Bacampicillin là gì? Công dụng và cách dùng thuốc kháng sinh

bởi thuvienbenh

Bacampicillin là một loại kháng sinh được sử dụng để điều trị nhiều bệnh nhiễm trùng khác nhau, bao gồm viêm amidan, viêm phổi, viêm phế quản, nhiễm trùng đường tiết niệu và các trường hợp nhiễm trùng da. Với công dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế quá trình sinh tổng hợp mucopeptide của thành tế bào vi khuẩn, Bacampicillin được chỉ định cho người lớn và trẻ em để điều trị các nhiễm trùng nghiêm trọng.

Tổng quan về Bacampicillin

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Bacampicillin.

Loại thuốc

  • Kháng sinh.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 400 mg, 800 mg.

Chỉ định Bacampicillin

  • Bacampicillin được dùng để điều trị nhiều bệnh nhiễm trùng khác nhau, bao gồm viêm amidan, viêm phổi, viêm phế quản, nhiễm trùng đường tiết niệu, bệnh lậu và các trường hợp nhiễm trùng da.

Dược lực học

  • Bacampicillin là một tiền chất của ampicillin.
  • Khi được hấp thu qua đường tiêu hóa, bacampicillin sẽ bị thủy phân bởi các enzyme esterase có mặt trong thành ruột.
  • Hoạt tính vi sinh của thuốc tương tự ampicillin, thực hiện tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế quá trình sinh tổng hợp mucopeptide của thành tế bào vi khuẩn.

Dược động học

Hấp thu

  • Thuốc được hấp thu nhanh chóng và hoàn toàn qua đường tiêu hóa.

Chuyển hóa

  • Bacampicillin bị thủy phân thành ampicillin tại thành ruột và trong huyết tương.

Phân bố

  • Dữ liệu về sự phân bố của thuốc hiện chưa được ghi nhận.

Thải trừ

  • Khoảng 75% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu trong vòng 8 giờ, dưới dạng ampicillin.

Tương tác thuốc Bacampicillin

Tương tác với các thuốc khác

  • Probenecid có khả năng kéo dài thời gian bán thải (T1/2) của bacampicillin.
  • Bacampicillin có thể làm giảm hiệu quả của các biện pháp tránh thai đường uống. Do đó, cần sử dụng thêm một phương pháp ngừa thai bổ sung trong quá trình điều trị bằng bacampicillin để ngăn ngừa mang thai ngoài ý muốn.
  • Bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ nếu đang dùng đồng thời các thuốc như Cholestyramine, colestipol, methotrexate, allopurinol, probenecid, hoặc bất kỳ loại kháng sinh nào khác (ví dụ: erythromycin, tetracycline, minocycline, doxycycline).

Tương tác với thực phẩm

  • Việc tiêu thụ rượu cùng với bacampicillin có thể gây kích ứng dạ dày.
Xem thêm:  Methyl Gluceth-20 là chất gì? Công dụng của Methyl Gluceth-20.

Chống chỉ định thuốc Bacampicillin

  • Bacampicillin không được sử dụng cho những bệnh nhân có các tình trạng sau:
  • Tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng;
  • Bệnh bạch cầu bạch huyết;
  • Nhiễm HIV;
  • Quá mẫn cảm với nhóm thuốc penicilin.

Liều lượng & cách dùng Bacampicillin

Cách dùng

  • Nếu việc uống thuốc gây khó chịu dạ dày, người bệnh có thể dùng bacampicillin cùng với thức ăn.
  • Nên uống thuốc kèm theo một cốc nước đầy.
  • Để tránh kích ứng thực quản, không nên dùng bacampicillin khi đang nằm hoặc ngay trước khi đi ngủ.

Liều dùng

Người lớn

  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên: Dùng 400 đến 800 mg uống mỗi 12 giờ trong khoảng 7 đến 10 ngày, tùy thuộc vào đặc điểm và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng.
  • Viêm tai giữa: Dùng 400 đến 800 mg uống mỗi 12 giờ trong 10 đến 14 ngày, tùy thuộc vào đặc điểm và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng.
  • Nhiễm lậu cầu không biến chứng: Uống một liều duy nhất 1,6g bacampicillin kết hợp với 1g probenecid.
  • Viêm bàng quang: Dùng 400 mg uống mỗi 12 giờ trong 3 đến 7 ngày, tùy thuộc vào đặc điểm và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng.
  • Viêm phổi: Dùng 800 mg uống mỗi 12 giờ. Liệu pháp nên kéo dài 7 ngày nếu nghi ngờ nguyên nhân là phế cầu khuẩn, hoặc lên đến 21 ngày nếu do các loại vi khuẩn khác.
  • Nhiễm trùng da hoặc mô mềm: Dùng 400 đến 800 mg uống mỗi 12 giờ trong 7 đến 10 ngày, hoặc tiếp tục trong 3 ngày sau khi viêm cấp tính đã hết, tùy thuộc vào đặc điểm và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng.

Trẻ em

  • Nhiễm trùng hoặc tổn thương cấu trúc da: Đối với trẻ em nặng trên 25 kg: 25 mg/kg/ngày, chia thành 2 liều, uống cách nhau 12 giờ.
  • Viêm phổi: Đối với trẻ em nặng trên 25 kg: 50 mg/kg/ngày, chia thành 2 liều, uống cách nhau 12 giờ.

Đối tượng khác

  • Suy thận: Đối với bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 25 mL/phút: Giảm liều 50% và dùng mỗi 12 giờ một lần.

Tác dụng phụ của Bacampicillin

Ít gặp

  • Buồn nôn nhẹ, nôn, tiêu chảy, hoặc đau ở vùng bụng;
  • Sự xuất hiện các mảng trắng trên lưỡi (tưa miệng hoặc nhiễm nấm men);
  • Ngứa hoặc tiết dịch ở âm đạo (nhiễm nấm âm đạo); hoặc
  • Lưỡi có màu đen, xuất hiện "lông" hoặc cảm giác đau trong miệng hoặc trên lưỡi.

Hiếm gặp

  • Các biểu hiện của phản ứng quá mẫn (khó thở; cảm giác nghẹt cổ họng; nổi mề đay; sưng môi, mặt hoặc lưỡi; phát ban trên da; hoặc ngất).
  • Hiện tượng co giật.
  • Tình trạng tiêu chảy phân lỏng nhiều và đau thắt bụng.
  • Xuất huyết hoặc vết bầm tím không rõ nguyên nhân.

Lưu ý khi dùng Bacampicillin

Lưu ý chung

  • Cần cảnh giác với các biểu hiện của phản ứng dị ứng, bao gồm phát ban, nổi mề đay, ngứa, da đỏ, sưng, phồng rộp hoặc bong tróc (có thể kèm hoặc không kèm sốt); thở khò khè, cảm giác tức ngực hoặc cổ họng; khó thở, khó nuốt hoặc khó nói; giọng nói khàn bất thường; hoặc sưng ở miệng, mặt, môi, lưỡi, hoặc cổ họng.
  • Bệnh nhân có thể cảm thấy rất mệt mỏi hoặc yếu.
  • Cần theo dõi bất kỳ dấu hiệu bầm tím hoặc chảy máu bất thường nào mà không có nguyên nhân rõ ràng.
  • Các triệu chứng như sốt hoặc ớn lạnh có thể xuất hiện.
  • Đau họng là một tác dụng có thể xảy ra.
  • Người bệnh có thể gặp tình trạng kích ứng hoặc loét trong miệng.
  • Tiêu chảy là một phản ứng phụ phổ biến khi dùng kháng sinh. Tuy nhiên, một dạng nghiêm trọng hơn, được gọi là tiêu chảy liên quan đến Clostridium difficile (CDAD), có thể hiếm khi xảy ra và đôi khi có thể dẫn đến viêm đại tràng gây tử vong. CDAD có thể phát triển trong quá trình điều trị hoặc vài tháng sau khi ngưng kháng sinh. Bệnh nhân cần liên hệ ngay với bác sĩ nếu có dấu hiệu đau bụng, chuột rút hoặc phân rất lỏng, có nước hoặc có máu. Không tự ý điều trị tiêu chảy mà chưa tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Các phản ứng da nghiêm trọng, như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), có thể xảy ra. Những tình trạng này có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, kéo dài và thậm chí tử vong. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như da đỏ, sưng, phồng rộp hoặc bong tróc (kèm hoặc không kèm sốt); mắt đỏ hoặc bị kích ứng; hoặc loét ở miệng, cổ họng, mũi hoặc mắt, cần tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp.
Xem thêm:  Trimethoprim: Cơ chế kháng khuẩn, chỉ định và các tác dụng phụ cần biết

Lưu ý đối với phụ nữ có thai

  • Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phân loại Bacampicillin vào nhóm B cho thai kỳ. Mặc dù các nghiên cứu trên động vật không cho thấy bằng chứng về tác hại đối với thai nhi, nhưng hiện chưa có dữ liệu kiểm soát đầy đủ trên phụ nữ mang thai. Do đó, việc sử dụng Bacampicillin trong thai kỳ chỉ nên được xem xét khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với các rủi ro tiềm ẩn.

Lưu ý đối với phụ nữ cho con bú

  • Bacampicillin được chuyển hóa thành ampicillin trong môi trường in vitro, và ampicillin được bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Đã có báo cáo về nhiễm nấm Candida và tiêu chảy ở trẻ sơ sinh bú mẹ có tiếp xúc với ampicillin qua sữa mẹ, mặc dù mối liên hệ nhân quả chưa được xác định rõ ràng. Nhà sản xuất khuyến cáo cần thận trọng khi chỉ định các kháng sinh thuộc nhóm ampicillin cho phụ nữ đang cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Bacampicillin có thể gây ra tác dụng phụ buồn nôn, điều này có khả năng ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc của người bệnh.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều

Biểu hiện quá liều và độc tính

  • Khi dùng quá liều bacampicillin, bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng như co thắt hoặc suy yếu cơ bắp, cảm giác đau hoặc co giật, đau nhức hoặc tê bì ở ngón tay/ngón chân, các cơn co giật, trạng thái lú lẫn, hôn mê và kích động.

Xử lý khi dùng quá liều Bacampicillin

  • Trong trường hợp nghi ngờ đã sử dụng quá liều bacampicillin, cần tìm kiếm sự hỗ trợ y tế khẩn cấp ngay lập tức.

Quên liều và cách xử trí

  • Hãy uống liều đã quên ngay lập tức khi bạn nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, bạn nên bỏ qua liều đã lỡ và tiếp tục dùng liều tiếp theo đúng theo lịch trình đã định. Trừ khi có hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ, tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều thuốc.
  • Trong trường hợp chỉ quên một liều duy nhất, hãy phân bổ các liều còn lại trong ngày để uống với khoảng thời gian đều đặn.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Bacampicillin

Drugs.com: https://www.drugs.com/cdi/bacampicillin.html

Ngày cập nhật: 30/9/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0