Procyclidine: Công dụng trị bệnh parkinson (kháng cholinergic) và liều dùng

bởi thuvienbenh

Procyclidine là thuốc điều trị Parkinson và kháng cholinergic, được sử dụng để làm giảm các triệu chứng của bệnh Parkinson và kiểm soát các biểu hiện ngoại tháp do thuốc an thần kinh. Procyclidine hoạt động bằng cách ức chế tác động của acetylcholine tại các thụ thể muscarinic, giúp khôi phục sự cân bằng giữa dopamin và acetylcholine trong hệ thần kinh trung ương. Thuốc được chỉ định để điều trị bệnh Parkinson vô căn, Parkinson sau viêm não và hội chứng Parkinson do xơ vữa động mạch, cũng như để kiểm soát các triệu chứng ngoại tháp gây ra bởi thuốc an thần kinh.

Tổng quan về Procyclidine

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Procyclidine.

Loại thuốc

  • Thuốc điều trị Parkinson; thuốc kháng cholinergic.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén 5 mg, 2,5 mg.
  • Dung dịch uống 2,5 mg/5 ml; 5 mg/5 ml.
  • Dung dịch tiêm 5 mg/ml.

Chỉ định Procyclidine

  • Procyclidine được chỉ định để điều trị và làm giảm các triệu chứng của mọi thể bệnh Parkinson, bao gồm bệnh Parkinson vô căn, Parkinson sau viêm não và hội chứng Parkinson do xơ vữa động mạch.
  • Thuốc cũng được dùng để kiểm soát các biểu hiện ngoại tháp gây ra bởi thuốc an thần kinh (ví dụ như phenothiazin), trong đó có hội chứng Parkinson do thuốc, rối loạn trương lực cơ cấp tính và chứng ngồi không yên (akathisia).

Dược lực học

  • Procyclidine là một hợp chất kháng cholinergic tổng hợp, hoạt động bằng cách ức chế tác động kích thích của acetylcholine tại các thụ thể muscarinic.
  • Thuốc giúp cải thiện các triệu chứng của bệnh Parkinson thông qua việc đối kháng các thụ thể cholinergic, từ đó khôi phục sự cân bằng giữa dopamin và acetylcholine trong hệ thần kinh trung ương.
  • Đặc biệt, Procyclidine cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc làm giảm tình trạng cứng cơ và khớp.
  • Ngoài ra, Procyclidine còn có tác dụng tích cực đối với các triệu chứng như run, rối loạn vận động, khó khăn trong nói và viết, dáng đi bất thường, tăng tiết và chảy nước bọt, đổ mồ hôi, cơn trợn mắt (oculogyric crises) và tâm trạng chán nản.

Dược động học

Hấp thu và phân bố

  • Procyclidine được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt sinh khả dụng cao.
  • Khi tiêm tĩnh mạch, thuốc bắt đầu có tác dụng trong khoảng 5 đến 20 phút và duy trì hiệu quả trong thời gian lên đến 4 giờ.
  • Thể tích phân bố của thuốc trong cơ thể là khoảng 1 L/kg.

Chuyển hóa và thải trừ

  • Mặc dù quá trình chuyển hóa của Procyclidine chưa được nghiên cứu đầy đủ, chỉ một phần nhỏ thuốc được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi.
  • Sau khi dùng đường uống, khoảng 1/5 liều lượng được chuyển hóa tại gan, chủ yếu thông qua hệ thống cytochrom P450, sau đó được liên hợp với acid glucuronic.
  • Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương của thuốc, dù dùng đường uống hay tiêm tĩnh mạch, là khoảng 12 giờ.

Tương tác thuốc Procyclidine

Các thuốc ức chế monoamine oxidase (IMAO) hoặc những thuốc sở hữu đặc tính kháng cholinergic, bao gồm amantadine, memantine, thuốc kháng histamine, phenothiazine, thuốc chống trầm cảm ba vòng cùng các dẫn xuất, clozapine, disopyramide và nefopam, có khả năng làm tăng cường tác dụng kháng cholinergic của procyclidine. Khi dùng đồng thời các thuốc có đặc tính cholinergic, ví dụ như tacrine, hiệu quả điều trị của procyclidine có thể bị suy giảm. Procyclidine dùng chung với một số thuốc an thần kinh nhằm kiểm soát các triệu chứng ngoại tháp có thể dẫn đến việc giảm nồng độ thuốc an thần kinh trong huyết tương; tuy nhiên, sự suy giảm này không gây ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả lâm sàng. Các thuốc có đặc tính kháng cholinergic có thể gây khô miệng do giảm tiết nước bọt, từ đó làm giảm khả năng hấp thu và hiệu quả điều trị của các viên nitrat dùng ngậm dưới lưỡi hoặc viên phân tán trong khoang miệng. Hiệu quả của levodopa có thể bị suy yếu bởi các thuốc kháng cholinergic, trong đó có procyclidine. Procyclidine, với tác dụng kháng cholinergic, có thể gây đối kháng với các tác dụng trên đường tiêu hóa của cisapride, domperidone và metoclopramide. Tác dụng của quinidine lên thần kinh phế vị có thể được tăng cường khi dùng chung với procyclidine. Sự hấp thu của ketoconazole có thể bị suy giảm do các thuốc kháng cholinergic. Sự kết hợp giữa việc tiếp xúc với nhiệt độ và độ ẩm môi trường cao cùng với liệu pháp phenothiazin/kháng cholinergic đôi khi có thể dẫn đến tình trạng tăng thân nhiệt quá mức, mặc dù hiếm gặp. Sử dụng paroxetine hằng ngày làm tăng đáng kể nồng độ procyclidine trong huyết tương. Trong trường hợp xuất hiện các tác dụng kháng cholinergic, cần xem xét giảm liều procyclidine.

Xem thêm:  Thuốc Silver nitrate, công dụng sát trùng, liều dùng và những lưu ý

Chống chỉ định thuốc Procyclidine

  • Mẫn cảm hoặc quá mẫn với procyclidine hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc.
  • Tình trạng bí tiểu chưa được điều trị.
  • Bệnh glôcôm góc đóng.
  • Tắc nghẽn đường tiêu hóa.

Liều lượng & cách dùng Procyclidine

Liều dùng

Người lớn

Bệnh Parkinson:

  • Việc điều trị thường khởi đầu với liều 2,5 mg, dùng 3 lần mỗi ngày. Liều có thể được tăng thêm 2,5 – 5 mg mỗi ngày, mỗi 2 – 3 ngày, cho đến khi đạt được hiệu quả lâm sàng tốt nhất.
  • Để duy trì đáp ứng tối ưu, liều procyclidine thông thường là 15 đến 30 mg mỗi ngày.
  • Một liều bổ sung thứ tư có thể được dùng trước khi ngủ nếu cần thiết.
  • Bệnh nhân có thể dung nạp tốt liều procyclidine lên đến 60 mg mỗi ngày.
  • Thông thường, bệnh nhân trẻ tuổi hoặc những người bị bệnh Parkinson sau viêm não có thể yêu cầu liều lượng cao hơn để đạt được hiệu quả điều trị mong muốn, so với bệnh nhân lớn tuổi và những người mắc bệnh Parkinson do xơ vữa động mạch.
  • Đối với bệnh nhân không đạt hiệu quả mong muốn khi điều trị đơn độc, procyclidine có thể được dùng kết hợp với levodopa hoặc amantadine.

Bệnh nhân chuyển từ liệu pháp điều trị Parkinson khác sang procyclidine:

  • Việc chuyển đổi từ liệu pháp điều trị Parkinson khác sang procyclidine nên được thực hiện bằng cách thay thế dần dần hoặc hoàn toàn thuốc hiện tại bằng procyclidine với liều 2,5 mg, 3 lần mỗi ngày.
  • Liều procyclidine cần được tăng lên đồng thời với việc giảm liều thuốc đang dùng cho đến khi hoàn tất quá trình thay thế.

Kiểm soát các triệu chứng ngoại tháp do thuốc an thần kinh:

  • Để kiểm soát các triệu chứng ngoại tháp do thuốc an thần kinh, liệu pháp thường khởi đầu với 2,5 mg procyclidine, dùng 3 lần mỗi ngày. Liều lượng sẽ được tăng thêm 2,5 mg mỗi ngày cho đến khi triệu chứng giảm bớt.
  • Liều duy trì hiệu quả thường dao động từ 10 đến 30 mg procyclidine mỗi ngày.
  • Sau khi điều trị được 3 đến 4 tháng, khuyến cáo ngừng procyclidine và theo dõi bệnh nhân để xác định liệu các triệu chứng ngoại tháp do thuốc an thần có tái phát hay không.
  • Trong trường hợp tái phát, cần dùng lại procyclidine để ngăn ngừa tình trạng nặng hơn của các triệu chứng ngoại tháp.
  • Ngay cả đối với những bệnh nhân cần sử dụng thuốc dài hạn, việc tạm ngừng điều trị định kỳ vẫn được khuyến nghị.
  • Có thể tiêm bắp procyclidine với liều từ 5 đến 10 mg, có thể lặp lại sau 20 phút nếu cần, với liều tối đa hàng ngày là 20 mg.
  • Đối với loạn trương lực cơ xoắn cấp và rối loạn vận động kịch phát, liều 5 đến 10 mg procyclidine tiêm tĩnh mạch thường phát huy tác dụng trong vòng 5 đến 10 phút.
  • Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể cần liều procyclidine cao hơn 10 mg và có thể mất đến 30 phút để thấy cải thiện lâm sàng.
Xem thêm:  Iloprost: Đặc tính và công dụng điều trị bệnh tim mạch, ức chế kết dính tiểu cầu

Trẻ em

  • Mặc dù việc sử dụng procyclidine cho trẻ em không được khuyến nghị tại Hoa Kỳ, Dược điển Quốc gia Anh (BNFC) vẫn đề xuất liều lượng cho trẻ em trong điều trị rối loạn trương lực cơ như sau:
  • Đối với trẻ từ 7 đến 12 tuổi: Liều uống là 1,25 mg, 3 lần mỗi ngày.
  • Đối với trẻ từ 12 đến 18 tuổi: Liều uống là 2,5 mg, 3 lần mỗi ngày.
  • Trong các tình huống khẩn cấp, trẻ em có thể được tiêm một liều duy nhất theo đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch, với liều lượng như sau:
  • Trẻ dưới 2 tuổi: Tiêm liều từ 0,5 đến 2 mg.
  • Trẻ từ 2 đến 10 tuổi: Tiêm liều từ 2 đến 5 mg.
  • Trẻ từ 10 đến 18 tuổi: Tiêm liều từ 5 đến 10 mg, hoặc có thể cao hơn trong một số trường hợp cụ thể.

Đối tượng khác

  • Người cao tuổi: Có thể cần điều chỉnh giảm liều procyclidine.

Cách dùng

  • Để tăng khả năng dung nạp, nên uống thuốc cùng bữa ăn.

Tác dụng phụ của Procyclidine

Thường gặp

  • Mắt nhìn không rõ, khô niêm mạc miệng, táo bón, khó tiểu tiện.

Ít gặp

  • Buồn nôn, nôn, viêm nướu, hoa mắt, giảm khả năng ghi nhớ, suy giảm chức năng nhận thức, nổi ban trên da.
  • Trạng thái kích động, cảm giác lo âu, tim đập nhanh, lú lẫn, mất khả năng định hướng, gặp ảo ảnh.

Hiếm gặp

  • Rối loạn về mặt tâm thần.

Lưu ý khi dùng Procyclidine

Lưu ý chung

  • Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro khi kê đơn procyclidine cho bệnh nhân mắc bệnh tăng nhãn áp góc đóng (góc hẹp) hoặc có nguy cơ mắc bệnh này. Ngược lại, thuốc có thể được dùng an toàn cho những người bị tăng nhãn áp góc mở.
  • Thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân dễ bị tắc nghẽn đường tiêu hóa và những người có triệu chứng tiết niệu do phì đại tuyến tiền liệt.
  • Sử dụng procyclidine đồng thời với thuốc an thần kinh có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của rối loạn vận động chậm hoặc làm giảm ngưỡng xuất hiện các triệu chứng này ở những bệnh nhân nhạy cảm. Trong trường hợp này, việc điều chỉnh liều thuốc an thần kinh hoặc giảm liều thuốc kháng cholinergic nên được xem xét.
  • Bệnh nhân có tiền sử rối loạn tâm thần đôi khi có thể trải qua một đợt loạn thần khi dùng procyclidine để kiểm soát các triệu chứng ngoại tháp do thuốc an thần kinh.
  • Người cao tuổi, đặc biệt là những người đang dùng liều cao thuốc kháng cholinergic, có thể dễ gặp tác dụng phụ hơn. Cụ thể, người lớn tuổi đặc biệt dễ bị các rối loạn hệ thần kinh trung ương như lú lẫn, suy giảm nhận thức và trí nhớ, mất phương hướng và ảo giác. Những tác dụng này thường có thể hồi phục khi giảm liều hoặc ngừng điều trị bằng thuốc kháng cholinergic.
  • Hiện chưa có thông tin cụ thể về việc sử dụng procyclidine ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận. Tuy nhiên, do thuốc được chuyển hóa ở gan và thải trừ qua thận, cần thận trọng khi dùng procyclidine cho những bệnh nhân này.
  • Không nên ngưng procyclidine đột ngột vì có thể gây tái phát hoặc làm nặng thêm các triệu chứng của bệnh Parkinson.
  • Procyclidine, tương tự các thuốc kháng cholinergic khác, có nguy cơ bị lạm dụng. Mặc dù các trường hợp lạm dụng thuốc hiếm khi xảy ra, bác sĩ nên thận trọng khi kê đơn procyclidine cho những bệnh nhân có các triệu chứng nghi ngờ không phải là thật.
  • Cần thận trọng và theo dõi sát sao khi dùng thuốc cho bệnh nhân có nguy cơ hạ huyết áp.
  • Thận trọng khi dùng procyclidine cho bệnh nhân bị loạn nhịp tim nhanh.
Xem thêm:  Betamethasone và Kháng Sinh: Sự Kết Hợp Mạnh Mẽ Điều Trị Viêm Da

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Tính an toàn của procyclidine trong thời kỳ mang thai vẫn chưa được xác định rõ ràng. Mặc dù kinh nghiệm lâm sàng rộng rãi không cho thấy bất kỳ ảnh hưởng nào đến sự phát triển bình thường của thai nhi, nhưng cũng như với tất cả các loại thuốc khác, việc sử dụng chỉ nên được cân nhắc khi lợi ích lâm sàng cho người mẹ vượt trội hơn mọi rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện không có dữ liệu về việc procyclidine có bài tiết vào sữa mẹ hay không.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Các tác dụng phụ trên hệ thần kinh như mờ mắt, chóng mặt, lú lẫn và mất phương hướng đã được báo cáo khi sử dụng procyclidine. Do đó, bệnh nhân nên được cảnh báo không lái xe hoặc vận hành máy móc nếu gặp phải các triệu chứng này.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều Procyclidine và cách xử trí

Quá liều và độc tính

  • Các biểu hiện của quá liều bao gồm trạng thái kích động, cảm giác bồn chồn và lú lẫn, kèm theo chứng mất ngủ nghiêm trọng có thể kéo dài trên 24 giờ.
  • Đã có ghi nhận về sự xuất hiện của ảo giác thị giác và thính giác.
  • Đa số bệnh nhân có biểu hiện hưng phấn, tuy nhiên, một số trường hợp cũng có thể trở nên lo lắng và hung hăng.
  • Đồng tử của mắt thường giãn rộng và không có phản xạ với ánh sáng.
  • Ở một vài trường hợp đã được ghi nhận, tình trạng mất phương hướng có thể kéo dài từ 1 đến 4 ngày, sau đó hồi phục hoàn toàn sau một giấc ngủ.
  • Sau khi sử dụng một lượng thuốc rất lớn, các dấu hiệu suy nhược hệ thần kinh trung ương như buồn ngủ, giảm mức độ ý thức, và thậm chí hôn mê đã được báo cáo.
  • Tình trạng nhịp tim nhanh cũng là một triệu chứng đã được ghi nhận trong các trường hợp quá liều procyclidine.

Cách xử lý khi quá liều

  • Nếu thuốc procyclidine đã được uống trong khoảng thời gian một đến hai giờ trước đó (hoặc có thể lâu hơn), việc sử dụng than hoạt tính được khuyến nghị để hạn chế sự hấp thu của thuốc.
  • Phương pháp rửa dạ dày chỉ nên được cân nhắc khi có chỉ định lâm sàng phù hợp.
  • Các biện pháp can thiệp mạnh mẽ khác, ví dụ như sử dụng thuốc chủ vận cholinergic hoặc thực hiện lọc thận, thường không mang lại nhiều giá trị lâm sàng.
  • Trong trường hợp bệnh nhân xuất hiện co giật, cần kiểm soát tình trạng này bằng cách tiêm diazepam.

Quên liều Procyclidine và cách xử trí

  • Nếu bạn bỏ lỡ một liều thuốc, hãy dùng ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều tiếp theo, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình đã định.
  • Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Procyclidine

Martindale

Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/procyclidine.html

https://www.medicines.org.uk/emc/product/2336/smpc

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/5460/smpc

Ngày cập nhật: 30/6/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0