Thuốc Tetryzoline là chất chủ vận alpha-adrenergic, thường được sử dụng dưới dạng dung dịch nhỏ mắt để điều trị tình trạng kích ứng, ngứa, sưng tấy và sung huyết ở kết mạc. Nó hoạt động bằng cách kích thích các thụ thể alpha-adrenergic, giúp giảm sưng và cảm giác rát. Chỉ định chính của Tetryzoline bao gồm điều trị viêm kết mạc và gây co mạch trong các thủ thuật mắt.
Tổng quan về Tetryzoline
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Tetryzoline (Tetrahydrozoline)
Loại thuốc
- Chất chủ vận alpha-adrenergic.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn tetryzoline 0,5mg/ml.
Chỉ định Tetryzoline
- Chỉ định cho các tình trạng kích ứng, ngứa, sưng tấy và sung huyết ở kết mạc, kèm theo cảm giác rát hoặc chảy nước mắt, phát sinh do các tác nhân hóa học hoặc vật lý (như bụi, mỹ phẩm, khói thuốc lá, tiếp xúc với nước khử trùng bằng clo khi bơi, ánh sáng quá mức, hoặc đeo kính áp tròng).
- Dùng trong điều trị viêm kết mạc có dịch tiết hoặc không đặc hiệu.
- Thuốc cũng được sử dụng để gây co mạch trong một số thủ thuật liên quan đến mắt.
Dược lực học
- Tetryzoline hydrochloride là một chất kích thích thần kinh giao cảm; khi nhỏ vào mắt, thuốc có tác dụng chống phù nề và giảm các triệu chứng dị ứng.
- Cơ chế hoạt động của tetryzoline khi dùng đường nhỏ mắt là kích thích các thụ thể alpha-adrenergic trong hệ thống thần kinh giao cảm.
- Điều này dẫn đến sự co thắt mạch máu và giảm sưng ở các mô, từ đó làm giảm cảm giác rát, ngứa, đau và hạn chế chảy nước mắt.
- Khi dùng quá liều, tetryzoline có khả năng đi qua hàng rào máu não, tác động lên các thụ thể alpha-2 adrenoceptor và imidazole, gây ra các tác dụng toàn thân như hạ huyết áp, nhịp tim chậm, giảm đau, hạ thân nhiệt, an thần và buồn ngủ.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi nhỏ vào mắt, tác dụng co mạch xuất hiện trong vòng vài phút và duy trì trong tối đa 4 giờ.
- Ở liều điều trị thông thường, thuốc chủ yếu có tác dụng tại chỗ với sự hấp thu toàn thân rất thấp.
- Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) sau khi nhỏ mắt tetryzoline 0,05% dao động từ 0,068 đến 0,380 ng/mL.
Phân bố
- Khi sử dụng ở liều điều trị, thuốc chỉ hoạt động cục bộ và hầu như không được hấp thu vào tuần hoàn chung của cơ thể.
Thải trừ
- Sau khi dùng thuốc nhỏ mắt tetryzoline 0,05%, hoạt chất tetryzoline có thể được phát hiện trong nước tiểu sau 24 giờ.
- Thời gian bán thải trung bình của thuốc trong huyết thanh là khoảng 6 giờ.
Tương tác thuốc Tetryzoline
- Có thể kết hợp tetryzoline với các loại thuốc nhỏ mắt khác, nhưng cần đảm bảo khoảng cách ít nhất 15 phút giữa các lần dùng.
- Tetryzoline không được sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế monoamino-oxidase (MAOIs), bao gồm tranylcypromine, phenelzine và pargyline, do nguy cơ tương tác.
Chống chỉ định thuốc Tetryzoline
- Người bệnh có tiền sử quá mẫn cảm với tetryzoline hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
- Chống chỉ định cho trẻ em dưới 2 tuổi.
- Không sử dụng cho bệnh nhân mắc bệnh tăng nhãn áp hoặc loạn dưỡng nội mô biểu bì giác mạc.
Liều lượng & cách dùng Tetryzoline
Người lớn
- Người bệnh nên nhỏ 1 hoặc 2 giọt vào mắt bị ảnh hưởng, với tần suất 2-3 lần mỗi ngày, không vượt quá 4 lần/ngày.
- Không được sử dụng sản phẩm này liên tục quá 3 ngày.
- Nếu các triệu chứng không cải thiện đáng kể sau 48 giờ, bệnh nhân cần ngừng dùng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ để được đánh giá lại.
Trẻ em
- Trẻ em từ 2 – 6 tuổi: Việc sử dụng thuốc này chỉ được thực hiện dưới sự chỉ định của bác sĩ. Nếu không có hướng dẫn liều lượng cụ thể khác, liều thông thường cho nhóm tuổi này là 1 giọt vào mắt bị ảnh hưởng, 1 lần/ngày.
- Theo AHFS, tính an toàn và hiệu quả của dung dịch nhỏ mắt tetryzoline vẫn chưa được xác định rõ ràng ở trẻ em dưới 6 tuổi.
- Trẻ từ 6 tuổi trở lên: Nhỏ 1 hoặc 2 giọt vào mắt bị ảnh hưởng, 2-3 lần/ngày, tối đa 4 lần/ngày.
- Không nên dùng liên tục sản phẩm này quá 3 ngày.
- Nếu triệu chứng không thuyên giảm sau hơn 48 giờ, người bệnh cần ngưng thuốc và tái khám.
Tác dụng phụ của Tetryzoline
Không xác định tần suất
- Nhìn chung, Tetryzoline thường không gây ra các tác dụng phụ toàn thân.
- Đôi khi, thuốc có thể gây giãn đồng tử, tăng áp lực trong mắt, cảm giác buồn nôn và đau đầu.
- Các phản ứng mẫn cảm với thành phần của thuốc có thể xảy ra nhưng rất hiếm gặp.
- Tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim hoặc tăng mức đường huyết chỉ có khả năng xảy ra khi sử dụng thuốc ở liều lượng rất cao.
- Một số cá nhân có thể biểu hiện tình trạng không dung nạp thuốc; trong những trường hợp như vậy, khuyến nghị nên ngừng sử dụng thuốc.
Lưu ý khi dùng Tetryzoline
Lưu ý chung
- Những bệnh nhân mắc bệnh tăng nhãn áp góc đóng hoặc các tình trạng mắt nghiêm trọng khác cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng thuốc này.
- Cần hết sức thận trọng khi chỉ định cho người bệnh tăng huyết áp, cường giáp, rối loạn tim mạch, đái tháo đường, hoặc những người đang sử dụng các thuốc ức chế monoamino-oxidase (như tranylcypromine, phenelzine, pargyline). Lý do là thuốc có thể gây ra các phản ứng bất lợi như đau đầu, tăng huyết áp, suy nhược, đổ mồ hôi, tim đập bất thường (đánh trống ngực), run rẩy, buồn ngủ, chóng mặt và mất ngủ ở các đối tượng này.
- Khuyến cáo tháo kính áp tròng trước khi nhỏ thuốc vì thuốc có khả năng làm giảm độ trong suốt của kính. Sau khi nhỏ thuốc, cần đợi ít nhất 5 phút rồi mới đeo lại kính áp tròng.
- Việc sử dụng thuốc quá liều lượng và/hoặc kéo dài hoặc quá thường xuyên có thể dẫn đến kích ứng kết mạc và các tác dụng phụ toàn thân (đặc biệt là ở trẻ em). Tình trạng sung huyết mắt (đỏ mắt) cũng có thể xuất hiện.
- Khi dùng dung dịch thuốc ở nồng độ cao, có thể xảy ra hiện tượng giải phóng các hạt sắc tố, điều này phổ biến hơn ở người cao tuổi.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Do các nghiên cứu về việc sử dụng thuốc ở phụ nữ mang thai còn hạn chế, cần thận trọng và chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết, đồng thời phải tuân thủ tuyệt đối chỉ dẫn của bác sĩ. Tetryzoline được AHFS xếp loại C đối với phụ nữ có thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Vì dữ liệu nghiên cứu về việc sử dụng thuốc ở phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ còn hạn chế, cần thận trọng và chỉ dùng khi thực sự cần thiết, dưới sự chỉ dẫn nghiêm ngặt của bác sĩ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Tình trạng giãn đồng tử và nhìn mờ sau khi nhỏ thuốc hiếm khi xảy ra. Tuy nhiên, nếu những triệu chứng này xuất hiện, chúng có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Do đó, khuyến cáo tránh sử dụng thuốc nếu bệnh nhân đang thực hiện các công việc này.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Việc sử dụng thuốc kéo dài với liều lượng rất cao có thể gây ra hiện tượng nhiễm độc.
- Nguy cơ quá liều ở trẻ em là đáng kể, đặc biệt khi các em vô tình nuốt phải thuốc.
- Các dấu hiệu của tình trạng quá liều bao gồm trạng thái lờ đờ, buồn ngủ hoặc ngược lại là kích thích, nhịp tim và huyết áp không ổn định, cùng với sự thay đổi nhiệt độ cơ thể.
- Khi trẻ em vô tình uống phải thuốc này, chúng có thể rơi vào trạng thái ngủ mê và giảm trương lực cơ.
Cách xử lý khi quá liều Tetryzoline
- Ngừng dùng thuốc ngay lập tức và tiến hành điều trị triệu chứng.
- Đảm bảo giữ ấm cho bệnh nhân.
- Nếu cần, có thể bắt đầu liệu pháp duy trì chất lỏng.
- Trường hợp nhịp thở giảm xuống mức 10 lần/phút hoặc thấp hơn, cần áp dụng liệu pháp oxy và hỗ trợ hô hấp.
- Cần theo dõi huyết áp một cách chặt chẽ để phòng ngừa cơn hạ huyết áp.
- Hiện tại không có thuốc giải độc đặc hiệu cho tình trạng quá liều tetryzoline.
- Mặc dù vậy, một báo cáo trường hợp đã chỉ ra rằng việc sử dụng naloxone đã thành công trong việc đảo ngược các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng của quá liều tetryzoline ở trẻ em.
Quên liều và xử trí
- Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, hãy uống ngay khi nhớ ra càng sớm càng tốt.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Tetryzoline
Drugs.com https://www.drugs.com/mtm/tetrahydrozoline-ophthalmic.html
Drugs.com https://www.drugs.com/monograph/tetrahydrozoline.html
Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB06764
Drugbank: https://drugbank.vn/thuoc/Takiqui&VN-16205-13
Ngày cập nhật: 28/06/2021

