Interferon beta-1b là một loại thuốc được chỉ định cho bệnh xơ cứng rải rác thể tái phát và tiến triển thứ phát. Thuốc này có tác dụng điều chỉnh miễn dịch, chống viêm và ức chế sản xuất các cytokine gây hại. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về cơ chế hoạt động, chỉ định, liều lượng và cách dùng của Interferon beta-1b, cũng như các tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng thuốc này.
Tổng quan về Interferon beta-1b
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Interferon beta-1b
Loại thuốc
- Interferon
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dung dịch để tiêm dưới da 9,6 triệu đvqt (0,3 mg).
- Bột để pha tiêm dưới da: Lọ 300 microgam (9,6 triệu đơn vị) kèm dung môi.
Chỉ định Interferon beta-1b
- Interferon beta-1b được chỉ định cho bệnh xơ cứng rải rác thể tái phát – thuyên giảm (relapse-remitting multiple sclerosis) ở những bệnh nhân đã trải qua ít nhất 2 đợt cấp trong vòng 3 năm trước đó mà không có sự tiến triển bệnh giữa các đợt.
- Thuốc cũng được dùng cho bệnh xơ cứng rải rác thể tiến triển thứ phát, đặc trưng bởi sự giảm tần suất các tổn thương thần kinh và tình trạng tàn phế ổn định không liên quan đến các đợt tổn thương mới.
- Chỉ định cho bệnh nhân có tình trạng thoái hóa bao myelin kèm theo viêm hoạt động, đặc biệt khi bệnh đủ nghiêm trọng để yêu cầu điều trị bằng corticosteroid đường tĩnh mạch và có nguy cơ cao phát triển thành bệnh đa xơ cứng.
Dược lực học
- Interferon là các protein, đôi khi là glycoprotein, thể hiện tính đặc hiệu loài, sở hữu khả năng kháng virus, kháng tăng sinh và điều hòa miễn dịch.
- Khi interferon beta liên kết với các thụ thể chuyên biệt trên bề mặt tế bào, nó kích hoạt một chuỗi các phản ứng phức tạp bên trong tế bào, dẫn đến sự biểu hiện của nhiều gen và sản phẩm đặc trưng do interferon kích hoạt. Các sản phẩm này bao gồm 2’,5’oligoadenylat synthetase (một enzyme đóng vai trò ức chế virus), beta 2-microglobulin và neopterin (chất được tạo ra bởi đại thực bào và tế bào T đã hoạt hóa).
- Cơ chế hoạt động đầy đủ của interferon beta trong điều trị bệnh xơ cứng rải rác vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nhưng có thể liên quan đến khả năng điều biến miễn dịch, trong đó có tác dụng chống viêm. Interferon beta có khả năng ức chế sản xuất interferon gamma, một loại interferon được biết là làm trầm trọng thêm tình trạng xơ cứng rải rác.
- Ngoài ra, cơ chế tác dụng của thuốc còn bao gồm việc ức chế sự giải phóng các cytokine khác như yếu tố hoại tử u (TNF) và lymphotoxin (cả hai đều gây hại cho tế bào thần kinh đệm ít gai [oligodendrocytes]); ngăn chặn sự tăng sinh của các tế bào T chịu trách nhiệm giải phóng interferon gamma và lymphotoxin; và tăng cường chức năng của các tế bào T ức chế, vốn bị suy giảm ở bệnh nhân xơ cứng rải rác.
Dược động học
Hấp thu
- Interferon không được hấp thu khi dùng qua đường uống.
- Khi tiêm dưới da, khoảng 50% liều interferon beta được hấp thu, trong khi tiêm bắp thì khoảng 40% liều được hấp thu.
- Nồng độ cao nhất của interferon beta-1b trong huyết thanh thường xuất hiện từ 1 đến 8 giờ sau khi tiêm dưới da.
- Sinh khả dụng tuyệt đối của interferon beta-1b khi dùng dưới da xấp xỉ 50%.
Phân bố
- Hiện chưa có dữ liệu chi tiết về sự phân bố của interferon beta-1b trong cơ thể.
Thải trừ
- Tốc độ thanh thải ước tính tối đa đạt 30 ml/min.kg và thời gian bán thải ước tính tối đa là 5 giờ.
Tương tác thuốc Interferon beta-1b
- Interferon beta-1b đã được sử dụng mà không ghi nhận phản ứng bất lợi nào khi kết hợp với corticosteroid, ACTH, thuốc chống trầm cảm và/hoặc thuốc tránh thai đường uống.
- Việc sử dụng đồng thời Interferon beta-1b với các thuốc điều hòa miễn dịch không phải là corticosteroid hoặc ACTH không được khuyến cáo.
- Cần thận trọng khi phối hợp Interferon beta-1b với các chất khác có khả năng gây độc cho gan, ví dụ như rượu.
- Do Interferon beta-1b có tiềm năng ức chế tủy xương, cần theo dõi sát sao các thông số huyết học khi dùng chung với các thuốc ức chế tủy xương khác.
- Cladribine có thể làm tăng độc tính của Interferon beta, đặc biệt là tăng nguy cơ giảm bạch cầu; do đó, cần tránh kết hợp hai thuốc này.
- Interferon có khả năng làm tăng độc tính của Zidovudine bằng cách giảm quá trình chuyển hóa của Zidovudine; cần theo dõi điều trị chặt chẽ khi sử dụng đồng thời.
Chống chỉ định thuốc Interferon beta-1b
- Chống chỉ định ở những người bệnh quá mẫn cảm với các loại interferon tự nhiên hoặc tái tổ hợp, hoặc với albumin huyết thanh người hay bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
- Không được sử dụng cho phụ nữ đang mang thai.
- Bệnh nhân mắc chứng trầm cảm nặng và/hoặc có ý định tự tử không nên dùng thuốc này.
- Chống chỉ định với người bệnh có tiền sử động kinh không được điều trị và kiểm soát một cách chặt chẽ.
- Không dùng cho những người bị bệnh gan mất bù.
Liều lượng & cách dùng Interferon beta-1b
- Việc khởi đầu điều trị cần có sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm trong việc quản lý bệnh này.
Cách dùng
- Trước khi sử dụng, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn từ nhà sản xuất.
- Thuốc interferon beta-1b được dùng bằng đường tiêm dưới da.
- Việc tiêm interferon beta-1b vào buổi chiều có thể giúp giảm nhẹ một số phản ứng có hại (ADR) như hội chứng giống cúm, do tránh được thời điểm nồng độ thuốc đạt đỉnh vào ban ngày.
- Kỹ thuật tiêm đóng vai trò đặc biệt quan trọng khi tiêm dưới da interferon beta vì nguy cơ xảy ra các phản ứng tại chỗ như viêm, đau hoặc hoại tử.
Người lớn
Liều lượng
- Liều lượng và hiệu lực của interferon beta được biểu thị bằng đơn vị quốc tế (đvqt) hoặc miligam (mg).
- Liệu pháp điều trị này khuyến nghị bắt đầu với liều thấp (ví dụ: 2 triệu đv [0,0625 mg]) tiêm dưới da cách 2 ngày 1 lần. Liều sẽ được tăng dần trong vòng 6 tuần cho đến khi đạt 8 triệu đv (0,25 mg) tiêm cách 2 ngày 1 lần, theo phác đồ sau:
Liều interferon beta-1b tiêm dưới da
- Tuần 1 – 2: 2 triệu đv (0,0625 mg), 2 ngày 1 lần
- Tuần 3 – 4: 4 triệu đv (0,125 mg), 2 ngày 1 lần
- Tuần 5 – 6: 6 triệu đv (0,1875 mg), 2 ngày 1 lần
- Tuần 7 +: 8 triệu đv (0,25 mg), 2 ngày 1 lần
- Không nên chỉ định điều trị cho bệnh nhân đa xơ cứng thể tái phát có ít hơn 2 đợt tái phát trong 2 năm trước đó, hoặc bệnh nhân đa xơ cứng tiến triển thứ phát không có hoạt động bệnh trong 2 năm gần nhất.
- Nếu bệnh nhân đã được điều trị bằng interferon beta-1b nhưng không cho thấy đáp ứng (ví dụ: điểm Thang trạng thái khuyết tật mở rộng (EDSS) ổn định trong 6 tháng, hoặc phải điều trị ít nhất 3 đợt ACTH hoặc corticosteroid trong một năm), việc ngừng sử dụng interferon beta-1b nên được cân nhắc.
Trẻ em
- Hiện chưa có dữ liệu về việc sử dụng interferon beta-1b ở đối tượng trẻ em dưới 12 tuổi.
- Do đó, không khuyến nghị sử dụng thuốc này cho nhóm tuổi này.
Tác dụng phụ của Interferon beta-1b
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Các triệu chứng giống cúm, sốt, ớn lạnh, đổ mồ hôi nhiều, rụng tóc, hói đầu.
- Đau đầu, khó ngủ, trầm cảm, lo âu, suy nhược cơ thể, tăng trương lực cơ, mất phối hợp vận động, mất ngủ, chóng mặt, trạng thái kích động, co giật, buồn ngủ.
- Tiêu chảy, đau bụng, táo bón, khô miệng, nôn mửa.
- Mức men transaminase tăng tạm thời.
- Đau khớp, đau cơ, đau lưng, suy nhược cơ.
- Viêm đường hô hấp trên.
- Rối loạn kinh nguyệt như đa kinh, băng huyết.
- Giảm số lượng bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu.
- Đau ngực, tăng huyết áp, cảm giác đánh trống ngực, nhịp tim nhanh.
- Rối loạn thị giác, khô mắt.
- Phù nề ngoại biên, ban da.
Ít gặp
- Chán ăn, các phản ứng quá mẫn.
- Giãn mạch, cảm giác hồi hộp, bệnh lý cơ tim, và suy tim mạn tính.
- Buồn nôn.
- Phát ban da, phản ứng tại vị trí tiêm.
Hiếm gặp
- Các phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm cả sốc phản vệ.
- Cảm giác ngất xỉu có thể xảy ra ngay sau mũi tiêm interferon beta đầu tiên; các cơn co giật và co cứng cơ (chuột rút), loạn nhịp tim hiếm khi được ghi nhận.
- Có thể xuất hiện các cơn co cứng thoáng qua và/hoặc yếu cơ nghiêm trọng, thậm chí làm hạn chế khả năng vận động.
- Quan sát thấy sự sụt giảm số lượng tế bào lympho, tiểu cầu, bạch cầu trung tính và hồng cầu; cùng với sự tăng nồng độ creatinin, kali, urat và transaminase trong huyết thanh. Tăng calci niệu thoáng qua cũng có thể xảy ra.
Không xác định tần suất
- Thiếu máu tan huyết.
- Hội chứng rò rỉ mao mạch ở bệnh nhân đã có bệnh gammopathy đơn dòng.
- Tăng áp lực động mạch phổi.
- Bệnh lupus ban đỏ do thuốc.
Lưu ý khi dùng Interferon beta-1b
Lưu ý chung
- Bệnh nhân cần được giám sát chặt chẽ nhằm phòng ngừa các phản ứng có hại của thuốc. Các tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị, bao gồm cả các triệu chứng giống cúm, thường biểu hiện rõ rệt nhất khi bắt đầu liệu pháp và có xu hướng giảm dần theo thời gian điều trị.
- Đối với những người bệnh có tiền sử rối loạn thần kinh, đặc biệt là co giật và động kinh, việc theo dõi sát sao là cần thiết; có thể phải điều chỉnh liệu pháp điều trị động kinh hiện có trong suốt thời gian sử dụng interferon.
- Interferon có khả năng thúc đẩy tình trạng trầm cảm và thậm chí gây ra ý định tự tử ở những bệnh nhân dễ bị ảnh hưởng. Thầy thuốc cần đánh giá kỹ lưỡng các dấu hiệu trầm cảm và nếu cần, phải áp dụng biện pháp điều trị phù hợp, bao gồm cả việc ngưng interferon.
- Bệnh nhân có chức năng thận và/hoặc gan suy giảm nghiêm trọng, hoặc những người có tiền sử suy tủy, cần được xem xét đặc biệt về liều lượng và nguy cơ gặp phải các phản ứng bất lợi trong suốt quá trình điều trị.
- Việc theo dõi các chỉ số tổn thương gan là cần thiết, đồng thời cần thận trọng khi phối hợp interferon beta với các thuốc khác đã biết có khả năng gây độc cho gan.
- Bệnh nhân mắc các bệnh lý tim mạch, bao gồm đau thắt ngực, suy tim mạn tính hoặc loạn nhịp tim, cần được theo dõi sát sao chức năng tim.
- Một số bệnh nhân có thể phát triển kháng thể trung hòa chống lại interferon, dẫn đến việc giảm hiệu quả của interferon beta trong quá trình điều trị.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Interferon beta bị chống chỉ định ở phụ nữ mang thai do có nguy cơ tiềm ẩn gây hại cho thai nhi. Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng interferon beta ở phụ nữ có thai.
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần được kiểm tra để loại trừ khả năng mang thai trước khi bắt đầu liệu pháp interferon beta và phải sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị.
- Trong trường hợp có sự cần thiết lâm sàng rõ ràng, việc cân nhắc sử dụng interferon beta trong thai kỳ có thể được xem xét.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có đủ dữ liệu về nồng độ interferon trong sữa mẹ.
- Bởi vì interferon beta có khả năng gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng ở trẻ bú mẹ, khuyến nghị là nên ngừng cho con bú hoặc tạm dừng điều trị bằng interferon beta cho đến khi trẻ ngừng bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Hiện chưa có nghiên cứu cụ thể nào đánh giá tác động của interferon beta-1a lên khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc.
- Tuy nhiên, các tác dụng phụ liên quan đến hệ thần kinh trung ương có thể gây ảnh hưởng nhẹ đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc ở những bệnh nhân nhạy cảm.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều và xử trí
- Bệnh nhân nên dùng ngay liều đã bỏ lỡ khi phát hiện ra.
- Sau khi tiêm liều đã quên, cần chờ tối thiểu 48 giờ (tức 2 ngày) trước khi dùng liều kế tiếp, và từ đó thiết lập lại lịch trình dùng thuốc.
- Tuyệt đối không được tiêm quá một liều trong vòng 48 giờ.
Quá liều và độc tính
- Hiện tại, chưa có báo cáo cụ thể nào về các trường hợp quá liều.
- Tuy nhiên, interferon beta-1b đã được thử nghiệm ở liều cao lên tới 5500 microgram (tương đương 176 triệu IU), tiêm tĩnh mạch ba lần mỗi tuần cho bệnh nhân ung thư trưởng thành, và không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng nào ảnh hưởng đến các chức năng sống cơ bản.
Cách xử lý khi quá liều
- Trong trường hợp quá liều, việc điều trị nên tập trung vào hỗ trợ và kiểm soát triệu chứng cụ thể của bệnh nhân.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Interferon beta-1b
BNF80
https://www.drugs.com/ppa/interferon-beta-1b.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/interferon-beta-1b.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/1121/smpc
Dược thư quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 19/6/2021

