
Thời tiết thay đổi thất thường là điều kiện lý tưởng khiến cơ thể dễ bị cảm lạnh. Khi đối mặt với các triệu chứng mệt mỏi, ho, nghẹt mũi, việc chọn đúng loại thuốc điều trị đóng vai trò quyết định giúp cơ thể nhanh chóng phục hồi. Vậy người cảm lạnh uống thuốc gì để đảm bảo hiệu quả và an toàn? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các nhóm thuốc giảm triệu chứng và những lưu ý y khoa quan trọng dành cho bạn.

Nhận biết đúng các triệu chứng cảm lạnh giúp bạn lựa chọn phương án xử lý phù hợp (Nguồn: Sưu tầm)
Các triệu chứng bị cảm lạnh
Sau khi cơ thể tiếp xúc trực tiếp hoặc hít phải các giọt bắn chứa virus (phổ biến nhất là nhóm Rhinovirus, ngoài ra còn có Coronavirus thông thường hoặc Adenovirus) từ 1 đến 3 ngày, các biểu hiện lâm sàng của cảm lạnh sẽ bắt đầu xuất hiện. Khác với bệnh cúm (Influenza) thường khởi phát đột ngột và dữ dội, các triệu chứng của cảm lạnh diễn tiến một cách từ từ, tăng dần mức độ khó chịu và khu trú chủ yếu ở khu vực đường hô hấp trên.
Người bệnh thường trải qua các giai đoạn biến đổi sinh lý ở các vùng cơ quan điển hình sau:
Tại vùng mũi
Đây là nơi đầu tiên chịu sự tấn công của virus. Niêm mạc mũi bị kích ứng mạnh mẽ dẫn đến hiện tượng hắt hơi liên tục, kèm theo phản ứng tăng tiết dịch gây chảy nước mũi trong. Sau vài ngày, do sự tích tụ của các tế bào bạch cầu chiến đấu với virus, dịch mũi có thể chuyển sang màu đặc hơn, có sắc trắng đục, xanh hoặc bạt vàng (đây là hiện tượng sinh lý bình thường, không tự động nghĩa là bị nhiễm khuẩn).
Đồng thời, các mạch máu dưới niêm mạc mũi bị giãn nở gây ra tình trạng phù nề xoang mũi, dẫn đến ngạt mũi, nghẹt mũi nghiêm trọng làm cản trở đường thở tự nhiên, khiến người bệnh phải thở bằng miệng, gây khô niêm mạc họng.
Tại vùng họng
Hơi nước và dịch tiết từ mũi chảy xuống thành sau họng (hội chứng chảy dịch mũi sau) kết hợp với sự bám dính của virus tại tế bào biểu mô hầu họng gây ra cảm giác vướng víu, khô rát và đau họng, đặc biệt đau tăng lên khi nuốt thức ăn hoặc uống nước.
Để phản ứng lại kích thích này, cơ thể sẽ kích hoạt các cơn ho. Ban đầu có thể là húng hắng ho khan do ngứa họng, sau đó chuyển sang ho có đờm mỏng do dịch tiết từ đường hô hấp trên đổ xuống bám vào dây thanh quản.
Triệu chứng toàn thân
Sự giải phóng các chất trung gian hóa học gây viêm (Cytokine) vào máu để báo động cho hệ miễn dịch khiến người bệnh luôn ở trong trạng thái mệt mỏi rã rời, uể oải, suy nhược cơ thể, nặng đầu và đau đầu âm ỉ vùng trán hoặc hai hốc mắt. Các khớp cơ bắp có cảm giác nhức mỏi như vừa lao động nặng.
Thân nhiệt của người bị cảm lạnh phần lớn ở mức bình thường hoặc chỉ sốt nhẹ (dưới 38.5°C). Đi kèm với đó là hội chứng tăng cảm giác bề mặt da, khiến người bệnh bị gai rét, sợ gió, sợ lạnh chạy dọc sống lưng ngay cả khi đang ở trong phòng ấm.
Cảm lạnh uống thuốc gì?
Hiện nay, nền y học hiện đại vẫn chưa tìm ra loại thuốc đặc trị nào có khả năng tiêu diệt tận gốc các chủng virus gây cảm lạnh thông thường. Vì vậy, nguyên tắc cốt lõi trong việc điều trị hội chứng này chủ yếu tập trung vào mục tiêu: Giảm nhẹ các triệu chứng lâm sàng khó chịu, ngăn ngừa biến chứng và hỗ trợ nâng cao hệ miễn dịch tự nhiên để cơ thể tự đào thải virus.
Người bệnh hoàn toàn có thể sử dụng một số nhóm thuốc không kê đơn (OTC) dưới sự tư vấn của dược sĩ hoặc bác sĩ để cải thiện chất lượng cuộc sống trong những ngày nhiễm bệnh:
Thuốc co mạch mũi
Hiện tượng nghẹt mũi kéo dài không chỉ gây khó thở mà còn là nguyên nhân dẫn đến đau đầu do thiếu oxy cục bộ và gây mất ngủ. Các thuốc co mạch mũi chính là giải pháp cứu cánh giúp giải phóng đường thở một cách nhanh chóng.
- Hoạt chất thông dụng: Đối với các dòng thuốc dạng uống đường toàn thân, các hoạt chất thường gặp là Pseudoephedrine hoặc Phenylephrine (thường được tích hợp trong các viên uống cảm cúm tổng hợp). Đối với các dòng thuốc dùng tại chỗ (dạng nhỏ mũi hoặc xịt phun sương), các hoạt chất mang lại hiệu quả tức thì gồm có Oxymetazoline hoặc Xylometazoline.
- Cơ chế hoạt động sinh lý: Nhóm thuốc này tác động trực tiếp lên các thụ thể alpha-adrenergic nằm trên cơ trơn của các mạch máu ở niêm mạc mũi. Khi thuốc tiếp xúc, các mạch máu đang bị giãn nở và phù nề sẽ lập tức co lại, làm giảm lượng máu hướng tâm đến vùng xoang, giảm sưng phù niêm mạc, từ đó giúp mở rộng hốc mũi, thông thoáng đường thở gần như ngay lập tức sau khi sử dụng.
Thuốc giảm đau, hạ sốt
Đây là nhóm thuốc nền tảng và được sử dụng rộng rãi nhất khi bị cảm lạnh nhằm giải quyết nhanh chóng tình trạng đau đầu, đau nhức mỏi cơ khớp và kiểm soát các cơn sốt nhẹ, giúp người bệnh dễ ngủ và phục hồi năng lượng.
- Hoạt chất thông dụng: Paracetamol (hay còn gọi là Acetaminophen) là lựa chọn ưu tiên hàng đầu được các tổ chức y tế khuyến cáo nhờ tính chất dịu nhẹ, ít gây kích ứng niêm mạc dạ dày và an toàn cho hệ tim mạch nếu sử dụng đúng liều lượng. Bên cạnh đó, các dòng thuốc thuộc nhóm kháng viêm không steroid (NSAIDs) như Ibuprofen cũng có thể được cân nhắc sử dụng nếu người bệnh có tình trạng sưng viêm họng hoặc đau nhức cơ dữ dội hơn.
- Liều lượng khuyến cáo nghiêm ngặt: Đối với người trưởng thành có chức năng gan bình thường, liều Paracetamol an toàn là từ 500mg đến 650mg cho một lần uống. Mỗi lần uống phải cách nhau từ 4 đến 6 tiếng và tuyệt đối không được phép tự ý uống quá 4g (4000mg) trong vòng 24 giờ. Việc lạm dụng, uống quá liều hoặc uống quá dày đặc các cữ thuốc sẽ dẫn đến nguy cơ hoại tử tế bào gan cấp tính, gây suy gan nguy hiểm đến tính mạng..

Sử dụng đúng nhóm thuốc giúp kiểm soát triệu chứng cảm lạnh hiệu quả và an toàn (Nguồn: Sưu tầm)
Thuốc kháng sinh
Đây là khía cạnh y khoa nhận được nhiều sự quan tâm và cũng là nơi xảy ra nhiều sai lầm nhất trong thói quen tự điều trị của người dân.
Cảnh báo y khoa tối quan trọng: Tác nhân duy nhất gây ra cảm lạnh là virus, trong khi đích tấn công của thuốc kháng sinh chỉ là cấu trúc vách tế bào hoặc quá trình sinh tổng hợp protein của các loại vi khuẩn. Do đó, thuốc kháng sinh hoàn toàn vô tác dụng trong việc tiêu diệt virus và không có giá trị trong việc điều trị cảm lạnh thông thường.
Việc người bệnh cứ thấy sụt sịt, ho rát họng là tự ý ra hiệu thuốc mua kháng sinh về uống không những không giúp rút ngắn số ngày bị bệnh, mà còn vô tình tiêu diệt hệ vi sinh vật có lợi trong đường ruột, gây ra các tác dụng phụ cấp tính như tiêu chảy kéo dài, nôn mửa, dị ứng da, đồng thời thúc đẩy thảm họa kháng thuốc (lờn thuốc) vô cùng nguy hiểm cho bản thân và cộng đồng.
Khi nào cần dùng đến kháng sinh? Thuốc kháng sinh chỉ thực sự được phép sử dụng khi đợt cảm lạnh thông thường không được chăm sóc tốt, dẫn đến tình trạng bội nhiễm vi khuẩn (tức là vi khuẩn cơ hội tấn công vào vùng niêm mạc đã bị tổn thương do virus trước đó). Các biến chứng bội nhiễm thường gặp bao gồm: Viêm xoang cấp do vi khuẩn, viêm tai giữa cấp tính ở trẻ em, viêm phế quản co thắt hoặc viêm phổi nặng.
Nhóm thuốc thường dùng dưới sự kê đơn: Khi có bằng chứng lâm sàng rõ ràng về việc nhiễm khuẩn (như sốt cao trở lại, đờm đặc màu xanh đục hôi, xét nghiệm bạch cầu tăng), các bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định các nhóm kháng sinh phù hợp. Phổ biến nhất là nhóm Beta-lactam (ví dụ như Amoxicillin, hoặc dạng phối hợp tăng cường Amoxicillin và Axit Clavulanic) nhờ phổ kháng khuẩn rộng trên đường hô hấp. Ngoài ra, nhóm Macrolid (như Azithromycin, Clarithromycin) cũng có thể được lựa chọn cho những bệnh nhân có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với penicilin, tùy thuộc vào phác đồ và tình trạng lâm sàng cụ thể của từng cá nhân.
Cần lưu ý gì khi dùng thuốc cảm lạnh?
Việc sử dụng thuốc không kê đơn tuy tiện lợi nhưng đòi hỏi người bệnh phải trang bị những kiến thức y khoa căn bản để đảm bảo hiệu quả điều trị cao nhất và phòng tránh tối đa các tai biến, độc tính do dùng thuốc sai cách.
Không tự ý lạm dụng thuốc xịt mũi co mạch tại chỗ
Các loại thuốc nhỏ hoặc xịt mũi chứa hoạt chất co mạch mạnh như Oxymetazoline hay Xylometazoline mang lại cảm giác thông mũi rất sảng khoái, nhưng chúng được ví như “con dao hai lưỡi”. Các chuyên gia y tế khuyến cáo chỉ nên sử dụng nhóm thuốc này tối đa từ 3 đến 5 ngày liên tục, mỗi ngày không quá 2 – 3 lần.
Nếu người bệnh lạm dụng, xịt kéo dài nhiều ngày, các mạch máu ở mũi sẽ rơi vào trạng thái trơ với thuốc và gây ra hiện tượng “bật lại” (Rebound congestion – viêm mũi do thuốc). Lúc này, niêm mạc mũi sẽ bị phù nề vĩnh viễn, xơ hóa, khiến tình trạng ngạt mũi trở nên nghiêm trọng và khó điều trị hơn gấp nhiều lần.
Cẩn trọng tối đa với các loại thuốc cảm phối hợp hoạt chất
Trên thị trường hiện nay có rất nhiều thương hiệu thuốc cảm dạng viên nén hoặc gói bột hòa tan được bào chế dưới dạng công thức phối hợp (Multi-symptom). Một viên thuốc có thể chứa đồng thời Paracetamol để hạ sốt, một chất co mạch đường uống để trị nghẹt mũi và một chất kháng Histamin để giảm chảy nước mũi.
Nếu người bệnh không đọc kỹ nhãn thành phần, vừa uống viên phối hợp này lại vừa uống thêm các viên Paracetamol đơn chất để giảm đau đầu, thì cơ thể sẽ rơi vào tình trạng quá liều thuốc vô ý. Việc tích tụ một lượng lớn Paracetamol vượt ngưỡng chịu đựng của gan sẽ phá hủy các tế bào nhu mô gan, gây suy gan cấp tính cực kỳ nguy hiểm.
Thận trọng đối với các nhóm đối tượng đặc biệt
Việc dùng thuốc cảm cần có sự giám sát chuyên biệt hoặc kê đơn trực tiếp từ các bác sĩ đối với các nhóm đối tượng nhạy cảm cao:
- Phụ nữ đang mang thai: Nhiều hoạt chất co mạch có thể gây co thắt mạch máu tử cung, ảnh hưởng đến lượng máu nuôi thai nhi. Một số thuốc kháng histamin thế hệ cũ cũng có nguy cơ gây dị tật hoặc sảy thai trong 3 tháng đầu.
- Mẹ đang cho con bú: Thuốc có thể bài tiết qua sữa gây mất ngủ, tim đập nhanh ở trẻ sơ sinh. Đặc biệt, chất Pseudoephedrine có khả năng làm giảm lượng sữa mẹ lên đến 24%.
- Trẻ em và trẻ nhỏ: Hệ thống chuyển hóa gan thận chưa hoàn thiện, rất dễ ngộ độc. Không tự ý dùng thuốc ho, thuốc ngạt mũi của người lớn cho trẻ em dưới 2 tuổi mà không có chỉ định chuyên khoa.
- Người có bệnh lý nền: Người có tiền sử mắc các bệnh lý mãn tính như cao huyết áp, suy tim, suy gan, suy thận nặng hoặc bệnh lý hen suyễn (thuốc chống viêm NSAIDs có thể kích hoạt cơn hen cấp tính).

Chế độ ăn uống giàu vitamin C và các món ăn lỏng ấm giúp cơ thể giải cảm tự nhiên (Nguồn: Sưu tầm)
Tóm lại, câu trả lời cho thắc mắc cảm lạnh uống thuốc gì chính là các nhóm thuốc hỗ trợ giảm triệu chứng như thuốc hạ sốt, giảm đau và thuốc co mạch mũi khi thực sự cần thiết. Hãy luôn là người bệnh thông thái bằng cách tuân thủ đúng liều lượng, thời gian sử dụng thuốc và chủ động tìm kiếm sự tham vấn từ nhân viên y tế nếu các triệu chứng không thuyên giảm sau 7 – 10 ngày để bảo vệ sức khỏe một cách trọn vẹn.
Nguồn tham khảo:
CDC
https://www.cdc.gov/common-cold/treatment/index.html
American Family Physician
https://www.aafp.org/afp/2019/0901/p281
