Thuốc Eplerenone là gì? Công dụng, cách dùng và tác dụng phụ

bởi thuvienbenh

Eplerenone là một loại thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali, được sử dụng như liệu pháp bổ trợ cho bệnh nhân ổn định sau cơn nhồi máu cơ tim và suy tim mạn tính, cũng như điều trị tăng huyết áp. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn sự gắn kết của aldosterone với các thụ thể của nó, giúp điều chỉnh huyết áp và chức năng tim mạch.

Tổng quan về Eplerenone

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Eplerenone.

Loại thuốc

  • Thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali (thuốc đối kháng aldosterone).

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén bao phim 25mg, 50mg.

Chỉ định Eplerenone

  • Thuốc được sử dụng như liệu pháp bổ trợ cho những bệnh nhân ổn định sau cơn nhồi máu cơ tim, khi có bằng chứng suy tim với phân suất tống máu thất trái từ 40% trở xuống. Việc khởi trị nên diễn ra trong khoảng thời gian từ 3 đến 14 ngày sau biến cố.
  • Eplerenone cũng được chỉ định điều trị bổ trợ trong trường hợp suy tim mạn tính mức độ nhẹ với phân suất tống máu thất trái không quá 30%.
  • Thuốc được dùng để điều trị tăng huyết áp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Eplerenone không được khuyến cáo làm liệu pháp khởi đầu cho tình trạng tăng huyết áp.

Dược lực học

  • Eplerenone hoạt động bằng cách ngăn chặn sự gắn kết của aldosterone — một hormone quan trọng trong hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) — với các thụ thể của nó. Cơ chế này có vai trò then chốt trong việc điều hòa huyết áp và trong sinh lý bệnh của các bệnh lý tim mạch.

Dược động học

Hấp thu

  • Sinh khả dụng tuyệt đối của eplerenone đạt 69% sau khi uống một viên nén 100mg. Nồng độ tối đa của thuốc trong huyết tương thường đạt được trong khoảng 1,5 đến 2 giờ.

Phân bố

  • Khoảng 50% eplerenone trong huyết tương liên kết với protein, chủ yếu là alpha 1-acid glycoprotein. Thể tích phân bố ước tính khi đạt trạng thái ổn định là từ 42 đến 90 lít.

Chuyển hóa

  • Eplerenone chủ yếu được chuyển hóa thông qua enzym CYP3A4. Hiện tại, chưa có chất chuyển hóa có hoạt tính nào của eplerenone được phát hiện trong huyết tương người.

Thải trừ

  • Khoảng 32% liều dùng được bài tiết qua phân và khoảng 67% được đào thải qua nước tiểu. Dưới 5% liều eplerenone được thải trừ dưới dạng không đổi qua cả nước tiểu và phân. Thời gian bán thải của eplerenone dao động từ 3 đến 6 giờ. Độ thanh thải trong huyết tương của thuốc là khoảng 10 L/giờ.

Tương tác thuốc Eplerenone

  • Thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali và các chế phẩm bổ sung kali: Eplerenone không nên được dùng cùng lúc với các thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali khác hoặc các chế phẩm bổ sung kali, vì có nguy cơ làm tăng nồng độ kali trong máu. Ngoài ra, các thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali có thể làm tăng cường hiệu quả của các thuốc điều trị tăng huyết áp và những loại thuốc lợi tiểu khác.
  • Thuốc ức chế men chuyển (ACEI), thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB): Việc dùng eplerenone cùng với thuốc ức chế men chuyển (ACEI) và/hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) có thể làm tăng nguy cơ tăng kali huyết. Cần giám sát chặt chẽ nồng độ kali trong huyết thanh và chức năng thận, đặc biệt là ở những bệnh nhân dễ bị suy giảm chức năng thận, như người cao tuổi. Không nên phối hợp ba loại thuốc này (eplerenone, ACEI và ARB).
  • Lithium: Chưa có nghiên cứu cụ thể nào về tương tác giữa eplerenone và lithium. Mặc dù vậy, đã có báo cáo về các trường hợp nhiễm độc lithium ở bệnh nhân sử dụng lithium cùng với thuốc lợi tiểu và thuốc ức chế men chuyển. Do đó, nên tránh việc sử dụng đồng thời eplerenone và lithium. Trong trường hợp không thể tránh khỏi, cần theo dõi sát nồng độ lithium trong huyết tương.
  • Ciclosporin, tacrolimus: Ciclosporin và tacrolimus có thể gây suy giảm chức năng thận và làm tăng nguy cơ tăng kali huyết. Vì vậy, khuyến cáo không nên dùng eplerenone cùng lúc với ciclosporin hoặc tacrolimus. Trong trường hợp cần thiết phải phối hợp, việc theo dõi chặt chẽ nồng độ kali huyết thanh và chức năng thận là bắt buộc.
  • Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID): Việc điều trị bằng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) có thể gây ra suy thận cấp tính do ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình lọc của cầu thận, đặc biệt ở những bệnh nhân dễ bị tổn thương như người cao tuổi hoặc người bị mất nước. Đối với bệnh nhân đang dùng cả eplerenone và NSAID, cần đảm bảo đủ nước và kiểm tra chức năng thận trước khi bắt đầu liệu pháp kết hợp.
  • Trimethoprim: Khi eplerenone được sử dụng cùng lúc với trimethoprim, nguy cơ tăng kali huyết sẽ gia tăng. Do đó, cần theo dõi nồng độ kali trong huyết thanh và chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi và bệnh nhân suy thận.
  • Thuốc chẹn alpha-1 (ví dụ: Prazosin, alfuzosin): Việc kết hợp eplerenone với các thuốc chẹn alpha-1 (như Prazosin, alfuzosin) có thể làm tăng cường hiệu quả hạ huyết áp và/hoặc nguy cơ hạ huyết áp tư thế. Do đó, khuyến cáo theo dõi lâm sàng các biểu hiện của hạ huyết áp tư thế khi dùng chung hai loại thuốc này.
  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc an thần kinh, amifostine, baclofen: Khi eplerenone được dùng cùng lúc với thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc an thần kinh, amifostine hoặc baclofen, có thể dẫn đến tăng cường tác dụng hạ huyết áp và gia tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế.
  • Glucocorticoid, tetracosactide: Việc sử dụng đồng thời glucocorticoid hoặc tetracosactide cùng với eplerenone có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của eplerenone, do các thuốc này gây giữ natri và nước.
Xem thêm:  Thuốc Antipyrine: Công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

Chống chỉ định thuốc Eplerenone

  • Chống chỉ định cho người bệnh có tiền sử quá mẫn với eplerenone hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Không dùng cho bệnh nhân có nồng độ kali huyết thanh vượt quá 5,0 mmol/L trước khi bắt đầu điều trị.
  • Chống chỉ định ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận nặng, được xác định bởi eGFR dưới 30 mL mỗi phút trên 1,73 m2.
  • Bệnh nhân bị suy gan nặng (phân loại Child-Pugh C) không nên sử dụng thuốc này.
  • Không được sử dụng đồng thời với các thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc các chất ức chế mạnh enzym CYP 3A4, bao gồm: Itraconazole, ketoconazole, ritonavir, nelfinavir, clarithromycin, telithromycin và nefazodone.
  • Việc phối hợp eplerenone với cả thuốc ức chế men chuyển (ACE) và thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) là chống chỉ định.

Liều lượng & cách dùng Eplerenone

Liều lượng & cách dùng

  • Liều dùng và cách dùng của Eplerenone được khuyến cáo như sau:

Người lớn

  • Điều trị hỗ trợ cho bệnh nhân ổn định sau nhồi máu cơ tim có biểu hiện suy tim với phân suất tống máu thất trái ≤ 40% (khởi trị trong khoảng 3–14 ngày sau biến cố); hoặc điều trị hỗ trợ cho suy tim mãn tính mức độ nhẹ với phân suất tống máu thất trái ≤ 30%:
  • Thuốc được dùng qua đường uống, bắt đầu với liều 25 mg mỗi ngày. Liều này có thể được tăng lên 50 mg mỗi ngày trong vòng 4 tuần kể từ khi bắt đầu liệu pháp.
  • Tăng huyết áp:
  • Eplerenone không được khuyến nghị làm liệu pháp khởi đầu, nhưng có thể được xem xét như một phương pháp hỗ trợ cho tăng huyết áp kháng trị ở những bệnh nhân không đáp ứng với các phác đồ phối hợp ưu tiên ban đầu.
  • Liều khởi đầu là 50 mg một lần mỗi ngày; sau 4 tuần, liều có thể được điều chỉnh tăng lên nếu cần thiết, dựa trên đáp ứng của bệnh nhân và khả năng dung nạp, đạt mức tối đa 50 mg hai lần mỗi ngày.

Đối tượng khác

  • Trẻ em:
  • Hiệu quả và độ an toàn của eplerenone đối với bệnh nhi và thanh thiếu niên hiện chưa được xác định.
  • Bệnh nhân suy thận:
  • Điều trị suy tim:
  • eGFR ≥50 mL/phút/1,73 m2: Không cần điều chỉnh liều khởi đầu.
  • eGFR từ 31 đến 49 mL/phút/1,73 m2: Liều khởi đầu là 25 mg uống cách ngày; sau 4 tuần, nếu nồng độ kali huyết thanh vẫn dưới 5 mEq/L và chức năng thận ổn định, liều có thể được tăng gấp đôi lên đến liều mục tiêu tối đa 25 mg một lần mỗi ngày.
  • eGFR ≤30 mL/phút/1,73 m2: Việc sử dụng thuốc không được khuyến cáo.
  • Điều trị tăng huyết áp:
  • CrCl ≥50 mL/phút: Không có khuyến nghị điều chỉnh liều lượng cụ thể theo thông tin của nhà sản xuất.
  • CrCl <50 mL/phút hoặc creatinin huyết thanh >2 mg/dL (đối với nam) hoặc >1,8 mg/dL (đối với nữ): Chống chỉ định dùng thuốc vì nguy cơ tăng kali máu sẽ tăng lên khi chức năng thận suy giảm.
Xem thêm:  Resveratrol là hoạt chất gì? Công chung chống oxy hóa và bảo vệ sức khỏe làn da

Tác dụng phụ của Eplerenone

Thường gặp

  • Nhiễm khuẩn
  • Nồng độ kali trong máu tăng cao
  • Mức cholesterol trong máu tăng
  • Khó ngủ
  • Cảm giác choáng váng
  • Ngất xỉu
  • Đau đầu
  • Chức năng thất trái suy giảm
  • Loạn nhịp tim kiểu rung nhĩ
  • Huyết áp thấp
  • Triệu chứng ho
  • Đi ngoài phân lỏng
  • Cảm giác buồn nôn
  • Tình trạng táo bón
  • Nôn ói
  • Nổi ban trên da
  • Cảm giác ngứa ngáy
  • Chuột rút
  • Đau các khớp và cơ
  • Đau ở vùng lưng
  • Chức năng thận suy giảm
  • Cảm giác mệt mỏi toàn thân
  • Nồng độ urê trong máu tăng
  • Mức creatinin trong máu tăng

Ít gặp

  • Tình trạng viêm ở bể thận
  • Sưng viêm vùng họng
  • Số lượng bạch cầu ái toan tăng
  • Chức năng tuyến giáp suy giảm
  • Nồng độ natri trong máu thấp
  • Cơ thể thiếu nước
  • Mức triglyceride trong máu tăng
  • Cảm giác tê bì
  • Giảm độ nhạy cảm giác
  • Tim đập nhanh
  • Cục máu đông trong động mạch chi
  • Huyết áp giảm khi thay đổi tư thế
  • Cảm giác đầy bụng
  • Túi mật bị viêm
  • Ra mồ hôi nhiều hơn bình thường
  • Sưng phù mạch
  • Phát triển tuyến vú (ở nam giới)
  • Tình trạng suy nhược cơ thể
  • Số lượng thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGF) giảm
  • Nồng độ đường trong máu tăng cao

Lưu ý khi dùng Eplerenone

Lưu ý chung

  • Tăng kali máu là một tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng eplerenone. Cần theo dõi nồng độ kali huyết thanh ở tất cả bệnh nhân khi bắt đầu điều trị và mỗi khi điều chỉnh liều. Sau đó, việc theo dõi định kỳ được khuyến nghị, đặc biệt đối với các nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao như người cao tuổi, người suy thận và bệnh nhân đái tháo đường.
  • Không nên sử dụng các chế phẩm bổ sung kali sau khi khởi trị bằng eplerenone, vì điều này làm tăng nguy cơ tăng kali huyết. Việc giảm liều eplerenone đã được chứng minh là có thể hạ nồng độ kali huyết thanh. Trong một nghiên cứu, việc thêm hydrochlorothiazide vào phác đồ eplerenone đã cho thấy khả năng bù trừ sự gia tăng kali huyết thanh.
  • Nguy cơ tăng kali huyết có thể gia tăng khi eplerenone được dùng kết hợp với thuốc ức chế men chuyển (ACE) và/hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB). Do đó, không nên sử dụng đồng thời thuốc ức chế men chuyển (ACE) và thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) với eplerenone.
  • Bệnh nhân có chức năng thận suy giảm, bao gồm cả những người mắc bệnh thận tiểu đạm do đái tháo đường, cần được theo dõi nồng độ kali một cách thường xuyên. Nguy cơ tăng kali huyết tăng lên khi chức năng thận bị suy giảm.
  • Eplerenone không thể được loại bỏ thông qua phương pháp lọc thận.
  • Ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình (Child Pugh A và B), eplerenone chưa ghi nhận gây tăng kali huyết thanh vượt quá 5,5 mmol/L. Cần theo dõi nồng độ điện giải ở những bệnh nhân này. Việc sử dụng eplerenone ở bệnh nhân suy gan nặng chưa được đánh giá và do đó được coi là chống chỉ định.
  • Thuốc có chứa lactose, vì vậy không nên dùng cho bệnh nhân mắc các bệnh di truyền hiếm gặp liên quan đến không dung nạp galactose, thiếu men Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Xem thêm:  Progesterone: Hormone Quan Trọng Nâng Đỡ Thai Kỳ và Điều Hòa Chu Kỳ Kinh Nguyệt

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Hiện chưa có dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng eplerenone ở phụ nữ mang thai.
  • Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy bất kỳ tác dụng phụ trực tiếp hay gián tiếp nào đối với thai kỳ, sự phát triển của phôi thai, quá trình sinh nở và sự phát triển sau sinh.
  • Cần thận trọng khi kê đơn eplerenone cho phụ nữ có thai.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện không rõ liệu eplerenone có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
  • Do chưa xác định được các tác dụng phụ tiềm ẩn trên trẻ bú mẹ, quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc cần được đưa ra sau khi đánh giá tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Eplerenone không gây buồn ngủ hoặc suy giảm chức năng nhận thức. Tuy nhiên, người bệnh cần lưu ý rằng tình trạng chóng mặt có thể xảy ra khi điều khiển phương tiện hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều Eplerenone và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Cho đến nay, chưa có báo cáo nào ghi nhận các tác dụng không mong muốn liên quan đến việc dùng eplerenone quá liều ở người.
  • Các triệu chứng tiềm ẩn khi dùng thuốc vượt quá liều khuyến cáo ở người có thể bao gồm huyết áp thấp hoặc nồng độ kali trong máu tăng cao.

Cách xử lý khi quá liều

  • Phương pháp lọc thận không có khả năng loại bỏ eplerenone khỏi cơ thể.
  • Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng eplerenone có khả năng liên kết mạnh với than hoạt tính.
  • Trong trường hợp bệnh nhân xuất hiện hạ huyết áp có triệu chứng nghiêm trọng, cần thực hiện các biện pháp điều trị hỗ trợ.
  • Khi nồng độ kali huyết tăng cao, việc xử trí cần tuân thủ theo các hướng dẫn điều trị tăng kali máu.

Quên liều và xử trí

  • Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều tiếp theo, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo lịch trình đã định.
  • Tuyệt đối không được dùng hai liều cùng lúc để bù cho liều đã quên.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Eplerenone

BNF 80

Uptodate: https://www.uptodate.com/contents/eplerenone-drug-information?search=eplerenone&source=panel_search_result&selectedTitle=1~83&usage_type=panel&kp_tab=drug_general&display_rank=1#F165674

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/8809/smpc#PHARMACODYNAMIC_PROPS

Ngày cập nhật: 31/7/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0