Methylphenidate là một chất kích thích thần kinh trung ương, được sử dụng trong điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) và chứng ngủ rũ. Với cơ chế tác dụng thông qua ức chế tái hấp thu noradrenaline và dopamine, Methylphenidate giúp cải thiện tập trung và giảm các triệu chứng tăng động. Khi sử dụng, cần tuân thủ liều lượng và cách dùng đúng để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Tổng quan về Methylphenidate
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Methylphenidate
Loại thuốc
- Chất kích thích thần kinh trung ương. Thuốc điều trị tăng động.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén phóng thích kéo dài: 18 mg, 27 mg, 36 mg, 54 mg
- Viên nén: 5 mg, 10 mg, 20 mg.
- Viên nang tác dụng kéo dài: 5 mg, 10 mg, 20 mg, 30 mg, 40 mg, 50 mg, 60 mg.
Chỉ định Methylphenidate
- Methylphenidate được chỉ định trong việc điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) ở trẻ em từ 6 tuổi trở lên, đặc biệt khi các phương pháp điều trị khác không mang lại hiệu quả mong muốn và sau khi đã có đánh giá kỹ lưỡng về mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng ở trẻ.
- Ngoài ra, thuốc Methylphenidate cũng được sử dụng để điều trị chứng ngủ rũ.
Dược lực học
- Methylphenidate hoạt động như một chất kích thích nhẹ trên hệ thần kinh trung ương.
- Cơ chế tác dụng của Methylphenidate được cho là thông qua việc ức chế quá trình tái hấp thu noradrenaline và dopamine vào các neuron tiền synap, đồng thời thúc đẩy sự giải phóng các monoamine này vào khoảng không gian synap.
- Thuốc Methylphenidate là một hỗn hợp racemic bao gồm hai đồng phân D và L.
- Trong hai đồng phân này, đồng phân D thể hiện hoạt tính dược lý mạnh hơn so với đồng phân L.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi dùng, Methylphenidate được hấp thu một cách dễ dàng.
- Đối với dạng viên nén giải phóng kéo dài, sự phóng thích thuốc bắt đầu trong khoảng 1 đến 2 giờ đầu sau khi uống.
- Nồng độ cao nhất trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 6 đến 8 giờ.
Phân bố
- Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của Methylphenidate và các chất chuyển hóa của nó là xấp xỉ 15%.
- Thể tích phân bố của thuốc ước tính vào khoảng 13 lít/kg.
Chuyển hóa
- Ở cơ thể người, Methylphenidate trải qua quá trình chuyển hóa chính thông qua phản ứng khử ester hóa, tạo thành alpha-phenyl-piperidine acetic acid (PPA) – một chất có rất ít hoặc không có hoạt tính dược lý.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của Methylphenidate ở người lớn là khoảng 3,5 giờ.
- Khoảng 90% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu và 1 đến 3% qua phân, chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa, trong vòng 48 đến 96 giờ sau khi uống.
- Một lượng nhỏ Methylphenidate dạng không đổi (dưới 1%) được tìm thấy trong nước tiểu.
- Chất chuyển hóa chủ yếu được đào thải qua nước tiểu là alpha-phenyl-piperidine acetic acid, chiếm từ 60% đến 90% tổng lượng thuốc.
Tương tác thuốc Methylphenidate
Tương tác thuốc
- Tương tác giữa các loại thuốc có thể làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc gây ra các tác dụng phụ. Do đó, bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về danh sách đầy đủ các loại thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng. Không được tự ý bắt đầu, ngừng hoặc điều chỉnh liều lượng thuốc mà không có sự hướng dẫn của chuyên gia y tế.
- Hiện tại, cơ chế Methylphenidate ảnh hưởng đến nồng độ các thuốc khác khi dùng đồng thời vẫn chưa được làm rõ. Vì vậy, cần đặc biệt thận trọng khi phối hợp Methylphenidate với các liệu pháp khác, nhất là những thuốc có khoảng trị liệu hẹp.
- Đã có báo cáo chỉ ra rằng Methylphenidate có thể ức chế quá trình chuyển hóa của một số nhóm thuốc, bao gồm thuốc chống đông máu coumarin, các thuốc chống động kinh (như phenobarbital, phenytoin, primidone), và một số thuốc chống trầm cảm (thuốc chống trầm cảm ba vòng, nhóm SSRI).
- Methylphenidate có khả năng làm giảm hiệu quả của các thuốc dùng để điều trị tăng huyết áp.
- Chống chỉ định sử dụng Methylphenidate ở những bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAO) không chọn lọc, hoặc những người vừa ngừng sử dụng các thuốc này trong vòng 2 tuần, do nguy cơ gây tăng huyết áp nghiêm trọng.
- Việc uống rượu trong quá trình điều trị với Methylphenidate có thể làm trầm trọng thêm các tác dụng không mong muốn trên hệ thần kinh trung ương.
- Khi Methylphenidate được phối hợp với các thuốc tác động lên hệ thống serotonergic, có nguy cơ gây ra hội chứng serotonin. Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào của hội chứng này, cần ngừng thuốc ngay lập tức.
- Vào ngày phẫu thuật, không nên dùng Methylphenidate cùng với thuốc mê có chứa halogen vì có thể dẫn đến tình trạng tăng huyết áp đột ngột trong quá trình phẫu thuật.
- Cần thận trọng khi kết hợp Methylphenidate với các thuốc chủ vận (trực tiếp, gián tiếp) và đối kháng dopamine (như thuốc chống loạn thần) do có thể xảy ra tương tác dược lực học.
Chống chỉ định thuốc Methylphenidate
Chống chỉ định
- Không nên sử dụng Methylphenidate trong các trường hợp sau đây:
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với Methylphenidate hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
- Người mắc bệnh tăng nhãn áp.
- Bệnh nhân có u tủy thượng thận.
- Đang được điều trị bằng các chất ức chế monoamine oxidase (MAO) không chọn lọc, hoặc trong vòng ít nhất 14 ngày sau khi ngưng các thuốc đó.
- Người bị cường giáp hoặc nhiễm độc giáp.
- Bệnh nhân được chẩn đoán hoặc có tiền sử mắc các rối loạn tâm thần nghiêm trọng như trầm cảm nặng, chán ăn tâm lý, có xu hướng tự tử, loạn thần, rối loạn tâm trạng nghiêm trọng, hưng cảm, tâm thần phân liệt, hoặc rối loạn nhân cách.
- Người có các bệnh lý tim mạch sẵn có, bao gồm tăng huyết áp nặng, suy tim, bệnh tắc động mạch, đau thắt ngực, bệnh tim bẩm sinh, bệnh cơ tim, tiền sử nhồi máu cơ tim, hoặc các loại loạn nhịp tim có thể đe dọa tính mạng.
- Bệnh nhân mắc các rối loạn mạch máu não, như phình mạch não, viêm mạch hoặc đã từng bị đột quỵ.
- Người có rối loạn vận động (tics) hoặc có tiền sử gia đình mắc hội chứng Tourette.
Liều lượng & cách dùng Methylphenidate
Liều dùng Methylphenidate
Người lớn
- Đối với thanh thiếu niên có các triệu chứng kéo dài đến tuổi trưởng thành và đã chứng minh được lợi ích rõ rệt từ việc điều trị, việc tiếp tục sử dụng Methylphenidate khi trưởng thành có thể là phù hợp.
- Tuy nhiên, không khuyến nghị khởi đầu liệu pháp Methylphenidate ở người trưởng thành.
Liều lượng thông thường cho điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD):
- Dạng viên nén phóng thích tức thì: Liều trung bình là 20 – 30 mg, dùng 2 – 3 lần mỗi ngày. Liều tối đa hàng ngày không vượt quá 60 mg.
- Dạng viên nén phóng thích kéo dài (8 giờ): Liều là 20 mg, với liều tối đa hàng ngày là 60 mg.
Liều lượng thông thường cho điều trị chứng ngủ rũ:
- Dạng viên nén phóng thích tức thì: Liều trung bình là 20 – 30 mg mỗi lần, dùng 2 – 3 lần mỗi ngày. Liều tối đa hàng ngày không vượt quá 60 mg.
- Dạng viên nén phóng thích kéo dài (8 giờ): Liều là 20 mg, với liều tối đa hàng ngày là 60 mg.
Trẻ em
- Việc khởi đầu điều trị bằng Methylphenidate nên bắt đầu với liều lượng thấp nhất có thể.
- Đối với bệnh nhân chưa từng sử dụng Methylphenidate hoặc đang dùng các thuốc kích thích khác, dạng viên phóng thích kéo dài được khuyến nghị với liều 18 mg, dùng một lần mỗi ngày.
- Dạng viên phóng thích tức thời của Methylphenidate: Liều khởi đầu là 5 mg mỗi lần, dùng 1 – 2 lần mỗi ngày vào buổi sáng và buổi trưa. Liều có thể được điều chỉnh tăng hàng tuần, với mức tăng 5 – 10 mg mỗi ngày, tùy thuộc vào đáp ứng điều trị và khả năng dung nạp của bệnh nhân.
- Đối với những bệnh nhân đang dùng Methylphenidate: Liều khuyến cáo của dạng viên phóng thích kéo dài là 3 lần mỗi ngày, với tổng liều từ 15 – 45 mg mỗi ngày. Việc xác định liều lượng sẽ dựa trên phác đồ điều trị hiện tại và đánh giá lâm sàng.
- Liều tối đa hàng ngày cho dạng viên phóng thích kéo dài là 54 mg, và cho dạng viên phóng thích tức thời là 60 mg.
- Không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho trẻ em dưới 6 tuổi.
- Điều trị bằng methylphenidate thường được ngưng trong hoặc sau giai đoạn tuổi dậy thì.
- Trong trường hợp sử dụng Methylphenidate dài hạn (hơn 12 tháng) ở trẻ em và thanh thiếu niên mắc ADHD, cần định kỳ xem xét lại tính hiệu quả lâu dài của thuốc đối với từng bệnh nhân và nên thử ngưng thuốc một thời gian để đánh giá tình trạng hoạt động của bệnh nhân.
Đối tượng khác
- Không khuyến cáo dùng thuốc ở người cao tuổi.
Lưu ý: Các mức liều nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể sẽ phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe cá nhân và mức độ tiến triển của bệnh. Để xác định liều lượng phù hợp, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Cách dùng
- Methylphenidate được dùng qua đường uống. Bệnh nhân có thể uống thuốc trong hoặc sau bữa ăn.
- Đối với dạng viên phóng thích kéo dài, không được nhai, bẻ hoặc nghiền viên thuốc.
Tác dụng phụ của Methylphenidate
Trong quá trình điều trị bằng Methylphenidate, người bệnh có thể trải nghiệm một số phản ứng có hại (ADR).
Thường gặp
- Các biểu hiện thường gặp bao gồm: viêm mũi họng, nhiễm trùng hô hấp trên, viêm xoang; ăn uống kém ngon, sụt cân, chậm lớn ở trẻ em; cảm giác mệt mỏi, khó chịu, tính tình hung hăng, bồn chồn, lo âu, trầm cảm, thay đổi tâm trạng và hành vi bất thường, khó ngủ; đau đầu, cảm giác quay cuồng, dị cảm, bất thường về vận động; nhịp tim không đều, cảm giác tim đập nhanh; huyết áp tăng; ho, đau rát cổ họng; đau vùng bụng, tiêu chảy, buồn nôn, khó tiêu; men gan tăng cao, tóc rụng, phát ban; đau khớp, chuột rút, rối loạn cương dương.
Ít gặp
- Các phản ứng không mong muốn ít khi xảy ra gồm: tình trạng quá mẫn (phù mạch, phản vệ, nổi mề đay…); các rối loạn tâm thần, ảo giác, bứt rứt, ý định tự tử, rối loạn giấc ngủ, run rẩy; nhìn mờ, mắt khô; đau tức ngực.
Hiếm gặp
- Một số tác dụng phụ có tần suất xuất hiện hiếm bao gồm: tình trạng mất định hướng, suy giảm hoặc tăng ham muốn tình dục; cơn đau thắt ngực.
Không xác định tần suất
- Các tác dụng phụ chưa xác định được tần suất bao gồm: số lượng tiểu cầu thấp, tình trạng phụ thuộc vào thuốc; bệnh lý mạch máu não; co giật; đau nửa đầu; đồng tử giãn rộng; cứng hàm; tiểu/đại tiện không tự chủ.
Nếu xuất hiện bất kỳ tác dụng không mong muốn nào trong quá trình dùng thuốc, người bệnh cần ngừng thuốc ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ điều trị hoặc tìm đến cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp y tế kịp thời.
Lưu ý khi dùng Methylphenidate
Để đảm bảo an toàn, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin chi tiết dưới đây trước khi dùng thuốc.
Lưu ý chung
- Trước khi bắt đầu điều trị, cần thực hiện sàng lọc toàn diện, bao gồm đánh giá tình trạng tim mạch cơ bản (huyết áp, nhịp tim), xem xét tiền sử sử dụng thuốc, ghi nhận các triệu chứng và tiền sử rối loạn tâm thần, cũng như tiền sử gia đình về đột tử và hội chứng Tourette.
- Việc theo dõi sức khỏe bệnh nhân cần được tiến hành liên tục mỗi khi điều chỉnh liều và định kỳ ít nhất 6 tháng một lần. Các chỉ số cần theo dõi bao gồm huyết áp, mạch, chiều cao, cân nặng, và mức độ biểu hiện của các rối loạn tâm thần.
- Nếu các triệu chứng không cải thiện sau một tháng điều chỉnh liều lượng thích hợp, việc điều trị phải được ngừng lại. Trong trường hợp các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn một cách nghịch lý hoặc xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng khác, cần cân nhắc giảm liều hoặc ngừng sử dụng thuốc.
- Lạm dụng các chất tác động lên hệ thần kinh trung ương có thể dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng trên hệ tim mạch, thậm chí có thể gây đột tử.
- Khi xuất hiện các dấu hiệu của viêm mạch máu não (như đau đầu dữ dội, tê bì, yếu cơ, liệt, suy giảm khả năng phối hợp, thị lực, lời nói, ngôn ngữ hoặc trí nhớ), cần ngưng Methylphenidate ngay lập tức và áp dụng các biện pháp điều trị phù hợp.
- Bệnh nhân có rối loạn tâm thần, rối loạn hưng cảm hoặc có xu hướng tự sát cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị bằng Methylphenidate. Nếu các triệu chứng này trở nặng, cần xem xét việc ngừng Methylphenidate.
- Thuốc có khả năng ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao và cân nặng ở trẻ em.
- Việc lạm dụng Methylphenidate có thể dẫn đến tình trạng dung nạp và lệ thuộc thuốc.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Đã có các báo cáo về các biến cố tim mạch, nhịp tim nhanh và suy hô hấp ở thai nhi.
- Methylphenidate không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai, trừ khi bác sĩ lâm sàng xác định rằng việc trì hoãn điều trị có thể gây ra rủi ro lớn hơn cho thai kỳ.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Methylphenidate được bài tiết vào sữa mẹ.
- Nguy cơ đối với trẻ bú mẹ không thể loại trừ hoàn toàn.
- Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ để đưa ra quyết định ngừng cho con bú hoặc tiếp tục điều trị cho người mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Các tác dụng phụ của Methylphenidate, bao gồm chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn thị giác và suy giảm nhận thức, có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc của bệnh nhân.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Việc sử dụng Methylphenidate vượt quá liều khuyến cáo có thể gây ra các triệu chứng cấp tính, chủ yếu là kích thích quá mức hệ thần kinh trung ương và hệ giao cảm.
- Các biểu hiện có thể bao gồm nôn mửa, tình trạng kích động, run rẩy, tăng phản xạ gân xương, co thắt cơ, co giật (có khả năng dẫn đến hôn mê), cảm giác hưng phấn, lú lẫn, ảo giác và mê sảng.
- Ngoài ra, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu như đổ mồ hôi nhiều, đỏ bừng mặt, đau đầu, tăng oxy máu, nhịp tim nhanh, cảm giác đánh trống ngực, rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp, giãn đồng tử và khô màng nhầy.
Xử trí khi quá liều
- Hiện tại, không có thuốc giải độc đặc hiệu nào được biết đến để điều trị quá liều Methylphenidate.
- Việc xử lý tập trung vào các biện pháp hỗ trợ thích hợp cho bệnh nhân.
- Cần thiết phải bảo vệ người bệnh khỏi nguy cơ tự gây thương tích hoặc các yếu tố kích động.
- Chăm sóc y tế tích cực để duy trì sự ổn định của hệ tuần hoàn là rất quan trọng.
Quên liều và xử trí
- Nếu một liều thuốc bị quên, bệnh nhân nên uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu đã quá 6 giờ chiều, liều đã quên cần được bỏ qua.
- Tuyệt đối không được dùng nhiều hơn liều lượng đã được quy định.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Methylphenidate
3) FDA: https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2013/010187s077lbl.pdf
https://www.drugs.com/dosage/methylphenidate.html#Usual_Adult_Dose_for_Attention_Deficit_Disorder
https://www.drugs.com/methylphenidate.html
2) Drugs.com:
https://www.medicines.org.uk/emc/product/8235/smpc
https://www.medicines.org.uk/emc/product/6872/smpc
1) EMC:
Ngày cập nhật: 24/7/2021

