Thuốc Fluorescein là gì? Công dụng, liều dùng và tác dụng phụ

bởi thuvienbenh

Fluorescein là một loại thuốc nhuộm chẩn đoán được sử dụng trong chẩn đoán đáy mắt, đặc biệt là chụp mạch huỳnh quang của võng mạc và mạch máu mống mắt. Thuốc này giúp làm rõ các mạch máu ở nền đáy mắt, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý về mắt. Fluorescein được sử dụng dưới dạng dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc dung dịch nhỏ mắt, với liều lượng và cách dùng cụ thể tùy thuộc vào từng trường hợp. Tuy nhiên, cần lưu ý về các tương tác thuốc và tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng Fluorescein.

Tổng quan về Fluorescein

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Fluorescein

Loại thuốc

  • Thuốc nhuộm chẩn đoán, thuốc chẩn đoán nhãn khoa

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dung dịch tiêm tĩnh mạch: 100 mg/ml, 250 mg/ml
  • Dung dịch nhỏ mắt: 1%, 2%

Chỉ định Fluorescein

  • Thuốc này được sử dụng độc quyền cho mục đích chẩn đoán.
  • Nó được áp dụng trong việc chẩn đoán đáy mắt.
  • Các chỉ định chính bao gồm chụp mạch huỳnh quang chẩn đoán hoặc nội soi mạch máu của võng mạc và mạch máu mống mắt.

Dược lực học

  • Fluorescein là một chất nhuộm huỳnh quang (fluorochrome) được dùng trong y học như một tác nhân tạo màu để chẩn đoán.
  • Công dụng của fluorescein là làm cho các mạch máu ở nền đáy mắt trở nên rõ ràng hơn, đặc biệt trong việc chụp mạch máu của võng mạc và màng mạch.
  • Chất này phản ứng với bức xạ điện từ và ánh sáng trong dải bước sóng từ 465 đến 490 nm, sau đó phát ra huỳnh quang ở bước sóng 520 đến 530 nm.
  • Do đó, khi bị kích thích bởi ánh sáng xanh lam, hợp chất hydrocarbon này sẽ phát ra ánh sáng có màu vàng lục.

Dược động học

Hấp thu

  • Thuốc không được hấp thu vào hệ tuần hoàn.

Phân bố

  • Sau khi tiêm vào tĩnh mạch trụ trước, fluorescein sẽ đi vào động mạch trung tâm của mắt trong khoảng thời gian từ 7 đến 14 giây.
  • Thuốc phân bố rộng rãi vào các khoảng kẽ, với thể tích phân bố được xác định là 0,5 lít/kg.

Chuyển hóa

  • Trong vòng 1 giờ sau khi tiêm tĩnh mạch fluorescein, khoảng 80% lượng thuốc trong huyết tương được chuyển hóa thành dạng liên hợp glucuronide, cụ thể là fluorescein monoglucuronide, chất này vẫn giữ được khả năng phát quang.

Thải trừ

  • Fluorescein và các chất chuyển hóa của nó chủ yếu được đào thải qua thận.
  • Nước tiểu có thể vẫn còn phát huỳnh quang nhẹ trong 24 đến 36 giờ sau khi tiêm tĩnh mạch.
  • Độ thanh thải qua thận là 1,75 ml/phút/kg, trong khi độ thanh thải qua gan (do quá trình liên hợp) là 1,50 ml/phút/kg.
  • Sự thanh thải toàn thân của 500 mg fluorescein được hoàn tất trong khoảng từ 48 đến 72 giờ sau khi dùng thuốc.

Tương tác thuốc Fluorescein

Tương tác thuốc

  • Fluorescein, một chất nhuộm dùng trong chẩn đoán, thường được coi là tương đối trơ. Tuy nhiên, thuốc này có thể có những tương tác tiềm tàng với các chất vận chuyển anion hữu cơ và một số loại xét nghiệm nhất định. Cụ thể, fluorescein có thể tác động đến các chỉ số trong xét nghiệm máu và nước tiểu trong khoảng 3 đến 4 ngày sau khi dùng. Do đó, cần thận trọng khi theo dõi các chỉ số xét nghiệm này, đặc biệt ở bệnh nhân đang sử dụng các loại thuốc có khoảng trị liệu hẹp như digoxin hoặc quinidine.
  • Các hợp chất ức chế cạnh tranh quá trình vận chuyển tích cực của các anion hữu cơ, ví dụ như probenecid, có thể làm thay đổi cấu trúc hệ thống của fluorescein.
  • Việc sử dụng fluorescein đồng thời với các thuốc chẹn beta (bao gồm cả dạng nhỏ mắt) không gây ra các phản ứng phản vệ nghiêm trọng. Mặc dù vậy, cần lưu ý rằng thuốc chẹn beta có khả năng làm suy giảm các phản ứng bù trừ mạch máu trong trường hợp sốc phản vệ, đồng thời làm giảm hiệu quả của adrenaline khi xảy ra trụy tim mạch.
  • Để tránh khả năng tương tác, không nên tiêm tĩnh mạch fluorescein cùng lúc với các dung dịch khác hoặc trộn lẫn các thuốc này để tiêm.
Xem thêm:  Oxymorphone: Thuốc giảm đau trung ương thuộc nhóm Opioid bán tổng hợp

Tương kỵ thuốc

  • Nhằm ngăn ngừa tương kỵ vật lý, không được sử dụng fluorescein đồng thời với các dung dịch tiêm khác có độ pH acid (đặc biệt là các thuốc kháng histamine) qua cùng một đường truyền tĩnh mạch.

Chống chỉ định thuốc Fluorescein

Chống chỉ định

  • Không được sử dụng thuốc này cho những người bệnh có tình trạng quá mẫn cảm với fluorescein hay bất cứ thành phần nào khác có trong chế phẩm.
  • Việc tiêm dung dịch fluorescein vào dịch não tủy hoặc động mạch là điều bị cấm.

Liều lượng & cách dùng Fluorescein

Liều dùng

Người lớn

  • Cần tiêm nhanh 5 ml dung dịch fluorescein nồng độ 100 mg/ml vào tĩnh mạch, đồng thời phải cẩn trọng để tránh tình trạng thuốc thoát ra ngoài mạch.
  • Trong trường hợp sử dụng các thiết bị hình ảnh có độ nhạy cao, chẳng hạn như kính soi đáy mắt quét laser, liều lượng khuyến nghị chỉ là 2 ml dung dịch fluorescein 100 mg/ml.

Trẻ em

  • Hiện tại, chưa có đủ thông tin về tính hiệu quả và độ an toàn của thuốc này khi dùng cho trẻ em. Vì vậy, việc sử dụng thuốc cho bệnh nhân dưới 18 tuổi không được khuyến nghị.

Đối tượng khác

Người cao tuổi:

  • Đối với người cao tuổi, liều lượng và phương pháp sử dụng thuốc tương tự như người lớn.
  • Không cần điều chỉnh liều cho những bệnh nhân bị suy thận, ngay cả khi độ lọc cầu thận của họ dưới 20 ml/phút, mặc dù quá trình thải trừ thuốc ở nhóm đối tượng này diễn ra chậm hơn so với người bình thường.

Bệnh nhân phải lọc máu:

  • Đối với bệnh nhân đang thực hiện lọc máu, liều dùng cần được giảm xuống còn 2,5 ml.

Cách dùng

  • Dung dịch fluorescein chỉ được phép tiêm vào tĩnh mạch và chỉ những bác sĩ có trình độ chuyên môn mới được thực hiện quy trình tiêm này.

Đường tiêm:

  • Để ngăn ngừa các phản ứng tương kỵ vật lý, cần rửa sạch ống thông tĩnh mạch bằng dung dịch natri clorid vô trùng 0,9% cả trước và sau khi tiêm thuốc.
  • Để phòng tránh tình trạng thoát mạch, nên sử dụng kim bướm 23G; fluorescein được tiêm nhanh vào tĩnh mạch trụ trước với tốc độ 1 ml mỗi giây. Sau khoảng 7 – 14 giây, hiện tượng phát quang sẽ quan sát được ở võng mạc và màng mạch.

Đối với dạng dung dịch nhỏ mắt:

  • Đối với dạng nhỏ mắt, cần nhỏ từng giọt vừa đủ để làm nhuộm màu vùng tổn thương; bất kỳ lượng dung dịch thừa nào cũng có thể được rửa sạch bằng nước muối vô trùng.
  • Fluorescein không tạo màu cho giác mạc khỏe mạnh; tuy nhiên, các vết xước ở kết mạc sẽ được nhuộm màu vàng hoặc cam, trong khi vết xước hay loét giác mạc sẽ có màu xanh lục sáng và các dị vật sẽ được bao quanh bởi một quầng màu xanh lá cây.
Xem thêm:  Wormwood là gì? Công dụng, chỉ định và những điều cần lưu ý

Tác dụng phụ của Fluorescein

Thường gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về tác dụng phụ ở mức độ này.

Ít gặp

  • Rối loạn khả năng nói, dị cảm, cảm giác quay cuồng, đau đầu.
  • Viêm tắc tĩnh mạch.
  • Ho, cảm giác co thắt ở cổ họng.
  • Đau vùng bụng.
  • Nổi mề đay.
  • Đau nhức, cảm giác nóng bừng.

Hiếm gặp

  • Phản ứng dị ứng toàn thân nghiêm trọng (phản vệ).
  • Ngừng tim, huyết áp thấp, sốc.
  • Co thắt đường thở (co thắt phế quản).

Không xác định tần suất

  • Đột quỵ, suy tủy sống, bất tỉnh, run rẩy, giảm cảm giác, các rối loạn thần kinh khác.
  • Nhồi máu cơ tim.
  • Viêm họng.
  • Nổi ban, ra mồ hôi lạnh, chàm, ban đỏ, tăng tiết mồ hôi, thay đổi màu sắc da.
  • Đau tức ngực, sưng phù, cảm giác khó chịu, suy nhược toàn thân, ớn lạnh.

Lưu ý khi dùng Fluorescein

Lưu ý chung

  • Thuốc Fluorescein tiềm ẩn khả năng gây ra các phản ứng bất dung nạp nghiêm trọng.
  • Cần đánh giá kỹ lưỡng cân bằng giữa lợi ích và nguy cơ của việc thực hiện chụp mạch huỳnh quang, đặc biệt đối với bệnh nhân mắc các bệnh lý nền (như bệnh tim mạch, đái tháo đường) hoặc đang sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc.
  • Cần thu thập thông tin tiền sử bệnh án của bệnh nhân về các vấn đề tim phổi, tiền sử dị ứng, hoặc việc sử dụng đồng thời các loại thuốc (ví dụ: thuốc chẹn β). Trong trường hợp bệnh nhân có nguy cơ cao xảy ra phản ứng quá mẫn và đang dùng thuốc chẹn β (bao gồm cả dạng nhỏ mắt), quy trình chụp mạch huỳnh quang phải được tiến hành dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm hồi sức cấp cứu.
  • Nếu một phản ứng bất dung nạp nghiêm trọng xuất hiện trong lần chụp mạch ban đầu, việc cân nhắc lợi ích và nguy cơ của các lần chụp mạch huỳnh quang tiếp theo là cần thiết, đặc biệt khi có rủi ro về phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, đôi khi dẫn đến tử vong.
  • Các phản ứng bất dung nạp này thường không thể dự đoán trước; tuy nhiên, chúng có xu hướng xuất hiện nhiều hơn ở những bệnh nhân từng trải qua tác dụng không mong muốn sau khi tiêm fluorescein (ngoại trừ buồn nôn và nôn), những người có tiền sử dị ứng (như nổi mề đay do thực phẩm hoặc thuốc, hen suyễn, chàm, viêm mũi dị ứng), hoặc những người từng mắc hen phế quản.
  • Các thử nghiệm trên da không cung cấp độ tin cậy để dự đoán các phản ứng bất dung nạp này và việc thực hiện chúng có thể gây nguy hiểm. Do đó, cần có sự tư vấn chuyên khoa dị ứng cho bệnh nhân trước khi sử dụng thuốc.
  • Có thể xem xét việc sử dụng thuốc chống dị ứng dự phòng cho bệnh nhân trước khi tiêm fluorescein (ví dụ: thuốc kháng histamine H1 uống, corticosteroid uống). Mặc dù vậy, nguy cơ xảy ra phản ứng quá mẫn vẫn tồn tại. Việc dùng thuốc chống dị ứng dự phòng cho mọi bệnh nhân không được khuyến nghị do tỷ lệ phản ứng quá mẫn không cao.
  • Đối với bệnh nhân có nguy cơ cao gặp phản ứng quá mẫn, các biện pháp cần thực hiện bao gồm: giám sát chặt chẽ bởi bác sĩ nhãn khoa trong suốt quá trình và trong 30 phút sau khi chụp mạch huỳnh quang; duy trì đường truyền tĩnh mạch trong tối thiểu 5 phút nhằm can thiệp kịp thời nếu có phản ứng bất lợi; và chuẩn bị sẵn sàng thiết bị hồi sức cấp cứu (bao gồm việc thiết lập đường truyền tĩnh mạch thứ hai để bù dịch và tiêm adrenaline).
  • Phải tránh để thuốc thoát mạch vì dung dịch fluorescein có độ pH cao, có khả năng gây tổn thương mô cục bộ nghiêm trọng (gây đau dữ dội tại cánh tay trong nhiều giờ, bong tróc da, viêm tĩnh mạch nông). Cần đảm bảo kim tiêm được đặt chính xác vào tĩnh mạch. Nếu xảy ra thoát mạch, phải ngưng tiêm ngay lập tức và áp dụng các biện pháp xử lý phù hợp để điều trị tổn thương mô, đồng thời giảm đau cho bệnh nhân.
  • Không nên thực hiện chụp X-quang trong khoảng thời gian 36 giờ sau khi tiêm fluorescein (thời gian đào thải tối đa của thuốc khỏi cơ thể) vì có thể dẫn đến kết quả sai lệch.
Xem thêm:  Pentoxifylline: Cải Thiện Lưu Thông Máu Vi Mạch

Phụ nữ mang thai

  • Hiện chưa có đủ thông tin về ảnh hưởng của fluorescein đối với thai nhi. Mặc dù vậy, không thể loại trừ hoàn toàn các rủi ro tiềm tàng. Do đó, khuyến cáo không nên sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang trong thai kỳ.

Phụ nữ cho con bú

  • Fluorescein có khả năng được bài tiết vào sữa mẹ trong vòng 7 ngày sau khi dùng toàn thân. Nguy cơ đối với trẻ bú mẹ không thể bị loại bỏ. Sau khi sử dụng thuốc, người mẹ nên tạm ngưng cho con bú trong 7 ngày và vắt bỏ sữa trong suốt thời gian này.

Lái xe và vận hành máy móc

  • Bệnh nhân có thể gặp phải tình trạng ảnh hưởng thị lực nếu đồng tử bị giãn để thực hiện chụp mạch huỳnh quang. Sau khi dùng thuốc, cần tránh lái xe hoặc vận hành các loại máy móc nguy hiểm cho đến khi thị lực hoàn toàn phục hồi.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều Fluorescein và xử trí

  • Hiện tại, chưa có bất kỳ báo cáo nào về độc tính phát sinh từ việc dùng quá liều Fluorescein.
  • Tình trạng sử dụng thuốc vượt mức liều quy định gần như không thể xảy ra.

Quên liều và xử trí

  • Trường hợp bỏ lỡ liều thuốc không xảy ra.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Fluorescein

4. Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00693

3. Drugs.com: https://www.drugs.com/cdi/fluorescein.html

2. FDA: https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2006/021980s000lbl.pdf

https://www.medicines.org.uk/emc/product/1178/smpc

1. EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/9696/smpc

Ngày cập nhật: 01/08/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0