
Tacrine là một loại thuốc ức chế cholinesterase, được sử dụng để kiểm soát các biểu hiện của bệnh Alzheimer ở giai đoạn nhẹ đến trung bình, nâng cao chức năng nhận thức ở một số người bệnh. Tuy nhiên, tacrine không có khả năng chữa khỏi hoàn toàn bệnh Alzheimer và cần được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ do các tác dụng phụ có thể xảy ra.
Tổng quan về Tacrine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Tacrine (tacrine hydrocloride).
Loại thuốc
- Thuốc tác dụng trên hệ thần kinh trung ương (Thuốc ức chế cholinesterase).
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nang 10 mg, 20 mg, 30 mg và 40 mg.
Chỉ định Tacrine
- Tacrine được sử dụng trong việc kiểm soát các biểu hiện của bệnh Alzheimer ở giai đoạn nhẹ đến trung bình.
- Thuốc này không có khả năng chữa khỏi hoàn toàn bệnh Alzheimer, cũng như không thể chặn đứng sự phát triển của bệnh.
- Mặc dù vậy, tacrine có tiềm năng nâng cao chức năng nhận thức ở một số người bệnh Alzheimer.
Dược lực học
- Tacrine hydrochloride hoạt động như một chất ức chế cholinesterase có khả năng phục hồi, tác động lên hệ thần kinh trung ương; nó ngăn chặn quá trình phân hủy acetylcholine (ACh) được giải phóng từ các neuron cholinergic, dẫn đến việc gia tăng nồng độ ACh trong vùng vỏ não.
- Việc ứng dụng tacrine trong điều trị bệnh Alzheimer được hậu thuẫn bởi các bằng chứng đã được khẳng định rõ ràng về sự suy giảm đáng kể các tế bào thần kinh cholinergic ở người bệnh Alzheimer, cùng với mối liên hệ mật thiết giữa hệ thống cholinergic và các vấn đề về trí nhớ.
- Mức độ thiếu hụt của hệ cholinergic liên quan trực tiếp đến mức độ nặng của tình trạng sa sút trí tuệ, đồng thời cũng có liên quan đến sự hình thành các mảng senile và đám rối thần kinh.
- Ngoài ra, tacrine còn cho thấy khả năng ức chế mạnh mẽ cholinesterase ngay trong các mảng và đám rối.
- Ở những bệnh nhân Alzheimer được điều trị bằng tacrine, người ta đã ghi nhận sự gia tăng nồng độ acetylcholine trong dịch não tủy, và thuốc đã mang lại những cải thiện lâm sàng rõ rệt.
- Mặc dù vậy, tacrine không làm thay đổi tiến trình tự nhiên của bệnh; do sự mất liên tục của các tế bào thần kinh cholinergic chức năng, hiệu quả của tacrine cuối cùng sẽ giảm dần.
Dược động học
Hấp thu
- Khi tacrine được dùng cùng với thức ăn, nồng độ thuốc trong huyết tương giảm từ 30% đến 40%.
- Hiệu quả điều trị thường bắt đầu xuất hiện trong khoảng thời gian từ 1 đến 4 tuần.
- Mức nồng độ thuốc cao nhất trong huyết thanh không tăng tỷ lệ thuận với liều dùng.
Phân bố
- Thể tích phân bố trung bình của tacrine là 349 L ± 193 L.
- Khoảng 55% thuốc liên kết với protein.
Chuyển hóa
- Tacrine được chuyển hóa tại gan bởi hệ enzym cytochrome P450 1A2, tạo thành các dẫn chất hydroxytacrine ở vị trí 1-, 2-, 4- và 7-.
Thải trừ
- Thuốc có thời gian bán thải từ 2 đến 4 giờ.
Tương tác thuốc Tacrine
Tương tác với các thuốc khác
- Việc dùng tacrine cùng lúc với amifampridine, bupropion hoặc donepezil có thể làm tăng nguy cơ co giật. Cần cân nhắc kỹ lưỡng nguy cơ này khi sử dụng các thuốc trên đồng thời với tacrine.
- Vì bethanechol là chất chủ vận cholinergic còn tacrine là thuốc ức chế cholinesterase, việc dùng chung hai loại thuốc này có thể gây tăng cường các tác dụng phụ liên quan đến hệ cholinergic, điển hình là tiêu chảy hoặc nôn mửa. Do đó, khuyến cáo nên tránh dùng đồng thời tacrine và bethanechol. Trong trường hợp không thể tránh khỏi, cần theo dõi bệnh nhân sát sao để phát hiện các dấu hiệu nhiễm độc hệ cholinergic như nôn mửa hoặc tiêu chảy. Khi độc tính xuất hiện, cần ngừng bethanechol hoặc giảm liều bethanechol, tacrine, hoặc cả hai, nhằm đạt được hiệu quả điều trị mong muốn.
- Nồng độ tacrine trong huyết tương đã được chứng minh là tăng đáng kể khi sử dụng đồng thời với cimetidine ở người cao tuổi khỏe mạnh. Do đó, có thể cần điều chỉnh giảm liều tacrine khi dùng cùng cimetidine. Cần theo dõi các biểu hiện ngộ độc tacrine như buồn nôn, nôn và chán ăn để điều chỉnh liều lượng phù hợp. Ngoài ra, có thể cân nhắc sử dụng một thuốc đối kháng H2 khác, ví dụ ranitidine hoặc famotidine, vì chúng ít gây ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa thuốc hơn.
- Các báo cáo đã ghi nhận hội chứng Parkinson xuất hiện khi tacrine và haloperidol được dùng cùng lúc. Cả hai thuốc này đều có cơ chế làm tăng hoạt tính acetylcholine ở vùng thể vân của não. Bệnh nhân đang điều trị bằng haloperidol và tacrine cần được theo dõi kỹ lưỡng các dấu hiệu của hội chứng Parkinson. Trong một số trường hợp, việc ngừng một trong hai thuốc có thể là cần thiết.
- Theo thông tin từ nhà sản xuất, việc sử dụng tacrine đồng thời với theophylline sẽ làm tăng gấp đôi thời gian bán thải của theophylline và tăng gấp đôi nồng độ theophylline trung bình trong huyết tương. Điều này dẫn đến nguy cơ gia tăng độc tính của theophylline, bao gồm buồn nôn, nôn, đánh trống ngực và co giật. Do đó, cần giám sát chặt chẽ nồng độ theophylline trong huyết thanh khi dùng chung với tacrine. Việc điều chỉnh liều theophylline có thể là cần thiết.
- Nguy cơ xuất hiện một số tác dụng phụ có thể tăng lên khi tacrine được sử dụng cùng với các thuốc sau đây: estradiol, fluvoxamine, capmatinib, levonorgestrel, norfloxacin hoặc givosira, do nồng độ tacrine trong huyết thanh tăng cao. Cần theo dõi sát sao các tác dụng phụ của tacrine như buồn nôn, tiêu chảy và đau cơ.
- Pixantrone và viloxazine là những thuốc có khả năng làm giảm nồng độ tacrine trong huyết thanh. Nếu hai loại thuốc này được kê đơn đồng thời, bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng hoặc tần suất dùng của một hoặc cả hai thuốc.
- Việc dùng tacrine cùng lúc với succinylcholine có thể gây kéo dài thời gian tác dụng của succinylcholine.
Tương tác với thực phẩm
- Hút thuốc lá dẫn đến việc giải phóng các hydrocacbon thơm đa vòng, từ đó làm tăng cường quá trình chuyển hóa tacrine thông qua enzym CYP1A2. Cần khuyến nghị bệnh nhân đang điều trị bằng tacrine ngừng hút thuốc lá do nguy cơ giảm hiệu quả của thuốc.
- Ở những người hút thuốc, nồng độ thuốc trong huyết thanh thấp hơn gấp ba lần. Vì vậy, đối với những bệnh nhân đang điều trị tacrine ổn định và quyết định cai thuốc lá, có thể cần điều chỉnh giảm liều tới ba lần.
Chống chỉ định thuốc Tacrine
- Chống chỉ định cho người bệnh có tiền sử phản ứng quá mẫn với tacrine, các dẫn xuất acridine hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
- Không dùng cho những bệnh nhân đã từng dùng tacrine trước đó và xuất hiện các dấu hiệu hoặc triệu chứng lâm sàng của quá mẫn có liên quan đến sự gia tăng nồng độ ALT/SGPT.
- Chống chỉ định với bệnh nhân đã từng được điều trị bằng tacrine và có mức bilirubin huyết thanh vượt quá 3 mg/dL trong quá khứ.
- Không sử dụng cho người bệnh đã từng gặp phải tình trạng vàng da do thuốc sau khi sử dụng tacrine.
Liều lượng & cách dùng Tacrine
Tacrine nên được dùng khi đói, cụ thể là 1 giờ trước bữa ăn hoặc 2 giờ sau bữa ăn. Tuy nhiên, để giảm thiểu các tác dụng phụ lên đường tiêu hóa, bệnh nhân có thể uống thuốc cùng với thức ăn.
Người lớn
- Liều khởi đầu: 10 mg, uống 4 lần mỗi ngày, duy trì trong khoảng thời gian 6 tuần.
- Liều duy trì: Bắt đầu với 20 mg, uống 4 lần mỗi ngày. Có thể tăng liều này lên đến 120 mg và 160 mg mỗi ngày, với mỗi lần tăng cách nhau 6 tuần, nếu bệnh nhân dung nạp tốt và không xuất hiện tác dụng phụ trên gan.
- Liều tối đa: 50 mg, uống 4 lần mỗi ngày.
Trẻ em
- Hiện chưa có dữ liệu xác định về độ an toàn và hiệu quả của thuốc ở bệnh nhi (dưới 18 tuổi).
Đối tượng khác
- Người cao tuổi: Các nghiên cứu về tacrine đã được tiến hành chủ yếu trên nhóm bệnh nhân trung niên và cao tuổi; do đó, các thông tin về tác dụng của thuốc được rút ra từ đối tượng này.
- Người suy thận: Bệnh thận không ảnh hưởng đến quá trình thanh thải tacrine. Hiện tại, chưa có thông tin hướng dẫn về việc điều chỉnh liều cho đối tượng này.
- Người suy gan: Cần thận trọng khi sử dụng tacrine cho bệnh nhân suy gan. Việc điều chỉnh liều được thực hiện dựa trên nồng độ transaminase như sau:
- Nếu nồng độ transaminase lớn hơn 2 đến dưới 3 ULN (giới hạn trên của mức bình thường), tiếp tục liệu trình điều trị và kiểm tra nồng độ men gan hàng tuần cho đến khi các chỉ số trở về bình thường.
- Nếu nồng độ transaminase lớn hơn 3 đến dưới 5 ULN, cần giảm liều hàng ngày xuống 40 mg/ngày, sau đó điều chỉnh liều lại từ mức khởi đầu và theo dõi nồng độ men gan hàng tuần cho đến khi chúng trở lại bình thường.
- Nếu nồng độ transaminase vượt quá 5 ULN, phải ngừng điều trị ngay lập tức, theo dõi nồng độ men gan cho đến khi bình thường, sau đó mới xem xét khả năng sử dụng lại tacrine.
Tác dụng phụ của Tacrine
Thường gặp
- Tổn thương gan, trạng thái vụng về, mất thăng bằng, tiêu chảy, chán ăn, cảm giác buồn nôn, nôn, đau vùng bụng, co thắt dạ dày, chuột rút, cảm giác choáng váng, nhức đầu, khó tiêu, đau cơ.
Ít gặp
- Tình trạng ngất, tăng nhịp tim, đánh trống ngực, sốt, huyết áp dao động (cao hoặc thấp), nổi ban, nhịp tim chậm, ợ hơi, thở nhanh, đỏ bừng mặt, cảm giác khó chịu tổng thể, tăng tiết mồ hôi, đi tiểu thường xuyên, chảy nước mắt, tăng tiết nước bọt, chảy nước mũi, sưng phù ở bàn chân hoặc cẳng chân, mất ngủ.
Hiếm gặp
- Hành vi hung hăng, dễ cáu gắt, lo lắng, thay đổi sắc tố phân, cơn co giật, ho, cảm giác nặng ngực, khó thở, thở rít, cứng khớp tay hoặc chân, chậm chạp trong vận động, run rẩy (ở bàn tay và ngón tay), bí tiểu, vàng mắt hoặc vàng da.
Lưu ý khi dùng Tacrine
Lưu ý chung khi dùng Tacrine
- Việc sử dụng Tacrine có khả năng dẫn đến các vấn đề về gan. Đã có báo cáo về độc tính trên gan phụ thuộc vào liều lượng, do đó cần thận trọng khi kê đơn hoặc tránh dùng thuốc này cho những người có tiền sử mắc bệnh gan hoặc bệnh gan tái phát.
- Mặc dù sự gia tăng men gan do thuốc có thể hồi phục sau khi ngừng điều trị, nhưng các tác động lâu dài của thuốc đối với gan vẫn chưa được làm rõ.
- Trong quá trình điều trị bằng tacrine, việc thực hiện các xét nghiệm định kỳ (cứ 4 đến 16 tuần một lần) là cần thiết để giám sát các tác dụng phụ của thuốc lên chức năng gan.
- Việc ngừng thuốc đột ngột hoặc giảm liều đáng kể (từ 80 mg/ngày trở lên) có thể dẫn đến sự suy giảm cấp tính về khả năng nhận thức và gây ra các rối loạn hành vi.
- Cần áp dụng biện pháp phòng ngừa khi kê đơn cho bệnh nhân mắc bệnh hen suyễn, đang dùng đồng thời thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), có chức năng gan bất thường hiện tại hoặc trong quá khứ, sử dụng quá liều thuốc giãn cơ loại succinylcholine trong quá trình gây mê, có tiền sử nhịp tim chậm, rối loạn dẫn truyền hoặc hội chứng nút xoang bệnh lý, có tiền sử co giật, hoặc có tiền sử loét đường tiêu hóa.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện chưa có thông tin đầy đủ về việc sử dụng tacrine cho phụ nữ đang mang thai.
- Các tác động tiềm ẩn đối với thai nhi đang phát triển, nếu có, vẫn chưa được xác định rõ ràng.
- Cho đến khi có thêm dữ liệu, tacrine chỉ nên được dùng trong thai kỳ khi lợi ích mang lại được đánh giá là cao hơn hẳn so với những rủi ro tiềm tàng.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Các nghiên cứu trên phụ nữ cho con bú chưa đủ để xác định rõ ràng rủi ro đối với trẻ sơ sinh khi người mẹ sử dụng thuốc này.
- Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích dự kiến và các nguy cơ có thể xảy ra trước khi quyết định sử dụng tacrine cho phụ nữ đang cho con bú.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
Triệu chứng quá liều:
- Các dấu hiệu của quá liều bao gồm: co giật, tăng tiết mồ hôi và nước bọt, yếu cơ, cùng với huyết áp thấp.
- Ngoài ra còn có buồn nôn nghiêm trọng, sốc (biểu hiện bởi mạch nhanh và yếu, thở không đều, đồng tử giãn), nhịp tim chậm và nôn mửa nghiêm trọng.
Cách xử lý khi quá liều
- Nếu có bất kỳ nghi ngờ nào về việc dùng quá liều tacrine, bệnh nhân cần được đưa đến cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp kịp thời.
Quên liều và xử trí
- Trong trường hợp bỏ lỡ một liều thuốc, hãy uống bù ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều tiếp theo, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
- Tuyệt đối không được dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Drugbank Online: https://go.drugbank.com/drugs/DB00382
Micromedex: https://www.micromedexsolutions.com/micromedex2/librarian/CS/ECB2B7/ND_PR/evidencexpert/ND_P/evidencexpert/DUPLICATIONSHIELDSYNC/AF5A70/ND_PG/evidencexpert/ND_B/evidencexpert/ND_AppProduct/evidencexpert/ND_T/evidencexpert/PFActionId/evidencexpert.DoIntegratedSearch?SearchTerm=Tacrine&UserSearchTerm=Tacrine&SearchFilter=filterNone&navitem=searchALL#
Drugs.com: https://www.drugs.com/cons/tacrine.html; https://www.drugs.com/dosage/tacrine.html
Tên thuốc: Tacrine
Ngày cập nhật: 19/07/2021
