Glyburide là thuốc chống đái tháo đường nhóm sulfonylurê, được chỉ định để điều trị bệnh đái tháo đường typ 2. Thuốc hoạt động bằng cách kích thích tuyến tụy tiết insulin, giúp hạ thấp nồng độ glucose trong máu. Glyburide có thể gây ra các tác dụng phụ như hạ đường huyết, buồn nôn, và phát ban da. Việc sử dụng thuốc cần được theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều lượng phù hợp để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Tổng quan về Glyburide
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Glibenclamide (Glyburide)
Loại thuốc
- Thuốc chống đái tháo đường nhóm sulfonylurê
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 1,25 mg; 2,5 mg và 5 mg
- Viên nén dạng vi hạt: 1,5 mg; 3 mg; 6 mg
- Hỗn dịch uống: 0,6 mg/ml; 6 mg/ml
Chỉ định Glyburide
- Glyburide được chỉ định để điều trị bệnh đái tháo đường typ 2 (không phụ thuộc insulin) trong trường hợp đường huyết không đạt mức kiểm soát mong muốn thông qua việc điều chỉnh chế độ ăn uống và luyện tập thể dục.
Dược lực học
- Glyburide, một sulfonylurê, là thuốc uống điều trị đái tháo đường. Nó có khả năng hạ thấp nồng độ glucose trong máu ở cả bệnh nhân đái tháo đường typ 2 và những người không mắc bệnh.
- Mặc dù cơ chế chính xác làm giảm glucose huyết của nhóm sulfonylurê chưa được hiểu rõ hoàn toàn, tác dụng hạ đường huyết chủ yếu đến từ việc kích thích các tế bào beta tuyến tụy để tăng cường tiết insulin nội sinh.
- Glyburide sẽ không còn hiệu quả nếu không có tế bào beta tuyến tụy chức năng. Hơn nữa, trong quá trình điều trị ngắn hạn, sự giảm glucose huyết còn được góp phần bởi khả năng của thuốc làm giảm lượng glucose mà gan giải phóng vào máu và tăng cường độ nhạy của các tế bào đích ngoại biên đối với insulin.
- Khi sử dụng glyburide trong thời gian dài, cơ chế tác dụng vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn. Mặc dù nồng độ insulin nội sinh có xu hướng giảm trở lại mức trước khi điều trị, khả năng dung nạp glucose vẫn được cải thiện nhờ Glyburide.
Dược động học
Hấp thu
- Glyburide được hấp thu hiệu quả từ hệ tiêu hóa. Việc tiêu thụ thức ăn không gây ảnh hưởng đến cả tốc độ lẫn mức độ hấp thu của thuốc. Tác dụng của thuốc bắt đầu biểu hiện trong khoảng 45 đến 60 phút, và đạt đỉnh điểm trong vòng 1,5 đến 3 giờ.
- Nồng độ cao nhất của thuốc trong huyết tương thường đạt được trong vòng 4 giờ; đối với dạng vi hạt, thời gian này rút ngắn xuống còn 2 đến 3 giờ. Hiệu quả của thuốc duy trì trong khoảng 16 đến 24 giờ, hoặc từ 12 đến 24 giờ khi sử dụng dạng vi hạt.
Phân bố
- Glyburide có khả năng liên kết mạnh mẽ với protein huyết tương, đặc biệt là albumin, với tỷ lệ từ 90% đến 99%. Thể tích phân bố của thuốc ước tính khoảng 0,125 lít/kg.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của Glyburide diễn ra hoàn toàn tại gan.
Thải trừ
- Thời gian bán thải (T1/2) của thuốc nằm trong khoảng 1,4 đến 1,8 giờ (dao động từ 0,7 đến 3 giờ), và có thể kéo dài hơn ở những bệnh nhân bị suy gan hoặc suy thận. Khoảng 30% đến 50% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa trong vòng 24 giờ đầu, trong khi 50% còn lại được thải qua mật và sau đó ra khỏi cơ thể qua phân. Glyburide không thể được loại bỏ bằng phương pháp thẩm phân.
Tương tác thuốc Glyburide
- Nên tránh dùng đồng thời glyburide với bosentan, bởi sự kết hợp này có thể làm tăng tác dụng của bosentan và đồng thời giảm hiệu quả của glyburide.
- Các thuốc có khả năng làm tăng tác dụng hạ glucose huyết của glyburide bao gồm:
- Các sulfonamid, salicylat, phenylbutazon, các thuốc chống viêm không steroid, fluoroquinolon, các dẫn chất cumarin, các thuốc chẹn beta, các chất ức chế monoaminoxydase (MAOIs).
- Cimetidin, ranitidin, perhexilin, cloramphenicol, clofibrat và fenofibrat, sulfinpyrazon, probenecid, pentoxifylin, cyclophosphamid, azapropazon, các tetracyclin.
- Các chất ức chế men chuyển đổi angiotensin, rượu, fluconazol, miconazol, ciprofloxacin, enoxacin, thuốc chống trầm cảm 3 vòng, kháng sinh nhóm quinolon, clarithromycin.
- Ngược lại, một số thuốc có thể làm giảm tác dụng hạ glucose huyết của glyburide, đó là:
- Các thuốc lợi tiểu thiazid, furosemid, acid ethacrynic, các thuốc uống tránh thai có estrogen/gestagen, các dẫn chất phenothiazin, acid nicotinic.
- Các thuốc cường giao cảm, các hormon giáp trạng và các corticosteroid, phenytoin, thuốc chẹn calci, rifampicin, isoniazid.
- Tác dụng hạ glucose huyết cũng có thể bị ảnh hưởng khi glyburide được phối hợp với các thuốc điều trị lao.
- Khi glyburide được dùng đồng thời với salbutamol hoặc terbutalin (tiêm tĩnh mạch), nồng độ glucose huyết có thể tăng lên.
Chống chỉ định thuốc Glyburide
- Đái tháo đường phụ thuộc insulin (typ 1).
- Đái tháo đường kèm theo các biến chứng như nhiễm toan, tăng thể ceton, hoặc hôn mê.
- Đái tháo đường trong các tình huống stress cấp tính (ví dụ: sốt cao, chấn thương nặng, nhiễm khuẩn nặng).
- Tổn thương chức năng gan hoặc thận nghiêm trọng.
- Tình trạng thiếu dinh dưỡng nặng.
- Các đợt bùng phát cấp tính của bệnh mạn tính.
- Đái tháo đường typ 2 ở bệnh nhân dưới 18 tuổi.
- Quá mẫn cảm với glyburide, các sulfonamid, hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
- Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc đang cho con bú.
- Bệnh nhân mắc các rối loạn chuyển hóa porphyrin.
- Bệnh nhân đang sử dụng bosentan.
Liều lượng & cách dùng Glyburide
Liều dùng
Người lớn
Đối với bệnh nhân chưa từng điều trị trước đây:
- Viên nén thông thường:
- Liều khởi đầu khuyến nghị là 2,5 – 5 mg mỗi ngày.
- Việc điều chỉnh liều cần dựa trên khả năng dung nạp và đáp ứng điều trị của bệnh nhân; mỗi lần tăng liều không được quá 2,5 mg/ngày và phải cách nhau ít nhất 1 tuần.
- Liều duy trì hàng ngày dao động từ 1,25 – 20 mg. Liều tối đa là 20 mg/ngày. Nếu tổng liều vượt quá 10 mg/ngày, cần chia thành 2 lần uống trong ngày.
- Viên dạng vi hạt:
- Liều khởi đầu là 1,5 – 3 mg/ngày. Đối với những bệnh nhân dễ bị hạ glucose huyết, nên bắt đầu với 0,75 mg/ngày; mỗi lần tăng không quá 1,5 mg/ngày và phải cách nhau ít nhất 1 tuần.
- Liều duy trì là 0,75 – 12 mg/ngày. Liều tối đa là 12 mg/ngày. Nếu liều dùng vượt quá 6 mg/ngày, cần chia thành 2 lần uống trong ngày.
Đối với bệnh nhân chuyển từ các thuốc chống đái tháo đường khác sang dùng glyburide:
- Không cần giai đoạn chuyển tiếp; thuốc chống đái tháo đường đang dùng có thể được ngừng ngay lập tức và bắt đầu dùng glyburide.
- Viên nén thông thường:
- Liều khởi đầu là 2,5 – 5 mg/ngày.
- Không được vượt quá 5 mg/ngày.
- Viên dạng vi hạt:
- Liều dùng là 1,5 – 3 mg/ngày.
- Khi chuyển từ clorpropamid, do thời gian bán thải kéo dài của thuốc này, để tránh nguy cơ hạ glucose huyết, có thể ngưng clorpropamid 2 – 3 ngày trước khi dùng glyburide hoặc cần theo dõi chặt chẽ tình trạng hạ glucose huyết trong 2 tuần đầu chuyển đổi.
Đối với bệnh nhân chuyển từ insulin sang dùng glyburide:
- Liều glyburide khởi đầu sẽ phụ thuộc vào liều insulin đã sử dụng trước đó, được trình bày trong bảng sau:
| Liều insulin đã dùng hàng ngày trước đây (IU) | Liều glyburide đầu tiên (mg, dạng bình thường) | Liều glyburide đầu tiên (mg, dạng vi tinh thể) | Thay đổi liều insulin (sau khi dùng glyburide) |
| :——————————————- | :——————————————– | :——————————————— | :———————————————- |
| < 20 | 2,5 – 5 | 1,5 – 3 | Không tiếp tục dùng |
| 20 – 40 | 5 | 3 | Không tiếp tục dùng |
| > 40 | 5 (tăng từng 1,25 – 2,5 mg sau mỗi 2 – 10 ngày) | 3 (tăng từng 0,75 – 1,5 mg sau mỗi 2 – 10 ngày) | Giảm liều insulin đến 50 % (giảm liều insulin cùng với tăng liều glyburide) |
Đối tượng khác
- Người cao tuổi, bệnh nhân suy nhược, suy dinh dưỡng, suy thận hoặc suy gan, suy tuyến thượng thận, suy tuyến yên:
- Viên nén thông thường: 1,25 mg/ngày.
- Viên dạng vi hạt: 0,75 mg/ngày.
Cách dùng
- Thuốc thường được uống một liều duy nhất vào buổi sáng (cùng với bữa sáng) hoặc bữa ăn chính đầu tiên trong ngày, hoặc 30 phút trước bữa sáng.
- Nếu liều uống vượt quá 6 mg/ngày, cần chia thành 2 lần uống.
- Ít nhất mỗi năm một lần, cần tạm ngừng dùng glyburide để đánh giá lại hiệu quả điều trị của thuốc. Nếu thuốc không còn tác dụng trong quá trình điều trị duy trì, cần ngưng sử dụng.
Tác dụng phụ của Glyburide
Thường gặp
- Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, táo bón.
Ít gặp
- Hạ đường huyết, phát ban da, nổi mày đay, ngứa.
Hiếm gặp
- Mất bạch cầu hạt, giảm toàn thể huyết cầu, giảm tiểu cầu, viêm mạch do dị ứng, mẫn cảm với ánh sáng, vàng da do viêm gan và/hoặc do ứ mật, tổn thương thị giác tạm thời.
Lưu ý khi dùng Glyburide
Lưu ý chung
- Cần hết sức thận trọng khi sử dụng glyburide do nguy cơ tiềm ẩn gây hạ đường huyết nghiêm trọng, tương tự như các thuốc sulfonylurê khác.
- Tình trạng hạ đường huyết có khả năng cao xảy ra hơn khi bệnh nhân ăn uống không đủ, tập thể dục quá mức hoặc kéo dài, uống rượu, hoặc khi đang dùng đồng thời các thuốc làm giảm đường huyết khác.
- Người cao tuổi, người suy nhược, hoặc bệnh nhân có vấn đề về thận, gan, tuyến thượng thận hoặc tuyến yên cũng dễ bị hạ đường huyết.
- Glyburide có thể dẫn đến tăng cân, có thể do tăng tiết insulin làm kích thích sự thèm ăn. Do đó, cần đặc biệt chú ý đến chế độ ăn uống.
- Việc theo dõi lâm sàng và các xét nghiệm định kỳ, bao gồm đo nồng độ glucose trong nước tiểu và máu lúc đói, là cần thiết. Mục đích là để xác định liều hiệu quả tối thiểu, phát hiện thất bại điều trị ban đầu (khi liều tối đa không giảm được glucose huyết) hoặc thất bại thứ phát (khi mất kiểm soát tăng glucose huyết sau một thời gian điều trị hiệu quả).
- Cần thận trọng khi dùng glyburide cho bệnh nhân thiếu hụt G6PD vì các sulfonylurê có thể gây tan hồng cầu (thiếu máu huyết tán).
- Các phản ứng dị ứng trên da có thể xuất hiện, bao gồm ngứa, ban đỏ, mày đay, nổi mụn nước hoặc dát sẩn. Ngoài ra, đã có báo cáo về phù mạch, đau khớp, đau cơ và viêm mạch. Nếu các phản ứng dị ứng này kéo dài, nên ngừng thuốc.
- Cần thận trọng khi sử dụng glyburide do có khả năng mẫn cảm chéo giữa các sulfonylurê và sulfonamid.
- Trong các trường hợp như sốt, chấn thương, nhiễm trùng hoặc phẫu thuật, việc kiểm soát đường huyết có thể trở nên khó khăn. Khi đó, có thể cần ngừng glyburide và thay thế bằng insulin.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Sulfonylurê có khả năng đi qua nhau thai và gây hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh. Vì lý do này, phụ nữ mang thai đang dùng glyburide cần được chuyển sang điều trị bằng insulin.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Mặc dù chưa có thông tin xác định glyburide có bài tiết vào sữa mẹ hay không, nhưng một số thuốc đái tháo đường nhóm sulfonylurê khác đã được tìm thấy trong sữa. Do lo ngại về nguy cơ hạ đường huyết nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh bú mẹ, không nên sử dụng glyburide cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Glyburide có thể ảnh hưởng vừa phải đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, do thuốc có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết và gây giảm sự tỉnh táo. Do đó, bệnh nhân cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động này.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Glyburide và xử trí
Quá liều và độc tính
- Tình trạng nhiễm độc cấp tính glyburide có thể xảy ra do sử dụng quá liều, dù là do cố ý (ví dụ, tự tử) hay do nhầm lẫn (uống nhầm).
- Đã có trường hợp người lớn dùng liều vượt quá 200 mg mà không tử vong, trong khi ngược lại, có bệnh nhân đã tử vong do hạ glucose huyết nặng chỉ với liều 2,5 – 5 mg.
- Các biểu hiện của nhiễm độc glyburide cấp tính là hạ glucose huyết, gây ra các triệu chứng như đau đầu, kích thích, bồn chồn, đổ mồ hôi nhiều, mất ngủ, run rẩy, rối loạn hành vi và giảm sự tỉnh táo, nhanh nhẹn; trong những trường hợp nghiêm trọng, có thể dẫn đến mất ý thức, co giật, hôn mê và tử vong.
- Mặc dù hạ glucose huyết thường không kéo dài, nhưng ở một số bệnh nhân (thường là người cao tuổi), tình trạng mất ý thức có thể kéo dài tới 3 – 5 ngày.
- Hạ glucose huyết kéo dài có thể xảy ra ngay cả khi đã được truyền tĩnh mạch dextran; các trường hợp nghiêm trọng thường được ghi nhận ở người bị suy thận và/hoặc suy gan.
Cách xử lý khi quá liều
- Phương pháp điều trị chủ yếu là cung cấp glucose và các biện pháp hỗ trợ.
- Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ cho đến khi hồi phục hoàn toàn.
- Việc giám sát phải được duy trì ít nhất 24 – 72 giờ sau khi bệnh nhân tỉnh lại, vì tình trạng hạ glucose huyết có thể tái phát.
- Trong trường hợp hạ glucose huyết nhẹ (bệnh nhân còn tỉnh táo, không có biểu hiện thần kinh): Cần tích cực cho bệnh nhân uống glucose hoặc ăn đường (khoảng 20 – 30 g) và thông báo ngay cho nhân viên y tế.
- Có thể cho bệnh nhân ăn thêm đường sau 15 phút nếu cần thiết, đồng thời điều chỉnh liều glyburide, chế độ ăn và luyện tập.
- Nếu hạ glucose huyết nặng (có hôn mê, co giật hoặc các biểu hiện thần kinh khác): Bệnh nhân phải được nhập viện ngay để điều trị cấp cứu.
- Cần tiêm tĩnh mạch nhanh 50 ml dung dịch dextrose 50%, sau đó truyền tĩnh mạch liên tục dung dịch dextrose 10% với tốc độ duy trì nồng độ glucose huyết tương trên 100 mg/dl.
- Đôi khi, có thể cần tiêm tĩnh mạch bổ sung glucagon và/hoặc corticosteroid mỗi 3 giờ, đồng thời lấy mẫu máu để theo dõi glucose huyết trong 24 giờ đầu.
- Cần đặc biệt chú ý tránh để glucose huyết tăng quá mức.
- Nếu bệnh nhân xuất hiện co giật, cần sử dụng thuốc chống co giật.
- Các nghiên cứu in vitro cho thấy than hoạt có khả năng hấp phụ glyburide.
Quên liều và xử trí
- Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, bệnh nhân nên uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo theo đúng lịch trình.
- Bệnh nhân tuyệt đối không được uống liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Glyburide
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/10418/smpc
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/glyburide.html
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015.
Ngày cập nhật: 24/7/2021

