Bromelains là một loại enzym protease có tác dụng giảm viêm, giảm đau và chống ung thư. Thuốc được chỉ định trong các trường hợp phù nề sau chấn thương, viêm mũi xoang, và loại bỏ tế bào chết từ vết bỏng. Với khả năng ức chế quá trình sinh tổng hợp prostaglandin gây viêm, Bromelains mang lại lợi ích cho các bệnh như viêm xoang mãn tính, hen suyễn và các tình trạng dị ứng đường hô hấp khác.
Tổng quan về Bromelains
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Bromelains (bromelain)
Loại thuốc
- Enzyme phân giải protein
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên bao tan trong ruột 900nK
- Dạng dùng ngoài: 2g bột trong 20g gel và 5g bột trong 50g
Chỉ định Bromelains
- Thuốc Bromelains được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Hỗ trợ điều trị tình trạng phù nề phát sinh sau chấn thương hoặc các thủ thuật phẫu thuật.
- Giảm sưng tấy trong các tình trạng viêm mũi xoang.
- Khi dùng ngoài da: loại bỏ các tế bào chết từ vết bỏng.
Dược lực học
Dược lực học
- Bromelains là một loại enzym protease được chiết xuất từ thân cây dứa, bao gồm một hỗn hợp các Endopeptidase thiol cùng với các thành phần khác như Phosphatase, Glucosidase, Peroxidase, Cellulase, Escharase và một số chất ức chế Protease.
- Cơ chế hoạt động của thuốc là ức chế có chọn lọc quá trình sinh tổng hợp các Prostaglandin gây viêm, đồng thời sở hữu các đặc tính giảm đau, chống ung thư và kháng apxe.
- Các nghiên cứu đã báo cáo rằng Bromelains còn thể hiện một số tác dụng khác:
- Hiệu quả kháng viêm và giảm đau đối với các cơn đau, sưng mô mềm và cứng khớp liên quan đến viêm xương khớp.
- Bromelains có khả năng ức chế sự kết tập tiểu cầu, từ đó có thể giúp giảm nguy cơ hình thành cục máu đông và các biến cố tim mạch. Thuốc Bromelains cũng hiệu quả trong việc điều trị các bệnh tim mạch như bệnh động mạch ngoại vi, đột quỵ, nhồi máu cơ tim và huyết áp cao.
- Tác dụng kháng viêm của thuốc có thể mang lại lợi ích cho các bệnh như viêm xoang mãn tính, hen suyễn hoặc các tình trạng dị ứng đường hô hấp khác.
- Nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra khả năng kháng viêm và thúc đẩy quá trình lành vết loét niêm mạc do bệnh viêm ruột kết.
- Kem bôi ngoài da chứa Bromelains rất hiệu quả và an toàn trong việc loại bỏ các mô bị tổn thương từ vết thương và vết bỏng độ hai và độ ba.
Dược động học
Hấp thu
- Bromelains được hấp thu qua đường ruột, với hiệu quả hấp thu tốt nhất trong khoảng pH từ 4,5 đến 9,5. Nồng độ tối đa của thuốc trong huyết tương thường đạt được khoảng 1 giờ sau khi uống.
Phân bố
- Trong hệ tuần hoàn, 50% lượng Bromelains sẽ liên kết với alpha 2-macroglobulin và alpha 1-antichymotrypsin.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của thuốc trong cơ thể dao động từ 6 đến 9 giờ.
Tương tác thuốc Bromelains
Tương tác Bromelains với các thuốc khác
- Bromelains có khả năng kéo dài thời gian đông máu. Do đó, việc dùng đồng thời với các thuốc chống đông máu hoặc chất chống kết tập tiểu cầu (như Warfarin, Aspirin, Clopidogrel, Ibuprofen, Naproxen, Dalteparin, Enoxaparin, Heparin) có thể làm tăng nguy cơ bầm tím hoặc xuất huyết.
- Thuốc Bromelains có thể cải thiện sự hấp thu của Amoxicillin hoặc Tetracycline, dẫn đến việc gia tăng cả hiệu quả điều trị lẫn các tác dụng không mong muốn của Amoxicillin hoặc Tetracycline.
- Bromelains có thể làm tăng cường tác dụng an thần của một số loại thuốc, bao gồm thuốc chống động kinh (Phenytoin và Axit Valproic), thuốc an thần, các thuốc thuộc nhóm Benzodiazepine (ví dụ như Alprazolam và Diazepam), thuốc trị mất ngủ (như Zolpidem, Zaleplon, Eszopiclone và Ramelteon), và thuốc chống trầm cảm ba vòng (chẳng hạn như Amitriptyline).
Tương tác thuốc Bromelains với thực phẩm
- Khi dùng chung với rượu và các loại thảo mộc có đặc tính an thần (như cây nữ valeriana, kava và catnip), Bromelains có thể làm tăng cường hiệu ứng an thần.
Tương kị thuốc (thuốc dùng ngoài)
- Các sản phẩm bôi ngoài da như Sulfadiazine bạc hoặc Povidin-iodine cần được loại bỏ khỏi vùng da bỏng trước khi áp dụng gel Bromelains.
- Không được pha trộn Bromelains với các chế phẩm khác.
Chống chỉ định thuốc Bromelains
- Chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với Bromelains hoặc bất kỳ tá dược nào trong thuốc.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi.
Liều lượng & cách dùng Bromelains
Cách dùng
- Khi dùng đường uống: Cần uống với 1 ly nước đầy vào lúc đói, tức là tối thiểu 1 giờ trước bữa ăn hoặc 2 giờ sau bữa ăn. Viên thuốc phải được nuốt nguyên vẹn, không được nhai hay nghiền nát.
Người lớn
- Liều lượng thông thường là 3 viên, dùng 3 lần mỗi ngày.
Trẻ em
- Đối với trẻ em từ 6 đến 15 tuổi: Liều thông thường là 1 viên, dùng 3 lần mỗi ngày.
Dùng ngoài (chỉ sử dụng bởi chuyên gia)
- Sử dụng 2g bột trong 20g gel cho mỗi 100 cm2 diện tích da bị bỏng.
Tác dụng phụ của Bromelains
Thường gặp
- Bromelains có thể gây ra các tác dụng phụ nhẹ, đặc biệt khi dùng ở liều cao, bao gồm tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, và tình trạng kinh nguyệt ra nhiều hơn mức bình thường.
Không xác định tần suất
- Khó chịu ở vùng bụng, đau bụng, loét miệng, phát ban da.
Lưu ý khi dùng Bromelains
Lưu ý chung khi dùng Bromelains
- Cần thận trọng khi chỉ định bromelains cho người bệnh có tiền sử rối loạn đông máu hoặc suy giảm chức năng thận, gan.
- Do khả năng ức chế kết tập tiểu cầu, bromelains có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết. Vì vậy, cần tránh dùng thuốc này quanh thời điểm phẫu thuật và ngưng dùng ít nhất 2 tuần trước khi tiến hành phẫu thuật.
- Những người đã biết có phản ứng dị ứng với quả dứa hoặc các chất khác như: nọc ong, phấn hoa, mủ cao su, cần tây, thì là, cà rốt, lúa mì, đu đủ, cúc vạn thọ, hoa cúc, hoặc dầu ô liu, không nên dùng bromelains.
- Người bệnh nên ngừng dùng bromelains và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế khẩn cấp nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:
- Khó thở (thở khò khè), cảm giác nặng ngực, sốt, phát ban ngứa, ho dữ dội, da tái nhợt, co giật, hoặc sưng phù ở mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.
- Các biểu hiện của hạ huyết áp, bao gồm cảm giác choáng váng, suy nhược hoặc uể oải, ngất xỉu, tăng cảm giác khát, da xanh xao hoặc ớn lạnh.
- Nhịp tim tăng nhanh.
- Nôn mửa kéo dài, đau bụng dữ dội, tiêu chảy.
- Xuất hiện vết bầm tím hoặc chảy máu bất thường.
- Bất thường trong chu kỳ kinh nguyệt, ví dụ như chảy máu kinh nguyệt nhiều hơn bình thường, ra máu lấm tấm hoặc xuất huyết giữa các kỳ kinh.
Lưu ý với sản phẩm dùng ngoài
- Không khuyến cáo sử dụng trên các vết bỏng có diện tích vượt quá 15% tổng diện tích bề mặt cơ thể.
- Không dùng cho vết bỏng đã thâm nhập đến các vật liệu cấy ghép (ví dụ: máy tạo nhịp tim) hoặc các cấu trúc sinh học quan trọng (ví dụ: mắt, mạch máu lớn).
- Không áp dụng cho các vết bỏng gây ra bởi hóa chất, phóng xạ hoặc các tác nhân độc hại khác.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Cần thận trọng khi cân nhắc dùng bromelains cho phụ nữ mang thai vì hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng để đánh giá mức độ an toàn.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin rõ ràng về việc bromelains có bài tiết vào sữa mẹ hay không, cũng như mức độ an toàn của thuốc đối với trẻ sơ sinh bú mẹ. Vì vậy, cần thận trọng khi sử dụng cho đối tượng này.
Lưu ý khi lái xe & vận hành máy móc
- Hiện chưa có báo cáo nào về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hay vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều và xử trí
- Khi một liều thuốc bị bỏ lỡ, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình, tránh dùng gấp đôi liều quy định.
Quá liều và độc tính
- Cho đến nay, chưa có trường hợp quá liều bromelains nào được ghi nhận. Tuy nhiên, nếu xảy ra quá liều, các biểu hiện có thể liên quan đến rối loạn tiêu hóa.
Cách xử lý khi quá liều Bromelains
- Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho bromelains. Việc xử trí chủ yếu tập trung vào điều trị các triệu chứng và cung cấp các biện pháp hỗ trợ cần thiết.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Bromelains
6) Ema.europa.eu: https://www.ema.europa.eu/en/documents/product-information/nexobrid-epar-product-information_en.pdf
5) Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB13281
4) Webmd: https://www.webmd.com/vitamins/ai/ingredientmono-895/Bromelainss
3) Drugs.com: https://www.drugs.com/npc/Bromelainss.html
2) Healthline: https://www.healthline.com/health/Bromelainss
1) Base-donnees: https://base-donnees-publique.medicaments.gouv.fr/affichageDoc.php?specid=66242602&typedoc=R
Ngày cập nhật: 06/07/2021

