14
Tocainide là thuốc chống loạn nhịp tim nhóm I, được sử dụng để điều trị các rối loạn nhịp tim. Thuốc hoạt động bằng cách làm chậm dẫn truyền xung điện trong tim và giảm tính kích thích của cơ tim. Nhờ đó, Tocainide giúp đưa nhịp tim trở về ổn định và cải thiện chức năng tim mạch.
Tổng quan về Tocainide
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Tocainide
Loại thuốc
- Thuốc chống loạn nhịp tim nhóm I.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén bao phim 400 mg, 600 mg.
Chỉ định Tocainide
- Tocainide được chỉ định sử dụng trong các tình trạng sau:
- Là một loại thuốc chống loạn nhịp tim, Tocainide được dùng để điều chỉnh các nhịp tim bất thường, đưa chúng về trạng thái bình thường.
- Thuốc đạt được hiệu quả có lợi bằng cách làm chậm các xung thần kinh trong tim và giảm độ nhạy cảm của mô tim.
- Việc sử dụng thuốc này phải tuân theo chỉ định của bác sĩ.
Dược lực học
- Tocainide là một chất tương tự amin chính của lidocaine, sở hữu các đặc tính chống loạn nhịp tim và được sử dụng hiệu quả trong điều trị loạn nhịp thất.
- Tương tự lidocaine, Tocainide làm giảm độ dẫn truyền của ion natri và kali một cách phụ thuộc vào liều lượng, từ đó làm giảm tính kích thích của các tế bào cơ tim.
- Trong các mô hình thử nghiệm trên động vật, sự suy giảm dòng natri liên quan đến liều lượng được quan sát thấy rõ rệt hơn ở mô thiếu máu cục bộ so với mô bình thường.
- Tocainide là một hợp chất chống loạn nhịp tim thuộc nhóm loại I, có đặc tính điện sinh lý ở người tương tự như lidocaine, nhưng khác biệt so với quinidine, procainamide và disopyramide.
Dược động học
Hấp thu
- Khi dùng qua đường uống, sinh khả dụng của thuốc đạt 100%, và thức ăn không ảnh hưởng đến quá trình hấp thu này.
Phân bố
- Khoảng 10% lượng Tocainide trong máu gắn kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa lần đầu qua gan của thuốc là không đáng kể, và không có chất chuyển hóa nào có hoạt tính được phát hiện.
Thải trừ
- Thời gian bán thải trung bình của Tocainide trong huyết tương của bệnh nhân là khoảng 15 giờ. Tuy nhiên, ở những bệnh nhân suy giảm chức năng thận nặng (được xác định là có độ thanh thải creatinin dưới 30 mL mỗi phút trên 1,73 mét vuông diện tích bề mặt cơ thể), thời gian này có thể kéo dài lên đến 35 giờ.
Tương tác thuốc Tocainide
- Tocainide có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, ảnh hưởng đến hiệu quả hoặc độc tính của thuốc.
Tăng tác dụng làm loạn nhịp của tocainide
- Các loại thuốc sau đây có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim khi dùng cùng tocainide: Acetyldigitoxin, adenosine, amlodipine, atenolol, atropine, betaxolol, cinnarizine, digoxin, diltiazem, disopyramide, dofetilide, esmolol, ethosuximide, felodipine, hyoscyamine, ibutilide, isradipine, lamotrigine, lercanidipine, levomenthol, levosimendan, lidocaine, loperamide, losartan, magnesium sulfate, metoprolol, mexiletine, moricizine, nicardipine, nimodipine, nisoldipine, nitrendipine, procainamide, propranolol, quinidine, sotalol.
Giảm chuyển hóa tocainide
- Những thuốc dưới đây có khả năng làm giảm quá trình chuyển hóa của tocainide: Acenocoumarol, agomelatine, aminophenazone, aminophylline, anagrelide, antipyrine, asenapin, axitinib, bendamustine, benzocaine, benzyl alcohol, binimetinib, bromazepam, bromotheophyllin, cilostazol, clomipramine, clonidine, dacarbazine, dasatinib, dexfenfluramine, domperidon, doxepin, eltrombopag, enasidenib, erlotinib, estradiol benzoate, estradiol cypionate, estradiol dienanthate, estradiol valerate, etoposide, etoricoxib, fluorouracil, imipramine, istradefylline, lofexidine, lorcaserin, melatonin, metoclopramide, mianserin, oxtriphylline, pazopanib, perampanel, pimozide, pirfenidone, pomalidomide, praziquantel, rasagiline, selumetinib, sorafenib, tamoxifen, tasimelteon, tegafur, theophylline, thiothixene, acetaminophen, acyclovir, alosetron, amitriptyline, atazanavir, azathioprine, azelastine, bortezomib, caffeine, capmatinib.
Chống chỉ định thuốc Tocainide
- Không được sử dụng tocainide cho những bệnh nhân mắc chứng Blốc nhĩ – thất hoặc có tiền sử quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Liều lượng & cách dùng Tocainide
Liều dùng Tocainide
Người lớn
- Liều khởi đầu khuyến cáo là 400 mg, dùng đường uống mỗi 8 giờ.
- Liều duy trì hàng ngày dao động từ 1200 – 1800 mg, được chia thành 3 lần uống.
Đối tượng khác
Bệnh nhân suy gan, suy thận
- Đối với một số bệnh nhân có chức năng gan hoặc thận bị suy giảm, có thể cần điều chỉnh liều lượng xuống dưới 1200 mg/ngày.
Cách dùng Tocainide
- Bệnh nhân nên tuân thủ chính xác hướng dẫn sử dụng tocainide của bác sĩ điều trị.
- Mỗi liều thuốc cần được uống cùng với một cốc nước đầy.
- Để giảm thiểu tình trạng kích ứng dạ dày, tocainide có thể được dùng kèm với thức ăn.
- Không nên bỏ sót liều hoặc tự ý điều chỉnh lịch dùng thuốc mà chưa tham vấn ý kiến bác sĩ; việc thay đổi phác đồ có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh.
- Thuốc cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh xa nơi ẩm ướt và nguồn nhiệt.
Tác dụng phụ của Tocainide
Thường gặp
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn mửa, chán ăn và tiêu chảy.
- Thần kinh: chóng mặt, run rẩy, dị cảm, khó khăn trong việc phối hợp vận động và đau đầu.
- Tim mạch: nhịp nhanh thất hoặc rung thất, suy tim, nhịp tim chậm, hạ huyết áp và đau tức ngực.
- Da liễu: hội chứng Stevens-Johnson, ban đỏ đa dạng, phát ban có hoặc không kèm viêm miệng.
- Tâm thần: lú lẫn, mất phương hướng, ảo giác, biến đổi tâm trạng và nhận thức, lo lắng.
- Mắt: thị lực suy giảm (tầm nhìn mờ).
Ít gặp
- Tiêu hóa: viêm tụy, cảm giác khó chịu vùng bụng, táo bón, khó nuốt, viêm miệng, thay đổi vị giác, khô miệng và cảm giác khát.
- Hội chứng quinine.
- Toàn thân: suy nhược và khó chịu.
- Thần kinh: hôn mê, co giật, nhược cơ.
- Tim mạch: rối loạn nhịp tim.
- Nhận thức: giảm trí lực, suy giảm trí nhớ, gia tăng nói lắp, nói lắp và cảm giác tê bì cục bộ.
- Huyết học: thiếu máu bất sản, mất bạch cầu hạt, suy tủy xương, hình thành u hạt, thiếu máu tán huyết, thiếu máu, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu và tăng bạch cầu ái toan.
- Tâm thần: rối loạn tâm thần, trầm cảm, tình trạng kích động, mất ngủ, rối loạn giấc ngủ và các giấc mơ không bình thường.
- Hô hấp: khó thở, nấc cụt, ngáp.
- Giác quan: thay đổi cảm nhận mùi.
- Gan mật: viêm gan và vàng da.
Hiếm gặp
- Hô hấp: ngừng hô hấp, phù phổi, viêm phế nang xơ hóa, viêm phổi và viêm phổi kẽ.
Lưu ý khi dùng Tocainide
Lưu ý chung
- Bệnh nhân cần được kiểm tra sức khỏe định kỳ để theo dõi hiệu quả điều trị của thuốc, giúp bác sĩ điều chỉnh liều lượng khi cần thiết.
- Bác sĩ có thể khuyến nghị bệnh nhân mang theo thẻ nhận dạng y tế hoặc vòng đeo tay ghi rõ việc đang sử dụng tocainide.
- Thuốc này có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt, choáng váng hoặc giảm sự tỉnh táo ở một số cá nhân. Bệnh nhân cần nhận thức rõ những tác dụng này của tocainide, đặc biệt khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao như lái xe, vận hành máy móc, vì tình trạng chóng mặt hoặc kém tỉnh táo có thể dẫn đến nguy hiểm.
- Trước khi thực hiện bất kỳ thủ thuật phẫu thuật nào, kể cả phẫu thuật nha khoa, hoặc trong trường hợp cấp cứu y tế, bệnh nhân phải thông báo cho bác sĩ hoặc nha sĩ về việc đang sử dụng tocainide.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phân loại tocainide vào nhóm C đối với phụ nữ mang thai.
- Các nghiên cứu trên động vật, với liều lượng cao hơn từ 1 đến 12 lần liều khuyến cáo ở người (dựa trên trọng lượng cơ thể), không ghi nhận tác dụng gây quái thai. Tuy nhiên, các nghiên cứu này đã cho thấy sự gia tăng về số lượng sẩy thai, thai chết lưu và giảm tỷ lệ sống sót của con non trong tuần đầu sau sinh.
- Hiện tại, vẫn chưa có dữ liệu nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát về việc sử dụng tocainide ở phụ nữ mang thai. Do đó, thuốc chỉ nên được cân nhắc sử dụng trong thai kỳ nếu lợi ích tiềm năng đối với người mẹ vượt trội so với rủi ro có thể xảy ra cho thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin về việc tocainide có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Nhà sản xuất khuyến cáo rằng, do khả năng gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ, cần cân nhắc quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng điều trị bằng thuốc, dựa trên mức độ cần thiết của thuốc đối với sức khỏe của người mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Bệnh nhân cần hết sức thận trọng khi tham gia các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao như lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc nguy hiểm khác. Tocainide có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt, buồn ngủ hoặc nhìn mờ. Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào trong số này, bệnh nhân nên tránh thực hiện các hoạt động nêu trên.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
- Các dấu hiệu của quá liều tocainide và độc tính liên quan bao gồm cảm giác mệt mỏi, chóng mặt, trạng thái lú lẫn, run rẩy, buồn nôn, nôn mửa, co giật và rối loạn nhịp tim.
- Trong trường hợp quá liều, cần liên hệ ngay lập tức với dịch vụ y tế cấp cứu.
Quên liều và xử trí
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần đến liều tiếp theo, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không được uống bù bằng cách dùng gấp đôi liều đã quy định.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Tocainide
Drugs.com: https://www.drugs.com/cons/tocainide.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/cons/tocainide.html
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB01056
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB01056
Ngày cập nhật: 01/12/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

