Terpin Hydrate là thuốc long đàm được chỉ định để điều trị các triệu chứng ho khan và ho do cảm giác ngứa cổ họng hoặc kích ứng ở người bệnh từ 12 tuổi trở lên. Terpin Hydrate thường được phối hợp với các hoạt chất khác như Codein, Dextromethorphan, Natri benzoat. Thuốc có tác dụng kích thích sự tiết dịch trong phế quản, hỗ trợ quá trình long đàm và có tác dụng sát khuẩn nhẹ trên nhu mô phổi.
Tổng quan về Terpin hydrate
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Terpin Hydrate ( Terpin Hydrat)
Loại thuốc
- Thuốc long đàm
- Thành phần
- Terpin Hydrate thường được phối hợp với hoạt chất khác như: Codein, Dextromethorphan, Natri benzoat.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 100mg Terpin Hydrate phối hợp.
- Viên nang: 100mg hoặc 200mg Terpin Hydrate phối hợp.
- Do Terpin Hydrate có nhiều dạng phối hợp với các hàm lượng khác nhau nên nội dung sau đây tham khảo dạng phối hợp 100mg Terpin Hydrate và 15mg Codein.
Chỉ định Terpin hydrate
- Terpin Hydrate được chỉ định cho người bệnh từ 12 tuổi trở lên để điều trị các triệu chứng ho khan, ho do cảm giác ngứa cổ họng hoặc kích ứng.
Dược lực học
- Codein, còn được gọi là Methylmorphin, là một dẫn chất của Phenanthren. Do đó, hoạt tính dược lý của codein tương tự morphin, bao gồm khả năng giảm đau và giảm ho. Khi so sánh với morphin, codein có ưu điểm là hấp thu tốt hơn khi dùng đường uống, đồng thời ít gây táo bón và co thắt đường mật hơn.
- Với liều điều trị thông thường, codein gây ức chế hô hấp ở mức độ thấp (chỉ bằng 60% so với morphin), có nguy cơ gây nghiện thấp hơn morphin và khả năng giảm đau cũng kém hơn đáng kể.
- Codein và các dạng muối của nó có công dụng làm dịu cơn ho thông qua cơ chế tác động trực tiếp lên trung tâm gây ho tại hành não. Ngoài ra, codein còn làm khô các dịch tiết đường hô hấp và tăng độ đặc của dịch tiết phế quản. Tuy nhiên, codein không đủ mạnh để điều trị các cơn ho nặng. Nó thường được chỉ định làm thuốc giảm ho trong các trường hợp ho khan gây mất ngủ.
- Terpin có khả năng kích thích trực tiếp sự tiết dịch trong phế quản, từ đó hỗ trợ quá trình long đàm. Terpin Hydrate tác động trực tiếp lên các tế bào tiết dịch của phế quản trong đường hô hấp dưới, giúp làm sạch và tạo điều kiện thuận lợi cho việc tống xuất dịch tiết phế quản. Hơn nữa, nó còn thể hiện tác dụng sát khuẩn nhẹ trên nhu mô phổi, đồng thời làm tăng lượng chất lỏng trong đường hô hấp và giảm độ nhớt của chất nhầy.
Dược động học
Hấp thu
- Cả codein (dạng muối) và Terpin Hydrate đều được hấp thu hiệu quả qua đường tiêu hóa. Cụ thể, Terpin Hydrate cho thấy sự hấp thu nhanh chóng sau khi dùng đường uống.
Phân bố
- Codein được phân phối rộng rãi đến các mô trong cơ thể, có khả năng vượt qua hàng rào nhau thai và được bài tiết vào sữa mẹ. Ngược lại, Terpin Hydrate tồn tại trong tuần hoàn máu ở dạng không bị biến đổi.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của codein diễn ra tại gan thông qua phản ứng khử methyl ở các vị trí O- và N-methyl của phân tử, tạo ra các chất chuyển hóa như morphin, norcodein, normorphin và hydrocodon. Đặc biệt, sự biến đổi thành morphin được xúc tác gián tiếp bởi isoenzym CYP2D6 của hệ cytochrome P450, và hoạt động của enzym này có sự biến thiên lớn do yếu tố di truyền.
Thải trừ
- Codein và các chất chuyển hóa của nó chủ yếu được đào thải qua thận, xuất hiện trong nước tiểu dưới dạng liên hợp với Acid Glucuronic. Thời gian bán thải của thuốc là từ 3 đến 4 giờ, bất kể dùng đường uống hay tiêm bắp.
- Terpin Hydrate được bài tiết qua cả hệ hô hấp và đường tiết niệu. Một phần nhỏ của thuốc trong cơ thể trải qua quá trình oxy hóa và sau đó được đào thải qua nước tiểu dưới dạng phenol liên hợp với Acid Glucuronic.
Tương tác thuốc Terpin hydrate
Tương tác với các thuốc khác
- Terpin Hydrate có thể làm giảm quá trình chuyển hóa của Cyclosporin do khả năng ức chế enzym cytochrom P450.
- Hoạt chất này làm tăng cường hiệu quả của các loại thuốc chủ vận thuốc phiện, thuốc gây mê, thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc ức chế Monoamin Oxidase, rượu và các tác nhân ức chế hệ thần kinh trung ương khác.
- Không nên phối hợp thuốc này với các loại thuốc ho khác (bao gồm cả thuốc làm khô đàm hoặc thuốc long đàm, loãng đàm).
- Dù có ít thông tin về tương tác của Terpin Hydrate với các dược chất khác, nhưng thuốc này có thể tương tác với Bromazepam, Cimetitin và Diazepam.
- Để ngăn ngừa các tương tác thuốc có thể xảy ra, bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng.
Tương kỵ thuốc
- Do chưa có nghiên cứu đầy đủ về tính tương kỵ, không được trộn lẫn Terpin Hydrate với các loại thuốc khác.
Chống chỉ định thuốc Terpin hydrate
Terpin Hydrate không được chỉ định sử dụng trong các tình huống sau:
- Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Các trường hợp suy hô hấp hoặc ho liên quan đến hen suyễn.
- Người bị suy gan.
- Bệnh nhân mắc các bệnh lý gây tăng áp lực nội sọ hoặc có chấn thương sọ não.
- Các tình trạng liên quan đến nguy cơ liệt ruột, trướng bụng, hoặc các dạng tiêu chảy cấp như viêm đại tràng, viêm loét đại tràng, hoặc viêm đại tràng do kháng sinh.
- Trẻ em dưới 18 tuổi vừa trải qua phẫu thuật cắt amidan và/hoặc nạo V.A.
- Trẻ em dưới 12 tuổi để điều trị ho, do nguy cơ cao xảy ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như thở chậm, khó thở và tử vong.
- Thanh thiếu niên trong độ tuổi 12 đến 18 bị béo phì hoặc có các bệnh lý như ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn hoặc bệnh phổi nặng, vì những yếu tố này làm tăng nguy cơ gặp các vấn đề hô hấp nghiêm trọng.
- Trẻ em có các vấn đề về hô hấp, bao gồm bệnh thần kinh cơ, bệnh tim hoặc hô hấp nặng, nhiễm khuẩn hô hấp, đa chấn thương hoặc phẫu thuật lớn.
- Người bệnh ở mọi lứa tuổi có kiểu gen chuyển hóa thuốc qua CYP2D6 siêu nhanh.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú.
Liều lượng & cách dùng Terpin hydrate
Liều dùng
- Liều lượng khuyến cáo cho người lớn là 1-2 viên mỗi lần, uống 3-4 lần mỗi ngày, với tổng liều không vượt quá 8 viên mỗi ngày.
- Đối với trẻ em từ 12-18 tuổi, thuốc được dùng để điều trị triệu chứng ho; tuy nhiên, không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em có suy giảm chức năng hô hấp.
- Trẻ em dưới 12 tuổi không được sử dụng thuốc này.
- Đối với người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy gan, liều dùng cần được điều chỉnh bằng một nửa liều dành cho người lớn.
Cách dùng
- Bệnh nhân nên uống nguyên viên Terpin Hydrate cùng với nước.
- Giữa các lần dùng thuốc cần đảm bảo khoảng cách tối thiểu là 6 giờ. Không nên sử dụng thuốc quá 10 ngày nếu không có chỉ định từ bác sĩ.
Tác dụng phụ của Terpin hydrate
Thường gặp
- Codein: Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau đầu, cảm giác choáng váng, khô miệng và khát nước bất thường, buồn nôn, nôn mửa, táo bón, khó tiểu tiện, giảm lượng nước tiểu, nhịp tim nhanh hoặc chậm, đánh trống ngực, suy nhược, và hạ huyết áp tư thế.
Ít gặp
- Codein: Các tác dụng phụ ít phổ biến hơn có thể bao gồm ngứa da, nổi mề đay, tình trạng suy giảm chức năng hô hấp, cảm giác an thần, trạng thái hưng phấn nhẹ, bồn chồn, khó chịu ở dạ dày và co thắt đường mật.
Hiếm gặp
- Codein: Các phản ứng hiếm khi xảy ra bao gồm sốc phản vệ, xuất hiện ảo giác, mất phương hướng, rối loạn thị lực, co giật, suy tuần hoàn, da mặt đỏ bừng, đổ mồ hôi nhiều và cảm giác kiệt sức.
- Nghiện thuốc: Việc sử dụng codein kéo dài ở liều lượng từ 240-540 mg/ngày có thể dẫn đến tình trạng nghiện thuốc. Các dấu hiệu thường thấy khi thiếu thuốc bao gồm cảm giác bồn chồn, run rẩy, co giật cơ, đổ mồ hôi và chảy nước mũi. Người bệnh có thể phát triển sự lệ thuộc về mặt tâm lý, thể chất và hiện tượng quen thuốc.
Không xác định tần suất
- Terpin Hydrate: Các tác dụng không mong muốn chưa rõ tần suất bao gồm cảm giác chóng mặt, buồn ngủ, nổi ban trên da, buồn nôn, nôn mửa và đau ở vùng thượng vị.
Lưu ý khi dùng Terpin hydrate
Lưu ý chung
- Cần thận trọng khi dùng thuốc này và các loại thuốc trị ho khác cho bệnh nhân mắc viêm phế quản mạn tính hoặc co thắt phế quản, vì chúng có thể làm ứ đọng đờm và gây hại.
- Codein cần được chỉ định với liều lượng tối thiểu đạt hiệu quả và trong khoảng thời gian điều trị ngắn nhất có thể.
- Bệnh nhân hen suyễn hoặc khí phế thũng cần được giám sát cẩn thận khi dùng thuốc, bởi vì codein có thể gây suy hô hấp do làm tăng độ đặc của dịch tiết phế quản và ức chế phản xạ ho.
- Người bệnh thể trạng yếu, hoặc những người vừa trải qua phẫu thuật lồng ngực hay bụng, cần được điều trị cẩn trọng do việc mất phản xạ ho có thể dẫn đến tình trạng ứ đọng đờm sau phẫu thuật.
- Việc sử dụng thuốc trong thời gian dài có thể dẫn đến hiện tượng quen thuốc và phụ thuộc thuốc.
- Do khả năng chứa các chất tạo màu như patent blue và quinolin yellow lake, thuốc có thể gây ra phản ứng dị ứng biểu hiện bằng ngứa, phát ban, buồn nôn, hoặc hạ huyết áp; trong những trường hợp hiếm gặp, sốc phản vệ có thể xảy ra, đặc biệt cần thận trọng khi dùng cho trẻ em.
- Cần điều chỉnh giảm liều cho các đối tượng có nguy cơ cao như trẻ em rất nhỏ, người cao tuổi, hoặc bệnh nhân đang dùng đồng thời các loại thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương khác.
- Đối với trẻ em bị suy giảm chức năng hô hấp, bao gồm các tình trạng như rối loạn thần kinh cơ, bệnh tim hoặc hô hấp nặng, nhiễm trùng đường hô hấp trên và phổi, đa chấn thương, hoặc vừa phẫu thuật lớn, codein không được khuyến nghị. Những tình trạng này có thể làm tăng nặng các biểu hiện của ngộ độc morphin.
- Cần thận trọng đặc biệt khi chỉ định thuốc cho trẻ em trong độ tuổi từ 12 đến 18 có tiền sử hoặc đang mắc các vấn đề về hô hấp.
Chuyển hoá qua CYP2D6
- Codein được chuyển hóa thành morphin, một chất chuyển hóa có hoạt tính, nhờ enzym CYP2D6 ở gan. Bệnh nhân có sự thiếu hụt một phần hoặc hoàn toàn enzym này có thể không đạt được tác dụng điều trị mong muốn. Ước tính khoảng 7% dân số da trắng có thể bị thiếu hụt enzym này.
- Ngược lại, những bệnh nhân có kiểu gen chuyển hóa mạnh hoặc siêu nhanh sẽ đối mặt với nguy cơ cao hơn về các tác dụng phụ do ngộ độc opioid, ngay cả khi dùng liều thông thường. Cơ thể họ có khả năng chuyển đổi codein thành morphin với tốc độ nhanh hơn, dẫn đến nồng độ morphin trong máu cao hơn mức dự kiến.
- Các dấu hiệu phổ biến của ngộ độc opioid bao gồm thay đổi trạng thái ý thức, buồn ngủ, thở chậm, đồng tử co nhỏ, buồn nôn, nôn, táo bón và biếng ăn. Trong các tình huống nghiêm trọng, có thể xảy ra suy giảm chức năng tuần hoàn và hô hấp, tiềm ẩn nguy cơ đe dọa tính mạng và trong những trường hợp rất hiếm, có thể dẫn đến tử vong.
- Bảng dưới đây trình bày tỷ lệ ước tính của những người mang gen chuyển hóa siêu nhanh qua CYP2D6 trong các nhóm chủng tộc khác nhau:
| Chủng tộc | Tỷ lệ % |
| :—————- | :———- |
| Người châu Phi/Ethiopia | 29% |
| Người Mỹ gốc Phi | 3,4% đến 6,5% |
| Người châu Á | 1,2% đến 2% |
| Người da trắng | 3,6% đến 6,5% |
| Người Hy Lạp | 6,0% |
| Người Hungary | 1,9% |
| Người Bắc Âu | 1% đến 2% |
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Thuốc được xếp loại C về nguy cơ dùng trong thai kỳ. Vì thuốc có khả năng đi qua nhau thai, chỉ nên sử dụng cho phụ nữ mang thai khi đã đánh giá kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và các rủi ro tiềm ẩn.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Không khuyến nghị sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú. Các bà mẹ đang dùng thuốc có chứa codein không nên cho con bú vì có nguy cơ cao xảy ra các phản ứng có hại nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh. Các tác dụng phụ này có thể bao gồm tình trạng lừ đừ, buồn ngủ quá mức, khó khăn khi bú hoặc các vấn đề hô hấp nghiêm trọng, thậm chí có thể dẫn đến tử vong.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Do thuốc có thể gây ra cảm giác chóng mặt hoặc buồn ngủ, cần đặc biệt lưu ý đối với những người điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc.
Vận động viên
- Các vận động viên cần lưu ý rằng thuốc này có chứa codein, có thể dẫn đến kết quả dương tính trong các xét nghiệm kiểm tra doping.
Quá liều và cách xử lý
N – Quá liều
Dấu hiệu và độc tính khi quá liều
- Các biểu hiện của quá liều có thể bao gồm suy hô hấp (với nhịp thở giảm, kiểu thở Cheyne-Stokes và xanh tím), tình trạng lơ mơ tiến triển thành đờ đẫn hoặc hôn mê, yếu cơ, da lạnh và ẩm ướt, đôi khi kèm theo mạch chậm và huyết áp giảm.
- Những trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến ngừng thở, truỵ tuần hoàn, ngừng tim hoặc tử vong.
Cách xử lý khi quá liều Terpin hydrate
- Cần phục hồi chức năng hô hấp bằng cách cung cấp oxy và hỗ trợ thông khí có kiểm soát.
- Đối với các trường hợp nghiêm trọng, Naloxon nên được chỉ định tiêm tĩnh mạch ngay lập tức.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Terpin hydrat
3) Martindale 36th
2) Go.drugbank.com: https://go.drugbank.com/drugs/DB13163
1) Drugbank.vn: https://drugbank.vn/timkiem?search=Terpin&entity=tenThuoc&page=1&size=12
Ngày cập nhật: 1/7/2021

