15
Frovatriptan là thuốc chủ vận thụ thể 5-HT1 có chọn lọc, được chỉ định để điều trị các cơn đau nửa đầu cấp tính. Với liều khuyến nghị là 2,5mg, Frovatriptan hoạt động bằng cách chọn lọc trên các động mạch nội sọ và ngoài sọ, giúp ngăn chặn sự giãn nở quá mức của chúng.
Tổng quan về Frovatriptan
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Frovatriptan
Loại thuốc
- Thuốc chủ vận thụ thể 5 – HT1 có chọn lọc.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén bao phim 2,5mg.
Chỉ định Frovatriptan
- Frovatriptan được chỉ định để điều trị các cơn đau nửa đầu cấp tính.
Dược lực học
- Frovatriptan hoạt động như một chất chủ vận chọn lọc đối với các thụ thể 5-HT, cho thấy ái lực liên kết cao với thụ thể 5-HT1B và 5-HT1D trong các thử nghiệm phóng xạ, đồng thời thể hiện tác dụng chủ vận mạnh mẽ tại các thụ thể này trong các xét nghiệm sinh học chức năng.
- Thuốc có tính chọn lọc rõ rệt đối với các thụ thể 5-HT1B/1D và không có ái lực đáng kể với các thụ thể 5-HT2, 5-HT3, 5-HT4, 5-HT6, thụ thể α-adrenoreceptor hoặc histamine.
- Frovatriptan cũng không cho thấy ái lực đáng kể với các vị trí gắn kết của benzodiazepine.
- Cơ chế tác dụng của frovatriptan được cho là chọn lọc trên các động mạch nội sọ và ngoài sọ, giúp ngăn chặn sự giãn nở quá mức của chúng trong các cơn đau nửa đầu.
- Ở nồng độ liên quan đến lâm sàng, frovatriptan gây co thắt các động mạch não người được phân lập, nhưng ít hoặc không ảnh hưởng đến các động mạch vành người được phân lập.
Dược động học
Hấp thu
- Frovatriptan được hấp thu hoàn toàn qua đường tiêu hóa; sinh khả dụng tuyệt đối đạt 20% ở nam giới và 30% ở nữ giới.
- Nồng độ tối đa trong huyết tương thường xuất hiện khoảng 2 – 4 giờ sau khi dùng thuốc qua đường uống.
Phân bố
- Thuốc phân bố vào các thành phần tế bào của máu, chủ yếu là hồng cầu (khoảng 60% liên kết thuận nghịch). Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 15%.
Chuyển hóa
- Frovatriptan được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP1A2 thành nhiều chất chuyển hóa, trong đó có desmethyl frovatriptan, chất này có ái lực với thụ thể 5-HT1B/1D thấp hơn so với frovatriptan.
Thải trừ
- Thuốc được bài tiết qua nước tiểu (32%) và phân (62%), cả dưới dạng không đổi và các chất chuyển hóa.
- Thời gian bán thải của frovatriptan là khoảng 26 giờ.
Tương tác thuốc Frovatriptan
Chống chỉ định thuốc Frovatriptan
- Chống chỉ định cho bệnh nhân có phản ứng quá mẫn với frovatriptan hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Không dùng cho những người có tiền sử nhồi máu cơ tim, thiếu máu cơ tim, co thắt mạch vành (ví dụ như đau thắt ngực Prinzmetal), bệnh mạch máu ngoại vi, hoặc có các triệu chứng/dấu hiệu gợi ý bệnh tim thiếu máu cục bộ.
- Bệnh nhân tăng huyết áp từ mức độ vừa đến nặng, hoặc tăng huyết áp nhẹ nhưng không được kiểm soát tốt, không nên sử dụng frovatriptan.
- Chống chỉ định với người đã từng bị tai biến mạch máu não (CVA) hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA).
- Không dùng cho bệnh nhân suy gan nặng (phân loại Child-Pugh C).
- Việc sử dụng frovatriptan đồng thời với ergotamine, các dẫn xuất ergotamine (bao gồm methysergide), hoặc các chất chủ vận thụ thể 5-hydroxytryptamine (5-HT1) khác là chống chỉ định.
Liều lượng & cách dùng Frovatriptan
Người lớn
- Liều frovatriptan khuyến nghị là 2,5mg.
- Trong trường hợp cơn đau nửa đầu tái phát sau khi đã thuyên giảm ban đầu, bệnh nhân có thể sử dụng liều thứ hai, tuy nhiên, cần đảm bảo khoảng cách tối thiểu là 2 giờ giữa hai liều.
- Tổng liều dùng trong một ngày không được phép vượt quá 5mg.
Tác dụng phụ của Frovatriptan
Thường gặp
- Các triệu chứng thần kinh bao gồm: chóng mặt, cảm giác bất thường (loạn cảm), đau đầu, buồn ngủ, khó ngủ (khó gây mê), và giảm tỉnh táo (giảm mê).
- Thị lực bị ảnh hưởng (rối loạn thị giác).
- Rối loạn tiêu hóa như: cảm giác buồn nôn, khô miệng, khó tiêu, đau bụng.
- Tăng tiết mồ hôi.
- Cảm giác mệt mỏi và khó chịu ở vùng ngực.
Ít gặp
- Cơ thể thiếu nước (mất nước).
- Các vấn đề tâm thần kinh: cảm giác lo lắng, khó ngủ (mất ngủ), trạng thái bối rối, bồn chồn (kích động), và trầm cảm.
- Rối loạn tim mạch và thần kinh: bất thường nhịp tim, run rẩy, khó tập trung (rối loạn sự chú ý), hôn mê, ngủ sâu (quá mê), cảm giác an thần, quay cuồng (chóng mặt), và co thắt cơ không kiểm soát.
- Các vấn đề về mắt: đau mắt, kích ứng mắt, nhạy cảm với ánh sáng (sợ ánh sáng).
- Rối loạn thính giác: ù tai, đau tai.
- Rối loạn nhịp tim: cảm giác hồi hộp (đánh trống ngực), nhịp tim nhanh.
- Phản ứng trên da: đỏ bừng mặt hoặc cơ thể.
- Các triệu chứng hô hấp: viêm mũi, viêm xoang, đau vùng cổ gáy.
- Rối loạn tiêu hóa: tiêu chảy, khó khăn khi nuốt, đầy hơi, cảm giác khó chịu ở dạ dày, căng tức vùng bụng.
- Các vấn đề cơ xương khớp: cứng cơ, đau cơ xương, đau ở các chi, đau lưng, đau khớp.
Hiếm gặp
- Sưng hạch bạch huyết (nổi hạch).
- Nồng độ đường trong máu thấp (hạ đường huyết).
- Rối loạn giấc ngủ (những giấc mơ bất thường) và thay đổi tính cách (rối loạn nhân cách).
- Các vấn đề thần kinh vận động và nhận thức: mất trí nhớ (chứng hay quên), tăng hoặc giảm trương lực cơ, khó đọc (giảm khả năng đọc), và rối loạn vận động.
- Khó nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu (quáng gà).
- Các triệu chứng tai: khó chịu, rối loạn, ngứa và tăng tiết dịch.
- Nhịp tim chậm.
- Rối loạn hô hấp: chảy máu cam, nấc cụt, giảm khả năng thông khí phổi, các vấn đề về hô hấp khác, và kích ứng vùng cổ họng.
- Các vấn đề tiêu hóa: táo bón, trào ngược axit dạ dày thực quản, hội chứng ruột kích thích, phồng rộp hoặc đau ở môi, co thắt thực quản, phồng rộp niêm mạc miệng, loét dạ dày tá tràng, đau tuyến nước bọt, viêm niêm mạc miệng, và đau răng.
- Các triệu chứng toàn thân: đau ngực, cảm giác nóng bừng, không chịu được nhiệt độ, đau nhức, suy nhược cơ thể, cảm giác khát, chậm chạp, tăng mức năng lượng, và khó chịu.
Lưu ý khi dùng Frovatriptan
Lưu ý chung
- Frovatriptan chỉ nên được sử dụng khi bệnh nhân đã có chẩn đoán xác định về chứng đau nửa đầu.
- Thuốc này không được chỉ định để điều trị các dạng đau nửa đầu có liệt nửa người, liệt cơ thể hoặc liệt mắt.
- Tương tự các liệu pháp điều trị đau nửa đầu khác, việc loại trừ các bệnh lý thần kinh nghiêm trọng khác là cần thiết trước khi dùng thuốc cho những bệnh nhân đau đầu chưa được chẩn đoán là đau nửa đầu hoặc những người có triệu chứng đau nửa đầu không điển hình. Cần nhận thức rằng bệnh nhân đau nửa đầu có nguy cơ cao hơn đối với các biến cố mạch máu não nhất định (ví dụ: tai biến mạch máu não (CVA) hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA)).
- Hiệu quả và độ an toàn của Frovatriptan khi dùng trong giai đoạn tiền triệu (hào quang), tức là trước khi cơn đau đầu của chứng đau nửa đầu xuất hiện, vẫn chưa được thiết lập.
- Giống như các thuốc chủ vận thụ thể 5-HT1 khác, Frovatriptan không nên được kê đơn cho những bệnh nhân có nguy cơ mắc bệnh mạch vành (CAD), bao gồm cả những người nghiện thuốc lá nặng hoặc đang dùng liệu pháp thay thế nicotin, trừ khi họ đã trải qua đánh giá tim mạch toàn diện từ trước.
- Mặc dù vậy, việc đánh giá tim mạch có thể không phát hiện được tất cả các trường hợp bệnh tim. Rất hiếm khi, các biến cố tim nghiêm trọng đã được ghi nhận ở những bệnh nhân không có tiền sử bệnh tim mạch khi sử dụng các thuốc chủ vận thụ thể 5-HT1.
- Việc dùng Frovatriptan có thể gây ra các triệu chứng tạm thời như đau hoặc tức ngực, đôi khi dữ dội và có thể lan đến vùng cổ họng.
- Cần tuân thủ khoảng thời gian chờ 24 giờ sau khi uống Frovatriptan trước khi sử dụng bất kỳ thuốc nào thuộc nhóm ergotamine. Ngược lại, bệnh nhân cũng phải chờ ít nhất 24 giờ sau khi dùng một chế phẩm chứa ergotamine trước khi có thể dùng Frovatriptan.
- Việc sử dụng thuốc quá mức hoặc liên tục trong nhiều ngày có thể khiến hoạt chất tích lũy trong cơ thể, làm tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng không mong muốn.
- Dùng các thuốc giảm đau đầu trong thời gian dài có thể làm trầm trọng thêm tình trạng đau đầu. Trong trường hợp nghi ngờ hoặc xảy ra tình trạng này, bệnh nhân cần tìm kiếm lời khuyên y tế và ngừng liệu pháp. Khả năng đau đầu do lạm dụng thuốc (BYT) cần được cân nhắc ở những người thường xuyên hoặc hàng ngày bị đau đầu, dù có đang sử dụng thuốc giảm đau đầu thường xuyên (hoặc do việc sử dụng đó).
- Nguy cơ xuất hiện các tác dụng phụ có thể tăng lên khi triptan (chất chủ vận 5HT) được dùng đồng thời với các sản phẩm thảo dược có chứa St John's Wort (Hypericum perforatum).
- Vì thuốc này chứa lactose, những bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Frovatriptan không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ. Đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản không áp dụng biện pháp tránh thai, thuốc chỉ nên dùng khi lợi ích vượt trội rủi ro và thực sự cần thiết.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Việc sử dụng Frovatriptan không được khuyến nghị cho phụ nữ đang cho con bú, trừ khi có chỉ định cần thiết.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Hiện chưa có nghiên cứu cụ thể nào đánh giá tác động của thuốc lên khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
- Cả bệnh đau nửa đầu lẫn việc điều trị bằng Frovatriptan đều có thể gây ra tình trạng buồn ngủ.
Quá liều và cách xử lý
Thông tin về quá liều và độc tính
- Hiện có rất ít dữ liệu được ghi nhận về các trường hợp sử dụng frovatriptan dạng viên nén vượt quá liều khuyến cáo.
Xử lý khi dùng thuốc quá liều
- Hiện tại, không có thuốc giải độc đặc hiệu nào được biết đến cho frovatriptan.
- Ảnh hưởng của các phương pháp lọc máu như thẩm phân máu (hemodialysis) hoặc thẩm phân phúc mạc (peritoneal dialysis) đối với nồng độ frovatriptan trong huyết thanh vẫn chưa được xác định rõ ràng.
Xử lý khi quên liều
- Nếu người bệnh quên uống một liều, hãy dùng ngay lập tức khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Frovatriptan
2) Drug.com: https://www.drugs.com/monograph/frovatriptan.html
1) EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/10210/smpc
Ngày cập nhật: 4/10/2021.
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

