23
Fulvestrant là thuốc chống ung thư, nhóm đối kháng thụ thể estrogen, được chỉ định sử dụng trong điều trị ung thư vú di căn hoặc tiến triển tại chỗ, có thụ thể estrogen dương tính, ở phụ nữ sau mãn kinh, cũng như kết hợp với các thuốc khác để điều trị ung thư vú tiến triển.
Tổng quan về Fulvestrant
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Fulvestrant.
Loại thuốc
- Thuốc chống ung thư, nhóm đối kháng thụ thể estrogen.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dung dịch tiêm bắp chứa 250 mg fulvestrant trong 5 ml dung dịch (50 mg/ ml), bơm tiêm đóng sẵn
Chỉ định Fulvestrant
- Fulvestrant được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:
- Điều trị ung thư vú di căn hoặc tiến triển tại chỗ, có thụ thể estrogen dương tính, ở phụ nữ sau mãn kinh.
- Dùng kết hợp với palbociclib để điều trị ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc di căn, có thụ thể hormone (HR) dương tính và yếu tố tăng trưởng biểu bì ở người 2 (HER2) âm tính, ở những bệnh nhân nữ đã từng điều trị nội tiết trước đó.
Dược lực học
- Fulvestrant là một chất đối kháng estrogen, có cấu trúc tương tự 7α-alkylsulfinyl của estradiol, và không thể hiện hoạt tính chủ vận estrogen.
- Thuốc gắn kết cạnh tranh và làm giảm số lượng thụ thể estrogen trong các tế bào ung thư vú ở người. Sự sụt giảm nồng độ thụ thể estrogen, cùng với sự giảm nồng độ thụ thể progesterone liên quan và các tác dụng chống tăng sinh, có thể phụ thuộc vào liều lượng. Các nghiên cứu lâm sàng trên phụ nữ sau mãn kinh mắc ung thư vú nguyên phát đã chứng minh rằng fulvestrant làm giảm đáng kể protein thụ thể estrogen (ER) trong các khối u dương tính với ER so với giả dược. Ngoài ra, sự biểu hiện của thụ thể progesterone cũng giảm đáng kể, phù hợp với việc thiếu tác dụng chủ vận estrogen nội tại của thuốc.
- Fulvestrant ức chế sự phát triển của cả dòng tế bào ung thư vú ở người nhạy cảm với estrogen (MCF-7) và kháng tamoxifen, đã được chứng minh trong cả nghiên cứu in vitro và in vivo.
- Thuốc có khả năng ngăn chặn hoạt động co bóp tử cung do estradiol gây ra.
- Không quan sát thấy tác dụng steroid ngoại vi ở phụ nữ sau mãn kinh khi sử dụng fulvestrant.
Dược động học
Hấp thu
- Khi Fulvestrant được tiêm bắp với liều 500 mg mỗi 2 tuần trong tháng đầu tiên, nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương đạt được ngay trong tháng đầu tiên điều trị.
- Đối với chế độ tiêm bắp 250 mg mỗi tháng một lần (không áp dụng liều tải), nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định sau khi dùng từ 3 đến 6 liều.
Phân bố
- Thuốc phân bố nhanh chóng và rộng khắp, chủ yếu tập trung vào không gian ngoại mạch.
- Các nghiên cứu trên chuột đã chỉ ra rằng thuốc có thể đi qua nhau thai và được phân phối vào sữa mẹ.
- Fulvestrant gắn kết với protein huyết tương với tỷ lệ 99%, chủ yếu với các phân đoạn lipoprotein như VLDL, LDL và HDL.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra chủ yếu ở gan, với vai trò chính của enzym CYP3A4. Sự chuyển hóa này liên quan đến một số con đường sinh chuyển hóa có thể tương tự như các steroid nội sinh. Các chất chuyển hóa được tạo ra có hoạt tính kháng estrogen yếu hơn hoặc tương đương.
Thải trừ
- Fulvestrant được thải trừ nhanh chóng qua đường gan mật, chủ yếu qua phân (khoảng 90%). Sự thải trừ qua thận là không đáng kể (dưới 1%).
- Thời gian bán thải của thuốc là khoảng 40 ngày.
Tương tác thuốc Fulvestrant
Tương tác Fulvestrant với các thuốc khác
- Không có tương tác dược động học đáng kể khi fulvestrant được dùng cùng với các chất ức chế CYP3A4; do đó, việc điều chỉnh liều lượng là không cần thiết.
- Tương tự, không ghi nhận tương tác dược động học với các chất cảm ứng CYP3A4; việc thay đổi liều fulvestrant là không cần thiết.
- Nhìn chung, không cần điều chỉnh liều fulvestrant đối với những bệnh nhân đang sử dụng đồng thời các thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP3A4.
Tương tác với thực phẩm/thức uống
- Việc sử dụng đồng thời fulvestrant với các loại thuốc có chứa propylene glycol hoặc ethanol có thể dẫn đến sự tích lũy ethanol và gây ra các tác dụng phụ không mong muốn.
Tương kỵ
- Không được phép trộn lẫn fulvestrant với bất kỳ loại thuốc nào khác.
Chống chỉ định thuốc Fulvestrant
- Người bệnh có tiền sử quá mẫn cảm với fulvestrant hoặc bất kỳ thành phần nào có trong công thức sản phẩm.
- Phụ nữ đang trong giai đoạn mang thai hoặc cho con bú.
- Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan ở mức độ nặng.
Liều lượng & cách dùng Fulvestrant
Liều lượng
Người lớn
- Điều trị ung thư vú:
- Đơn trị liệu: Liều khuyến nghị là 500 mg tiêm bắp vào các ngày 1, 15 và 29, sau đó tiếp tục mỗi tháng một lần. Phác đồ này đã được chứng minh là mang lại thời gian sống thêm không tiến triển và hồ sơ tác dụng phụ tương tự so với phác đồ trước đây (250 mg mỗi tháng một lần mà không có liều tải ban đầu).
- Điều trị phối hợp: Khi fulvestrant được sử dụng đồng thời với palbociclib, abemaciclib hoặc ribociclib, liều tiêm bắp khuyến cáo của fulvestrant là 500 mg (chia làm hai mũi tiêm), dùng vào các ngày 1, 15, 29 và sau đó là mỗi tháng một lần.
- Khi fulvestrant được kết hợp với palbociclib, liều palbociclib được khuyến cáo là một viên nang 125 mg, uống một lần mỗi ngày trong 21 ngày liên tục, sau đó là 7 ngày nghỉ điều trị để hoàn thành một chu kỳ 28 ngày.
- Khi fulvestrant được kết hợp với abemaciclib, liều abemaciclib được khuyến cáo là 150 mg uống, hai lần mỗi ngày. Abemaciclib có thể được dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Khi fulvestrant được kết hợp với ribociclib, liều ribociclib được khuyến cáo là 600 mg uống, một lần mỗi ngày trong 21 ngày liên tục, sau đó là 7 ngày ngừng điều trị để hoàn thành một chu kỳ 28 ngày. Ribociclib có thể được uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Trẻ em
- Fulvestrant đã được sử dụng hạn chế ở một số trẻ em gái từ 1-8 tuổi mắc chứng dậy thì sớm tiến triển liên quan đến hội chứng McCune-Albright; tuy nhiên, hiệu quả của thuốc trong trường hợp này chưa được xác định rõ ràng.
- Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và trẻ vị thành niên (từ sơ sinh đến 18 tuổi) do tính an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được thiết lập ở nhóm bệnh nhân này.
Đối tượng khác
- Người cao tuổi: Không yêu cầu điều chỉnh liều.
- Suy gan:
- Suy gan nhẹ (Child-Pugh loại A): Không cần điều chỉnh liều.
- Suy gan trung bình (Child-Pugh loại B): Liều 250 mg (tiêm một lần) được khuyến nghị vào các ngày 1, 15, 29 và sau đó mỗi tháng một lần.
- Suy gan nặng (Child-Pugh lớp C): Tính an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được đánh giá.
- Suy thận:
- Fulvestrant chưa được nghiên cứu cụ thể ở bệnh nhân suy thận; tuy nhiên, nồng độ fulvestrant trong huyết tương ở phụ nữ có độ thanh thải creatinin (Cl cr) ≥30 mL/ phút được ghi nhận là tương đương với những người có chức năng thận bình thường. Tính an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được đánh giá ở bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 mL/ phút), do đó cần thận trọng khi sử dụng cho các bệnh nhân này.
Cách dùng
- Thuốc được tiêm bắp chậm (trong hơn 1–2 phút cho mỗi lần tiêm) tại vị trí cơ ức đòn chũm hoặc vào góc phần tư bên ngoài phía trên của cơ mông.
- Liều 500 mg được thực hiện bằng cách tiêm đồng thời 2 lần 250 mg (5 mL), có thể tiêm hai bên.
Tác dụng phụ của Fulvestrant
Thường gặp
- Cảm giác buồn nôn, nôn mửa, táo bón, tiêu chảy, đau bụng, đau đầu, cùng với các loại đau khác như đau lưng, đau xương, đau cơ xương khớp, đau ở các chi, hoặc đau vùng chậu.
- Các phản ứng cục bộ tại vị trí tiêm, bao gồm viêm, đau, tụ máu, cảm giác ngứa, và phát ban.
- Đau dây thần kinh tọa, bệnh thần kinh ở ngoại vi, tình trạng rối loạn chức năng, cảm giác chóng mặt, và dị cảm (tê bì, kiến bò).
- Viêm niêm mạc miệng, viêm họng, và khó thở.
- Giảm số lượng bạch cầu, tình trạng thiếu máu, và giảm tiểu cầu.
- Chảy máu từ nướu, ngứa da, tê bì, cảm giác kim châm hoặc châm chích, cùng với các cơn bốc hỏa.
- Giãn nở mạch máu và hình thành huyết khối trong tĩnh mạch.
- Nhiễm trùng hệ tiết niệu, và chảy máu từ âm đạo.
- Tóc rụng và xuất hiện phát ban trên da.
- Nồng độ men gan (ALT, AST, ALP) tăng cao, cùng với mức bilirubin tăng.
Ít gặp
- Cảm giác lo âu, trạng thái hoang mang, nhịp tim nhanh, thay đổi cảm xúc, và mất khả năng phối hợp đột ngột.
- Co thắt cơ gây chuột rút ở các vị trí như bàn tay, cánh tay, bàn chân, cẳng chân hoặc vùng mặt.
- Các cơn co giật, đau đầu nghiêm trọng, và khó khăn trong việc nói (nói lắp).
- Tình trạng co thắt ở dạ dày.
- Những thay đổi trong khả năng nhìn.
- Chức năng gan suy giảm và tình trạng viêm gan.
Hiếm gặp
- Giảm bạch cầu và sốt kèm giảm bạch cầu.
- Đau có nguồn gốc từ dây thần kinh.
- Nhiễm nấm ở âm đạo.
- Phản ứng sốc phản vệ.
Không xác định tần suất
- Nước tiểu sẫm màu, da đỏ ửng, hoặc vàng da và mắt.
Lưu ý khi dùng Fulvestrant
Lưu ý chung
- Các phản ứng quá mẫn, bao gồm nổi mề đay và phù mạch, đã được ghi nhận.
- Thuốc có thể gây độc cho thai nhi; các nghiên cứu trên động vật đã chứng minh khả năng gây quái thai và tử vong phôi.
- Bệnh nhân nên tránh mang thai trong suốt quá trình điều trị. Việc dùng thuốc trong thai kỳ hoặc khi bệnh nhân đã có thai có thể gây ra rủi ro nghiêm trọng cho thai nhi.
- Cần thận trọng khi dùng thuốc tiêm bắp cho bệnh nhân có nguy cơ xuất huyết, giảm tiểu cầu hoặc đang dùng thuốc chống đông máu.
- Fulvestrant nên được sử dụng cẩn trọng ở người bệnh bị suy thận nặng, với độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút.
- Hiện tượng huyết khối tắc mạch thường xảy ra ở phụ nữ mắc ung thư vú tiến triển và cũng đã được quan sát thấy trong các thử nghiệm lâm sàng. Cần xem xét yếu tố này khi kê đơn fulvestrant cho những bệnh nhân có nguy cơ.
- Dữ liệu nghiên cứu dài hạn về ảnh hưởng của fulvestrant lên xương hiện còn hạn chế. Tuy nhiên, dựa trên cơ chế hoạt động của thuốc, nguy cơ loãng xương có thể phát sinh trong quá trình điều trị.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Các nghiên cứu trên chuột và thỏ đã chỉ ra rằng fulvestrant có khả năng vượt qua hàng rào nhau thai sau khi tiêm bắp một liều duy nhất. Các thử nghiệm trên động vật cũng cho thấy độc tính sinh sản, bao gồm tăng tỷ lệ dị tật thai nhi và tử vong. Nếu bệnh nhân mang thai trong thời gian điều trị bằng fulvestrant, cần thông báo về nguy cơ gây hại cho thai nhi và khả năng sẩy thai. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và kéo dài thêm 2 năm sau liều cuối cùng.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Thuốc đã được tìm thấy trong sữa của chuột mẹ; tuy nhiên, chưa rõ liệu fulvestrant có tiết vào sữa mẹ ở người hay không. Do đó, cần ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc khi điều trị.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Fulvestrant không gây ảnh hưởng hoặc chỉ ảnh hưởng rất ít đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Mặc dù vậy, do cảm giác suy nhược thường được báo cáo khi sử dụng thuốc, những bệnh nhân trải qua tác dụng phụ này cần hết sức cẩn trọng khi tham gia giao thông hoặc điều khiển thiết bị.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Do Fulvestrant được cung cấp và tiêm bởi các chuyên gia y tế tại cơ sở khám chữa bệnh, khả năng xảy ra quá liều là rất thấp.
- Hiện tại, chưa có bất kỳ báo cáo nào về tình trạng quá liều ở người.
- Các nghiên cứu thực hiện trên động vật chỉ ra rằng, khi sử dụng Fulvestrant ở liều cao, không có tác động nào khác ngoài những tác động trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến hoạt tính kháng estrogen của thuốc.
Cách xử lý khi quá liều thuốc Fulvestrant
- Hiện không có liệu pháp điều trị đặc hiệu nào được khuyến nghị cho trường hợp quá liều Fulvestrant, và các triệu chứng liên quan đến quá liều cũng chưa được xác định rõ ràng.
- Trong tình huống quá liều xảy ra, việc xử trí nên tập trung vào điều trị triệu chứng và cung cấp các biện pháp hỗ trợ cần thiết.
Quên liều và xử trí
- Vì thuốc này chỉ được sử dụng bởi đội ngũ nhân viên y tế trong môi trường bệnh viện và dưới sự giám sát chặt chẽ, nên nguy cơ quên liều là rất thấp.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Fulvestrant
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/fulvestrant.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/12045/smpc
Ngày cập nhật: 26/06/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

