Empagliflozin là thuốc chống đái tháo đường, chất ức chế natri-glucose cotransporter 2 (SGLT2), giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn. Thuốc này được chỉ định cho người trưởng thành mắc đái tháo đường týp 2, dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc hạ glucose khác.
Tổng quan về Empagliflozin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Empagliflozin
Loại thuốc
- Thuốc chống đái tháo đường; chất ức chế natri-glucose cotransporter 2 (SGLT2).
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén bao phim: 10 mg, 25 mg.
- Viên nén bao phim dạng phối hợp:
- Empagliflozin 5 mg phối hợp với metformin hydroclorid 850 mg.
- Empagliflozin 5 mg phối hợp với metformin hydroclorid 1000 mg.
- Empagliflozin 12,5 mg phối hợp với metformin hydroclorid 850 mg.
- Empagliflozin 12,5 mg phối hợp với metformin hydroclorid 1000 mg.
Chỉ định Empagliflozin
- Empagliflozin được chỉ định cho người trưởng thành mắc đái tháo đường týp 2 nhằm đạt được sự kiểm soát đường huyết tốt hơn trong các tình huống sau:
Đơn trị liệu:
- Khi chế độ ăn uống và tập luyện không đủ để duy trì đường huyết ổn định, đặc biệt ở bệnh nhân không thể sử dụng metformin do không dung nạp.
Điều trị phối hợp:
- Dùng kết hợp với các loại thuốc hạ glucose khác, bao gồm cả insulin, trong trường hợp các liệu pháp này cùng với chế độ ăn kiêng và tập thể dục không đủ để kiểm soát đường huyết một cách hiệu quả.
Dược lực học
- Empagliflozin là một chất ức chế thụ thể SGLT2 có tính cạnh tranh, chọn lọc cao, mạnh mẽ và có khả năng đảo ngược, với giá trị IC50 là 1,3 nM.
- Thụ thể SGLT2 chủ yếu hiện diện trong thận và có rất ít hoặc không có ở các mô khác.
- SGLT2 đóng vai trò chính trong việc vận chuyển và tái hấp thu glucose từ dịch lọc cầu thận trở lại hệ tuần hoàn.
- Ở những người mắc đái tháo đường týp 2 và có nồng độ đường huyết cao, quá trình lọc và tái hấp thu glucose diễn ra với lượng lớn hơn bình thường.
- Cơ chế hoạt động của Empagliflozin là cải thiện việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 thông qua việc giảm tái hấp thu glucose tại thận.
- Lượng glucose được bài tiết qua nước tiểu phụ thuộc vào nồng độ glucose trong máu và tốc độ lọc cầu thận (GFR).
- Bằng cách ức chế SGLT2, Empagliflozin giúp cơ thể loại bỏ lượng đường dư thừa qua nước tiểu ở những bệnh nhân đái tháo đường týp 2 bị tăng đường huyết.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi sử dụng đường uống, empagliflozin được hấp thu nhanh chóng, với nồng độ cao nhất trong huyết tương trung bình đạt được sau 1,5 giờ.
- Tiếp theo, nồng độ thuốc trong huyết tương giảm theo hai giai đoạn: một giai đoạn phân bố diễn ra nhanh và một giai đoạn thải trừ tương đối chậm.
- Khi dùng empagliflozin liều 25 mg một lần mỗi ngày (qd), diện tích dưới đường cong nồng độ-thời gian (AUC) huyết tương trung bình ở trạng thái ổn định là 4740 nmol.giờ/L, và nồng độ đỉnh (Cmax) đạt 687 nmol/L.
- Nồng độ empagliflozin trong cơ thể tăng tỷ lệ thuận với liều dùng.
Phân bố
- Thể tích phân bố biểu kiến khi đạt trạng thái ổn định được ước tính là 73,8 L.
- Khoảng 36,8% thuốc phân bố vào hồng cầu, và 86,2% gắn kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa
- Trong huyết tương người, không phát hiện chất chuyển hóa chính nào của empagliflozin; ba chất chuyển hóa chủ yếu là các liên hợp glucuronide (2-O-, 3-O-, và 6-O- glucuronide).
- Nồng độ của mỗi chất chuyển hóa này trong tuần hoàn máu thấp hơn 10% tổng lượng các chất liên quan đến thuốc.
Thải trừ
- Thời gian bán thải biểu kiến của empagliflozin được ước tính vào khoảng 12,4 giờ, và độ thanh thải biểu kiến qua đường uống là 10,6 L/giờ.
- Khi người tình nguyện khỏe mạnh dùng dung dịch [14C]-empagliflozin qua đường uống, khoảng 95,6% hoạt tính phóng xạ liên quan đến thuốc được tìm thấy trong phân (41,2%) hoặc nước tiểu (54,4%).
- Đa số hoạt tính phóng xạ hiện diện trong phân giữ nguyên dạng thuốc ban đầu, và gần một nửa hoạt tính phóng xạ thải qua nước tiểu cũng ở dạng không đổi so với thuốc gốc.
Tương tác thuốc Empagliflozin
Tương tác dược lực học
- Empagliflozin có khả năng cộng hưởng với tác dụng lợi tiểu của các thuốc thiazide và lợi tiểu quai, từ đó có thể làm tăng nguy cơ mất nước và gây hạ huyết áp.
- Các thuốc như insulin và các chất kích thích bài tiết insulin (ví dụ, sulphonylurea) có thể làm tăng khả năng xảy ra hạ đường huyết.
- Vì vậy, khi sử dụng đồng thời với empagliflozin, có thể cần điều chỉnh liều insulin và các thuốc kích thích bài tiết insulin xuống thấp hơn nhằm giảm thiểu nguy cơ hạ đường huyết.
Chống chỉ định thuốc Empagliflozin
- Chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với empagliflozin hoặc với bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc.
- Không được sử dụng cho người bệnh mắc các tình trạng bệnh lý di truyền hiếm gặp có khả năng không tương thích với một trong các thành phần tá dược của thuốc.
Liều lượng & cách dùng Empagliflozin
Người lớn
- Bệnh nhân có thể uống thuốc cùng với thức ăn hoặc không, và nên nuốt toàn bộ viên thuốc với nước.
- Liều khởi đầu được đề xuất là 10 mg empagliflozin, dùng một lần mỗi ngày, áp dụng cho cả đơn trị liệu và khi kết hợp với các thuốc hạ glucose khác, bao gồm insulin.
- Đối với những bệnh nhân đã dung nạp tốt empagliflozin ở liều 10 mg/lần/ngày, có mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) lớn hơn 60 mL/phút/1,73 m2 và cần kiểm soát đường huyết chặt chẽ hơn, liều có thể tăng lên 25 mg một lần mỗi ngày.
- Liều tối đa hàng ngày không vượt quá 25 mg.
- Khi empagliflozin được dùng phối hợp với một sulphonylurea hoặc insulin, có thể xem xét giảm liều sulphonylurea hoặc insulin để giảm nguy cơ hạ đường huyết.
Trẻ em
- Hiệu quả và độ an toàn của empagliflozin chưa được xác định ở đối tượng trẻ em và thiếu niên.
Đối tượng khác
Bệnh nhân suy thận
- Hiệu quả của empagliflozin phụ thuộc vào chức năng thận.
- Không cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân có eGFR > 60 mL/phút/1,73 m2 hoặc độ thanh thải creatinin (CrCl) > 60 mL/phút.
- Không nên bắt đầu điều trị empagliflozin ở bệnh nhân có eGFR < 60 mL/phút/1,73 m2 hoặc CrCl < 60 mL/phút. Đối với những bệnh nhân đang dùng empagliflozin mà eGFR liên tục dưới 60 mL/phút/1,73 m2 hoặc CrCl dưới 60 mL/phút, nên điều chỉnh hoặc duy trì liều 10 mg mỗi ngày.
- Cần ngừng sử dụng empagliflozin khi eGFR liên tục dưới 45 mL/phút/1,73 m2 hoặc CrCl dưới 45 mL/phút.
- Không khuyến cáo sử dụng empagliflozin cho bệnh nhân mắc bệnh thận giai đoạn cuối hoặc đang chạy thận nhân tạo, vì thuốc được dự đoán là không mang lại hiệu quả trong những trường hợp này.
Bệnh nhân suy gan
- Không cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy gan.
- Nồng độ empagliflozin trong huyết tương tăng lên ở những bệnh nhân suy gan nặng. Dữ liệu lâm sàng về việc điều trị nhóm bệnh nhân suy gan nặng còn hạn chế, do đó không khuyến cáo sử dụng thuốc cho đối tượng này.
Bệnh nhân cao tuổi
- Không cần điều chỉnh liều dựa trên tuổi tác.
- Ở bệnh nhân từ 75 tuổi trở lên, cần cân nhắc khả năng tăng nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn.
- Kinh nghiệm điều trị ở bệnh nhân từ 85 tuổi trở lên còn rất hạn chế, vì vậy không khuyến cáo khởi đầu empagliflozin cho nhóm bệnh nhân này.
Tác dụng phụ của Empagliflozin
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Hạ đường huyết (khi dùng đồng thời với sulphonylurea hoặc insulin).
- Cảm giác khát, ngứa, nhiễm nấm âm đạo, viêm âm hộ và âm đạo, viêm quy đầu và các dạng nhiễm khuẩn đường sinh dục khác, nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
- Tăng bài niệu.
Ít gặp
- Giảm thể tích tuần hoàn, tiểu khó.
- Tăng creatinin trong máu, giảm mức lọc cầu thận, tăng hematocrit, tăng lipid huyết thanh.
Hiếm gặp
- Đái tháo đường toan ceton.
Lưu ý khi dùng Empagliflozin
Lưu ý chung
- Bệnh nhân mắc đái tháo đường týp 1 hoặc đang trong tình trạng nhiễm toan ceton do đái tháo đường không nên dùng empagliflozin.
Đái tháo đường toan ceton
- Tình trạng nhiễm toan ceton có thể biểu hiện không điển hình, với mức glucose huyết chỉ tăng nhẹ, dưới 14 mmol/L (250 mg/dL).
- Cần nghi ngờ nguy cơ nhiễm toan ceton khi bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu bất thường như nôn mửa, buồn nôn, biếng ăn, đau vùng bụng, khát nước dữ dội, khó thở, trạng thái lú lẫn, mệt mỏi bất thường hoặc buồn ngủ. Trong trường hợp có các triệu chứng này, việc đánh giá tình trạng toan ceton phải được thực hiện ngay lập tức, không phụ thuộc vào nồng độ đường huyết hiện tại.
- Empagliflozin cần được ngưng ở những bệnh nhân được chẩn đoán hoặc nghi ngờ nhiễm toan ceton do đái tháo đường, cũng như ở những người phải nhập viện vì phẫu thuật lớn hoặc mắc bệnh cấp tính nghiêm trọng.
- Trước khi bắt đầu liệu pháp empagliflozin, cần xem xét kỹ tiền sử bệnh lý của bệnh nhân để xác định các yếu tố nguy cơ có thể dẫn đến nhiễm toan ceton.
- Nguy cơ nhiễm toan ceton do đái tháo đường có thể tăng cao ở các đối tượng như: người có chức năng dự trữ tế bào beta tụy suy giảm (ví dụ, bệnh nhân đái tháo đường týp 2 có nồng độ C-peptide thấp hoặc đái tháo đường tự miễn tiềm ẩn ở người lớn (LADA), hoặc có tiền sử viêm tụy); bệnh nhân mắc các tình trạng y tế yêu cầu hạn chế ăn uống hoặc bị mất nước nghiêm trọng; người đã giảm liều insulin; và những bệnh nhân có nhu cầu insulin tăng lên do bệnh cấp tính, phẫu thuật hoặc lạm dụng rượu.
- Không nên tái sử dụng thuốc ức chế SGLT2 cho những bệnh nhân đã từng bị nhiễm toan ceton do đái tháo đường trong khi đang dùng nhóm thuốc này, trừ khi nguyên nhân gây ra tình trạng đó đã được xác định rõ ràng là do yếu tố khác và đã được khắc phục.
Theo dõi chức năng thận
- Hiệu quả điều trị của empagliflozin có liên quan đến chức năng thận. Do đó, việc đánh giá chức năng thận là cần thiết trước khi bắt đầu liệu pháp empagliflozin theo các khuyến nghị sau:
- Thực hiện kiểm tra trước khi khởi trị empagliflozin và theo dõi định kỳ trong suốt quá trình điều trị, ít nhất là một lần mỗi năm.
- Kiểm tra chức năng thận trước khi bắt đầu bất kỳ liệu pháp phối hợp nào có khả năng gây ảnh hưởng bất lợi đến chức năng thận.
Sử dụng thuốc ở bệnh nhân có nguy cơ giảm thể tích
- Do cơ chế hoạt động của các chất ức chế SGLT-2 làm tăng bài tiết glucose qua nước tiểu, việc sử dụng đồng thời thuốc lợi tiểu thẩm thấu có thể gây giảm huyết áp nhẹ đến trung bình. Vì vậy, cần thận trọng khi kê đơn empagliflozin cho những bệnh nhân có nguy cơ gặp biến cố do hạ huyết áp, chẳng hạn như người đã có tiền sử bệnh tim mạch, bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị có tiền sử hạ huyết áp, hoặc người từ 75 tuổi trở lên.
- Đối với các tình trạng có thể gây mất dịch cơ thể (ví dụ, bệnh lý đường tiêu hóa), khuyến nghị theo dõi sát sao tình trạng thể tích dịch (bao gồm khám lâm sàng, đo huyết áp, các xét nghiệm cận lâm sàng như hematocrit) và cân bằng điện giải ở bệnh nhân đang dùng empagliflozin. Việc tạm thời ngưng điều trị empagliflozin nên được xem xét cho đến khi tình trạng mất dịch được giải quyết.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu
- Đối với bệnh nhân mắc nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng, việc tạm thời ngừng empagliflozin có thể được xem xét.
Suy tim
- Kinh nghiệm lâm sàng trong điều trị suy tim độ I-II theo phân loại của Hiệp hội Tim New York (NYHA) còn hạn chế. Hiện chưa có dữ liệu về việc sử dụng empagliflozin cho bệnh nhân suy tim độ III-IV theo phân loại NYHA.
Các xét nghiệm nước tiểu
- Vì cơ chế hoạt động của empagliflozin, bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc này sẽ có kết quả xét nghiệm glucose dương tính trong nước tiểu.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Nên tránh dùng empagliflozin trong thời kỳ mang thai, trừ khi lợi ích điều trị được coi là thực sự cần thiết.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Phụ nữ đang cho con bú được khuyến nghị ngừng cho trẻ bú mẹ trong thời gian điều trị bằng empagliflozin.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Bệnh nhân cần được cảnh báo về sự thận trọng cần thiết để phòng tránh hạ đường huyết khi lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt khi empagliflozin được dùng kết hợp với sulphonylurea và/hoặc insulin.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Empagliflozin và xử trí
Quá liều và độc tính
- Trong các thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát trên đối tượng khỏe mạnh, việc sử dụng liều đơn empagliflozin lên đến 800 mg (gấp 32 lần liều khuyến cáo tối đa mỗi ngày) đã cho thấy khả năng dung nạp tốt.
- Hiện chưa có dữ liệu về việc dùng empagliflozin ở liều vượt quá 800 mg trên người.
Cách xử lý khi quá liều
- Khi xảy ra tình trạng quá liều, cần áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ phù hợp với biểu hiện lâm sàng của từng bệnh nhân.
- Hiệu quả của phương pháp lọc máu trong việc loại bỏ empagliflozin khỏi cơ thể vẫn chưa được đánh giá.
Quên liều và xử trí
- Bệnh nhân nên uống liều empagliflozin đã quên ngay lập tức khi phát hiện.
- Tuyệt đối không được uống hai liều trong cùng một ngày để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Empagliflozin
Drugs.com:https://www.drugs.com/monograph/empagliflozin.html
Emc:https://www.medicines.org.uk/emc/product/5441/smpc
Drugbank: https://drugbank.vn/thuoc/Empagliflozin&VN2-606-17
Ngày cập nhật: 21/07/2021

