Floxuridine là một loại thuốc chống ung thư, được sử dụng để điều trị ung thư hệ tiêu hóa và ung thư gan. Thuốc có khả năng ức chế quá trình tổng hợp ADN và hạn chế sự hình thành ARN, từ đó ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư. Tuy nhiên, Floxuridine cũng có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm viêm loét dạ dày, tiêu chảy, và suy giảm chức năng tủy xương. Vì vậy, việc sử dụng Floxuridine cần được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
Tổng quan về Floxuridine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Floxuridine
Loại thuốc
- Thuốc đối kháng pyrimidine; chất chống chuyển hóa; chất chống ung thư.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Thuốc dạng bột pha tiêm: bột đông khô Floxuridine 500 mg, trong lọ 5 mL.
- * Thuốc đã ngưng lưu hành ở Mỹ.
Chỉ định Floxuridine
- Floxuridine được chỉ định trong các tình huống sau:
- Điều trị ung thư hệ tiêu hóa đã di căn vào gan mà không thể loại bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật hoặc các phương pháp điều trị ung thư khác.
- Điều trị ung thư gan nguyên phát. Thuốc thường được truyền trực tiếp vào động mạch gan.
Dược lực học
- Thuốc có khả năng ức chế quá trình tổng hợp ADN, đồng thời cũng hạn chế một phần nhỏ sự hình thành ARN.
- Chất chuyển hóa có hoạt tính là FUDR-MP, hoạt động bằng cách ức chế enzym thymidylate synthetase. Cơ chế này ngăn chặn quá trình methyl hóa axit deoxy-uridylic thành axit thymidilic, từ đó làm gián đoạn sự tổng hợp ADN.
- Thuốc gây ra các tác động chống chuyển hóa tương tự như fluorouracil. Điều này là do floxuridine ngăn chặn enzym uracil riboside phosphorylase, từ đó cản trở việc sử dụng uracil có sẵn trong quá trình tổng hợp ARN. Ngoài ra, một lượng nhỏ các chất chuyển hóa của fluorouracil được tích hợp vào ARN, dẫn đến sự hình thành ARN bị lỗi hoặc đột biến.
Dược động học
Hấp thu
- Floxuridine có khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa kém, vì vậy thuốc thường được dùng bằng đường tiêm.
Phân bố
- Floxuridine có khả năng vượt qua hàng rào máu não.
Chuyển hóa
- Phần lớn floxuridine được chuyển hóa tại gan.
- Khi dùng thuốc qua đường tiêm nhanh, floxuridine biến đổi thành fluorouracil, một chất có tác dụng chống chuyển hóa. Ngược lại, khi được truyền chậm qua động mạch, phần lớn floxuridine được chuyển hóa thành dạng hoạt tính là floxuridine-monophosphate (FUDR-MP).
Thải trừ
- Việc thải trừ thuốc diễn ra qua nước tiểu, với các chất chuyển hóa gồm urea, fluorouracil, axit α-fluoro-β-ureidopropionic, dihydrofluorouracil, axit α-fluoro-β-guanidinopropionic và α-fluoro-β-alanin. Ngoài ra, một phần floxuridine cũng được đào thải qua đường hô hấp dưới dạng carbon dioxide.
Tương tác thuốc Floxuridine
Tương tác Floxuridine với các thuốc khác
- Các thuốc điều trị ung thư khác: Việc sử dụng oxiplatin có thể làm giảm hiệu quả điều trị của floxuridine và đồng thời gia tăng độc tính của nó. Khi mitomycin được dùng cùng lúc, nguy cơ tán huyết có thể tăng lên.
- Dùng metronidazole cùng lúc với floxuridine sẽ làm tăng độc tính của floxuridine.
- Interferon alfa – 2b có khả năng làm tăng nồng độ floxuridine trong tuần hoàn máu, dẫn đến nguy cơ gia tăng các tác dụng phụ.
- Cimetidine có thể gây tăng nồng độ floxuridine trong huyết tương.
- Floxuridine có thể tương tác với các loại thuốc làm suy giảm chức năng tủy xương (ví dụ như azathioprine, trimethoprim/sulfamethoxazole) hoặc với các thuốc hóa trị thuộc nhóm alkyl hóa đã hoặc đang được sử dụng (ví dụ: cyclophosphamide, melphalan).
- Vì floxuridine có cấu trúc và cơ chế tương tự fluorouracil, không nên dùng các thuốc có chứa fluorouracil khi đang điều trị bằng floxuridine.
Tương kỵ thuốc
- Floxuridine được xác định là không tương thích với natri allopurinol và cefepime HCl.
Chống chỉ định thuốc Floxuridine
Floxuridine không được chỉ định trong những tình huống sau:
- Bệnh nhân có tình trạng thể chất yếu hoặc suy dinh dưỡng.
- Chức năng tủy xương bị suy giảm, được xác định khi số lượng bạch cầu (WBC) dưới 5.000/mm3 và/hoặc số lượng tiểu cầu dưới 100.000/mm3.
- Sự hiện diện của nhiễm trùng nặng.
- Mẫn cảm với hoạt chất floxuridine, fluorouracil, hoặc bất kỳ tá dược nào có trong chế phẩm thuốc.
Liều lượng & cách dùng Floxuridine
Liều lượng
- Liều khuyến nghị cho người trưởng thành là từ 0,1 đến 0,6 mg/kg/ngày, được truyền liên tục qua đường động mạch.
- Các mức liều cao hơn, cụ thể từ 0,4 mg đến 0,6 mg, thường được đưa vào cơ thể thông qua truyền động mạch gan. Điều này nhằm tận dụng khả năng chuyển hóa thuốc của gan, giúp giảm thiểu nguy cơ độc tính toàn thân.
Cách dùng
- Floxuridine được sử dụng qua đường tiêm và phải được truyền trực tiếp vào động mạch.
- Để chuẩn bị, bột thuốc cần được hoàn nguyên với 5 mL dung môi pha tiêm vô trùng, tạo thành dung dịch có nồng độ xấp xỉ 100 mg floxuridine/mL. Tiếp theo, liều lượng hàng ngày của thuốc sẽ được pha loãng thêm bằng dung dịch dextrose 5% hoặc natri clorid 0,9% để đạt thể tích phù hợp với thiết bị truyền dịch được dùng. Để tối ưu hóa hiệu quả điều trị của Floxuridine, việc lựa chọn một thiết bị bơm truyền thích hợp là rất quan trọng, nhằm đảm bảo khả năng vượt qua áp lực trong các động mạch lớn và duy trì tốc độ truyền ổn định.
Tác dụng phụ của Floxuridine
Tác dụng phụ
Rất thường gặp
- Viêm loét dạ dày, tiêu chảy, các vết loét xuất hiện trong khoang miệng và trên môi.
- Co thắt cơ (chuột rút).
Ít gặp
- Phân hoặc nước tiểu có màu sẫm.
- Cảm giác ợ nóng, giảm cảm giác thèm ăn, buồn nôn, nôn, sưng hoặc đau ở lưỡi.
- Hiện tượng da bàn tay hoặc bàn chân bị đỏ và bong vảy.
Hiếm gặp
- Có máu trong nước tiểu hoặc phân; đau hoặc khó khăn khi đi tiểu.
- Ho hoặc giọng nói bị khàn.
- Sốt hoặc cảm giác ớn lạnh.
- Đau ở vùng lưng dưới hoặc một bên cơ thể; khó khăn trong việc đi lại.
- Xuất hiện các đốm đỏ, chảy máu hoặc bầm tím không rõ nguyên nhân trên da; da có màu vàng.
- Mắt bị vàng.
Không xác định tần suất
- Có thể gây rụng tóc, tình trạng này thường đảo ngược sau khi ngừng điều trị.
- Khi dùng thuốc qua đường truyền động mạch, các biến cố bất lợi thường liên quan đến vị trí truyền, bao gồm: phình mạch, thiếu máu cục bộ động mạch, hình thành huyết khối động mạch, tắc mạch, viêm, xơ hóa cơ, viêm tắc tĩnh mạch, hoại tử gan, áp xe, nhiễm trùng tại vị trí catheter, chảy máu tại vị trí catheter, và/hoặc catheter bị tắc, rò rỉ hoặc di chuyển sai vị trí.
- Sốt, trạng thái hôn mê, khó chịu, và suy nhược cơ thể.
- Viêm niêm mạc miệng, viêm họng, cảm giác buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm hoặc loét tá tràng, viêm dạ dày, chảy máu đường tiêu hóa, viêm dạ dày ruột, viêm lưỡi, chán ăn, đau bụng, bệnh xơ cứng đường mật ngoài gan, và viêm túi túi mật có mủ.
- Các bất thường về độ thanh thải BSP, mức prothrombin, tổng protein, tốc độ lắng máu; giảm nhanh số lượng bạch cầu, thiếu máu, giảm số lượng tiểu cầu, và xuất huyết.
- Nồng độ phosphatase kiềm, transaminase huyết thanh, bilirubin huyết thanh và dehydrogenase lactic (LDH) tăng cao.
- Tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim.
- Gây độc cho hệ thần kinh.
- Thêm vào đó, một số tác dụng không mong muốn khác có thể xuất hiện sau vài tháng hoặc vài năm kể từ khi kết thúc điều trị, bao gồm một số dạng ung thư và bệnh bạch cầu.
Lưu ý khi dùng Floxuridine
Lưu ý chung
- Việc sử dụng thuốc này cần được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa, người có kinh nghiệm về hóa trị ung thư, điều trị bằng thuốc nội động mạch và am hiểu về cách dùng các chất ức chế chuyển hóa mạnh.
- Do nguy cơ cao về các tác dụng phụ nghiêm trọng, mọi bệnh nhân cần được điều trị trong môi trường bệnh viện.
- Thuốc có độc tính cao và khoảng trị liệu hẹp. Cần theo dõi bệnh nhân sát sao, bởi vì liều lượng hiệu quả trong điều trị thường đi kèm với các dấu hiệu độc tính.
- Cần hết sức thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có nguy cơ suy giảm chức năng gan, thận, hoặc những người đã từng điều trị bằng xạ trị vùng chậu liều cao hay đã dùng các chất alkyl hóa trước đó.
- Không được dùng thuốc này như một liệu pháp bổ trợ trong phẫu thuật.
- Nguy cơ độc tính sẽ gia tăng ở những bệnh nhân có thể trạng yếu, dinh dưỡng kém, suy giảm chức năng tủy xương hoặc rối loạn các tế bào máu (như thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu), hoặc đang mắc nhiễm trùng nặng.
Ảnh hưởng trên huyết học
- Thuốc có khả năng gây thiếu máu, giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu; do đó, cần theo dõi chặt chẽ và ngưng điều trị ngay lập tức trong các trường hợp sau:
- Số lượng bạch cầu (WBC) dưới 3.500/mm3 hoặc khi có sự sụt giảm nhanh chóng của WBC.
- Số lượng tiểu cầu thấp hơn 100.000/mm3.
- Xảy ra xuất huyết tại bất kỳ vị trí nào trên cơ thể.
- Việc điều trị có thể được nối lại khi các triệu chứng đã thuyên giảm.
Ảnh hưởng trên hệ tiêu hóa
- Thuốc có thể gây ra một số phản ứng phụ trên đường tiêu hóa; cần ngưng điều trị tức thì nếu xuất hiện:
- Tình trạng viêm miệng hoặc viêm thực quản.
- Nôn mửa dữ dội.
- Loét và xuất huyết trong đường tiêu hóa.
- Việc điều trị có thể được khởi động lại sau khi các biểu hiện này đã biến mất.
Ảnh hưởng trên tim mạch
- Cần ngừng điều trị ngay lập tức nếu có dấu hiệu thiếu máu cục bộ cơ tim. Có thể tiếp tục điều trị khi các triệu chứng này đã được giải quyết.
- Floxuridine có khả năng gây sốc phản vệ, các phản ứng dị ứng và tăng nhạy cảm với ánh sáng. Bệnh nhân nên hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện tình trạng cháy nắng, phồng rộp hoặc đỏ da.
- Thuốc có thể làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc nhiễm trùng. Bệnh nhân cần tránh tiếp xúc gần với những người có bệnh truyền nhiễm (như cúm, thủy đậu) và cần cẩn trọng khi dùng các vật sắc nhọn (ví dụ: dao, đồ bấm móng tay). Bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào cũng cần được báo cáo ngay cho bác sĩ.
- Không được tiêm vắc-xin sống trong thời gian điều trị bằng floxuridine, và cũng cần tránh tiếp xúc với những người mới tiêm vắc-xin sống gần đây (ví dụ: vắc-xin sởi, quai bị, rubella (MMR), rotavirus, thương hàn, sốt vàng da, thủy đậu, zoster (bệnh zona), và vắc-xin cúm).
- Tính an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được thiết lập ở bệnh nhân dưới 18 tuổi.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng floxuridine ở phụ nữ có thai. Mặc dù floxuridine chưa được chứng minh gây quái thai ở người, cần lưu ý rằng các chất ức chế tổng hợp DNA có tiềm năng gây quái thai. Việc điều trị bằng floxuridine trong thai kỳ chỉ nên được cân nhắc kỹ lưỡng và thực hiện khi lợi ích mong đợi vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn cho thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin xác định liệu floxuridine có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do floxuridine có khả năng ức chế tổng hợp DNA và RNA, khuyến cáo không nên cho con bú trong thời gian điều trị bằng thuốc này.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có báo cáo về ảnh hưởng của thuốc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Do Floxuridine được quản lý bởi các bác sĩ chuyên khoa trong môi trường y tế, khả năng xảy ra tình trạng quá liều là rất thấp.
- Các biểu hiện có thể xuất hiện khi quá liều bao gồm:
- Các vấn đề về đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy.
- Dấu hiệu nhiễm trùng, ví dụ như sốt, đau họng dai dẳng, ho và nghẹt mũi.
- Biểu hiện chảy máu hoặc bầm tím bất thường, đi ngoài phân có máu hoặc màu đen, nôn ra máu hoặc chất lỏng màu nâu như bã cà phê, và nước tiểu có màu hồng, đỏ hoặc nâu sẫm.
Xử trí khi quá liều Floxuridine
- Việc điều trị sẽ dựa trên các biện pháp hỗ trợ, được điều chỉnh phù hợp với tình trạng lâm sàng cụ thể của từng bệnh nhân.
Quên liều và xử trí
- Vì Floxuridine được chỉ định trong những tình huống lâm sàng đặc biệt và được quản lý chặt chẽ, việc bỏ lỡ một liều thuốc là điều khó có thể xảy ra.
Nguồn tham khảo
Martindale 36th
Webmd: https://www.webmd.com/drugs/2/drug-10670/floxuridine-injection/details
Medlineplus: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a682006.html
https://www.drugs.com/mtm/floxuridine.html
https://www.drugs.com/pro/floxuridine.html
https://www.drugs.com/monograph/floxuridine.html#
https://www.drugs.com/mtm/floxuridine.html
https://www.drugs.com/pro/floxuridine.html
https://www.drugs.com/monograph/floxuridine.html#
Drugs.com:

