
Nhiều người có thói quen tự ý dùng kháng sinh khi bị sốt cao, đau nhức cơ thể với mong muốn nhanh hạ sốt. Tuy nhiên, sốt xuất huyết Dengue là bệnh do virus gây ra nên kháng sinh không có tác dụng điều trị và việc sử dụng không đúng chỉ định có thể gây hại. Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, sử dụng thuốc điều trị phù hợp, theo dõi sát các dấu hiệu cảnh báo và chăm sóc đúng cách để giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm.
Người bị sốt xuất huyết có được uống kháng sinh không?
Để trả lời một cách ngắn gọn và chính xác nhất cho thắc mắc này, các bác sĩ chuyên khoa truyền nhiễm khẳng định: Người bị sốt xuất huyết tuyệt đối không được tự ý uống thuốc kháng sinh. Việc tự ý sử dụng kháng sinh trong trường hợp này không những không mang lại hiệu quả trị bệnh mà còn là một hành vi y khoa sai lầm, tiềm ẩn nhiều tác hại khôn lường đối với sức khỏe.
Thuốc kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng tiêu diệt virus Dengue gây bệnh sốt xuất huyết (Nguồn: Sưu tầm)
1. Kháng sinh có tác dụng gì đối với bệnh sốt xuất huyết không?
Để biết kháng sinh có hiệu quả với sốt xuất huyết hay không, chúng ta cần nhìn vào bản chất của thuốc và nguyên nhân gây bệnh:
- Bản chất của thuốc kháng sinh: Kháng sinh (Antibiotics) là những chất có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Cấu trúc đích tấn công của kháng sinh là vách tế bào, màng tế bào hoặc quá trình tổng hợp protein, nucleic acid đặc trưng của tế bào vi khuẩn.
- Nguyên nhân gây sốt xuất huyết: Sốt xuất huyết hoàn toàn do virus Dengue (gồm 4 chủng huyết thanh D1, D2, D3, D4) gây ra. Virus không có cấu trúc tế bào như vi khuẩn mà chúng chỉ là các đoạn vật chất di truyền được bao bọc trong vỏ protein và bắt buộc phải ký sinh bên trong tế bào chủ của người để nhân bản.
Vì cấu trúc sinh học và cơ chế gây bệnh hoàn toàn khác nhau, thuốc kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng tiêu diệt hay kìm hãm virus Dengue. Do đó, kháng sinh không thể giúp người bệnh sốt xuất huyết hạ sốt, không làm giảm thời gian mắc bệnh và không có giá trị phòng ngừa các biến chứng của bệnh.
2. Vì sao người bị sốt xuất huyết không nên dùng kháng sinh?
Việc cố tình hoặc vô ý dung nạp thuốc kháng sinh vào cơ thể khi đang mắc sốt xuất huyết sẽ gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng:
- Tăng gánh nặng cho gan và thận: Khi bị sốt xuất huyết, các cơ quan nội tạng của người bệnh, đặc biệt là gan, đang bị tổn thương và viêm cấp tính do virus tấn công trực tiếp. Việc ép gan và thận phải làm việc quá sức để chuyển hóa, đào thải một lượng hóa chất kháng sinh không cần thiết sẽ khiến men gan tăng vọt, đẩy nhanh nguy cơ suy gan cấp và suy thận cấp.
- Rối loạn hệ tiêu hóa trầm trọng: Kháng sinh đi vào đường ruột sẽ tiêu diệt hàng loạt lợi khuẩn, gây loạn khuẩn ruột. Trên nền bệnh nhân sốt xuất huyết vốn đã bị virus kích ứng niêm mạc ống tiêu hóa, việc dùng kháng sinh sẽ làm bùng phát các triệu chứng tiêu chảy cấp, nôn mửa, chướng bụng đầy hơi, khiến cơ thể mất nước dồn dập và suy kiệt nhanh hơn.
- Tạo ra vi khuẩn kháng thuốc (Kháng kháng sinh): Việc sử dụng kháng sinh bừa bãi, không đúng liều lượng và không đúng bệnh là nguyên nhân hàng đầu khiến các vi khuẩn có sẵn trong cơ thể tập nhiễm, đột biến và hình thành khả năng kháng thuốc. Điều này gây khó khăn cực kỳ lớn cho việc điều trị các bệnh lý nhiễm trùng thực sự về sau.
Sốt xuất huyết dùng thuốc gì để điều trị?
Cho đến nay, nền y học thế giới vẫn chưa tìm ra thuốc điều trị đặc hiệu (thuốc kháng virus) đối với sốt xuất huyết Dengue. Phác đồ điều trị chính thống chủ yếu xoay quanh việc điều trị triệu chứng, bù dịch kịp thời và phòng ngừa biến chứng. Các thuốc và biện pháp được chỉ định cụ thể bao gồm:
Dùng thuốc hạ sốt
Sốt cao liên tục ngày đêm là triệu chứng mở màn gây mệt mỏi nhất. Để hạ sốt an toàn, người bệnh cần tuân thủ:
- Hoạt chất được phép sử dụng duy nhất là Paracetamol (Acetaminophen) đơn chất.
- Liều lượng chuẩn: 10 – 15 mg/kg cân nặng cho mỗi lần uống, các lần uống phải cách nhau từ 4 đến 6 tiếng. Tổng liều lượng tuyệt đối không vượt quá 60 mg/kg cân nặng trong vòng 24 giờ để bảo vệ nhu mô gan không bị ngộ độc.
Bổ sung điện giải
Bù dịch bằng đường uống là biện pháp cốt lõi để ngăn ngừa biến chứng cô đặc máu do hiện tượng rò rỉ huyết tương:
- Người bệnh cần tích cực uống dung dịch Oresol. Lưu ý phải pha đúng tỷ lệ thể tích nước theo đúng hướng dẫn trên bao bì (không pha quá đặc cũng không pha quá loãng). Uống từng ngụm nhỏ rải rác đều đặn trong ngày kể cả lúc không khát.
- Có thể bổ sung xen kẽ bằng nước dừa tươi, nước cam vắt, nước chanh ít đường để cung cấp thêm khoáng chất và Vitamin C tự nhiên giúp củng cố độ bền của thành mạch máu.
Theo dõi tình trạng sức khỏe
Người bệnh cần được đo thân nhiệt đều đặn (3 – 4 lần/ngày) và nằm nghỉ ngơi tuyệt đối. Quá trình theo dõi cần tập trung vào các chỉ số sinh tồn và các biểu hiện xuất huyết dưới da, chảy máu răng, máu cam. Thực hiện xét nghiệm máu hàng ngày (bắt đầu từ ngày thứ 3 của bệnh) theo chỉ định của bác sĩ để kiểm tra sát sao lượng tiểu cầu và tỷ lệ Hematocrit (độ cô đặc của máu).
Các trường hợp có biến chứng
Khi bệnh tiến triển sang giai đoạn nguy hiểm (từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 của bệnh), nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo như: đau bụng dữ dội vùng gan, nôn mửa liên tục, lờ đờ li bì, tay chân lạnh ẩm, tiểu ít… người bệnh cần được can thiệp y khoa khẩn cấp tại bệnh viện. Lúc này, các bác sĩ sẽ tiến hành truyền dịch nội mạch (như dung dịch Ringer Lactate, Ringer Fundin hoặc dung dịch cao phân tử) một cách có kiểm soát để chống sốc, truyền tiểu cầu hoặc khối hồng cầu nếu có tình trạng sụt giảm tiểu cầu nghiêm trọng kèm xuất huyết ồ ạt.
Lưu ý đặc biệt về trường hợp được dùng kháng sinh: Bác sĩ chỉ chỉ định dùng kháng sinh cho bệnh nhân sốt xuất huyết khi có bằng chứng rõ ràng về tình trạng nhiễm khuẩn thứ phát đi kèm (bội nhiễm), ví dụ như bệnh nhân bị sốt xuất huyết kèm theo viêm phổi do vi khuẩn, nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc nhiễm trùng vết loét… Việc dùng kháng sinh này phải được kiểm soát hoàn toàn bởi nhân viên y tế trong môi trường bệnh viện, tuyệt đối không tự áp dụng tại nhà.

Paracetamol đơn chất là hoạt chất hạ sốt an toàn duy nhất được chỉ định cho sốt xuất huyết (Nguồn: Sưu tầm)
Biện pháp hỗ trợ điều trị sốt xuất huyết
Bên cạnh việc dùng thuốc hạ sốt và bù dịch đúng phác đồ, các biện pháp chăm sóc, hỗ trợ thể trạng tại giường đóng vai trò cực kỳ quan trọng giúp người bệnh nhanh chóng phục hồi:
- Lau người bằng nước ấm: Khi người bệnh sốt cao nhưng chưa đến thời gian được uống liều Paracetamol tiếp theo, người chăm sóc nên dùng khăn mềm nhúng nước ấm (nhiệt độ thấp hơn thân nhiệt người bệnh khoảng 1 – 2 độ C) để lau các vùng có mạch máu lớn đi qua như nách, bẹn, trán. Biện pháp vật lý này giúp mạch máu giãn nở nhẹ ngoại vi, hỗ trợ cơ thể thải nhiệt một cách an toàn.
- Xây dựng thực đơn dinh dưỡng lỏng, dễ tiêu: Do hệ tiêu hóa bị suy giảm chức năng dưới tác động của virus, người bệnh nên ăn các món ăn mềm, lỏng như cháo loãng (cháo thịt băm, cháo súp gà), súp, canh hầm nhừ. Nên chia nhỏ khẩu phần thành 5 – 6 bữa ăn nhỏ trong ngày để dạ dày dễ hấp thu, tránh ăn quá no một lúc gây đầy bụng, nôn mửa.
- Mặc quần áo thông thoáng: Cho người bệnh mặc những bộ quần áo rộng rãi, làm bằng chất liệu vải cotton mềm mại, có độ co giãn và thấm hút mồ hôi tốt. Điều này giúp cơ thể thoát nhiệt dễ dàng hơn và ngăn ngừa tình trạng mồ hôi ra nhiều thấm ngược lại gây cảm lạnh.
Một số lưu ý khi điều trị sốt xuất huyết
Quá trình chăm sóc và điều trị bệnh nhân sốt xuất huyết tại nhà cần đặc biệt lưu tâm đến các nguyên tắc an toàn cốt lõi sau để tránh những sai lầm đáng tiếc:
- Tuyệt đối không cạo gió, giác hơi: Việc dùng các vật cứng như đồng xu, thìa cạo mạnh lên da sẽ làm vỡ vụn các mao mạch máu dưới da. Trên nền bệnh nhân sốt xuất huyết đang bị sụt giảm tiểu cầu nghiêm trọng, hành vi này sẽ gây ra tình trạng xuất huyết ồ ạt, tạo nên các mảng tụ máu bầm dập lớn dưới da, nguy cơ gây hoại tử cơ và nhiễm trùng máu nguy hại.
- Hạn chế việc tắm gội bằng nước lạnh: Trong những ngày sốt cao và giai đoạn nguy hiểm, người bệnh không nên tắm gội ngâm mình quá lâu, đặc biệt cấm tắm nước lạnh vì nước lạnh gây co mạch đột ngột bên ngoài da nhưng lại giữ nhiệt bên trong lõi cơ thể khiến sốt cao tăng vọt và dễ gây vỡ mạch máu. Chỉ nên lau người nhanh bằng nước ấm trong phòng kín gió.
- Tránh vận động quá sức: Người bệnh cần được nghỉ ngơi tối đa tại giường, hạn chế đi lại, bê vác vật nặng. Các mạch máu lúc này rất mỏng manh, một va chạm nhỏ hoặc sự tăng áp lực cơ học khi vận động mạnh cũng có thể làm rách mạch, gây xuất huyết trong cơ hoặc xuất huyết nội tạng.
- Kiêng thực phẩm có màu đen, đỏ, nâu: Trong suốt thời gian mắc bệnh, không nên cho người bệnh ăn uống các thực phẩm có màu sẫm như tiết canh, huyết, củ dền, dưa hấu, nước coca, cà phê… Những thực phẩm này khi đi qua đường tiêu hóa sẽ làm thay đổi màu sắc của phân (khiến phân có màu đen hoặc đỏ), gây khó khăn và nhầm lẫn cực kỳ lớn cho các bác sĩ trong việc chẩn đoán biến chứng xuất huyết tiêu hóa.
Những loại thuốc chống chỉ định cho người bệnh sốt xuất huyết
Trong bệnh học sốt xuất huyết, có một danh mục các loại thuốc tuyệt đối chống chỉ định(cấm sử dụng) vì chúng có khả năng tương tác trực tiếp với cơ chế giảm tiểu cầu của bệnh, gây ra các biến chứng chảy máu nội tạng không thể cứu vãn:
Aspirin
Aspirin (Axit acetylsalicylic) là một thuốc hạ sốt, giảm đau và kháng viêm kinh điển. Tuy nhiên, một tác dụng phụ sinh học rất mạnh của Aspirin là ức chế không hồi phục quá trình kết tập của tiểu cầu, làm kéo dài thời gian chảy máu. Nếu dùng Aspirin cho bệnh nhân sốt xuất huyết – những người vốn đang bị virus phá hủy tiểu cầu nghiêm trọng – thuốc sẽ làm mất hoàn toàn khả năng đông máu tự nhiên của cơ thể. Hậu quả là kích hoạt tình trạng xuất huyết tiêu hóa dữ dội, dạ dày bị chảy máu ồ ạt dẫn đến tử vong nhanh chóng.
Thuốc kháng viêm không chứa Steroid
Các loại thuốc thuộc nhóm này như Ibuprofen, Diclofenac, Meloxicam, Naproxen… thường được người dân tự ý mua về để giảm đau khớp, đau đầu hoặc hạ sốt mạnh. Tương tự như Aspirin, các thuốc NSAIDs có tác dụng phụ làm bong tróc, tổn thương lớp màng nhầy (niêm mạc) bảo vệ dạ dày, đồng thời ức chế tạm thời sự kết tập tiểu cầu. Khi dùng cho người bệnh sốt xuất huyết, chúng sẽ phối hợp làm vỡ các mạch máu dạ dày, ruột, gây ra xuất huyết tiêu hóa ồ ạt, biểu hiện bằng việc nôn ra máu tươi hoặc đi ngoài ra phân đen tanh nồng cực kỳ nguy hiểm.
Thuốc chống đông máu
Đối với những bệnh nhân đang điều trị các bệnh lý tim mạch mãn tính (như rung nhĩ, đặt stent mạch vành, huyết khối tĩnh mạch sâu) đang phải sử dụng các loại thuốc chống đông máu hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu (như Warfarin, Clopidogrel, Heparin…), khi bị mắc thêm sốt xuất huyết cần phải lập tức thông báo cho bác sĩ điều trị biết. Việc kết hợp giữa bệnh sốt xuất huyết giảm tiểu cầu và các loại thuốc chống đông máu sẽ làm tăng nguy cơ chảy máu nội tạng (xuất huyết não, xuất huyết màng bụng) lên gấp nhiều lần. Bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ để điều chỉnh liều lượng hoặc tạm ngừng thuốc chống đông một cách an toàn trong môi trường bệnh viện.

Tuyệt đối không dùng Ibuprofen hay các thuốc nhóm NSAIDs vì nguy cơ gây xuất huyết dạ dày ồ ạt (Nguồn: Sưu tầm)
Sốt xuất huyết là bệnh do virus nên không cần và không được dùng kháng sinh vì không có tác dụng điều trị, thậm chí có thể gây hại cho gan, thận và tiêu hóa. Người bệnh cần hạ sốt an toàn bằng Paracetamol đúng liều theo hướng dẫn, kết hợp bù nước bằng Oresol từng ngụm nhỏ và theo dõi sát triệu chứng. Việc phòng bệnh đóng vai trò quan trọng, trong đó có thể chủ động tiêm vắc xin sốt xuất huyết và thực hiện các biện pháp phòng muỗi để giảm nguy cơ mắc bệnh.
Nguồn tham khảo:
Bộ Y Tế TP.HCM:
https://bvbinhthanh.medinet.gov.vn/thong-tin-tuyen-truyen/nhung-loai-thuoc-khong-duoc-dung-khi-bi-sot-xuat-huyet-cmobile4877-8263.aspx
Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.
