
Trẻ em là đối tượng dễ mắc cảm lạnh vào mùa đông do hệ miễn dịch còn non yếu và nhạy cảm với sự thay đổi của thời tiết. Bệnh thường gây các triệu chứng như sổ mũi, ho, sốt nhẹ, mệt mỏi và ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày của trẻ. Mặc dù đa số trường hợp có thể tự hồi phục, việc chăm sóc không đúng cách có thể làm tăng nguy cơ biến chứng.
Trẻ bị cảm lạnh mùa đông nguyên nhân do đâu?
Nhiều bậc cha mẹ vẫn thường lầm tưởng rằng chính thời tiết lạnh giá hoặc việc để bé nhiễm dầm mưa, dầm gió trực tiếp là nguyên nhân gây ra bệnh cảm lạnh. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của y học hiện đại, thời tiết lạnh chỉ là yếu tố môi trường thuận lợi, còn nguyên nhân gốc rễ gây bệnh hoàn toàn là do virus (phổ biến nhất là chủng Rhinovirus với hơn 100 type khác nhau, ngoài ra còn có Coronavirus, Adenovirus…).
Vào mùa đông, tình trạng trẻ bị cảm lạnh tăng biến đột biến xuất phát từ các cơ chế sinh học và môi trường sau:
- Đặc tính của virus trong môi trường lạnh: Khác với nhiều loại vi khuẩn, các chủng virus gây hội chứng cảm lạnh phát triển, nhân lên và có sức sống bền bỉ hơn rất nhiều trong môi trường không khí lạnh và có độ ẩm thấp của mùa đông.
- Sự suy giảm hàng rào bảo vệ tự nhiên của mũi: Khi trẻ hít thở bầu không khí lạnh và hanh khô vào mùa đông, các mạch máu bên trong niêm mạc mũi sẽ có xu hướng co lại để bảo tồn nhiệt lượng. Quá trình này làm giảm lưu lượng máu mang các tế bào miễn dịch đến bảo vệ đường hô hấp. Đồng thời, không khí khô làm lớp chất nhầy bảo vệ bên trong mũi bị khô quánh lại, hệ thống lông chuyển trên niêm mạc bị tê liệt, mất đi khả năng bẫy và đẩy virus ra ngoài, tạo điều kiện cho virus dễ dàng xâm nhập sâu vào tế bào.
- Hệ miễn dịch của trẻ chưa hoàn thiện: Hệ thống miễn dịch của trẻ nhỏ (đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi) vẫn đang trong quá trình học hỏi và xây dựng kháng thể. Trẻ chưa có đủ hàng rào kháng thể chủ động để chống lại hàng trăm chủng virus biến đổi liên tục trong môi trường.
- Thói quen sinh hoạt mùa đông: Vào mùa lạnh, trẻ thường có xu hướng vui chơi, sinh hoạt tập trung trong các không gian kín (lớp học, phòng ngủ đóng kín cửa để giữ ấm). Nếu trong phòng có một trẻ nhiễm bệnh ho hoặc hắt hơi, các giọt bắn chứa virus sẽ lơ lửng trong không khí và nhanh chóng lây lan sang các trẻ khác qua đường hô hấp hoặc qua việc dùng chung đồ chơi.
Triệu chứng khi trẻ bị cảm lạnh mùa đông
Các dấu hiệu lâm sàng khi trẻ bị cảm lạnh thường xuất hiện khá rõ ràng từ 1 đến 3 ngày sau khi bé tiếp xúc với nguồn lây nhiễm virus. Ba mẹ cần quan sát kỹ để không nhầm lẫn với các bệnh lý khác:
- Giai đoạn khởi phát (1 – 2 ngày đầu): Bé bắt đầu có cảm giác ngứa ngáy ở mũi, hắt hơi liên tục, chảy nước mũi trong với số lượng nhiều. Trẻ nhỏ chưa biết nói thường biểu hiện bằng việc dụi mũi, quấy khóc, ngủ không ngon giấc do dịch mũi bắt đầu gây nghẹt.
- Giai đoạn toàn phát (Ngày thứ 3 – 5): Dịch mũi của trẻ bắt đầu đặc lại, có thể chuyển sang màu trắng đục, vàng hoặc xanh (đây là hiện tượng sinh lý bình thường khi tế bào bạch cầu đến tiêu diệt virus, không nhất thiết là dấu hiệu của nhiễm khuẩn). Tình trạng nghẹt mũi tăng lên rõ rệt khiến trẻ phải há miệng để thở, dẫn đến khô họng, rát họng và kích thích các cơn ho xuất hiện. Bé có thể ho khan hoặc ho có đờm róc rách trong họng.
- Triệu chứng toàn thân: Trẻ có thể bị sốt nhẹ (khoảng 37.5°C – 38.5°C) hoặc không sốt. Cơ thể bé mệt mỏi, ê ẩm, biếng ăn, bỏ bú, hay trớ sữa do đờm nhầy ứ đọng ở cổ họng gây kích ứng nôn. Ở một số trẻ, cảm lạnh có thể đi kèm với biểu hiện tiêu chảy nhẹ hoặc mắt đỏ, chảy nước mắt.
Các biến chứng khi trẻ bị cảm lạnh
Mặc dù cảm lạnh được coi là một bệnh lý lành tính có thể tự khỏi sau 7 đến 10 ngày nếu được chăm sóc tốt, nhưng đối với đối tượng trẻ nhỏ, hàng rào phòng ngự cơ thể còn rất yếu. Nếu ba mẹ chủ quan, lơ là trong khâu điều trị, virus cảm lạnh có thể dọn đường cho các loại vi khuẩn cơ hội xâm nhập, dẫn đến các biến chứng bội nhiễm nghiêm trọng:
- Viêm tai giữa cấp tính: Đây là biến chứng rất thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Cấu trúc tai – mũi – họng của trẻ có một ống nối thông từ hòm tai đến vòm họng gọi là vòi Eustache, ống này ở trẻ em thường ngắn, rộng và nằm ngang hơn so với người lớn. Khi trẻ bị chảy nước mũi và nghẹt mũi kéo dài, áp lực khi trẻ khóc hoặc việc ba mẹ hút mũi không đúng cách sẽ đẩy dịch mũi chứa đầy virus, vi khuẩn đi ngược qua vòi Eustache vào tai giữa gây viêm tai giữa, ứ mủ, khiến trẻ đau tai dữ dội, quấy khóc thét và sốt cao trở lại.
- Viêm xoang cấp: Dịch mũi ứ đọng quá lâu không được khơi thông làm tắc nghẽn các lỗ thông xoang, tạo môi trường yếm khí cho vi khuẩn phát triển, gây viêm các xoang cạnh mũi với biểu hiện đau nhức vùng trán, quanh mắt và chảy dịch mũi hôi.
- Viêm phế quản, viêm tiểu phế quản và viêm phổi: Đây là biến chứng đường hô hấp dưới nguy hiểm nhất. Virus hoặc vi khuẩn lan xuống tấn công đường thở dưới gây sưng nề, tăng tiết dịch ở các phế nang và tiểu phế quản. Trẻ sẽ có biểu hiện sốt cao liên tục, ho rũ rượi, thở nhanh, thở rút lõm lồng ngực và suy hô hấp cấp nếu không được cấp cứu kịp thời.
- Khởi phát cơn hen phế quản cấp: Đối với những trẻ có cơ địa dị ứng hoặc đã được chẩn đoán mắc bệnh hen phế quản (suyễn), một đợt cảm lạnh mùa đông chính là tác nhân hàng đầu kích hoạt phản ứng viêm đường thở, gây co thắt phế quản đột ngột và làm xuất hiện cơn hen cấp tính vô cùng nguy hiểm.
Cách xử lý khi trẻ bị cảm lạnh vào mùa đông
Khi phát hiện con có các dấu hiệu của cảm lạnh, ba mẹ cần bình tĩnh và áp dụng quy trình xử trí khoa học dưới đây để giúp bé nhanh chóng vượt qua bệnh tật:
Gặp bác sĩ
Tuyệt đối không tự ý làm “bác sĩ” tại nhà cho con khi chưa có chuyên môn. Việc đưa trẻ đi thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa nhi là điều cần thiết để bác sĩ đánh giá chính xác mức độ tổn thương đường hô hấp của bé, loại trừ các bệnh lý nguy hiểm khác như cúm A, cúm B, sốt xuất huyết hay viêm phổi, từ đó đưa ra hướng dẫn chăm sóc cá thể hóa.

Đưa trẻ đi khám giúp xác định chính xác tình trạng bệnh và phòng ngừa biến chứng xuống phổi (Nguồn: Sưu tầm)
Dùng thuốc theo chỉ định
Ba mẹ cần tuân thủ tuyệt đối nguyên tắc sử dụng thuốc cho trẻ nhỏ:
- Thuốc hạ sốt: Chỉ sử dụng thuốc hạ sốt (phổ biến và an toàn nhất là Paracetamol) khi trẻ sốt từ 38.5°C trở lên hoặc khi trẻ sốt dưới 38.5°C nhưng quấy khóc nhiều, mệt mỏi, khó ngủ. Liều lượng tính chính xác theo cân nặng của trẻ (10 – 15mg/kg cho một lần uống), các lần cách nhau từ 4 – 6 tiếng. Tuyệt đối không tự ý tăng liều hoặc dùng Aspirin cho trẻ vì nguy cơ gây hội chứng Reye nguy hiểm đến tính mạng.
- Thuốc ho, siro ho: Không tự ý cho trẻ uống các loại thuốc ho tây y có tác dụng ức chế trung tâm ho ở não (như Codein, Dextromethorphan) cho trẻ dưới 2 tuổi, vì ho là phản ứng có lợi giúp tống đẩy đờm nhầy ra ngoài. Hãy ưu tiên chọn các loại siro ho có nguồn gốc thảo dược tự nhiên lành tính để làm dịu họng cho bé.
- Nói KHÔNG với kháng sinh tự ý: Nhắc lại rằng cảm lạnh do virus gây ra, thuốc kháng sinh hoàn toàn vô tác dụng đối với virus. Việc tự ý mua kháng sinh cho con uống không những không giúp bé khỏi bệnh mà còn làm tổn thương hệ vi sinh đường ruột của con gây tiêu chảy, suy giảm miễn dịch và dẫn đến thảm họa kháng thuốc kháng sinh sau này. Kháng sinh chỉ được dùng khi có bằng chứng nhiễm khuẩn và do chính bác sĩ kê đơn.
Chế độ dinh dưỡng cho trẻ phù hợp
Dinh dưỡng chính là chìa khóa vàng giúp củng cố hệ miễn dịch nội sinh của trẻ để tự chiến đấu và đào thải virus ra ngoài:
- Tăng cường bổ sung nước: Nước là yếu tố cốt lõi giúp làm loãng dịch nhầy ở mũi và cổ họng, giúp đường thở của bé thông thoáng hơn, giảm nghẹt mũi và làm dịu vùng họng bị kích ứng. Đối với trẻ dưới 6 tháng tuổi, hãy tăng cường cữ bú mẹ hoặc bú sữa công thức hoàn toàn. Đối với trẻ lớn hơn, ngoài nước lọc ấm, mẹ có thể bổ sung nước oresol (pha đúng tỷ lệ), nước ép trái cây tươi giàu vitamin C như nước cam, nước ổi để tăng sức đề kháng.
- Chế biến thức ăn mềm, lỏng, ấm nóng: Khi bị ốm, cơ thể trẻ mệt mỏi, đắng miệng và hệ tiêu hóa hoạt động rất kém. Mẹ nên chế biến các món ăn dưới dạng lỏng, dễ nuốt và giàu dinh dưỡng như cháo tía tô thịt bằm, súp gà hành tây, súp rau củ nẹp nạc. Sức nóng từ món ăn kết hợp với tinh dầu từ các gia vị cay ấm sẽ giúp bé làm ấm cơ thể, thông mũi và dễ tiêu hóa hơn.
- Chia nhỏ bữa ăn trong ngày: Thay vì ép con ăn một lượng lớn trong 3 bữa chính như ngày thường, mẹ hãy chủ động chia nhỏ khẩu phần ăn của bé thành 5 – 6 bữa trong ngày, mỗi bữa cách nhau 2 – 3 tiếng. Cách làm này giúp trẻ không bị quá tải hệ tiêu hóa, giảm thiểu tình trạng đầy bụng và hạn chế tối đa phản xạ nôn trớ khi ho.

Chia nhỏ bữa ăn và cho trẻ ăn các món cháo, súp lỏng giúp con dễ hấp thu hơn (Nguồn: Sưu tầm)
Các câu hỏi liên quan
Xung quanh tình trạng trẻ bị cảm lạnh vào mùa đông, có rất nhiều thắc mắc chung của các bậc phụ huynh cần được giải đáp một cách khoa học:
Trẻ bị cảm lạnh bao lâu thì khỏi?
Thông thường, một đợt cảm lạnh lành tính ở trẻ nhỏ nếu được chăm sóc tốt, giữ ấm cơ thể và bổ sung dinh dưỡng đầy đủ sẽ diễn tiến tự nhiên và khỏi hoàn toàn sau khoảng 7 đến 10 ngày. Các triệu chứng như sốt, chảy mũi trong sẽ giảm dần sau 3 – 5 ngày đầu, còn cơn ho có thể kéo dài dai dẳng hơn một chút (khoảng 2 tuần) cho đến khi niêm mạc đường hô hấp phục hồi hoàn toàn. Nếu sau 10 ngày mà các triệu chứng của bé không có xu hướng thuyên giảm hoặc ngày càng nặng hơn, ba mẹ cần đưa con đi tái khám ngay vì có thể bé đã bị bội nhiễm vi khuẩn.
Trẻ bị cảm lạnh nên uống thuốc gì?
Như đã phân tích, không có thuốc điều trị đặc hiệu tiêu diệt virus cảm lạnh. Việc dùng thuốc cho trẻ chủ yếu mang tính chất điều trị triệu chứng và bồi bổ nâng cao thể trạng:
- Khi sốt, đau mỏi: Dùng Paracetamol hạ sốt theo đúng liều lượng cân nặng.
- Khi nghẹt mũi, sổ mũi: Biện pháp an toàn và hiệu quả nhất là nhỏ mũi, xịt rửa mũi cho con bằng dung dịch nước muối sinh lý 0.9% hoặc nước muối kháng viêm chuyên dụng cho trẻ em ngày 3 – 4 lần để làm sạch đờm nhầy. Tuyệt đối không tự ý dùng các loại thuốc nhỏ mũi có tác dụng co mạch mạnh (như Naphazoline, Xylometazoline) cho trẻ nhỏ vì có thể gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm như ngộ độc, co mạch hệ thống, tím tái, ngưng thở.
- Khi ho: Dùng các loại siro ho thảo dược lành tính được Bộ Y tế cấp phép sử dụng cho lứa tuổi của bé.
Trẻ bị lạnh run người nhưng không sốt là bị gì?
Hiện tượng trẻ đột ngột bị lạnh run người, tay chân lạnh ngắt nhưng khi mẹ dùng nhiệt kế đo thân nhiệt lại hoàn toàn bình thường hoặc sốt nhẹ là một dấu hiệu cảnh báo lâm sàng mà ba mẹ cần đặc biệt cảnh giác. Đây có thể là biểu hiện của các trạng thái sức khỏe sau:
- Giai đoạn co mạch trước cơn sốt cao: Đây là hiện tượng rất phổ biến. Khi trung tâm điều nhiệt ở não bộ nhận tín hiệu và chuẩn bị đẩy thân nhiệt lên mức rất cao (39°C – 40°C), cơ thể trẻ sẽ phản ứng bằng cách co các mạch máu ngoại vi ở tay, chân để tập trung máu nuôi các cơ quan cốt lõi bên trong. Hệ quả là tay chân con lạnh ngắt và bé bị run bần bật vì cảm giác rét buốt từ bên trong. Chỉ sau đó khoảng 15 – 30 phút, khi các mạch máu giãn ra, cơ thể trẻ sẽ bùng phát một cơn sốt cao dữ dội. Lúc này mẹ cần theo dõi nhiệt độ liên tục, chuẩn bị sẵn thuốc hạ sốt và không được đắp thêm chăn dày cho con.
- Trẻ bị nhiễm lạnh sâu (Hạ thân nhiệt): Do bé mặc quần áo không đủ ấm khi đi ra ngoài trời đông gió rét, hoặc do phòng ngủ bị gió lùa trực tiếp, khiến cơ thể mất nhiệt nhanh hơn khả năng tự sản sinh nhiệt lượng. Phản ứng run người là cơ chế sinh lý tự nhiên của các cơ bắp co rút liên tục để tạo ra nhiệt lượng sưởi ấm cơ thể. Mẹ cần đưa bé vào phòng ấm ngay, thay quần áo khô ráo, giữ ấm vùng ngực, cổ, lòng bàn chân và cho con uống một chút nước ấm.
- Dấu hiệu nhiễm trùng, nhiễm độc nghiêm trọng (Sốc nhiễm khuẩn): Trong một số trường hợp nguy hại, virus hoặc vi khuẩn đã xâm nhập sâu vào máu gây nhiễm trùng huyết. Độc tố của chúng làm rối loạn hệ thống vận mạch, khiến huyết áp tụt, mạch đập nhanh, trẻ mệt lả, lơ mơ kèm hiện tượng người run rẩy, tay chân lạnh ngắt nổi vân tím trên da dù không sốt. Đây là tình trạng cấp cứu khẩn cấp, ba mẹ cần đưa con đến bệnh viện ngay lập tức.

Khi trẻ có dấu hiệu lạnh run người, hãy đo nhiệt độ liên tục và đưa con đi viện nếu con mệt lả (Nguồn: Sưu tầm)
Tóm lại, cảm lạnh mùa đông là tình trạng thường gặp ở trẻ nhỏ do hệ miễn dịch còn chưa hoàn thiện. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bệnh, chăm sóc đúng cách, bảo đảm dinh dưỡng đầy đủ và giữ ấm hợp lý sẽ giúp trẻ nhanh hồi phục và hạn chế nguy cơ biến chứng. Bên cạnh đó, phụ huynh nên theo dõi sát tình trạng sức khỏe của trẻ và đưa trẻ đến cơ sở y tế khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường để được thăm khám và điều trị kịp thời.
Nguồn tham khảo:
PubMed Central
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2722603/
