa nhân trung tính:
- Trẻ em từ 2 tuổi trở lên: 50 mg/kg (tối đa 2 g), mỗi 8 giờ.
- Đối với trẻ em, đường tiêm tĩnh mạch là phương pháp được ưu tiên.
Đối tượng khác
- Người bệnh trên 70 tuổi: tổng liều trong 24 giờ cần được giảm xuống còn một nửa so với liều của người trưởng thành bình thường, với liều tối đa là 3 g/ngày và mỗi liều cách nhau ít nhất 12 giờ.
- Bệnh nhân có chức năng thận suy giảm (thường liên quan đến tuổi tác): việc điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinin là cần thiết. Nếu độ thanh thải creatinin dưới 50 ml/phút, liều lượng nên được giảm do thuốc thải trừ chậm hơn.
- Đối với bệnh nhân suy thận: liều khởi đầu thông thường là 1 g, sau đó liều duy trì sẽ được điều chỉnh dựa trên độ thanh thải creatinin của bệnh nhân.
- Ở trẻ em có chức năng thận suy giảm: liều lượng cần được điều chỉnh giảm theo mức độ độ thanh thải creatinin.
- Đối với bệnh nhân suy gan: không yêu cầu điều chỉnh liều.
- Bệnh nhân đang thực hiện thẩm tách máu: có thể bổ sung 1 g vào cuối mỗi phiên thẩm tách.
- Bệnh nhân đang lọc máu liên tục: dùng 1 g/ngày, có thể dùng một lần duy nhất hoặc chia thành nhiều lần trong ngày.
- Bệnh nhân đang thẩm tách màng bụng: liều khởi đầu là 1 g, tiếp theo là 500 mg mỗi 24 giờ.
Cách dùng Ceftazidime
- Ceftazidime được sử dụng qua các đường tiêm bắp sâu, tiêm tĩnh mạch chậm (trong khoảng 3 – 5 phút) hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (trong 30 phút).
- Tuyệt đối không pha chung Ceftazidime với aminoglycosid trong cùng một lọ hoặc ống tiêm.
- Nồng độ cuối cùng của dung dịch tiêm tĩnh mạch không được vượt quá 100 mg/ml. Cần loại bỏ hoàn toàn bọt khí carbon dioxide trước khi tiến hành tiêm.
Pha dung dịch tiêm và tiêm truyền:
- Để pha dung dịch tiêm bắp: hòa tan thuốc trong nước cất pha tiêm, hoặc dung dịch tiêm lidocain hydroclorid 0,5% hoặc 1%, để đạt nồng độ khoảng 280 mg/ml.
- Để pha dung dịch tiêm tĩnh mạch: hòa tan thuốc trong nước cất pha tiêm, dung dịch natri clorid 0,9%, hoặc dextrose 5%, với nồng độ khoảng 100 mg/ml.
- Để pha dung dịch tiêm truyền: sử dụng các dung dịch tương tự như khi pha tiêm tĩnh mạch, nhưng nồng độ cần đạt khoảng 10 – 20 mg/ml (tức là 1 – 2 g thuốc trong 100 ml dung dịch).
Tác dụng phụ của Ceftazidime
Thường gặp
- Kích ứng tại vị trí tiêm, viêm tắc tĩnh mạch, phản ứng dị ứng và rối loạn tiêu hóa, ngứa, ban đỏ dát sần, ngoại ban.
Ít gặp
- Đau đầu, chóng mặt, sốt, phù Quincke, phản ứng phản vệ.
- Tăng bạch cầu ái toan, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, tăng lympho bào, phản ứng Coombs dương tính.
- Rối loạn cảm giác, thay đổi vị giác; ở những bệnh nhân suy thận nếu không điều chỉnh liều phù hợp có thể xuất hiện co giật, bệnh não, run rẩy, và kích thích thần kinh cơ.
- Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy.
Hiếm gặp
- Mất bạch cầu hạt, thiếu máu tan huyết.
- Viêm đại tràng giả mạc.
- Ban đỏ đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc.
- Tăng nồng độ transaminase, tăng phosphatase kiềm.
- Giảm mức lọc cầu thận, tăng urê và creatinin trong huyết tương.
- Nguy cơ bội nhiễm bởi Enterococci và Candida.
Lưu ý khi dùng Ceftazidime
Lưu ý chung
- Phản ứng quá mẫn chéo có thể xảy ra giữa penicillin và cephalosporin. Do đó, cần thận trọng khi dùng thuốc này cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng với penicillin, và phải khai thác kỹ lưỡng lịch sử dị ứng của họ.
- Ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm hoặc mắc bệnh thận mạn tính, nồng độ ceftazidime trong huyết thanh có thể tăng cao và duy trì kéo dài ngay cả với liều thông thường. Điều này có thể dẫn đến các tác dụng phụ thần kinh nghiêm trọng như co giật, hôn mê, rối loạn trương lực và giật rung cơ. Việc điều chỉnh liều lượng dựa trên mức độ suy thận là cần thiết.
- Việc sử dụng ceftazidime có thể thúc đẩy sự phát triển quá mức của các vi sinh vật không nhạy cảm, đặc biệt là Candida, Staphylococcus aureus, Enterococci, Enterobacter hoặc Pseudomonas. Nếu dùng thuốc trong thời gian dài, nguy cơ bội nhiễm nấm hoặc vi khuẩn (bao gồm cả Clostridioides difficile, gây tiêu chảy và viêm đại tràng giả mạc) sẽ tăng lên. Bệnh nhân đang điều trị bằng ceftazidime cần được theo dõi chặt chẽ, và nếu xảy ra bội nhiễm hoặc nhiễm trùng thứ phát, cần áp dụng liệu pháp điều trị phù hợp. Cần thận trọng khi chỉ định ceftazidime cho những người có tiền sử bệnh lý đường tiêu hóa, viêm đại tràng, đặc biệt là bệnh lỵ.
- Trong quá trình điều trị bằng ceftazidime hoặc các cephalosporin khác, một số chủng Enterobacter ban đầu nhạy cảm có thể phát triển khả năng kháng thuốc.
- Các báo cáo đã chỉ ra rằng cephalosporin có thể gây giảm prothrombin huyết. Bệnh nhân bị suy thận, suy gan, suy dinh dưỡng hoặc đang điều trị kéo dài bằng một số loại kháng sinh có nguy cơ cao bị giảm prothrombin huyết do cephalosporin. Vì vậy, việc theo dõi thời gian prothrombin và bổ sung vitamin K là cần thiết khi có nguy cơ này.
- Việc sử dụng ceftazidime ở bệnh nhân lớn tuổi đòi hỏi sự thận trọng.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây độc cho thai nhi. Mặc dù vậy, vì thiếu dữ liệu từ các nghiên cứu đối chứng trên phụ nữ có thai, thuốc chỉ nên được sử dụng cho đối tượng này khi thực sự cần thiết.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Ceftazidime được bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ, do đó cần thận trọng khi sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Hiện chưa có nghiên cứu cụ thể nào đánh giá tác động của thuốc đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, do một số tác dụng phụ có thể xảy ra (ví dụ, chóng mặt), khả năng này có thể bị ảnh hưởng.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Ceftazidime và biện pháp xử trí
Quá liều và độc tính
- Hiện tượng quá liều đã được ghi nhận ở một số bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận.
- Các phản ứng độc tính có thể bao gồm co giật, bệnh lý não, run rẩy, và tình trạng tăng kích thích thần kinh cơ.
Cách xử lý khi quá liều
- Khi bệnh nhân dùng thuốc quá liều cấp tính, cần thực hiện theo dõi sát sao và cung cấp điều trị hỗ trợ cần thiết.
- Đối với người bệnh suy thận, có thể tiến hành thẩm tách máu hoặc thẩm tách màng bụng nhằm loại bỏ thuốc khỏi cơ thể một cách nhanh chóng.
Quên liều và cách xử trí
- Do Ceftazidime được chỉ định và quản lý bởi nhân viên y tế tại các cơ sở y tế, khả năng bỏ lỡ liều là rất thấp hoặc không xảy ra.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Ceftazidime
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/6346/smpc
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/ceftazidimee.html
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015.
Ngày cập nhật: 17/07/2021

