9
Esomeprazole là thuốc ức chế tiết acid dạ dày, được chỉ định sử dụng trong điều trị loét dạ dày – tá tràng, bệnh trào ngược dạ dày – thực quản và hội chứng Zollinger-Ellison. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế bơm proton, giảm tiết acid dạ dày. Liều dùng và cách dùng tùy thuộc vào tình trạng bệnh và đối tượng bệnh nhân.
Tổng quan về Esomeprazole
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Esomeprazole (Esomeprazol)
Loại thuốc
- Thuốc ức chế tiết acid dạ dày (nhóm ức chế bơm proton)
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén bao tan trong ruột (dạng muối magne): 20 mg, 40 mg.
- Viên nang (dạng muối magne): 20 mg, 40 mg chứa các hạt bao tan trong ruột.
- Cốm pha hỗn dịch uống (dạng muối magne) gói: 10 mg.
- Bột đông khô (dạng muối natri), lọ 40 mg, kèm ống dung môi 5 ml hoặc 10 ml để pha tiêm.
Chỉ định Esomeprazole
Esomeprazole được chỉ định sử dụng trong các tình huống lâm sàng sau:
- Điều trị loét dạ dày – tá tràng, đặc biệt khi dùng kết hợp với kháng sinh để điều trị và ngăn ngừa tái phát loét tá tràng do vi khuẩn Helicobacter pylori.
- Phòng ngừa và điều trị loét dạ dày – tá tràng phát sinh do việc sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID).
- Ngăn chặn và điều trị loét gây ra bởi stress.
- Xử lý bệnh trào ngược dạ dày – thực quản.
- Quản lý Hội chứng Zollinger–Ellison.
- Ngăn ngừa tái xuất huyết sau khi điều trị nội soi cho các trường hợp xuất huyết nghiêm trọng do loét dạ dày – tá tràng.
Dược lực học
- Esomeprazole là một dạng đồng phân S của omeprazole, được sử dụng tương tự omeprazole trong việc điều trị loét dạ dày – tá tràng, bệnh trào ngược dạ dày – thực quản và hội chứng Zollinger–Ellison.
- Thuốc này liên kết với enzyme H+/K+-ATPase (còn gọi là bơm proton) trên các tế bào thành dạ dày, từ đó vô hiệu hóa hệ thống enzyme này và chặn đứng giai đoạn cuối cùng trong quá trình bài tiết acid hydrochloric vào khoang dạ dày.
- Do đó, esomeprazole có khả năng ức chế sự tiết acid dạ dày, cả lượng acid cơ bản lẫn lượng acid được kích thích bởi các tác nhân khác nhau.
- Hoạt tính của thuốc mạnh mẽ và kéo dài.
- Các thuốc ức chế bơm proton chỉ có khả năng ức chế sự phát triển của Helicobacter pylori mà không tiêu diệt được chúng; vì vậy, cần phải kết hợp với các kháng sinh (như amoxicillin, tetracycline và clarithromycin) để loại bỏ vi khuẩn này một cách hiệu quả.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi uống, esomeprazole được hấp thu một cách nhanh chóng, với nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong khoảng 1 đến 2 giờ.
- Khả năng sinh học của esomeprazole tăng lên khi liều dùng được tăng cường và khi thuốc được sử dụng lặp lại, đạt mức xấp xỉ 68% đối với liều 20 mg và 89% đối với liều 40 mg.
- Việc tiêu thụ thức ăn có thể làm chậm và giảm mức độ hấp thu của esomeprazole, tuy nhiên, điều này không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kiểm soát acid dạ dày của thuốc.
- So với việc uống thuốc khi đói, diện tích dưới đường cong (AUC) của một liều esomeprazole 40 mg duy nhất khi dùng cùng bữa ăn đã cho thấy sự giảm từ 43% đến 53%.
Phân bố
- Xấp xỉ 97% lượng esomeprazole trong cơ thể liên kết với các protein có trong huyết tương.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa chính của thuốc diễn ra tại gan, thông qua hệ thống enzyme cytochrome P450; cụ thể, isoenzyme CYP2C19 biến đổi thuốc thành các chất chuyển hóa hydroxy và desmethyl không còn hoạt tính, trong khi phần còn lại được chuyển hóa bởi isoenzyme CYP3A4 để tạo thành esomeprazole sulfon.
Thải trừ
- Thuốc có thời gian bán thải xấp xỉ 1,3 giờ.
- Khoảng 80% tổng liều uống được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa không còn hoạt tính, trong khi phần còn lại được đào thải qua phân.
- Lượng thuốc được bài tiết dưới dạng nguyên vẹn qua nước tiểu là dưới 1%.
Tương tác thuốc Esomeprazole
Tương tác với các thuốc khác
- Do khả năng ức chế bài tiết acid, esomeprazole làm gia tăng độ pH trong dạ dày, từ đó ảnh hưởng đến sinh khả dụng của những thuốc có sự hấp thu phụ thuộc vào pH, bao gồm ketoconazole, các loại muối sắt và digoxin.
- Esomeprazole có thể tương tác về mặt dược động học với các thuốc được chuyển hóa bởi hệ thống enzym cytochrome P450, cụ thể là isoenzyme CYP2C19 tại gan.
- Khi dùng chung esomeprazole với cilostazol, nồng độ của cilostazol và chất chuyển hóa có hoạt tính của nó sẽ tăng lên; cần xem xét điều chỉnh giảm liều cilostazol.
- Sử dụng esomeprazole đồng thời với voriconazole có thể làm tăng nồng độ esomeprazole trong huyết tương lên hơn 2 lần; điều này cần được chú ý ở những bệnh nhân đang dùng esomeprazole liều cao (240 mg/ngày), ví dụ trong điều trị hội chứng Zollinger-Ellison.
- Nồng độ esomeprazole có thể bị giảm khi dùng cùng với các thuốc gây cảm ứng CYP2C19 và CYP3A4 như rifampin; khuyến cáo tránh sử dụng đồng thời.
- Nguy cơ hạ magne huyết có thể gia tăng khi esomeprazole được dùng chung với các thuốc cũng gây giảm magne, chẳng hạn như thuốc lợi tiểu thiazide hoặc lợi tiểu quai. Cần kiểm tra nồng độ magne trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc ức chế bơm proton và theo dõi định kỳ sau đó.
- Atazanavir: Esomeprazole có thể làm thay đổi sự hấp thu của atazanavir khi dùng đường uống, dẫn đến giảm nồng độ thuốc này trong huyết tương và có khả năng làm suy giảm tác dụng kháng virus. Không nên dùng đồng thời thuốc ức chế bơm proton và atazanavir.
- Clopidogrel: Việc dùng chung thuốc ức chế bơm proton với clopidogrel làm giảm nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính của clopidogrel trong huyết tương, từ đó làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu.
- Digoxin: Tình trạng hạ magne huyết do sử dụng kéo dài thuốc ức chế bơm proton có thể làm tăng tính nhạy cảm của cơ tim đối với digoxin, dẫn đến nguy cơ độc tính trên tim của digoxin tăng lên. Đối với bệnh nhân đang dùng digoxin, cần kiểm tra nồng độ magne trước khi khởi đầu điều trị bằng thuốc ức chế bơm proton và theo dõi định kỳ sau đó.
- Sucralfate: Sucralfate cản trở sự hấp thu và làm giảm sinh khả dụng của các thuốc ức chế bơm proton. Để giảm thiểu tương tác, nên uống thuốc ức chế bơm proton ít nhất 30 phút trước khi dùng sucralfate.
- Tacrolimus: Nồng độ tacrolimus trong huyết thanh có thể tăng khi dùng đồng thời với esomeprazole.
- Warfarin: Khi warfarin được dùng chung với thuốc ức chế bơm proton, chỉ số INR và thời gian prothrombin có thể tăng, tiềm ẩn nguy cơ chảy máu bất thường và thậm chí tử vong. Cần theo dõi chặt chẽ INR và thời gian prothrombin khi bệnh nhân sử dụng đồng thời esomeprazole và warfarin.
- Việc sử dụng đồng thời esomeprazole và clarithromycin dẫn đến sự gia tăng nồng độ của cả esomeprazole và chất chuyển hóa 14-hydroxyclarithromycin trong máu.
- Khi esomeprazole và diazepam được dùng cùng lúc, quá trình chuyển hóa của diazepam bị chậm lại, dẫn đến tăng nồng độ diazepam trong huyết tương.
Chống chỉ định thuốc Esomeprazole
- Không nên sử dụng Esomeprazole cho những bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất này, với các chất ức chế bơm proton khác, hoặc với bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc.
Liều lượng & cách dùng Esomeprazole
Liều lượng & cách dùng Esomeprazole
Người lớn
Đường uống:
- Điều trị loét dạ dày – tá tràng do nhiễm *Helicobacter pylori*: Esomeprazole được dùng như một phần của phác đồ diệt trừ *Helicobacter pylori* với liều 20 mg, uống 2 lần mỗi ngày trong 7 ngày, hoặc 40 mg, uống 1 lần mỗi ngày trong 10 ngày. Việc lựa chọn phác đồ phối hợp 3 hoặc 4 thuốc (amoxicillin, clarithromycin, metronidazole, tinidazole, tetracycline, bismuth) cần dựa trên tỷ lệ kháng thuốc tại địa phương.
- Điều trị loét dạ dày do dùng thuốc kháng viêm không steroid hoặc dự phòng loét do stress: Để điều trị loét dạ dày gây ra bởi thuốc kháng viêm không steroid hoặc để phòng ngừa loét do stress, liều dùng là 20 mg mỗi ngày trong khoảng thời gian từ 4 đến 8 tuần.
- Dự phòng loét dạ dày ở những người có nguy cơ cao về biến chứng ở dạ dày – tá tràng, nhưng có yêu cầu phải tiếp tục điều trị bằng thuốc kháng viêm không steroid: Đối với những bệnh nhân có nguy cơ cao gặp biến chứng loét dạ dày – tá tràng nhưng vẫn cần tiếp tục dùng thuốc kháng viêm không steroid, liều dự phòng là 20 đến 40 mg mỗi ngày.
- Điều trị bệnh trào ngược dạ dày-thực quản nặng có viêm trợt thực quản: Trong điều trị bệnh trào ngược dạ dày-thực quản nghiêm trọng kèm theo viêm trợt thực quản, bệnh nhân dùng 40 mg, 1 lần mỗi ngày trong 4 tuần, và có thể kéo dài thêm 4 tuần nếu cần. Một phác đồ khác là uống 20 hoặc 40 mg mỗi ngày trong 4 đến 8 tuần, và có thể tiếp tục thêm 4 đến 8 tuần nữa nếu tổn thương chưa lành. Đối với các trường hợp nặng, liều có thể tăng lên 80 mg mỗi ngày, chia thành 2 lần uống.
- Điều trị duy trì sau khi đã khỏi viêm trợt thực quản hoặc để điều trị triệu chứng trong trường hợp không có viêm trợt thực quản: Để điều trị duy trì sau khi viêm trợt thực quản đã lành hoặc để kiểm soát triệu chứng ở những bệnh nhân không bị viêm trợt thực quản, liều dùng là 20 mg, 1 lần mỗi ngày.
- Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison: Đối với hội chứng Zollinger-Ellison, liều dùng hàng ngày có thể được điều chỉnh cao hơn tùy thuộc vào từng bệnh nhân và mức độ tăng tiết acid dạ dày, có thể uống một lần hoặc chia 2 lần mỗi ngày. Liều khởi đầu là 40 mg, 2 lần mỗi ngày, sau đó điều chỉnh theo nhu cầu. Phần lớn bệnh nhân có thể kiểm soát tình trạng bệnh với liều 80–160 mg mỗi ngày, mặc dù đã có trường hợp cần tới 240 mg mỗi ngày. Các liều vượt quá 80 mg mỗi ngày phải được chia thành 2 lần.
Đường tiêm:
- Điều trị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản và loét do dùng thuốc kháng viêm không steroid: Liều tiêm tĩnh mạch để điều trị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản và loét do thuốc kháng viêm không steroid tương đương với liều uống. Thuốc được tiêm tĩnh mạch chậm trong tối thiểu 3 phút hoặc truyền tĩnh mạch trong khoảng thời gian từ 10 đến 30 phút.
- Phòng ngừa xuất huyết tái phát trong loét dạ dày–tá tràng sau khi được điều trị bằng nội soi: Để ngăn ngừa xuất huyết tái phát do loét dạ dày-tá tràng sau khi đã điều trị bằng nội soi, phác đồ gồm truyền tĩnh mạch 80 mg esomeprazole trong 30 phút, tiếp theo là truyền tĩnh mạch liên tục 8 mg mỗi giờ trong 72 giờ. Sau đó, bệnh nhân chuyển sang dùng đường uống với liều 40 mg, 1 lần mỗi ngày trong 4 tuần.
Trẻ em
- Bệnh trào ngược dạ dày – thực quản: Đối với trẻ em từ 1 đến 11 tuổi có trọng lượng cơ thể từ 10 kg trở lên, liều dùng cho bệnh trào ngược dạ dày – thực quản là 10 mg, 1 lần mỗi ngày trong 8 tuần.
- Viêm thực quản trợt xước: Liều dùng cho viêm thực quản trợt xước được xác định theo trọng lượng cơ thể và dùng 1 lần mỗi ngày trong 8 tuần, cụ thể: trẻ nặng từ 10 tới 20 kg dùng 10 mg; trẻ nặng từ 20 kg trở lên dùng 10 hoặc 20 mg.
- Trẻ em ≥ 12 tuổi có thể dùng liều như người lớn.
- Độ an toàn và hiệu quả của esomeprazole dạng uống trong điều trị ngắn hạn bệnh trào ngược dạ dày – thực quản ở trẻ dưới 1 tuổi hoặc trong các chỉ định khác chưa được thiết lập. Tương tự, độ an toàn và hiệu quả của esomeprazole đường tĩnh mạch ở trẻ em cũng chưa được xác định.
Đối tượng khác
- Người suy gan: Bệnh nhân suy gan mức độ nhẹ đến trung bình không cần điều chỉnh liều. Đối với người suy gan nặng từ 18 tuổi trở lên, có thể xem xét liều 20 mg mỗi ngày, dùng cả đường uống hoặc đường tĩnh mạch. Đặc biệt, khi dùng để phòng ngừa xuất huyết tái phát do loét dạ dày – tá tràng sau điều trị nội soi ở người suy gan nặng, phác đồ khởi đầu là truyền tĩnh mạch 80 mg esomeprazole trong 30 phút, sau đó có thể truyền tĩnh mạch liên tục 4 mg mỗi giờ trong 72 giờ.
- Liều uống tối đa hàng ngày của esomeprazole là 20 mg đối với người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên, và 10 mg đối với trẻ em từ 1 đến 11 tuổi.
- Người suy thận: Không cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận, tuy nhiên cần thận trọng khi dùng cho người suy thận nặng do kinh nghiệm lâm sàng còn hạn chế ở nhóm đối tượng này.
- Người cao tuổi: Không yêu cầu giảm liều cho người bệnh cao tuổi.
Cách dùng
- Vì esomeprazole không bền trong môi trường acid, thuốc phải được sử dụng dưới dạng viên nén, viên nang hoặc cốm pha hỗn dịch uống có chứa các hạt bao tan trong ruột, nhằm bảo vệ hoạt chất khỏi bị phân hủy trong dạ dày và tối ưu hóa sinh khả dụng.
- Viên thuốc hoặc các hạt cần được nuốt nguyên vẹn, không được nghiền nát hay nhai. Trong trường hợp bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt, có thể mở viên nang, cẩn thận đổ các hạt thuốc bên trong vào một thìa canh nước đun sôi để nguội, nước táo hoặc nước cam, và uống ngay lập tức.
- Bệnh nhân nên uống thuốc ít nhất một giờ trước khi ăn. Nếu cần giảm đau, có thể dùng đồng thời với thuốc kháng acid.
Tác dụng phụ của Esomeprazole
Thường gặp
- Đau đầu
- Chóng mặt
- Phát ban da
- Buồn nôn
- Nôn
- Đau bụng
- Tiêu chảy
- Táo bón
- Đầy hơi
- Khô miệng
Ít gặp
- Mệt mỏi
- Mất ngủ
- Buồn ngủ
- Nổi ban
- Ngứa
- Dị cảm (cảm giác bất thường)
- Rối loạn thị giác
Hiếm gặp
- Sốt
- Toát mồ hôi
- Phù ngoại biên
- Mẫn cảm với ánh sáng
- Rụng tóc
- Phản ứng quá mẫn (bao gồm nổi mày đay, phù mạch, co thắt phế quản, sốc phản vệ)
- Kích động
- Trầm cảm
- Lú lẫn
- Ảo giác
- Nhiễm khuẩn hô hấp
- Giảm toàn thể huyết cầu
- Tăng bạch cầu
- Giảm bạch cầu
- Giảm tiểu cầu
- Tăng enzyme gan
- Viêm gan
- Vàng da
- Suy chức năng gan
- Rối loạn vị giác
- Viêm miệng
- Hạ magiê huyết
- Hạ natri huyết
- Rối loạn chuyển hóa porphyrin
- Đau khớp
- Đau cơ
- Loãng xương
- Gãy xương
- Viêm thận kẽ
- Chứng vú to ở nam giới
- Ban bọng nước
- Hội chứng Stevens-Johnson
- Hoại tử biểu bì nhiễm độc
- Viêm da
- Do tác dụng làm giảm độ acid của dạ dày, các thuốc ức chế bơm proton có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hóa.
Lưu ý khi dùng Esomeprazole
Lưu ý chung
- Trước khi bắt đầu liệu pháp bằng thuốc ức chế bơm proton, cần loại trừ nguy cơ ung thư dạ dày, bởi vì các thuốc này có thể làm lu mờ triệu chứng, dẫn đến chậm trễ trong việc chẩn đoán.
- Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân mắc bệnh gan, phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
- Sử dụng esomeprazole trong thời gian dài có khả năng dẫn đến viêm teo dạ dày hoặc làm tăng khả năng nhiễm khuẩn (ví dụ: viêm phổi mắc phải tại cộng đồng). Các thuốc ức chế bơm proton cũng có thể làm tăng nguy cơ tiêu chảy do Clostridioides difficile.
- Việc sử dụng các thuốc ức chế bơm proton, đặc biệt khi dùng liều cao và kéo dài (từ ≥ 1 năm trở lên), có thể làm tăng nguy cơ gãy xương loãng xương ở vùng xương chậu, xương cổ tay hoặc cột sống. Cơ chế chính xác của hiện tượng này chưa được làm rõ, nhưng có thể liên quan đến việc giảm hấp thu calci không hòa tan do tăng độ pH trong dạ dày. Khuyến nghị nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất phù hợp với tình trạng lâm sàng. Bệnh nhân có nguy cơ gãy xương do loãng xương cần bổ sung đủ calci và vitamin D, đồng thời cần được đánh giá và quản lý tình trạng xương theo hướng dẫn.
- Tình trạng hạ magne huyết (có hoặc không có triệu chứng) hiếm khi được ghi nhận ở những người bệnh sử dụng thuốc ức chế bơm proton trong thời gian dài (ít nhất 3 tháng hoặc trong đa số trường hợp là trên 1 năm).
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện chưa có các nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng esomeprazole ở phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, thuốc chỉ nên được dùng trong thai kỳ khi thực sự cần thiết.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Khả năng esomeprazole phân bố vào sữa mẹ vẫn chưa được biết rõ. Vì esomeprazole có tiềm năng gây ra các tác dụng có hại cho trẻ bú mẹ, cần cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc, dựa trên mức độ quan trọng của việc điều trị đối với người mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Esomeprazole thường ít ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, những bệnh nhân gặp phải các tác dụng phụ như chóng mặt hoặc mờ mắt trong quá trình dùng thuốc không nên thực hiện các hoạt động này.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Esomeprazole và xử trí
Quá liều và biểu hiện độc tính
- Hiện chưa có bất kỳ báo cáo nào về trường hợp quá liều esomeprazole ở người.
Phương pháp xử trí khi dùng quá liều
- Không có thuốc giải độc đặc hiệu nào cho esomeprazole. Việc xử lý chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng và các biện pháp hỗ trợ. Thẩm tách máu không hiệu quả trong việc tăng cường đào thải thuốc vì esomeprazole liên kết mạnh với protein huyết tương.
Xử lý khi quên liều
- Nếu bệnh nhân quên uống một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều quy định.
Nguồn tham khảo
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/esomeprazole.html
Emc: https://www.medicines.org.uk/emc/product/4658/smpc
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015.
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

