
Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue gây ra, lây qua muỗi vằn Aedes aegypti. Bệnh có diễn tiến nhanh, phức tạp và có thể chuyển từ nhẹ sang nặng chỉ trong thời gian ngắn, đe dọa tính mạng. Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, vì vậy việc phát hiện sớm dấu hiệu và chăm sóc, sơ cứu đúng cách tại nhà đóng vai trò quan trọng. Điều này giúp hạn chế biến chứng, bảo vệ cơ quan nội tạng và hỗ trợ người bệnh hồi phục an toàn.
Sốt xuất huyết là gì?
Sốt xuất huyết Dengue là bệnh lý nhiễm trùng toàn thân gây ra bởi virus thuộc họ Flaviviridae. Virus này có 4 chủng huyết thanh khác nhau ký hiệu là D1, D2, D3 và D4. Cả 4 chủng này đều có khả năng gây bệnh và lưu hành luân phiên tại các vùng có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt là tại Việt Nam.
Khi một người bị nhiễm một chủng virus, họ chỉ có khả năng miễn dịch suốt đời với chủng đó nhưng vẫn có nguy cơ nhiễm các chủng còn lại trong những lần sau. Đáng lưu ý, những lần nhiễm trùng thứ phát (mắc bệnh lần 2, lần 3) thường có xu hướng diễn tiến nặng hơn nhiều do cơ chế tăng cường phụ thuộc kháng thể.
Muỗi vằn sau khi hút máu người bệnh sẽ mang virus và truyền sang cho người khỏe mạnh qua vết đốt. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, từ trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ cho đến người trưởng thành và người cao tuổi. Nếu không được chẩn đoán và xử trí y khoa đúng thời điểm, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như cô đặc máu do thoát huyết tương, sốc giảm thể tích tuần hoàn, xuất huyết nội tạng nghiêm trọng và suy đa cơ quan.
Nhận biết các dấu hiệu chuyển nặng trong giai đoạn nguy hiểm giúp cấp cứu kịp thời (Nguồn: Sưu tầm)
Dấu hiệu sốt xuất huyết
Tiến trình lâm sàng của một ca bệnh sốt xuất huyết Dengue điển hình thường kéo dài từ 7 đến 10 ngày và trải qua 3 giai đoạn rõ rệt dưới đây:
Giai đoạn 1:
Phát bệnh
Giai đoạn này thường kéo dài từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 3 tính từ khi khởi phát bệnh. Người bệnh sẽ xuất hiện triệu chứng sốt cao đột ngột và liên tục từ 39 đến 40 độ C, cơn sốt rất khó hạ bằng các loại thuốc thông thường. Đi kèm với sốt cao là các biểu hiện nhiễm trùng toàn thân rõ rệt: đau đầu dữ dội (đặc biệt là vùng hốc mắt), đau mỏi các khớp xương và cơ bắp rã rời, người mệt mỏi lả đi. Niêm mạc họng có thể bị đỏ, da sung huyết đỏ ửng vùng mặt và cổ, có thể xuất hiện các chấm xuất huyết li ti dưới da hoặc chảy máu chân răng nhẹ.
Giai đoạn 2:
Bệnh trở nặng
Giai đoạn nguy hiểm thường rơi vào ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 của bệnh. Đây là thời điểm đánh lừa người bệnh và gia đình nhiều nhất vì bệnh nhân có thể đã giảm sốt hoặc hết sốt hoàn toàn, khiến nhiều người lầm tưởng bệnh đã khỏi. Tuy nhiên, đây là lúc độc lực virus làm tăng tính thấm thành mạch nghiêm trọng, dẫn đến hiện tượng thoát huyết tương ra khỏi lòng mạch máu.
Các dấu hiệu trở nặng cần đặc biệt lưu tâm bao gồm: người bệnh lờ đờ, li bì hoặc bứt rứt, vật vã; đau bụng dữ dội liên tục, đặc biệt là đau ở vùng hạ sườn phải (vùng gan); nôn mửa dồn dập (trên 3 lần/giờ); xuất hiện các mảng bầm tím lớn dưới da; chảy máu cam ồ ạt, chảy máu chân răng khó cầm; đi ngoài ra phân đen hoặc nôn ra máu tươi; tay chân lạnh ngắt, mạch nhanh nhỏ và huyết áp tụt.
Giai đoạn 3:
Khỏi bệnh
Nếu người bệnh vượt qua được giai đoạn nguy hiểm một cách an toàn, giai đoạn hồi phục sẽ bắt đầu từ ngày thứ 7 hoặc ngày thứ 8 trở đi. Lúc này, hiện tượng rò rỉ huyết tương dừng lại, dịch từ các khoang trống bắt đầu được tái hấp thu ngược trở lại lòng mạch. Người bệnh hết sốt hoàn toàn, thể trạng tiến triển tốt lên rõ rệt: tỉnh táo, ăn ngon miệng hơn, nhịp tim ổn định và đi tiểu nhiều. Trên da có thể xuất hiện các ban đỏ dạng hồi phục kèm theo cảm giác ngứa ngáy dữ dội vùng tay chân.
7 cách sơ cứu sốt xuất huyết
Khi phát hiện bản thân hoặc người thân có các dấu hiệu nghi ngờ mắc sốt xuất huyết Dengue, bạn cần bình tĩnh và lập tức thực hiện chuỗi 7 bước sơ cứu khoa học tại nhà sau đây để kiểm soát tốt diễn tiến bệnh:
1. Theo dõi và quan sát thân nhiệt cơ thể
Cần chuẩn bị sẵn nhiệt kế (nhiệt kế thủy ngân hoặc nhiệt kế điện tử) để đo thân nhiệt cho người bệnh đều đặn mỗi 2 đến 3 tiếng một lần, kể cả vào ban đêm. Ghi chép chi tiết thời gian và mức nhiệt độ vào một cuốn sổ. Việc theo dõi sát sao này giúp người chăm sóc phát hiện kịp thời các cơn sốt cao co giật (đặc biệt ở trẻ nhỏ) và xác định chính xác thời điểm bệnh nhân bước vào giai đoạn nguy hiểm (khi cơn sốt bắt đầu hạ đột ngột).
2. Uống thuốc hạ sốt theo chỉ định của bác sĩ
Khi người bệnh sốt cao từ 38,5 độ C trở lên, cần cho uống thuốc hạ sốt. Tuy nhiên, hoạt chất an toàn duy nhất được phép sử dụng là Paracetamol (Acetaminophen) đơn chất. Liều lượng áp dụng phải tính toán chính xác theo cân nặng: từ 10 đến 15 mg cho mỗi kilôgam trọng lượng cơ thể cho một lần uống. Mỗi liều uống phải cách nhau từ 4 đến 6 tiếng. Tuyệt đối không được uống dồn dập vì sẽ gây ngộ độc tế bào gan, dẫn đến suy gan cấp tính nguy hiểm.
3. Vệ sinh mũi và cổ họng bằng nước muối sinh lý
Virus Dengue làm suy giảm sức đề kháng của toàn bộ cơ thể, khiến niêm mạc đường hô hấp trên dễ bị kích ứng hoặc bội nhiễm vi khuẩn. Hãy dùng dung dịch nước muối sinh lý NaCl 0,9% để nhỏ mắt, nhỏ mũi và hướng dẫn người bệnh súc họng nhẹ nhàng từ 2 đến 3 lần mỗi ngày. Biện pháp này giúp làm sạch mầm bệnh bám dính, giữ ẩm cho niêm mạc và giảm cảm giác khô rát, khó chịu ở cổ họng.
4. Luôn giữ cơ thể được khô thoáng
Sốt cao liên tục khiến cơ thể người bệnh tiết ra một lượng mồ hôi rất lớn để tự giải nhiệt. Nếu lượng mồ hôi này ứ đọng lại trên da và không được xử lý, chúng sẽ thấm ngược vào cơ thể qua các lỗ chân lông, gây ra hiện tượng nhiễm lạnh, viêm đường hô hấp hoặc làm sốt cao hơn. Người chăm sóc cần dùng khăn xô mềm khô để lau người liên tục cho bệnh nhân, đặc biệt là ở vùng lưng, ngực, nách và bẹn. Đồng thời, thay chăn ga và quần áo mới ngay khi bị ẩm ướt.
5. Bổ sung điện giải và bù nước đủ cho cơ thể
Bù dịch bằng đường uống là biện pháp sơ cứu quan trọng nhất, có tính chất quyết định sinh mạng của bệnh nhân sốt xuất huyết. Hiện tượng thoát huyết tương và sốt cao làm cơ thể cạn kiệt nước trầm trọng. Hãy cho người bệnh uống dung dịch Oresol được pha chính xác theo đúng tỷ lệ thể tích nước ghi trên nhãn bao bì hướng dẫn.
Uống từng ngụm nhỏ, rải rác đều đặn trong ngày, không được uống một hơi quá nhiều dịch vì sẽ gây căng tức dạ dày, kích thích phản xạ nôn mửa dồn dập. Ngoài Oresol, có thể cho người bệnh uống thêm nước dừa tươi chín, nước ép quả cam, quả bưởi để bổ sung Vitamin C và khoáng chất, hỗ trợ làm bền vững thành mạch máu.

Uống oresol pha đúng tỷ lệ từng ngụm nhỏ giúp bù dịch hiệu quả cho người bệnh (Nguồn: Sưu tầm)
6. Ăn thức ăn mềm và dễ tiêu hóa
Hệ tiêu hóa của bệnh nhân sốt xuất huyết đang ở trạng thái suy giảm chức năng, các tuyến bài tiết enzyme tiêu hóa bị đình trệ. Do đó, thực đơn dinh dưỡng lúc này phải được tối giản hóa. Nên cho người bệnh ăn các món ăn được chế biến dưới dạng lỏng, mềm, ấm và nấu chín kỹ như cháo thịt băm, cháo gà hầm hạt sen, súp ngô ngọt, canh khoai tây hầm nhừ. Hãy chia nhỏ khẩu phần ăn thành 5 đến 6 bữa nhỏ trong ngày để dạ dày dễ hấp thu, tránh áp lực cơ học gây đầy bụng, chướng hơi.
7. Nghỉ ngơi hợp lý
Người bệnh sốt xuất huyết cần được nằm nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường trong một căn phòng thoáng đãng, yên tĩnh, sạch sẽ và có đủ ánh sáng, tránh gió lùa trực tiếp. Hạn chế tối đa việc đi lại, vận động mạnh hay tập thể dục trong thời gian này. Việc nghỉ ngơi giúp cơ thể dồn năng lượng cho hệ miễn dịch sản sinh kháng thể, đồng thời giữ ổn định áp lực huyết động học trong lòng mạch máu, làm giảm nguy cơ vỡ mạch gây xuất huyết nội tạng.
Một số lưu ý cần biết khi chăm sóc người bệnh sốt xuất huyết
Bên cạnh việc thực hiện đúng 7 bước sơ cứu nêu trên, quá trình chăm sóc bệnh nhân sốt xuất huyết tại nhà tuyệt đối phải tuân thủ các nguyên tắc cấm kỵ sau để không đẩy người bệnh vào tình thế nguy cấp:
1. Không tự ý mua thuốc uống khi chưa có chỉ định
Đây là sai lầm phổ biến và nguy hiểm nhất. Khi bị sốt xuất huyết, tiểu cầu trong máu giảm sâu làm suy giảm chức năng đông máu. Tuyệt đối không được cho người bệnh sử dụng các loại thuốc hạ sốt, giảm đau thuộc nhóm NSAIDs như Aspirin, Ibuprofen, Diclofenac… Các hoạt chất này có tác dụng phụ làm bất hoạt chức năng tiểu cầu và kích ứng, làm bong tróc màng nhầy dạ dày. Nếu uống vào, chúng sẽ kích hoạt tình trạng xuất huyết tiêu hóa dữ dội (chảy máu dạ dày, ruột ồ ạt) không thể cầm cự, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh.
2. Không được tự ý truyền dịch
Nhiều gia đình khi thấy người bệnh mệt mỏi, bỏ ăn liền tự ý thuê nhân viên y tế về nhà truyền dịch (truyền nước biển, truyền đạm hoặc truyền glucose). Đây là hành vi y khoa cực kỳ nguy hiểm. Trong sốt xuất huyết, hiện tượng rò rỉ huyết tương diễn ra rất phức tạp.
Việc truyền dịch không đúng chỉ định, không đúng liều lượng và tốc độ vào cơ thể ở giai đoạn mạch máu tăng tính thấm sẽ làm lượng dịch này thoát thẳng vào các khoang trống, gây biến chứng tràn dịch màng phổi, tràn dịch màng bụng, suy tim cấp và đặc biệt là phù phổi cấp, khiến bệnh nhân nghẹt thở và tử vong nhanh chóng. Mọi ca truyền dịch phải được thực hiện tại bệnh viện dưới sự giám sát của bác sĩ.
3. Không được tắm gội bằng nước lạnh
Khi đang sốt cao, tuyệt đối không cho người bệnh tắm gội bằng nước lạnh sâu. Nước lạnh khi tiếp xúc đột ngột với da sẽ gây ra hiện tượng co mạch ngoại vi, làm cản trở quá trình thải nhiệt tự nhiên của cơ thể qua da, dẫn đến tình trạng nhiệt độ bên trong lõi cơ thể tăng vọt (sốt cao hơn) và dễ kích hoạt cơn co giật. Ngoài ra, việc ngâm mình trong nước lạnh làm tăng nguy cơ vỡ các mạch máu mỏng mảnh gây xuất huyết dưới da bùng phát. Người bệnh chỉ nên lau cơ thể nhẹ nhàng bằng khăn ấm trong phòng kín gió.
4. Hạn chế ăn dầu mỡ và cay nóng
Cần loại bỏ hoàn toàn các món ăn chiên rán nhiều mỡ động vật, đồ nướng, các thức ăn chứa nhiều gia vị cay nóng như ớt, tiêu, mù tạt khỏi thực đơn của người bệnh. Những chất này gây kích ứng mạnh mẽ niêm mạc dạ dày đang yếu, dễ gây viêm loét và tăng nguy cơ xuất huyết đường tiêu hóa, đồng thời gây đầy bụng khó tiêu.
5. Không tự ý điều trị bằng phương pháp dân gian
Tuyệt đối không áp dụng các biện pháp dân gian phản khoa học như cạo gió, giác hơi, cắt lễ, châm cứu hoặc giã các loại lá cây không rõ nguồn gốc cho người bệnh uống. Việc dùng vật cứng cạo mạnh lên da sẽ làm nát các mao mạch vốn đang rất yếu, gây ra các mảng tụ máu bầm dập khổng lồ dưới da, nguy cơ nhiễm trùng máu và hoại tử cơ cực kỳ cao.
6. Nhập viện ngay nếu có dấu hiệu trở nặng
Người nhà cần ghi nhớ nằm lòng các “dấu hiệu báo động đỏ” để lập tức đưa bệnh nhân đến bệnh viện cấp cứu, không được chậm trễ dù chỉ một phút:
- Người bệnh đau bụng dữ dội, đau tức liên tục ở vùng hạ sườn phải.
- Nôn mửa dồn dập, liên tục, không thể giữ lại bất kỳ thức ăn hay nước uống nào.
- Chảy máu cam ồ ạt, chảy máu chân răng tự phát; đi ngoài ra phân đen hoặc có máu.
- Người bệnh lờ đờ, li bì, ngủ gà, gọi hỏi phản xạ chậm hoặc kích động bứt rứt.
- Cảm giác khó thở, thở nhanh, thở nông, hụt hơi, lồng ngực co kéo.
- Tay chân lạnh ẩm, da xanh tái, tiểu rất ít hoặc không có nước tiểu trong vòng 6 giờ liên tục.

Đưa người bệnh đến bệnh viện ngay khi xuất hiện các dấu hiệu báo động đỏ (Nguồn: Sưu tầm)
Việc nắm vững các cách sơ cứu sốt xuất huyết an toàn, đồng thời tránh sử dụng NSAIDs và không tự ý truyền dịch tại nhà, giúp người bệnh giảm nguy cơ biến chứng và vượt qua giai đoạn nguy hiểm an toàn hơn. Bên cạnh đó, chủ động phòng bệnh bằng cách diệt muỗi, giữ vệ sinh môi trường sống và tiêm vắc xin sốt xuất huyết đầy đủ là những biện pháp quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe cá nhân, gia đình và cộng đồng trước nguy cơ lây lan bệnh.
Nguồn tham khảo:
Bộ Y Tế TP.HCM:
https://tytphuongbinhchieu.medinet.gov.vn/chuyen-muc/sot-xuat-huyet-nguyen-nhan-trieu-chung-dieu-tri-va-cach-phong-cmobile8120-103131.aspx
Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.
