Ferrous bisglycinate là một loại thuốc bổ sung sắt được sử dụng để điều trị thiếu máu do thiếu sắt. Thuốc này được chỉ định cho các trường hợp thiếu máu nhược sắc do thai kỳ, mất máu cấp tính hoặc mãn tính, và các bệnh lý chuyển hóa. Ferrous bisglycinate hoạt động bằng cách cung cấp sắt cho cơ thể, giúp sản xuất hồng cầu và các enzym quan trọng.
Tổng quan về Ferrous bisglycinate
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Ferrous bisglycinate.
Loại thuốc
- Vitamin và khoáng chất.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dạng phối hợp đường uống: Ferrous bisglycinate (19 mg).
- Viên nang: 29 mg.
Chỉ định Ferrous bisglycinate
- Thuốc được chỉ định để điều trị mọi dạng thiếu máu có thể cải thiện bằng liệu pháp sắt đường uống. Các trường hợp này bao gồm thiếu máu nhược sắc do thai kỳ, tình trạng mất máu cấp tính hoặc mãn tính, chế độ ăn kiêng thiếu sắt, các bệnh lý chuyển hóa, và giai đoạn hồi phục sau phẫu thuật.
Dược lực học
- Sắt là một yếu tố không thể thiếu cho quá trình tổng hợp huyết sắc tố.
- Việc cung cấp đủ sắt là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự sản xuất hồng cầu diễn ra hiệu quả.
- Ngoài ra, sắt còn hoạt động như một đồng yếu tố cho nhiều enzym quan trọng, trong đó có các cytochromes tham gia vào chuỗi vận chuyển điện tử.
Dược động học
- Hiện chưa có dữ liệu dược động học cụ thể nào được cung cấp cho dược chất này.
Tương tác thuốc Ferrous bisglycinate
- Việc sử dụng ferrous bisglycinate có thể cản trở sự hấp thu của một số dược phẩm khác. Các thuốc bị ảnh hưởng bao gồm bisphosphonates (ví dụ: Alendronat), levodopa, penicillamine, kháng sinh nhóm quinolone (ví dụ: Ciprofloxacin, levofloxacin), các hormone tuyến giáp (ví dụ: levothyroxine) và kháng sinh tetracycline (ví dụ: Doxycycline, minocycline).
- Không nên dùng ferrous bisglycinate đồng thời với các thuốc kháng axit. Cần đảm bảo khoảng cách tối thiểu 2 giờ giữa thời điểm uống thuốc này và thuốc kháng axit.
Chống chỉ định thuốc Ferrous bisglycinate
- Thuốc này chống chỉ định cho những người bệnh có tình trạng quá mẫn cảm với ferrous bisglycinate.
- Các tình trạng như bệnh huyết sắc tố (hemochromatosis), thường do xuất huyết nội tạng, và bệnh hemosiderosis (tích tụ sắt quá mức) cũng là những chống chỉ định đối với việc điều trị bằng sắt.
Liều lượng & cách dùng Ferrous bisglycinate
Người lớn
- Để đạt hiệu quả hấp thu tối ưu, nên dùng sắt khi bụng rỗng, thường là 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn. Tuy nhiên, nếu gặp phải tình trạng khó chịu ở dạ dày, bệnh nhân có thể uống thuốc này kèm với thức ăn.
- Đối với dạng viên, liều lượng thông thường là 1 viên/ngày hoặc tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.
Tác dụng phụ của Ferrous bisglycinate
Thường gặp
- Các triệu chứng như táo bón, tiêu chảy, co thắt hoặc đau vùng bụng có thể xuất hiện. Những tác dụng này thường chỉ là tạm thời và có xu hướng giảm dần khi cơ thể thích nghi với thuốc. Nếu bất kỳ triệu chứng nào kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
- Sắt có thể làm cho phân có màu đen, đây là một hiện tượng phổ biến và không đáng lo ngại.
Lưu ý khi dùng Ferrous bisglycinate
Lưu ý chung
- Cần đặc biệt cẩn trọng khi dùng thuốc này cho bệnh nhân có các tình trạng như rối loạn tích tụ sắt (ví dụ: bệnh huyết sắc tố, bệnh hemosiderosis), người thường xuyên uống hoặc lạm dụng rượu, hoặc những người có vấn đề về gan hay đường tiêu hóa (như loét dạ dày, viêm đại tràng).
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Trong suốt thai kỳ, chỉ nên cân nhắc sử dụng thuốc này khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với các nguy cơ tiềm ẩn. Việc thảo luận chi tiết về lợi ích và rủi ro với chuyên gia y tế là cần thiết trước khi dùng.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Thuốc có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm tàng đối với trẻ sơ sinh trước khi quyết định sử dụng.
Lái xe và vận hành máy móc
- Thuốc không cho thấy bất kỳ tác động nào đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí khi quá liều và quên liều
Dấu hiệu và độc tính khi quá liều
- Các biểu hiện có thể xuất hiện khi dùng quá liều bao gồm: đau bụng, cảm giác buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy.
Cách xử lý khi quá liều
- Cần liên hệ ngay với cơ sở y tế gần nhất để được hỗ trợ và xử lý kịp thời.
Xử lý khi quên liều
- Hãy uống liều đã quên ngay khi bạn nhớ ra.
- Nếu thời điểm nhớ ra gần với thời gian của liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống thuốc theo lịch trình khuyến cáo.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
WebMD: https://www.webmd.com/drugs/2/drug-170706/iron-bisglycinate-chelate-oral/details.
Drugbank.ca: https://go.drugbank.com/drugs/DB11210.
Drugbank.ca: https://go.drugbank.com/drugs/DB11210.
Rxlist.com: https://www.rxlist.com/niferex-gold-tablets-drug.htm#medguide.
Rxlist.com: https://www.rxlist.com/niferex-gold-tablets-drug.htm#medguide.

